Linh tượng ngựa trấn giữ chiều sâu tâm thức Việt
NSGN - Trong dòng chảy thâm trầm của di sản Việt Nam, giữa những mái đình rêu phong, những cột chùa nâu trầm, có những linh tượng lặng lẽ nhưng uy nghi đứng bên những ban thờ - đó là Ông Ngựa.
Không rộn ràng như trống, không lừng lững như tượng hổ, nhưng ngựa bằng đá ngoài sân hay bằng gỗ trong gian thờ, từ lâu đã trở thành hình dáng được người Việt gửi gắm bao tầng tín ngưỡng và ký ức.

Mã Đầu Quan Âm ở chùa Cát Quế
Tiếng gọi vô hình của lịch sử
“Đất nước hai phen chồn ngựa đá/ Non sông ngàn thuở vững âu vàng” là hai câu thơ của vua Trần Nhân Tông như tiếng gươm khẽ chạm vào đá, vang vọng thăm thẳm từ thế kỷ XIII. Trong câu thơ ấy, hình tượng ngựa đá hiện lên không chỉ như chứng nhân của chiến thắng, mà còn như linh vật trấn giữ linh hồn dân tộc. Ngàn năm dằng dặc, bóng ngựa vẫn đứng lặng trong tâm thức Việt, tựa một cột mốc của ký ức thiêng liêng.
“Con ngựa đá con ngựa đá, con ngựa đá không đá con ngựa” - câu chơi chữ dân gian, nghe như tiếng gõ khẽ vào mặt đá lạnh, như nhịp vó ngựa mơ hồ vọng lại sau màn sương quá khứ. Bốn chữ “đá” chuyển sắc liên hồi: vừa tĩnh như tượng, vừa bùng nổ như cú tung vó. Trong nhiều ngôi đình, bóng cây cổ thụ phủ rợp và hương trầm quẩn quanh, tượng ngựa đá vẫn đứng đó: bờm uốn mềm như sóng, dây cương tinh xảo như từng nốt nhạc đông lại. Dưới nắng chiều, đá ánh màu thời gian; đêm đến, trăng dát xuống lưng ngựa vệt bạc óng ả, khiến chúng như sắp cựa mình rời bệ đá, phi vào cõi vô hình của lịch sử.
Từ thời các vua Hùng, ngựa đã sớm hóa thân thành biểu tượng chiến thắng. Thánh Gióng cưỡi ngựa sắt ra trận, đánh tan giặc Ân, rồi bay thẳng về trời trở thành một huyền thoại khai mở mạch chảy sức mạnh trong văn hóa Việt. Ngựa xuất hiện trong nghi lễ, trong truyền thuyết, trong những cuộc hôn phối của thời đại Hùng Vương qua hình ảnh “ngựa chín hồng mao”, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng.
Sang thời Trần, vó ngựa lại quật sáng những trang sử vàng. Ba lần kháng chiến chống Mông - Nguyên, ngựa là lực lượng xung kích, đi cùng các tướng lĩnh lập chiến công. Truyện về tướng Lê Phụ Trần “một mình một ngựa” giữa vòng vây giặc hun đúc nên khí phách thời đại. Trong cung đình, ngựa còn tượng trưng cho quyền lực: trong “Cửu tích”, cỗ xe ngựa đứng đầu các lễ vật vua ban.
Lịch sử cũng không quên những câu chuyện thấm đẫm bi kịch: hình ảnh An Dương Vương cưỡi ngựa lao ra biển trong truyền thuyết Mỵ Châu - Trọng Thủy trở thành ám ảnh lớn của tâm thức Việt, nhắc về nỗi đau mất nước và sự tỉnh ngộ muộn màng.
Bên cạnh đời sống tinh thần, ngựa còn bước vào nghệ thuật tạo hình từ rất sớm. Những tượng ngựa đá thời Lý ở chùa Phật Tích (Bắc Ninh) niên đại thế kỷ XI còn nguyên dáng nằm hiền hòa, bờm và đuôi khắc tỉ mỉ. Đây được coi là một trong những hình tượng ngựa đá cổ nhất còn lại, mở đầu cho truyền thống linh thú nơi cửa thiền.
