Kinh tế Việt Nam tháng 1/2026: Mở rộng được duy trì, những ràng buộc tăng trưởng lộ diện
Bức tranh kinh tế tháng 1/2026 cho thấy nền kinh tế duy trì trạng thái mở rộng, các ràng buộc tăng trưởng cốt lõi đã lộ diện rõ hơn, có xu hướng đan xen, cộng hưởng lẫn nhau...

Ảnh minh họa.
Bước vào năm 2026, kinh tế Việt Nam diễn ra trong bối cảnh kinh tế thế giới đang trải qua những biến động mang tính cấu trúc. Trật tự kinh tế và chính trị toàn cầu theo truyền thống suy giảm; luật lệ quốc tế bị xói mòn; cạnh tranh địa chính trị, địa kinh tế gia tăng. Cùng với đó, kinh tế toàn cầu đang đối mặt với ba mối đe dọa: cuộc chiến thuế quan và chủ nghĩa bảo hộ làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, gia tăng chi phí sản xuất; rủi ro bất ổn tài chính, tiền tệ gia tăng trong bối cảnh lạm phát, tăng trưởng chậm lại; nguy cơ bong bóng công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, có thể tạo ra các cú sốc lan tỏa tới đầu tư, thị trường vốn và tăng trưởng.
Trong nước, nền kinh tế bước vào năm đầu của giai đoạn phát triển mới, với mục tiêu tăng trưởng trên 10%, củng cố ổn định vĩ mô và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, các chỉ số kinh tế tháng 1/2026 không chỉ phản ánh trạng thái ngắn hạn, mà còn cung cấp những tín hiệu sớm về dư địa cũng như giới hạn của chính sách điều hành trong năm.
HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT: MỞ RỘNG ĐƯỢC DUY TRÌ, ÁP LỰC CHI PHÍ GIA TĂNG
Chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp (IIP) tháng 1/2026 ước giảm 0,2% so với tháng trước, tăng 21,5% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, ngành chế biến, chế tạo tăng 0,7% so với tháng trước, tăng 23,6% so với cùng kỳ năm trước. Chỉ số IIP toàn ngành công nghiệp tăng cao chủ yếu do đơn hàng được cải thiện và số ngày làm việc trong tháng Một năm nay nhiều hơn cùng kỳ năm trước.
Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) tiếp tục là một trong những chỉ báo sớm quan trọng phản ánh xu hướng sản xuất của khu vực doanh nghiệp. Tháng 1/2026, chỉ số PMI đạt 52,5 điểm, giảm nhẹ so với mức 53 điểm của tháng 12/2025, song vẫn duy trì trên ngưỡng 50 điểm, cho thấy hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng. Mức giảm nhẹ của PMI trong tháng đầu năm do yếu tố mùa vụ và sự chững lại mang tính kỹ thuật sau giai đoạn tăng tốc cuối năm trước. Đáng chú ý, số lượng đơn hàng mới trong tháng 1/2026 tăng nhanh cho thấy nhu cầu thị trường, đặc biệt là nhu cầu từ bên ngoài, tiếp tục cải thiện.
Tuy nhiên, cấu trúc của chỉ số PMI phản ánh diễn biến đáng lưu ý, đó là áp lực chi phí đầu vào gia tăng rõ rệt. Tình trạng khan hiếm nguồn cung nguyên vật liệu, cùng với diễn biến giá cả trên thị trường quốc tế, đã đẩy giá đầu vào tăng lên, tạo sức ép trực tiếp lên chi phí sản xuất của doanh nghiệp, tạo áp lực lạm phát chi phí đẩy đối với nền kinh tế. Trong ngắn hạn, áp lực này chưa tạo ra biến động lớn đối với mặt bằng giá tiêu dùng. Tuy nhiên, nếu kéo dài, chỉ số giá sản xuất sẽ tăng, ảnh hưởng đến sức mua và kỳ vọng lạm phát.
Diễn biến này phản ánh sự dịch chuyển rủi ro trong khu vực sản xuất từ thiếu cầu sang rủi ro bên cung. Khi cầu phục hồi trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng, biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp, ảnh hưởng đến quyết định mở rộng sản xuất và đầu tư trong trung hạn.
