Lộ trình khí hậu 2040: Phép thử cho tham vọng Net-Zero của châu Âu
Sau ba thập kỷ cắt giảm phát thải dựa trên các giải pháp khác nhau, Liên minh châu Âu (EU) đang tiến tới ngưỡng thách thức hơn: buộc phải thay đổi những cấu trúc cốt lõi của nền kinh tế để hiện thực hóa mục tiêu trung hòa carbon trong hai thập kỷ tới.
Ba thập kỷ làm được gì?

Minh họa lộ trình giảm phát thải của Châu Âu. Ảnh: Gemini AI
EU chính thức thông qua bản sửa đổi Luật Khí hậu châu Âu vào tuần trước thiết lập mục tiêu ràng buộc giảm 90% lượng phát thải khí nhà kính ròng vào năm 2040, và tiến tới phát thải ròng bằng 0 (Net-Zero) vào thập kỷ sau đó. Mục tiêu này đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong nỗ lực đưa lục địa này trở thành khu vực trung hòa khí hậu đầu tiên trên thế giới. Điều này không đơn thuần là một quy định về môi trường; nó đại diện cho một cuộc tái thiết cấu trúc toàn diện nền kinh tế châu Âu đến năm 2040.
Sự đồng thuận đạt được tại Brussels, Bỉ cho thấy quyết tâm của EU trong việc duy trì vị thế dẫn dắt toàn cầu, bất chấp chi phí năng lượng cao và áp lực cạnh tranh từ các nền kinh tế lớn khác. Tuy nhiên, việc thu hẹp khoảng cách giữa các mục tiêu lập pháp và thực tế vận hành của hàng triệu doanh nghiệp lẫn hộ gia đình vẫn là một bài toán kinh tế đầy thách thức cho khu vực này.
Từ năm 1990, EU bắt đầu hành trình chứng minh giả thuyết kinh tế: việc cắt giảm phát thải không nhất thiết phải dẫn đến suy thoái kinh tế. Theo báo cáo Tiến trình Hành động Khí hậu EU 2025 của Cơ quan Môi trường Châu Âu (EEA), lượng phát thải khí nhà kính ròng của EU đã giảm khoảng 37% so với mức năm 1990, trong khi GDP của khối đã tăng trưởng hơn 68% cùng kỳ (1). Những số liệu này phần nào có thể minh chứng rằng quá trình khử carbon có thể cùng tồn tại với năng suất công nghiệp.
Thành tựu này bắt nguồn từ sự chuyển dịch sâu sắc trong cơ cấu năng lượng. Các quốc gia thành viên đã thay thế phần lớn công suất than đá bằng năng lượng tái tạo và khí tự nhiên. Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (EU ETS), vận hành từ năm 2005, đã buộc các ngành công nghiệp nặng phải trả chi phí cho mỗi tấn carbon thải ra, tạo động lực tài chính trực tiếp cho đổi mới công nghệ.
Đan Mạch là một trường hợp điển hình. Theo Cơ quan Năng lượng Đan Mạch, quốc gia này đã cắt giảm hơn 60% lượng phát thải kể từ năm 1990 bằng cách chuyển đổi hệ thống sưởi ấm và điện lưới gần như hoàn toàn sang năng lượng gió và sinh khối (2).
Phát biểu tại buổi họp báo của Hội đồng EU tại Brussels công bố mục tiêu trên, bà Maria Panayiotou, Bộ trưởng Môi trường Cộng hòa Cyprus, cho hay việc thông qua mục tiêu 2040 mang lại sự chắc chắn cho các ngành công nghiệp, người dân và các nhà đầu tư về lộ trình chuyển đổi sạch trong thập kỷ tới (3). Điều này nhấn mạnh ưu tiên của EU trong việc tạo ra tính dự báo dài hạn nhằm ổn định thị trường vốn.
Mục tiêu 2040: Gỡ các nút thắt
Nếu giai đoạn 1990-2025 là quá trình chủ yếu xoay quanh vấn đề lưới điện, thì hành trình hướng tới năm 2040 sẽ diễn ra trên nhiều mặt trận hơn với quy mô lớn hơn. Đó là nông nghiệp, vận tải hạng nặng và các quy trình công nghiệp. Để đạt được mục tiêu 90%, đánh giá tác động của Ủy ban Châu Âu (EC) nhấn mạnh rằng ngành điện phải gần như không còn carbon vào năm 2040, dựa trên sự kết hợp giữa năng lượng tái tạo, năng lượng hạt nhân và công nghệ thu hồi carbon (4).