Thời Trần, ngựa đá xuất hiện trong các lăng tẩm tại An Lăng (Quảng Ninh). Những phiến đá nguyên khối được đục gọt thành hình dáng chắc nịch, thân lớn, ít chi tiết nhưng gợi khí lực dồi dào với dáng vẻ của thời đại chủ trương thực tiễn và mạnh mẽ. Ngựa thời Trần thường được tạc nằm, gối chân vào phiến bệ, hướng ánh nhìn ra xa như đang canh giữ linh hồn của vua chúa.
Sang thời Lê sơ, nghệ nhân lại đưa vào tượng ngựa tinh thần trang nhã, cân đối. Ở Lam Kinh (Thanh Hóa), nơi yên nghỉ của các vị vua Lê và hoàng thái hậu, những tượng ngựa nhỏ nhắn, tạo thành cặp đối xứng hai bên Thần đạo. Chúng đứng cạnh quan hầu, nghê, tê giác, hổ… tạo nên một hàng tượng nghiêm chỉnh, trang trọng, hài hòa với kiến trúc lăng mộ. Ngựa thời Lê chú trọng sự mềm mại và cân xứng, thể hiện phong thái lễ nghi của triều đại.

Ngựa chạm khắc trên hành lang đá chùa Bút Tháp
Những kiệt tác điêu khắc ngựa đá
Thời Lê Trung Hưng (1533-1789) là thời kỳ mà nghệ thuật điêu khắc đá đạt đến độ rực rỡ. Đối với tượng ngựa, đây là giai đoạn hình tượng đạt tới sự hoàn thiện cả về kỹ thuật lẫn biểu cảm. Nhiều võ quan, quận công thời ấy dùng tài lực riêng dựng lăng mộ tại quê nhà, để rồi tạo nên một hệ thống di tích đồ sộ kéo dài từ Bắc Giang, Thanh Hóa đến Vĩnh Phúc. Và dọc hai bên đường vào các lăng, ngựa đá luôn đứng đó - như người bạn đường trung trinh của các bậc võ tướng lúc sinh thời.
Tượng ngựa thời Lê Trung Hưng có kích thước gần tương đương ngựa thật, với đôi mắt sâu vẻ thông tuệ, chiếc bờm chạm nổi khỏe khoắn, dáng đứng chắc nịch. Nghệ nhân thời này ưa lối tạo hình gân guốc, mảng khối lớn, như thể muốn giữ lại khí phách chiến mã của thời loạn lạc. Nhưng nổi bật nhất, và cũng là dấu ấn đặc sắc nhất của thời kỳ, chính là phần yên cương kỳ công: dây buộc, bàn đạp, tua rua, vải phủ, lục lạc… tất cả hiện lên tinh vi như tấm áo giáp mềm phủ trên thân ngựa, được trang trí bằng hổ phù, vân mây, lá cúc cách điệu hay những họa tiết kỷ hà mạnh mẽ.
Một trong những kiệt tác tiêu biểu là cặp tượng ngựa ở lăng Dinh Hương (Hiệp Hòa, Bắc Giang), được tạo tác năm 1729. Ngựa và quan hầu được tạc gần như đời thực, đứng cạnh nhau mà vẫn toát lên vẻ trang trọng, cân đối. Tại lăng Bái Lăng (Thanh Hóa), ngựa lại mang dáng đứng nghiêm, bệ vệ, yên cương chạm khắc dày đặc hoa văn, thậm chí xuất hiện cả biểu tượng hổ phù hiếm gặp.
Có thể hình dung những người thợ xưa, tay cầm đục và búa, gõ từng nhát lên khối đá xanh. Mỗi đường khoét là một lần thổi hồn vào vật liệu cứng lạnh, để rồi hình dáng chiến mã từng bước hiện lên. Nghệ nhân dùng kỹ thuật đục tạo độ nhám, kỹ thuật chạm tạo bề mặt phẳng hoặc nổi, phân biệt rõ thân ngựa với vải phủ, bờm với dây cương. Trong sự tối giản của đá vẫn lấp ló vẻ tinh tế của bàn tay người.
Không chỉ trấn giữ nơi lăng mộ, ngựa đá còn xuất hiện trong đình, đền, chùa như vật cưỡi của thần linh, như lễ vật dâng cúng. Đó không chỉ là tượng, mà là ký ức của một thời đại trọng nghĩa - nơi sức mạnh của ngựa chiến trở thành biểu tượng của trung thành và phẩm giá.