Diễn biến của khu vực doanh nghiệp trong tháng 1/2026 cho thấy bức tranh mở rộng sản xuất chưa đồng nghĩa với sự cải thiện về khả năng tài chính và năng lực mở rộng đầu tư của khu vực doanh nghiệp. Mặc dù chỉ số PMI duy trì trên ngưỡng 50 điểm, phản ánh đà tăng của hoạt động sản xuất, nhưng số liệu về doanh nghiệp gia nhập và rút khỏi thị trường phản ánh mức độ thận trọng gia tăng rõ rệt.
DOANH NGHIỆP: SỨC CHỊU ĐỰNG TIẾP TỤC BỊ THỬ THÁCH
Trong tháng 1/2026, cả nước có gần 24,2 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, vốn đăng ký bình quân khoảng 7,5 tỷ đồng mỗi doanh nghiệp, giảm 15,2% so với cùng kỳ năm trước. Đồng thời, vốn đăng ký tăng thêm của các doanh nghiệp đang hoạt động cũng giảm 2,49% so với tháng 1/2025, phản ánh xu hướng hạn chế mở rộng quy mô đầu tư trong bối cảnh chi phí đầu vào gia tăng và biên lợi nhuận bị thu hẹp.
Ở chiều tích cực, có 24,5 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, đưa tổng số doanh nghiệp gia nhập thị trường trong tháng đạt 48,7 nghìn doanh nghiệp. Điều này cho thấy niềm tin kinh doanh vẫn được duy trì, đặc biệt ở nhóm doanh nghiệp tạm thời rút khỏi thị trường và đang tìm kiếm cơ hội quay lại khi đơn hàng có tín hiệu cải thiện.
Tuy nhiên, bức tranh tổng thể trở nên kém tích cực khi nhìn vào số doanh nghiệp rút khỏi thị trường. Trong tháng 1/2026, có 54,3 nghìn doanh nghiệp đăng ký tạm ngừng kinh doanh có thời hạn, cùng với 7,3 nghìn doanh nghiệp chờ làm thủ tục giải thể và 4,6 nghìn doanh nghiệp hoàn tất giải thể. Như vậy, số doanh nghiệp gia nhập thị trường chỉ bằng 73,5% số doanh nghiệp rút lui, cho thấy áp lực duy trì hoạt động vẫn rất lớn, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Diễn biến này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa đà mở rộng sản xuất và áp lực chi phí sản xuất vẫn gia tăng, tuy vậy lợi ích từ tăng trưởng chưa đủ mạnh để chuyển hóa thành quyết định mở rộng đầu tư, gia tăng quy mô vốn của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp lựa chọn tạm ngừng hoạt động thay vì giải thể phản ánh tâm thế phòng thủ, chờ đợi điều kiện thị trường thuận lợi hơn.
Hoạt động xuất, nhập khẩu trong tháng 1/2026 ghi nhận sự điều chỉnh đáng chú ý. So với tháng trước, kim ngạch xuất khẩu đạt 43,19 tỷ USD, giảm 2%, trong khi kim ngạch nhập khẩu đạt 44,97 tỷ USD, tăng 0,6%. Cán cân thương mại hàng hóa nhập siêu 1,78 tỷ USD, cùng kỳ năm trước xuất siêu 3,17 tỷ USD.
XUẤT KHẨU CHỮNG LẠI: NHẬP SIÊU QUAY TRỞ LẠI
Sự suy giảm nhẹ của xuất khẩu trong tháng Một do yếu tố mùa vụ và sự điều chỉnh nhịp độ sau giai đoạn tăng trưởng cuối năm. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý hơn nằm ở cơ cấu xuất nhập khẩu giữa các khu vực kinh tế. Cụ thể, khu vực FDI xuất siêu 1,62 tỷ USD, trong khi khu vực kinh tế trong nước nhập siêu 3,4 tỷ USD. Sự phân hóa này tiếp tục phản ánh đặc điểm cấu trúc của nền kinh tế với khu vực FDI giữ vai trò chủ lực trong xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp trong nước phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nguyên vật liệu, linh kiện và máy móc.