Giảm phát thải trong nông nghiệp là một trong những lĩnh vực mà Châu Âu sẽ tập trung nhiều hơn trong giai đoạn tới. Ảnh: Nguồn EC
Nông nghiệp hiện là tâm điểm của những tranh luận gay gắt. Khí thải nông nghiệp chủ yếu bao gồm methane và nitrous oxide, vốn khó giảm thiểu hơn so với CO2. Tại Hà Lan, Chính phủ đã triển khai “Chương trình Quốc gia cho các Khu vực Nông thôn” (gọi tắt là NPLG), cung cấp hỗ trợ tài chính để nông dân giảm số lượng gia súc và áp dụng hệ thống chuồng trại phát thải thấp - một bước đi thiết yếu để Hà Lan đáp ứng các nghĩa vụ vào năm 2040 (5).
Trong lĩnh vực công nghiệp, những gì tập đoàn thép Thụy Điển SSAB đang làm được xem là một trong những ví dụ cụ thể về tương lai thông qua dự án HYBRIT. Bằng cách thay thế than cốc bằng hydro xanh H2, SSAB đã bắt đầu cung cấp thép không hóa thạch cho các khách hàng như Volvo. Tuy nhiên việc mở rộng công nghệ này trên toàn EU đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ và hạ tầng hydro mới, điều mà luật sửa đổi kỳ vọng sẽ thúc đẩy bằng cách giảm thiểu rủi ro cho đầu tư tư nhân thông qua “Quỹ Đổi mới” (Innovation Fund) (3).
Và dù luật đã được thông qua, sự phản đối từ các quốc gia như Ba Lan và Hungary về tác động kinh tế-xã hội vẫn rất đáng kể. Những lo ngại về giá năng lượng cao đã khiến EC phải đưa vào các điều khoản linh hoạt. Cụ thể, Quỹ Khí hậu Xã hội - một cơ chế trị giá 86,7 tỉ euro - đã được củng cố để hỗ trợ các hộ gia đình dễ bị tổn thương khi hệ thống ETS2 mới (định giá carbon cho sưởi ấm và vận tải) bắt đầu có hiệu lực đầy đủ (4).
Ông Wopke Hoekstra, Ủy viên Châu Âu về Hành động Khí hậu, đã nhấn mạnh trong phiên họp toàn thể tại Nghị viện Châu Âu vào đầu năm 2026: “Chúng ta không chỉ đưa ra một con số; chúng ta đang xác định năng lực cạnh tranh công nghiệp của châu Âu trong 30 năm tới. Không có kịch bản kinh doanh nào khả thi nếu tiếp tục bám lấy nhiên liệu hóa thạch”. (4).
Tuy nhiên, các nhà phê bình cảnh báo về việc quá phụ thuộc vào công nghệ. Ông Milan Loose, cố vấn chính sách tại Bellona Europa - tổ chức phi chính phủ về môi trường, đã lưu ý trong một phân tích sau hội nghị thượng đỉnh đăng trên trang web chính thức của tổ chức này. Theo ông, bằng cách làm cho các mục tiêu khí hậu quá phụ thuộc vào việc loại bỏ carbon, Châu Âu có nguy cơ làm giảm giá trị của những nỗ lực cắt giảm phát thải trực tiếp tại nguồn (5). Điều này phản ánh nỗi lo rằng các quốc gia có thể dựa quá nhiều vào các công nghệ thu hồi carbon công nghiệp vốn chưa được chứng minh ở quy mô lớn.
Trong thời gian tới, EC sẽ trình bày các đề xuất lập pháp cụ thể để thực thi mục tiêu 90%. Lộ trình này bao gồm việc thắt chặt tiêu chuẩn phát thải cho xe tải hạng nặng và thiết lập thị trường nội khối cho CO2 thu hồi. Thách thức lớn nhất giờ đây không chỉ là công nghệ, mà là đảm bảo “Chuyển đổi Công bằng” (Just Transition) mà khối này đề cập và hướng đến nhằm duy trì sự gắn kết xã hội trong bối cảnh lạm phát và những bất ổn kinh tế toàn cầu vẫn đang hiện hữu.