Bước sang triều Nguyễn, hình tượng ngựa đá tiếp tục hiện diện nhưng khoác lên vẻ trầm mặc hơn, gắn với không gian lăng tẩm của các vị vua nơi cố đô Huế. Trải qua gần hai thế kỷ, những bức tượng ngựa đá đứng thành hàng trong sân chầu cùng voi, quan văn, quan võ và lính thị vệ, đã trở thành một phần linh hồn của quần thể di sản được UNESCO vinh danh năm 1993.
Ngày nay, 10 tượng ngựa đá nguyên bản vẫn được bảo tồn rải rác tại các lăng Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Đồng Khánh và Khải Định. Mỗi lăng thường có một cặp ngựa đứng ngay trước khu vực mộ, giữ vai trò hộ vệ cho nhà vua. Riêng lăng Tự Đức, cặp tượng nguyên thủy bị hư hại và phải phục dựng lại bằng vôi vữa, để rồi càng trở nên hiếm hoi và quý giá khi so với những tác phẩm đá nguyên bản.
Tượng ngựa ở Huế cao hơn 2 thước thời Nguyễn (tương đương hơn 2 mét) dáng đứng khoan thai nhưng vẫn toát lên vẻ uy nghi. Dây cương, yên ngựa, lục lạc đều được chạm khắc tỉ mỉ. Mỗi đời vua lại có phong cách riêng: tượng ở lăng Gia Long mạnh mẽ và đậm chắc; tượng ở lăng Thiệu Trị thanh thoát như nét vẽ mềm trên nền đá; tượng ở lăng Khải Định lại có xu hướng cầu kỳ hơn, phản ánh ảnh hưởng mỹ thuật thời cuối Nguyễn.
Sự phân công giữa các nhóm thợ cũng là điểm thú vị: thợ Quảng Nam thường tạc tượng ngựa và voi; thợ Thanh Hóa đảm trách tượng người. Và năm 1831, vua Minh Mạng từng giao bộ công lập mẫu voi, ngựa, quan văn, quan võ để gửi cho các nhóm thợ, minh chứng cho tính quy chuẩn cao trong nghệ thuật triều đình. Hai tượng ngựa đầu tiên hoàn thành được đặt tại lăng Gia Long, mở đầu cho một truyền thống tạo tác bền vững.
Trong không gian đối xứng tuyệt đối của sân chầu, từ ngoài vào trong là hàng tượng voi, ngựa, quan võ, quan văn. Riêng lăng Khải Định có thêm tượng lính thị vệ, mở rộng đội hình thành bốn hàng, tăng chiều sâu cho cảnh quan. Ngựa đá ở đây không chỉ là linh vật mà còn là dấu nối giữa triều đình và đời sống. Thời bấy giờ, Viện Thượng tứ chuyên quản lý ngựa kéo xe cho vua, với đội phi kỵ vệ và khinh kỵ vệ huấn luyện ngựa chiến. Bởi vậy, sự xuất hiện của ngựa bằng đá trong lăng tẩm càng khẳng định vai trò quan trọng của loài vật này trong nghi lễ và quyền uy hoàng gia.
Giữa không gian lăng tẩm ở Huế, nơi thông reo, gió núi lồng vào mái ngói rêu phong, tượng ngựa đá đứng sừng sững như hút thời gian vào đá. Nhiều du khách kể rằng khi đứng trước hàng tượng xếp thẳng tắp ấy, họ bỗng cảm nhận được một sự tĩnh lặng lạ lùng, như thể bầu trời đang đổ xuống hai vai.
Những con ngựa ấy không cất tiếng hí, không phi nước đại, nhưng bằng dáng đứng bất động, chúng kể lại lịch sử theo cách của đá: đơn sơ mà sâu, lặng mà thấm. Ánh mắt không nhìn ta, mà nhìn về một phương xa của quá khứ, nơi vua, tướng, lính, cung đình từng đi qua.
Từ Bắc Giang, Thanh Hóa đến Huế, ngựa đá của các thời đại đã hợp thành một trường ký ức bằng đá. Đó là tiếng vó vang vọng của lịch sử; là hơi thở của thời đại khắc sâu trên chất liệu cứng rắn; là vẻ đẹp của nghệ thuật Việt Nam qua nhiều thế kỷ. Và ngày nay, khi đứng trước những chiến mã bằng đá ấy, ta hiểu rằng: có những thứ không cần chuyển động mà vẫn khiến trái tim người xem rung lên, như tiếng vó ngựa vọng về từ thuở xa xưa.

