Khi di sản là... ngôn ngữ chung

Với Đại sứ Lào Khamphao Ernthavanh, Việt Nam không 'giới thiệu văn hóa' theo cách truyền thống một chiều, mà biến văn hóa thành trải nghiệm sống động. Trong khi đó, Đại sứ Palestine Saadi Salama cho rằng, Việt Nam đã chủ động sử dụng di sản như một 'ngôn ngữ chung' mang tính phổ quát, qua đó giúp bạn bè quốc tế vừa quan sát, vừa trực tiếp trải nghiệm những giá trị nhân văn.

Trong tiết Xuân tháng Ba, khi những dải sương mờ còn bảng lảng trên đỉnh núi vôi và dòng sông Yến bắt đầu nhộn nhịp những chuyến đò, Quần thể di tích quốc gia đặc biệt Chùa Hương (xã Hương Sơn, TP. Hà Nội) trở thành "phòng khách" quốc tế đặc biệt.

Ngày 21/3, chương trình “Du Xuân hữu nghị 2026” do Liên hiệp các tổ chức hữu nghị thành phố Hà Nội phối hợp cùng Sở Du lịch và chính quyền địa phương tổ chức thu hút gần 400 đại biểu là các nhà ngoại giao, đại diện các tổ chức quốc tế... Không chỉ là chuyến vãn cảnh đơn thuần, hành trình này đã khơi gợi những cảm hứng sâu sắc về cách Việt Nam dùng di sản làm "ngôn ngữ chung" để đối thoại, xây dựng lòng tin và khẳng định vị thế quốc gia.

Để đối thoại và thấu hiểu

Nhấn mạnh “Du Xuân hữu nghị” đã trở thành hoạt động tiêu biểu mỗi dịp đầu Xuân, ông Nguyễn Ngọc Kỳ, Chủ tịch Liên hiệp các tổ chức hữu nghị thành phố Hà Nội cho biết, hoạt động này không chỉ góp phần quảng bá giá trị văn hóa - lịch sử của Thủ đô mà còn tạo dựng không gian giao lưu cởi mở giữa các quốc gia, tổ chức và cộng đồng doanh nghiệp.

Với Đại sứ Palestine tại Việt Nam Saadi Salama, Trưởng đoàn Ngoại giao, việc lựa chọn Chùa Hương - di tích quốc gia đặc biệt hội tụ giá trị tâm linh, thiên nhiên và lễ hội, làm địa điểm tổ chức chương trình Du Xuân hữu nghị 2026 cho Đoàn Ngoại giao và các tổ chức quốc tế phản ánh rõ định hướng nhất quán của Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung trong triển khai ngoại giao văn hóa.

Nhà ngoại giao nhận định, giữa một thế giới đầy biến động, Việt Nam đã chủ động sử dụng di sản như một “ngôn ngữ chung” mang tính phổ quát, qua đó giúp bạn bè quốc tế vừa quan sát, vừa trực tiếp trải nghiệm những giá trị nhân văn như tín ngưỡng, hành hương và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên, từ đó thu hẹp khác biệt và tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Chính trải nghiệm này tạo ra hiệu quả mà các kênh đối thoại chính trị truyền thống khó có thể thay thế.

Đồng thời, việc lựa chọn Chùa Hương, quần thể di tích tôn giáo và du lịch nổi tiếng bậc nhất cũng thể hiện mong muốn để bạn bè quốc tế tìm hiểu và cảm nhận sâu sắc hơn về đời sống tâm linh vốn là một phần quan trọng tạo nên truyền thống văn hóa của người dân Việt Nam. Bằng việc tạo ra không gian giao lưu cởi mở, chân thành và giàu bản sắc, chuyến đi đã góp phần thúc đẩy ngoại giao văn hóa như một công cụ xây dựng lòng tin và tạo nên sức mạnh mềm quốc gia. Qua đó, truyền tải hình ảnh một đất nước vừa kiên định gìn giữ truyền thống, vừa chủ động hội nhập, biết khai thác và phát huy di sản một cách bền vững gắn với phát triển và hợp tác quốc tế.

Có lẽ, việc cùng ngồi trên những con thuyền nhỏ len lỏi giữa núi non thơ mộng của sông Yến, hít thở không khí trong lành và cảm nhận nhịp sống tâm linh của dòng người trong lễ hội đã giúp các đại biểu quốc tế thu hẹp khác biệt và tăng cường hiểu biết lẫn nhau một cách tự nhiên nhất.

Chia sẻ góc nhìn về “ngoại giao di sản”, Trưởng đoàn Ngoại giao cho rằng đây là hướng đi mang tính chiến lược và có chiều sâu. Việt Nam đã rất khéo léo khi không giới thiệu di sản như những giá trị tĩnh, những bảo tàng "đóng kín", mà biến chúng thành những không gian sống động để kết nối. Thông qua đó, bạn bè quốc tế có thể cảm nhận trọn vẹn tinh thần nhân văn, sự hiếu khách và triết lý sống đề cao hòa hợp của người Việt, từ đó hình thành sự thấu hiểu tự nhiên và bền vững.

Cách tiếp cận này cũng thể hiện một tầm nhìn dài hạn: Xây dựng hình ảnh quốc gia dựa trên nền tảng văn hóa và giá trị cốt lõi, thay vì chỉ dựa vào thông điệp truyền thông. Khi di sản trở thành cầu nối, Việt Nam không chỉ kể câu chuyện của mình một cách thuyết phục hơn, mà còn tạo dựng lòng tin, sự đồng cảm và những yếu tố then chốt trong quan hệ quốc tế hiện đại.

