Khi những quyết định của OPEC+ không còn đủ sức dẫn dắt giá dầu
Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) và các đồng minh, còn gọi là OPEC+, vừa quyết định nâng sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 7/2026, đánh dấu lần tăng hạn ngạch thứ tư liên tiếp chỉ trong vòng bốn tháng.
Trong những giai đoạn bình thường, một động thái như vậy có thể giúp hạ nhiệt lo ngại về nguồn cung và kéo giá dầu đi xuống. Tuy nhiên, phản ứng của thị trường lần này lại hoàn toàn khác.

Nhà máy lọc dầu ở tỉnh Wasit, Iraq. Ảnh: THX/TTXVN
Giá dầu Brent vẫn dao động quanh ngưỡng 90 USD/thùng, trong khi giới phân tích tiếp tục cảnh báo về nguy cơ thiếu hụt nguồn cung kéo dài. Điều đó phản ánh một thực tế rằng thị trường dầu mỏ toàn cầu hiện không còn vận hành theo những quy luật trước đây. Khi xung đột tại Trung Đông làm gián đoạn hoạt động vận chuyển năng lượng qua eo biển Hormuz, giá dầu không còn được quyết định chủ yếu bởi các thông báo tăng hay giảm sản lượng của OPEC+, mà ngày càng phụ thuộc vào các yếu tố địa chính trị, khả năng ứng phó của các nước tiêu thụ lớn và đặc biệt là nhu cầu dầu của Trung Quốc.
Tăng sản lượng không thể bù đắp cú sốc nguồn cung
Quyết định mới nhất của OPEC+ được đưa ra bởi bảy thành viên chủ chốt gồm Saudi Arabia, Iraq, Kuwait, Algeria, Kazakhstan, Nga, Oman. Tính từ tháng 4/2026 đến nay, nhóm này đã nâng hạn ngạch sản lượng gần 600.000 thùng/ngày.
Tuy nhiên, vấn đề của thị trường hiện nay không nằm ở sản lượng trên giấy tờ. Từ cuối tháng 2/2026, xung đột tại Trung Đông nổ ra đã khiến hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz bị gián đoạn nghiêm trọng. Dù nhiều mỏ dầu vẫn duy trì khai thác, phần lớn lượng dầu không thể đến được các thị trường tiêu thụ như bình thường. Hệ quả là sản lượng thực tế của OPEC+ đã giảm mạnh từ 42,77 triệu thùng/ngày trong tháng 2 xuống chỉ còn 33,19 triệu thùng/ngày vào tháng 4.
Nói cách khác, thị trường hiện không thiếu dầu vì các nước sản xuất không muốn bơm thêm, mà thiếu dầu vì hoạt động xuất khẩu bị cản trở. Đây cũng là lý do khiến tác động từ các đợt tăng sản lượng của OPEC+ trở nên hạn chế hơn nhiều so với trước đây. Ngay cả khi khối này liên tục nâng hạn ngạch, lượng dầu thực sự đến được khách hàng vẫn chưa cải thiện đáng kể.
Thực tế, quy mô nguồn cung bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng hiện nay lớn hơn rất nhiều so với lượng dầu OPEC+ đang bổ sung. Nhiều tổ chức nghiên cứu và hãng giao dịch năng lượng ước tính thế giới đã mất từ 10-12 triệu thùng dầu mỗi ngày từ khu vực Vùng Vịnh, tương đương khoảng 10% nguồn cung toàn cầu. Theo đánh giá của Bloomberg, đây có thể xem là cú sốc nguồn cung nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại của thị trường dầu mỏ.
Vì sao giá dầu không tăng mạnh như dự báo?
Điều đáng chú ý là dù phải đối mặt với cú sốc nguồn cung lớn nhất trong nhiều thập kỷ, giá dầu vẫn chưa tăng lên những mức mà giới đầu tư từng lo ngại.
Khi eo biển Hormuz gần như bị phong tỏa hồi đầu năm, nhiều chuyên gia từng dự báo giá dầu có thể vượt 150 USD/thùng, thậm chí tiến sát 200 USD/thùng. Tuy nhiên, sau hơn ba tháng, giá dầu Brent vẫn duy trì dưới ngưỡng 100 USD/thùng.
Nguyên nhân đầu tiên là vai trò ngày càng quan trọng của Mỹ trên thị trường năng lượng toàn cầu. Nhờ cuộc cách mạng dầu đá phiến trong hơn một thập kỷ qua, Mỹ đã trở thành một trong những nước xuất khẩu năng lượng lớn nhất thế giới. Trong tháng 5 vừa qua, lượng dầu thô và nhiên liệu xuất khẩu của Mỹ cao hơn hơn 2 triệu thùng/ngày so với mức bình quân của năm 2025.
Song song với đó, Mỹ cũng đẩy mạnh giải phóng dầu từ Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược nhằm bù đắp thiếu hụt cho thị trường. Một phần đáng kể lượng dầu này đã được chuyển tới châu Âu và châu Á, giúp giảm bớt áp lực lên nguồn cung toàn cầu.
Ngoài ra, các nước sản xuất vùng Vịnh cũng tận dụng những tuyến xuất khẩu thay thế để đưa dầu ra thị trường. Saudi Arabia tăng cường vận chuyển dầu qua hệ thống đường ống Đông - Tây ra Biển Đỏ, trong khi Các Tiểu vương quốc Arập Thống nhất (UAE) đẩy mạnh xuất khẩu thông qua cảng Fujairah nằm ngoài Vùng Vịnh. Một số tàu chở dầu vẫn tiếp tục đi qua eo biển Hormuz với quy mô hạn chế bất chấp các rủi ro an ninh.
Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất giúp thị trường tránh được một cú sốc giá nghiêm trọng hơn lại đến từ phía nhu cầu.
Trung Quốc - biến số lớn nhất của thị trường dầu mỏ
Nếu trong hai thập kỷ qua, Trung Quốc thường được xem là động lực chính thúc đẩy giá dầu tăng cao, thì năm 2026 nước này lại đóng vai trò hoàn toàn ngược lại.
Dữ liệu từ nhiều tổ chức nghiên cứu cho thấy lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc đã giảm mạnh trong những tháng gần đây. Theo một số ước tính, lượng dầu vận chuyển bằng đường biển tới Trung Quốc trong 30 ngày qua chỉ còn khoảng 7,5 triệu thùng/ngày, giảm mạnh so với mức khoảng 13 triệu thùng/ngày cùng kỳ năm 2025.
Bloomberg dẫn số liệu của Vortexa cho biết lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc trong tháng 5/2026 giảm gần 40% so với mức trung bình của năm ngoái. Mức sụt giảm này đủ để bù đắp từ một phần năm đến một phần ba lượng dầu bị mất do cuộc khủng hoảng tại Trung Đông.
Nhiều chuyên gia cho rằng Trung Quốc đang tận dụng lượng dầu dự trữ được tích lũy trong những năm gần đây thay vì tiếp tục nhập khẩu với quy mô lớn. Đồng thời, nước này cũng yêu cầu một số nhà máy lọc dầu giảm công suất hoạt động và hạn chế xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ.
Quan trọng hơn, sự suy giảm nhu cầu dầu của Trung Quốc không chỉ là hiện tượng nhất thời. Trong nhiều năm qua, nền kinh tế lớn thứ hai thế giới đã đẩy mạnh đầu tư vào xe điện, hệ thống đường sắt điện khí hóa và năng lượng tái tạo. Quá trình chuyển đổi này đang làm giảm dần mức độ phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu, qua đó tạo ra một "vùng đệm chiến lược" giúp Trung Quốc chống chịu tốt hơn trước các cú sốc năng lượng.
Chính vì vậy, nhiều chuyên gia nhận định nhu cầu dầu của Trung Quốc hiện là biến số lớn nhất đối với triển vọng giá dầu toàn cầu. Chỉ cần nước này quay trở lại thị trường với quy mô mua dầu như trước đây, cán cân cung - cầu có thể thay đổi rất nhanh.
Những "tấm đệm an toàn" dần mỏng đi
Dù vậy, các yếu tố đang giúp thị trường duy trì ổn định cũng không thể kéo dài mãi mãi. Các kho dự trữ dầu toàn cầu đang giảm với tốc độ nhanh chưa từng có. Tổng lượng tồn kho dầu tại Mỹ đã giảm xuống mức thấp nhất trong hơn hai thập kỷ. Lượng dầu trong các kho dự trữ chiến lược cũng ngày càng thu hẹp sau nhiều tháng liên tục được sử dụng để hỗ trợ thị trường.
Trong khi đó, nhu cầu năng lượng toàn cầu thường tăng mạnh vào nửa cuối năm, đặc biệt là quý III và quý IV. Nếu xung đột tại Trung Đông tiếp tục kéo dài, khả năng bù đắp nguồn cung từ Mỹ và các kho dự trữ sẽ ngày càng hạn chế.
Nhiều nhà giao dịch cho rằng thị trường dầu hiện nay vẫn đang vận hành nhờ những "tấm đệm an toàn" được tích lũy từ nhiều năm trước. Khi các tấm đệm này dần bị bào mòn, ngay cả những sự cố gián đoạn nguồn cung tương đối nhỏ cũng có thể gây ra những đợt tăng giá mạnh.
Trong ngắn hạn, triển vọng của thị trường dầu mỏ phụ thuộc chủ yếu vào diễn biến của cuộc xung đột tại Trung Đông. Nếu các bên đạt được một thỏa thuận hòa bình đủ bền vững để khôi phục hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz, nguồn cung dầu toàn cầu có thể dần trở lại bình thường. Khi đó, giá dầu nhiều khả năng sẽ hạ nhiệt và OPEC+ có thể lấy lại vai trò điều tiết thị trường như trước. Ngược lại, nếu xung đột kéo dài và tình trạng gián đoạn vận tải tiếp diễn, áp lực đối với nguồn cung sẽ ngày càng lớn khi lượng tồn kho toàn cầu suy giảm.
Đặc biệt, kịch bản được giới phân tích theo dõi sát sao nhất hiện nay là khả năng Trung Quốc quay trở lại thị trường với nhu cầu nhập khẩu lớn hơn. Nếu điều đó xảy ra trong khi nguồn cung từ Trung Đông chưa phục hồi hoàn toàn, giá dầu có thể bước vào một chu kỳ tăng mới.
Quyết định tăng sản lượng lần thứ tư liên tiếp của OPEC+ cho thấy tổ chức này đang nỗ lực trấn an thị trường và hạn chế những tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy tương lai của giá dầu không còn được quyết định bởi riêng OPEC+.








![[Infographic] Chứng khoán ngày 10/6: VN-Index tăng 10,66 điểm, khối lượng giao dịch khớp lệnh tăng 8,3%](https://photo-baomoi.bmcdn.me/w250_r3x2/2026_06_10_14_55366045/265fca07c14c2812715d.jpg)