Ngựa đá ở Lăng Khải Định
Ngựa trên phù điêu, tranh khắc đá
Ngựa không chỉ được tạc thành tượng lớn đặt trước lăng chùa mà còn ẩn mình trên những nếp đá nhỏ nhất của kiến trúc cổ. Ở đó không có tượng ngựa nguyên vẹn hình khối mà chỉ còn nét chấm phá trên một bệ thờ, một viên gạch, một mảng phù điêu… nhưng vẫn vang lên âm thanh riêng: tiếng gió xé qua bờm, tiếng vó dội vào năm tháng, tiếng thở mạnh mẽ của một linh vật rong ruổi cùng lịch sử.
Trong hàng trăm hiện vật khai quật ở chùa Phật Tích năm 2008, các nhà khảo cổ bắt gặp những pho tượng Kinnari - vị thần nhạc công nửa người nửa ngựa trong Phật giáo Ấn Độ. Những thân hình thon dài, đôi cánh nâng lên, chiếc đầu nghiêng mềm mại như sắp ngân lên tiếng đàn vô hình. Từ dáng đứng đến đường cong, Kinnari vừa mang vẻ uy linh của thần thoại, vừa gợi lại bước phi nhẹ như gió của loài ngựa, khiến đá tưởng như cũng biết ngân vang.
Ngựa còn hiện diện ở những nơi tưởng đã ngủ quên dưới rừng sâu. Trên Yên Tử, am Ngọa Vân - nơi Phật hoàng Trần Nhân Tông dựng am tu hành từ năm 1307, nay chỉ còn nền móng và ba bệ hoa sen cũ kỹ. Vậy mà giữa những dấu tích im lìm ấy, vẫn còn một tượng voi và một tượng ngựa đá. Con ngựa nơi rừng thiêng vẫn đứng đó, dõi theo mây trắng trôi lững lờ qua đỉnh núi, như giữ ký ức về một thời đại mà ngựa không chỉ là phương tiện, mà còn là bạn đồng hành của tâm linh.
Dưới đồng bằng, hình ảnh ngựa lại được chạm trên văn bia chùa Linh Quang (Hải Phòng), nơi từng mảng đá kể chuyện bằng lối tạo hình hoa lá xen kẽ những chú ngựa đang vượt qua mây gió. Khi khảo cổ nền chùa Lạng ở Hưng Yên, người ta tìm thấy vô số viên gạch khắc hình ngựa bay của thời Lê - Mạc: dáng ngựa thon dài, đuôi bay ngược gió, chân duỗi về phía trước, nhẹ mà thanh, như đang muốn thoát khỏi hình hài đất nung để phi lên tầng không.
Nếu hình tượng ngựa trong nghệ thuật Việt mang nhiều dáng vẻ thanh tú, thì trong điêu khắc Chăm, con ngựa lại hiện lên mạnh mẽ và linh hoạt hơn, một phần vì chịu ảnh hưởng sâu đậm từ Ấn Độ giáo và sử thi Ramayana, Mahabharata. Trong Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng, những con ngựa bằng sa thạch mang hơi thở của sa mạc gió và các vị thần phương Nam. Trên đế tượng thần Gió Vayu ở nhóm tháp A (Mỹ Sơn), có một con ngựa nhỏ đang sải vó. Không yên cương, không dây cương, chỉ là dáng ngựa được tạo tác bằng vài đường nét đơn giản mà sống động đến lạ: đầu vươn nhẹ, ngực ưỡn, vó nâng như đang hít thở cùng trời đất.
Ở đài thờ Trà Kiệu, con ngựa duy nhất trong đoàn người mang lễ vật đi cầu hôn công chúa Sita được chạm khắc với thân hình béo lùn, cổ đeo lục lạc. Các nhà nghiên cứu cho rằng sự xuất hiện một mình của nó phản ánh sự hiếm hoi của ngựa trong vương quốc Chămpa, nơi voi phổ biến hơn nhiều so với ngựa. Chính vì thế, sự xuất hiện của con vật này trên phù điêu trở nên quý hiếm, như một nốt nhạc lạ trong bản trường ca đá.