Với tư cách là người bạn đã gắn bó với Việt Nam qua nhiều thập kỷ, Đại sứ Saadi Salama bày tỏ sự tin tưởng vào những bước đi vững chắc của Việt Nam. Những sáng kiến ngoại giao văn hóa như hành trình về Chùa Hương không những góp phần gắn kết cộng đồng quốc tế mà còn thể hiện tầm nhìn và sự tự tin của một đất nước đang ngày càng có vị thế cao trên trường quốc tế, một quốc gia yêu chuộng hòa bình, trọng đạo lý và luôn mở lòng với thế giới.

Những nhịp cầu cảm xúc xuyên biên giới

Còn theo Đại sứ Lào tại Việt Nam Khamphao Ernthavanh, cách tiếp cận ngoại giao văn hóa của đất nước hình chữ S vô cùng đặc sắc và hiệu quả. Theo bà, quan điểm “mỗi di sản là một đại sứ tự thân” được hiện thực hóa sinh động qua hành trình du Xuân này. Đại sứ đánh giá cao việc Việt Nam thành công trong việc biến di sản văn hóa thành cầu nối ngoại giao, góp phần nâng cao vị thế trong bối cảnh hội nhập sâu rộng hiện nay.

Tại Chùa Hương, gần 400 đại biểu ngoại giao không chỉ tham quan mà còn được hòa mình trong không gian văn hóa tâm linh của người Việt. Các hoạt động như dâng hương tại chùa Thiên Trù, thưởng thức nghệ thuật dân gian hay trồng cây lưu niệm đã tạo nên một sợi dây kết nối toàn diện giữa thiên nhiên, lịch sử và đời sống tinh thần.

Đại sứ Khamphao Ernthavanh nhấn mạnh, sức mạnh thực sự của ngoại giao văn hóa nằm ở khả năng tạo ra cảm xúc và sự gắn kết. Khi trực tiếp tham gia vào các nghi lễ, thưởng thức nghệ thuật dân gian, các nhà ngoại giao hiểu sâu hơn về chiều sâu văn hóa và giá trị nhân văn của Việt Nam - điều mà những trang sách hay những cuộc hội thảo hàn lâm khó có thể truyền tải đầy đủ. Đây cũng chính là điểm mạnh của ngoại giao văn hóa: Tạo cảm xúc, tạo sự gắn kết, thay vì chỉ truyền tải thông tin.

Đặc biệt, bà dành sự quan tâm lớn đến ý nghĩa của hoạt động trồng cây lưu niệm trong khuôn khổ chương trình. Theo bà, đây không đơn thuần là một hành động bảo vệ môi trường mà còn là một biểu tượng ngoại giao sâu sắc, gửi đi thông điệp về sự phát triển bền vững, tình hữu nghị lâu dài và trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế đối với tương lai.

Bàn về việc vận dụng văn hóa như một “sức mạnh mềm”, nhà ngoại giao Lào khẳng định, đây là chìa khóa để Việt Nam chinh phục trái tim của bạn bè quốc tế và xây dựng “thương hiệu quốc gia” trong thời đại hội nhập. Với bà, “sức mạnh mềm” của văn hóa nằm ở chỗ không áp đặt, không mang tính cưỡng chế, mà lan tỏa một cách tự nhiên thông qua sự hấp dẫn và đồng cảm. Khi thật sự "sống" trong đời sống văn hóa Việt Nam từ nghi lễ tâm linh, cảnh quan thiên nhiên đến sự hiếu khách, những người bạn quốc tế sẽ hình thành sự tin cậy, thiện cảm và gắn bó lâu dài. Đây chính là nền tảng quan trọng để thúc đẩy hợp tác trên các lĩnh vực khác như kinh tế, thương mại, đầu tư và giáo dục.

Qua chuyến du Xuân, Đại sứ Khamphao Ernthavanh cảm nhận rõ hơn bao giờ hết sự đồng điệu giữa hai nền văn hóa Lào - Việt. Hai dân tộc đều có nền văn hóa gắn bó chặt chẽ với tín ngưỡng Phật giáo và đời sống tâm linh. Những nghi lễ dâng hương, hành hương, cầu bình an tại các chùa, đền thể hiện đức tin và phản ánh triết lý sống hướng thiện, nhân ái. Văn hóa Việt Nam và Lào đều đề cao tính cộng đồng, sự gắn kết gia đình và tinh thần tương trợ lẫn nhau.

Thêm vào đó, sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên tại Chùa Hương gợi cho nhà ngoại giao nhớ về những địa danh tâm linh tại quê hương, nơi thiên nhiên là một phần của đời sống văn hóa và tinh thần của nhân dân Lào. Chính những điểm tương đồng đó đã tạo nên nền tảng vững chắc cho mối quan hệ hữu nghị đặc biệt Lào - Việt. Hơn hết, văn hóa không chỉ giúp hai dân tộc hiểu nhau hơn mà còn góp phần nuôi dưỡng sự tin cậy, gắn bó lâu dài giữa nhân dân hai nước.

Có thể nói, qua việc tôn vinh di sản và triển khai hiệu quả công tác ngoại giao văn hóa, Việt Nam đã và đang khẳng định mình không chỉ là quốc gia có bề dày lịch sử, mà còn là một đối tác tin cậy, một điểm đến của hòa bình và sự phát triển bền vững. Những nhịp cầu di sản được xây dựng hôm nay chính là tiền đề cho những hợp tác sâu rộng hơn của ngày mai, đưa thương hiệu Việt Nam vươn xa hơn trong lòng bạn bè năm châu.

Ngọc Anh

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/khi-di-san-la-ngon-ngu-chung-373765.html