Nhập siêu của khu vực trong nước không chỉ ảnh hưởng đến cán cân thương mại, mà còn làm gia tăng mức độ nhạy cảm của nền kinh tế trước các cú sốc chi phí từ bên ngoài. Đây là vấn đề mang tính trung hạn, gắn với năng lực tham gia chuỗi giá trị và mức độ nội địa hóa của doanh nghiệp trong nước.
Bức tranh thu hút FDI trong tháng 1/2026 cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa dòng vốn đăng ký và dòng vốn thực hiện, phản ánh chuyển động quan trọng của nhà đầu tư nước ngoài cũng như chất lượng của môi trường đầu tư trong tháng đầu năm.
Theo đó, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam bao gồm vốn đăng ký cấp mới, vốn đăng ký điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài trong tháng 1/2026 đạt 2,58 tỷ USD, giảm 40,6% so với cùng kỳ năm trước. Quy mô bình quân một dự án FDI đăng ký mới đạt 4,27 triệu USD, thấp hơn mức 4,57 triệu USD của tháng 1/2025, cho thấy xu hướng thận trọng hơn trong các quyết định đầu tư mới.
DÒNG VỐN FDI: ĐĂNG KÝ CHỮNG LẠI, GIẢI NGÂN LẬP KỶ LỤC
Trong bối cảnh chi phí đầu vào và rủi ro chuỗi cung ứng gia tăng, xu hướng “đi chậm nhưng chắc” đang trở nên phổ biến hơn trong các quyết định đầu tư xuyên biên giới.
Điểm sáng nổi bật của bức tranh FDI tháng 1/2026 nằm ở dòng vốn thực hiện. Trong tháng, vốn FDI thực hiện đạt 1,68 tỷ USD, tăng 11,3% so với cùng kỳ năm 2025, là mức giải ngân cao nhất của tháng Một trong vòng 5 năm qua. Diễn biến này cho thấy các dự án FDI hiện hữu vẫn đang được triển khai tích cực, bất chấp bối cảnh đăng ký mới có dấu hiệu chững lại.
Khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là điểm đến chủ lực của dòng vốn FDI, với giá trị vốn thực hiện chiếm 82,5% tổng vốn FDI thực hiện trong tháng. Điều này khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi sản xuất khu vực và toàn cầu, phản ánh các tập đoàn đa quốc gia vẫn đánh giá cao năng lực sản xuất, hạ tầng công nghiệp và khả năng tổ chức chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
Sự đối lập giữa vốn đăng ký giảm mạnh và vốn thực hiện tăng cao cho thấy FDI vào Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái cơ cấu về chất lượng. Thay vì mở rộng nhanh về số lượng dự án mới, dòng vốn nước ngoài đang tập trung hơn vào triển khai các dự án đã được cấp phép, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và tận dụng các lợi thế sẵn có. Đây là tín hiệu tích cực về mặt ổn định trung hạn, song cũng đặt ra yêu cầu mới đối với chính sách thu hút FDI.
Bức tranh FDI tháng 1/2026 cho thấy trọng tâm chính sách cần dịch chuyển từ mục tiêu gia tăng quy mô đăng ký sang nâng cao chất lượng và hiệu quả của dòng vốn FDI, đặc biệt là khả năng lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước. Việc duy trì đà giải ngân cao đòi hỏi môi trường đầu tư ổn định, chi phí hợp lý và hạ tầng đồng bộ, trong khi thu hút dự án mới cần gắn chặt hơn với tiêu chí công nghệ, giá trị gia tăng và phát triển bền vững.
Nhìn tổng thể, FDI tháng đầu năm 2026 phản ánh một giai đoạn “lắng lại cần thiết” của dòng vốn đăng ký, song đồng thời khẳng định sức hấp thụ và năng lực triển khai dự án của nền kinh tế vẫn được duy trì ở mức cao. Đây là nền tảng quan trọng để thu hút làn sóng đầu tư mới có chọn lọc hơn trong các tháng tiếp theo, khi môi trường quốc tế dần ổn định hơn.