Cũng bằng sa thạch, bức chạm ở Bình Định (thế kỷ XI) tái hiện cảnh ba cỗ xe ngựa chiến đang rượt đuổi nhau tạo nên một cảnh dữ dội, đầy chuyển động. Những con ngựa thon, căng tràn sức mạnh, kéo theo chiến xa nặng nề. Trên chiếc xe thứ hai, một nhân vật đang giương cung về phía trước; chiếc xe đầu chở một người đã ngã xuống. Cả bức chạm như vang lên tiếng vó gấp gáp, tiếng dây cung căng rung, tiếng sườn chiến xa lăn trên mặt đất nóng bỏng.
Trong đài thờ Khương Mỹ (đầu thế kỷ X), ngựa lại xuất hiện trong vai trò linh thiêng hơn: con vật kéo xe của Thần Mặt trời Surya. Ngựa chiến với dáng đứng khỏe, kỵ sĩ một tay nắm dây cương, tay kia vỗ nhẹ vào lưng ngựa, như thúc giục con vật đưa mặt trời tiếp tục hành trình trên bầu trời vĩnh cửu.
Không chỉ chiến đấu hay phụng sự thần linh, ngựa còn gắn với trò chơi và sinh hoạt thường ngày. Tác phẩm “Cửu ngựa đánh cầu” (thế kỷ VII-VIII) tìm thấy ở Thạch An (Quảng Trị), miêu tả cuộc chơi sôi động, gợi mở dấu vết giao lưu văn hóa với Trung Hoa hoặc Ấn Độ. Những con ngựa nhỏ, dáng vui tươi, tạo nên một khung cảnh đời thường hiếm thấy trong nghệ thuật Chăm. Ở Phật viện Đồng Dương (thế kỷ IX), có bức tranh đá chạm người cưỡi ngựa theo tư thế Rajalilasana ngồi nghiêng một bên mình ngựa, được cho là cảnh Thái tử Tất Đạt Đa rời cung điện đi tìm đạo.
Tại Trà Kiệu, tượng hai vũ nữ nhảy múa với đầu một con ngựa chiến ở giữa lại gợi nhắc cuộc chiến giữa các thần và quỷ Asura. Con ngựa ở đây chỉ là mảnh ghép nhỏ, nhưng mang theo cả khí phách của một trận chiến thần thoại. Đặc biệt, một tác phẩm cuối thế kỷ X trưng bày tại Bảo tàng Đà Nẵng thể hiện hai con ngựa phi song song, yên cương trang bị đầy đủ. Nhưng điều lạ lùng nằm ở chỗ: kỵ sĩ rạp mình xuống lưng ngựa, vạt sampot tung lên như gió, song tư thế chân ngựa lại giống dáng đi nước kiệu, còn đuôi rủ xuống như đang đứng yên. Sự thiếu nhất quán ấy cho thấy nghệ nhân đã tạc theo trí tưởng tượng nhiều hơn là theo quan sát thực tế, để lại một tác phẩm vừa vụng về vừa đáng yêu, như một mảnh ký ức về loài ngựa mà người Chăm ít có cơ hội nhìn thấy.
Từ Yên Tử đến Phật Tích, từ Hưng Yên đến Mỹ Sơn, từ Đồng Dương đến Trà Kiệu, hình tượng ngựa bằng đá trong văn hóa Việt và Chăm luôn ẩn hiện như một dòng chảy thống nhất mà muôn hình vạn trạng. Có lúc mạnh mẽ, có khi trầm mặc; khi phục vụ thần linh, khi hiện diện trong sinh hoạt; khi là chiến mã phi giữa trường ca, khi chỉ còn nét chạm mong manh trên viên gạch cổ. Nhưng dù ở đâu, con ngựa vẫn mang theo âm vang của chuyển động: một bước đi giữa thời gian, một cú hích vào ký ức. Trong từng thớ đá, từng đường đục, ta thấy bóng dáng của một nền văn hóa biết chạy, biết chiến đấu, biết phi đi tìm cái đẹp và sự thiêng liêng. Cơ hồ như những con ngựa ấy không bao giờ rời bỏ chúng ta. Chúng vẫn đứng đó, giữa rừng, giữa tháp cổ, giữa bảo tàng để nhìn xuyên qua lớp bụi thời gian, nhắc ta về một quá khứ không bao giờ chịu đứng yên.

