Kỳ vọng thu hút các dự án đầu tư chất lượng cao, nâng cấp chuỗi giá trị cho ngành điện tử
Việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) được kỳ vọng sẽ mở thêm dư địa để doanh nghiệp điện tử Việt Nam tiếp cận công nghệ, tiêu chuẩn và phương thức sản xuất tiên tiến, qua đó nâng cao năng lực, gia tăng giá trị trong nước và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

EFTA gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein - những nền kinh tế có trình độ phát triển cao, tiềm lực mạnh về tài chính, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo
Đánh giá về ý nghĩa của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA), bà Đỗ Thị Thúy Hương - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA) cho rằng, việc Việt Nam và EFTA ký kết VEFTA có ý nghĩa quan trọng trong chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế, đa dạng hóa thị trường và nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư vào Việt Nam.
Bà Hương nhận định, điểm đáng chú ý là ý nghĩa của Hiệp định không chỉ nằm ở việc mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường, thúc đẩy xuất nhập khẩu, mà còn ở khả năng tạo dựng những quan hệ hợp tác sâu hơn về công nghệ, đầu tư, quản trị sản xuất và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, việc mở rộng quan hệ với những đối tác có thế mạnh về công nghệ và tiêu chuẩn cao có thể giúp Việt Nam gia tăng khả năng kết nối với các mạng lưới sản xuất và thương mại có giá trị gia tăng lớn.
Cơ hội nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị điện tử
Từ góc độ ngành điện tử, bà Đỗ Thị Thúy Hương kỳ vọng VEFTA sẽ tạo thêm động lực thu hút các dự án đầu tư chất lượng cao, đặc biệt trong những lĩnh vực như linh kiện điện tử, thiết bị công nghiệp, tự động hóa, công nghệ sản xuất tiên tiến, thiết bị y tế và các giải pháp phục vụ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh.
Đại diện VEIA cho biết, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các tiêu chuẩn quản trị, công nghệ và phương thức tổ chức sản xuất tiên tiến, qua đó nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế.
Tuy nhiên, điều Hiệp hội và ngành hàng quan tâm không chỉ là Việt Nam thu hút thêm bao nhiêu vốn đầu tư hay kim ngạch xuất khẩu tăng bao nhiêu, mà là giá trị thực chất mà nền kinh tế và doanh nghiệp trong nước có thể giữ lại từ quá trình hợp tác.

Bà Đỗ Thị Thúy Hương - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA)
Bà Đỗ Thị Thúy Hương đánh giá, ngành điện tử Việt Nam đã đạt quy mô xuất khẩu lớn và có vị trí ngày càng quan trọng trong chuỗi sản xuất toàn cầu, song mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao vẫn còn hạn chế.
Từ thực tế đó, bà cho rằng cơ hội từ VEFTA cần được chuyển hóa thành các chương trình hợp tác cụ thể nhằm phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực thiết kế và chế tạo linh kiện, tăng cường chuyển giao công nghệ và hình thành mạng lưới nhà cung ứng Việt Nam đủ năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của các tập đoàn quốc tế.
Theo bà Hương, tác động tích cực của Hiệp định có thể được nhìn nhận trên ba phương diện.
Trước hết là mở rộng thị trường xuất khẩu và đa dạng hóa đối tác, qua đó giảm sự phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường truyền thống.
Thứ hai là nâng cao chất lượng đầu tư và thúc đẩy hợp tác công nghệ, giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước chuyển từ gia công, lắp ráp sang sản xuất linh kiện có hàm lượng kỹ thuật cao hơn, tham gia vào các hoạt động thiết kế, nghiên cứu và phát triển.
Thứ ba là tạo thêm động lực hình thành hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ có sức cạnh tranh, tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước, đồng thời nâng cao khả năng tham gia của các nhà cung ứng Việt Nam vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Biến cơ hội từ Hiệp định thành năng lực của doanh nghiệp
Bên cạnh những cơ hội mở ra từ VEFTA, bà Đỗ Thị Thúy Hương nhận định các thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với các nhà sản xuất Việt Nam.
Doanh nghiệp, theo bà Hương, không thể chỉ cạnh tranh bằng chi phí lao động hay lợi thế về thuế quan, mà phải đầu tư bài bản hơn vào công nghệ, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn nhân lực và năng lực quản trị.
Đặc biệt, với các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành điện tử, việc đáp ứng đồng thời những yêu cầu này có thể là thách thức lớn nếu thiếu nguồn lực tài chính, thông tin thị trường và sự hỗ trợ kỹ thuật phù hợp.
Từ góc độ Hiệp hội, bà Hương cho biết VEIA kỳ vọng quá trình thực thi Hiệp định sẽ đi kèm với các hoạt động kết nối doanh nghiệp, xúc tiến đầu tư, cung cấp thông tin về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu tiếp cận thị trường.
Đồng thời, cần có những chương trình hỗ trợ thiết thực giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cấp công nghệ, đào tạo nhân lực, hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Hiệp hội cũng mong muốn cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng, các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp và đối tác EFTA cần phối hợp để những cam kết ở cấp độ Hiệp định thực sự trở thành cơ hội kinh doanh cho cộng đồng doanh nghiệp.
“Tôi cho rằng, thành công lớn nhất của VEFTA không chỉ là sự gia tăng kim ngạch thương mại song phương, mà còn là khả năng tạo ra một thế hệ doanh nghiệp Việt Nam có năng lực công nghệ tốt hơn, vị trí cao hơn trong chuỗi cung ứng và khả năng cạnh tranh bền vững hơn. Nếu tận dụng được cơ hội này theo hướng đó, Hiệp định sẽ đóng góp thiết thực vào quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của ngành điện tử Việt Nam, từ phát triển dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô sản xuất sang phát triển dựa trên năng suất, công nghệ, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng trong nước”, bà Đỗ Thị Thúy Hương chia sẻ.