TIÊU DÙNG TRONG NƯỚC: PHỤC HỒI CÓ CHỌN LỌC, SỨC MUA CHƯA LAN TỎA
Điểm đáng chú ý trong bức tranh kinh tế tháng 1/2026 là diễn biến của tiêu dùng trong nước. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 6,3%, thấp hơn mức 6,5% của cùng kỳ năm trước. Mức tăng này cho thấy nhu cầu tiêu dùng của hộ gia đình đang cải thiện, niềm tin tiêu dùng của người dân dần ổn định hơn, tuy vậy vẫn chưa tạo ra sự bứt phá mạnh.
Cơ cấu tiêu dùng tiếp tục cho thấy xu hướng thận trọng. Chi tiêu tập trung vào các nhóm hàng hóa và dịch vụ thiết yếu cho đời sống, trong khi các khoản chi tiêu lớn của hộ gia đình vẫn được cân nhắc kỹ. Điều này phù hợp với bối cảnh tâm lý phòng ngừa rủi ro vẫn hiện hữu.
Để tổng cầu tiêu dùng trong nước trở thành động lực bền vững hơn, cần thêm các yếu tố hỗ trợ từ thị trường lao động, thu nhập và chính sách an sinh xã hội.
CÁC RÀNG BUỘC TĂNG TRƯỞNG DẦN HIỆN RÕ
Bức tranh kinh tế tháng 1/2026 cho thấy nền kinh tế duy trì trạng thái mở rộng, các ràng buộc tăng trưởng cốt lõi đã lộ diện rõ hơn, có xu hướng đan xen, cộng hưởng lẫn nhau. Áp lực chi phí sản xuất gia tăng nhanh do khan hiếm nguyên vật liệu và giá đầu vào tăng trở lại đang trực tiếp làm suy giảm biên lợi nhuận, làm suy yếu động lực mở rộng sản xuất của doanh nghiệp. Bức tranh doanh nghiệp phản ánh sức chống chịu còn hạn chế, khi số doanh nghiệp rút khỏi thị trường tiếp tục vượt xa số gia nhập, cho thấy niềm tin kinh doanh chưa được khôi phục vững chắc. Thương mại hàng hóa quốc tế chuyển sang nhập siêu, trong khi dòng vốn FDI đăng ký giảm sâu, làm suy giảm hai động lực tăng trưởng quan trọng. Diễn biến này cho thấy dư địa tăng trưởng theo chiều rộng đang thu hẹp, đòi hỏi chính sách vĩ mô phải chuyển mạnh từ hỗ trợ phục hồi sang chủ động tháo gỡ khó khăn, nếu không rủi ro suy giảm động lực tăng trưởng trong các quý tới sẽ trở nên hiện hữu hơn.
GIỮ ỔN ĐỊNH CHI PHÍ, CỦNG CỐ NĂNG LỰC NỘI SINH
Trong bối cảnh các ràng buộc tăng trưởng đã bộc lộ rõ ngay từ đầu năm, trọng tâm điều hành vĩ mô cần được xác lập và khẳng định: giữ ổn định để giữ đà tăng trưởng, giảm chi phí để bảo vệ doanh nghiệp, củng cố năng lực nội sinh để tái tạo động lực phát triển. Đây không còn là lựa chọn chính sách, mà là yêu cầu bắt buộc để duy trì quỹ đạo tăng trưởng trong năm 2026 và những năm tiếp theo.
Trước hết, ổn định kinh tế vĩ mô phải được đặt cao hơn mục tiêu mở rộng ngắn hạn. Áp lực chi phí và nguy cơ lạm phát từ phía cung cho thấy dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ không còn nhiều. Điều hành lãi suất, tín dụng, tỷ giá cần nhất quán theo hướng ổn định, tránh những điều chỉnh gây nhiều kỳ vọng thị trường, làm gia tăng chi phí vốn trong bối cảnh sức chịu đựng của doanh nghiệp đang suy giảm...
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 06-2026 phát hành ngày 09/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-6-2026.html