Tượng ngựa gỗ chùa Thầy
Tượng ngựa bằng gỗ
Từ thuở xa xưa, ngựa đá thường được đặt ngoài trời: trên những con đường dẫn vào lăng tẩm, nơi canh giữ lăng mộ các bậc vua quan, hay trước sân đình miếu, trầm mặc dưới nắng gió. Trong khi ngựa gỗ mềm mại mà linh thiêng, lại thuộc về thế giới bên trong các gian thờ của chùa hoặc đình, nơi khói nhang bảng lảng, nơi tiếng mõ ngân như mạch thời gian khẽ chạm. Hai Ông Ngựa gỗ một trắng một đỏ đứng chầu hai gian bên, đầu hướng về án thờ chính, như hai vị hộ binh trung trinh của cả không gian linh tự.
Người Việt tin rằng, giữa trời - đất, các Đức Thánh vẫn dùng ngựa để đi chầu, đi hành đạo, đi giữ yên bờ cõi vô hình. Bởi thế, trong bất cứ am, miếu, đình chùa nào, dân gian đều đặt ngựa thờ như một lời kính hiến, một sự tri ân đối với các vị thần đã dựng xây và bảo vệ đất nước qua bao biến thiên sông núi. “Âm dương nhất lý”, người xưa quan niệm vậy: khi sống các ngài cưỡi ngựa đi dẹp loạn, thì khi khuất núi cũng vẫn cần ngựa để đi lại giữa các cõi.
Nhưng ngựa không chỉ là linh mã của thần thánh. Ở nơi sâu thẳm văn hóa dân gian, loài vật ít xuất hiện trong đời sống nông nghiệp này lại mang một vẻ đẹp hiếm hoi: mạnh mẽ, trung thành, phóng khoáng. Từ thời Lý, ngựa trở thành dấu ấn của uy quyền - người đỗ trạng nguyên được ban võng lọng và ngựa vinh quy; đến đầu thế kỷ XX, hình ảnh quan viên cưỡi ngựa về làng vẫn là một nghi trượng sang trọng. Bởi thế, nghệ nhân dân gian yêu ngựa, tôn ngựa, và muốn đưa hình tượng ấy ngang hàng với những linh thú được thờ phụng lâu đời.
Trong các ngôi đình xưa, ngựa gỗ thờ luôn được gọi bằng hai tiếng kính trọng “Ông Ngựa”, được tạc bằng gỗ mít, sơn son theo lối cổ truyền. Thân ngựa đứng trên bốn bánh xe gỗ, sẵn sàng được kéo đi trong những lễ rước tôn nghiêm của làng. Đầu ngựa khắc sắc sảo với đôi mắt sáng, bờm uốn lượn như gió quấn quanh sườn núi, thân mình rắn rỏi, bốn chân đứng vững chãi. Mỗi đường nét được chạm trổ đều không chỉ là thẩm mỹ mà còn là hơi thở linh hồn, như thể chỉ cần tiếng trống chiêng vang lên là ngựa có thể cất bước.
Hai màu ngựa được thờ phổ biến nhất là đỏ và trắng, cũng là hai sắc linh tượng mang tính ước lệ. Mỗi màu đi liền với một vị thần, một cõi tinh linh khác nhau trong thế giới quan của người Việt. Sắc đỏ rực rỡ như lửa của dũng tướng; sắc trắng thanh sạch như mây của những vị Thánh tu hành. Từ am nhỏ bên lưng núi đến những ngôi đền lớn ven sông, từ bức tranh giấy thờ mộc mạc đến tượng gỗ đứng trên bánh xe, hình tượng Ông Ngựa đã vượt qua giới hạn vật chất để đi vào thế giới tâm linh một cách tự nhiên và bền bỉ.
Trong các ngôi chùa cổ, hiện diện rất phổ biến những đôi ngựa bạch - ngựa hồng tạo tác bằng gỗ để biểu hiện cho quan hệ âm - dương. Tại tòa Tam bảo chùa Thầy (Hà Nội), tượng ngựa đỏ bày ở gian phải tòa Thượng điện và tượng ngựa trắng bày ở một gian nhỏ tại tiền đường có cửa trang trí con tiện để đứng ngoài vẫn thấy bên trong.
Hai tượng ngựa được tạo tác với hình dáng và kích thước khá giống nhau: cao 2,1m; dài 1,47m; ngực rộng 0,94m; đều có niên đại thế kỷ XIX. Ngựa được tạc trong tư thế hai chân trước đứng thẳng, hai chân sau hơi nhún, thân hình cao thon, tai hướng về phía trước, mặt dẹt, mắt hình ô trám, lưng thắng yên và có vải phủ kín lưng trên có thêu hoa, lá, rồng…, cổ đeo một vòng chuông. Xung quanh đầu và miệng là các tua, gù màu vàng buông dài xuống ngực. Toàn bộ ngựa được đặt trên xe bốn bánh có thể di chuyển được.
Những nghệ nhân làm ngựa thờ hiểu rất rõ: linh vật không chỉ là một pho tượng. Đó là sự kết hợp của tay nghề và tín ngưỡng. Ngựa gỗ được dựng bằng trục chính là chân đục đặc để giữ sự vững chãi, các bộ phận khác ghép nối bằng keo gỗ, mộng khớp chính xác đến từng li ti để không cong vênh theo năm tháng. Trên lớp sơn thếp vàng, thếp bạc, dưới ánh đèn dầu, ngựa như đang hít thở, như đang lắng nghe tiếng chuông chiều vọng đến.
Trong dòng thời gian miên man của văn hóa Việt, Ông Ngựa không chỉ là linh vật thờ cúng. Đó là biểu tượng của sức mạnh, của sự trung thành, của tinh thần uy dũng mà vẫn hài hòa, mềm mại như chính tâm tính người Việt. Trong tiếng gió luồn qua mái ngói, trong tiếng chuông chùa trầm đục, trong làn khói nhang khẽ bay, bóng Ông Ngựa vẫn bền bỉ trấn giữ một phần hồn thiêng của đất nước này.

Long mã trên thân tượng Khuyến Thiện ở chùa Thầy
Hình ảnh ngựa trong tranh điêu khắc gỗ
Trong không gian trầm mặc của những ngôi chùa cổ Bắc Bộ, tiếng thời gian như còn vương trên vách gỗ, trên bức cốn, trên từng nan cửa võng. Ở đó, thấp thoáng một hình bóng quen mà lạ: con ngựa. Không phải ngựa xé gió trên đồng thảo nguyên, mà là ngựa được người xưa gửi gắm linh hồn, nâng lên đài thiêng của tín ngưỡng và nghệ thuật. Chỉ cần ngẩng đầu nhìn lên những cấu kiện gỗ đã mòn theo năm tháng, ta dễ dàng bắt gặp những dáng ngựa đang phi, đang lồng, đang uống nước, đang ẩn mình trong mây như một dòng chảy sống động giữa miền tĩnh tại của cửa thiền.
Trong nghệ thuật Phật giáo, hình tượng Mã đầu Quán Âm từng được nhắc đến trong các thư tịch cổ như Quán Thế Âm, Lục Quán Âm. Đó là hóa thân từ tâm đại bi, mang hình tượng đầu ngựa để cứu độ loài ác thú trong cõi vô minh. Tuy Bắc Bộ không lưu giữ những pho tượng trọn vẹn như mô tả, nhưng các nhà nghiên cứu vẫn nhận ra dấu tích qua những tượng Quán Âm đứng cạnh ngựa, với bảy pho còn lại ngày nay, chủ yếu từ thế kỷ XIX, bằng gỗ hoặc đất, cao chừng một mét.
Mỗi pho tượng đều toát lên vẻ hiền từ: gương mặt trái xoan, mắt phượng mày ngài, dái tai dài mềm tựa từ bi chan chứa. Tượng đội mũ thu nhỏ dần, chạm khắc họa tiết hoa cúc hay cánh sen; áo chui đầu, nếp rủ mềm như dòng nước. Bên cạnh là con ngựa chỉ hé lộ nửa đầu và hai chân trước, màu trắng hoặc nâu sẫm, lặng lẽ đứng hầu. Một tay Quán Âm đặt hờ lên lưng ngựa, như vỗ về một linh thú luôn sẵn sàng đưa giáo pháp đi xa.
Hình ảnh ngựa lại xuất hiện dày đặc trong hệ thống trang trí đình, chùa. Nghệ thuật chạm khắc dân gian với những chạm nổi, bong kênh, đục thủng đã làm sống dậy cả một “vũ trụ ngựa”: ngựa phi nước đại vượt sóng mây; ngựa rong ruổi theo quan đội mũ cánh chuồn; ngựa lồng; ngựa gặm cỏ; ngựa uống nước; hay cảnh khỉ cưỡi ngựa tinh nghịch.
Tại chùa Bút Tháp (Bắc Ninh), trên chiếc hương án gỗ thế kỷ XVII, có cảnh ngựa đá nhau với những đường nét sắc gọn thể hiện sức mạnh vừa thực vừa huyền. Ở chùa Tây Mỗ (Hà Nội), hình khỉ cưỡi ngựa lại mang sắc thái dí dỏm của triết lý dân gian. Trên văn bia chùa Linh Quang (Hải Phòng), chú ngựa vượt hoa lá như đang rẽ một cánh rừng đá để tiến về phía ánh sáng.
Khi nghệ thuật thời Mạc lên đến độ rực rỡ, con ngựa bước sang ngưỡng cửa linh hóa để trở thành Long Mã: đầu rồng, thân ngựa, vẩy cá chép, chân hươu, đuôi bò. Long Mã gắn với huyền thoại hà đồ, là linh vật từ nước hiện thân lên, biểu trưng cho trí tuệ thánh nhân và sự hài hòa âm dương.
Ở chùa Thầy (Hà Nội), long mã được chạm trên cửa võng điện Phật, trên câu đối, trên áo tượng Khuyến Thiện. Đặc biệt, cửa võng thế kỷ XIX tại đây còn thể hiện long mã với móng guốc đúng kiểu ngựa - một nét hiếm gặp, cho thấy sự pha trộn tinh vi giữa tả thực và linh hóa.
Những bức cốn ở chùa Ngọc Lộ (Hải Dương), chùa Chi Đông (Hà Nội), chùa Trà Phương (Hải Phòng)… cũng lưu giữ hình long mã mềm mại như đang trườn mình trong nước, rồi vụt hóa thành ngựa để phi vào không trung.
Từ cuối thế kỷ XVII, ngựa còn xuất hiện trong cung đình: đứng dưới lọng, rồi lan tỏa ra đời sống dân gian - một minh chứng cho sự giao thoa liên tục giữa mỹ thuật cung đình và nghệ thuật bình dân Việt Nam.
Đề cập đến hình ảnh ngựa không thể không nhắc đến tranh dân gian cổ xưa, đặc biệt trong tranh Đông Hồ. Ở đó, ngựa không chỉ là biểu tượng chiến khí, mà còn là hình ảnh tươi vui, thân thuộc. Chú ngựa hồng nhịp bước trong tranh Đám cưới chuột như kéo cả xóm làng Bắc Bộ vào một không khí hài hước, lễ hội. Ở bức Quang Trung, con chiến mã hiện lên oai phong: mắt mở lớn, vòi thở phập phồng, vó giương cao như sắp xé gió. Cũng hình tượng ấy, trong tranh Phù Đổng Thiên Vương, ngựa đỏ rực như than hồng, tung vó trên chiến trận, hóa thành biểu tượng của sức mạnh dân tộc.
Từ chùa, đình, miếu đến tranh khắc, hình tượng ngựa đã trở thành lớp ngôn ngữ nghệ thuật giàu tầng bậc trong văn hóa Việt. Nó vừa mang dáng dấp thực của loài vật quen thuộc với chiến chinh, vừa chuyển hóa thành linh thú chở kinh, thành long mã gắn với triết lý âm dương. Sự hiện diện của ngựa không chỉ là trang trí; đó là tiếng gọi của một niềm tin cổ xưa: rằng giữa cõi phàm trần vẫn luôn có linh khí, có những bước chân mạnh mẽ dẫn con người đi tới điều thiện, điều lành. Và vì thế, qua bao thế kỷ, trong tiếng chuông chùa ngân vọng, tiếng vó ngựa huyền thoại ấy vẫn âm thầm ngân vang dưới những mái đình, mái chùa rêu phong của đất Bắc.
Nguồn Giác ngộ: https://giacngo.vn/linh-tuong-ngua-tran-giu-chieu-sau-tam-thuc-viet-post78473.html












