Luật Dầu khí (sửa đổi): Tạo lập khuôn khổ pháp lý mới cho phát triển dài hạn
Theo TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, Luật Dầu khí (sửa đổi) mở ra khuôn khổ pháp lý mới, tạo động lực cho ngành dầu khí phát triển dài hạn.
Sáng 23/8, tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI, Quốc hội đã biểu quyết thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) với kết quả 473/475 đại biểu Quốc hội tán thành.
Để làm rõ hơn những điểm mới của Luật Dầu khí (sửa đổi), ý nghĩa đối với việc tháo gỡ các điểm nghẽn, thu hút đầu tư và mở rộng không gian phát triển cho ngành dầu khí Việt Nam trong giai đoạn mới, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam.
Mở đường cho ngành dầu khí phát triển
- Thưa ông, Quốc hội đã thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi). Ông đánh giá như thế nào về ý nghĩa của lần sửa đổi này đối với sự phát triển của ngành dầu khí Việt Nam trong giai đoạn mới?
TS. Nguyễn Quốc Thập: Việc Quốc hội thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) có ý nghĩa rất quan trọng, không chỉ nhằm tháo gỡ những vướng mắc phát sinh trong thực tiễn mà còn tạo lập một khuôn khổ pháp lý mới cho sự phát triển dài hạn của ngành dầu khí Việt Nam.

TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam.
Điểm cốt lõi của lần sửa đổi này là chuyển mạnh từ tư duy quản lý hành chính sang kiến tạo phát triển; đơn giản hóa thủ tục; tăng cường phân cấp, phân quyền; hoàn thiện cơ chế hợp đồng và chính sách ưu đãi đầu tư. Qua đó, nâng cao khả năng thu hút vốn vào các khu vực nước sâu, xa bờ, các mỏ nhỏ, mỏ cận biên và những dự án có điều kiện địa chất, kỹ thuật phức tạp.
Đây là yêu cầu cấp thiết khi các mỏ truyền thống đang suy giảm sản lượng, trong khi hoạt động thăm dò, khai thác ngày càng khó khăn và chi phí cao hơn. Đồng thời, Luật mở rộng không gian phát triển của ngành từ khai thác dầu khí truyền thống sang chuỗi giá trị dầu khí, dịch vụ kỹ thuật công nghệ cao, sử dụng chung hạ tầng ngoài khơi và thu giữ, lưu trữ carbon.
Vì vậy, Luật có thể được xem là một bước chuyển quan trọng, tạo nền tảng để ngành dầu khí tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển kinh tế biển, góp phần bảo vệ chủ quyền quốc gia và chủ động tham gia quá trình chuyển dịch năng lượng.
Việt Nam đang đứng trước yêu cầu vừa duy trì, gia tăng sản lượng dầu khí, vừa thu hút nguồn vốn lớn cho các dự án mới. Trong điều kiện đó, một khuôn khổ pháp lý thông thoáng, ổn định và có khả năng dự báo tốt sẽ là yếu tố đặc biệt quan trọng để nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư dầu khí.
Tạo sức hút cho dòng vốn dầu khí
- Việt Nam đang đứng trước yêu cầu vừa gia tăng trữ lượng, sản lượng dầu khí, vừa thu hút nguồn vốn lớn cho các dự án mới. Theo ông, Luật mới có thể tạo sức hút như thế nào đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước?
TS. Nguyễn Quốc Thập: Theo tôi, sức hút lớn nhất của Luật Dầu khí mới là góp phần làm cho môi trường đầu tư trong lĩnh vực dầu khí minh bạch hơn, ổn định hơn và có khả năng dự báo tốt hơn. Việc đơn giản hóa thủ tục, tăng cường phân cấp, hoàn thiện cơ chế hợp đồng và phân định rõ trách nhiệm của các chủ thể sẽ giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án, giảm chi phí tuân thủ và hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư.

Việc thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) được kỳ vọng khơi thông nguồn lực, thu hút vốn và tạo nền tảng cho ngành dầu khí phát triển bền vững.
Đặc biệt, cơ chế ưu đãi phù hợp hơn đối với các khu vực nước sâu, xa bờ, mỏ nhỏ, mỏ cận biên, các dự án khai thác tận thu và nâng cao hệ số thu hồi sẽ góp phần cải thiện hiệu quả kinh tế của những dự án có chi phí đầu tư lớn và mức độ rủi ro cao. Việc mở rộng sang chuỗi giá trị dầu khí, dịch vụ kỹ thuật công nghệ cao, tận dụng hạ tầng ngoài khơi và thu giữ, lưu trữ carbon cũng tạo thêm dư địa đầu tư mới.
Tuy nhiên, sức hấp dẫn thực tế của Luật sẽ phụ thuộc quyết định vào khâu tổ chức thực thi. Luật chỉ thực sự có khả năng thu hút những dòng vốn lớn nếu các nghị định và quy định hướng dẫn về quy trình phê duyệt được ban hành đồng bộ; cơ chế tài chính đủ mạnh, đủ sức cạnh tranh. Đồng thời bảo đảm tính ổn định của hợp đồng và khả năng chia sẻ rủi ro hợp lý giữa Nhà nước và nhà đầu tư.
- Một điểm đáng chú ý là việc hoàn thiện khung pháp lý cho thu giữ và lưu trữ carbon (CCS), trong đó có khả năng tận dụng các mỏ dầu khí cạn kiệt và hạ tầng dầu khí hiện hữu. Ông nhìn nhận tiềm năng kinh tế của lĩnh vực này như thế nào?
TS. Nguyễn Quốc Thập: Tôi cho rằng lưu trữ carbon có tiềm năng trở thành một lĩnh vực kinh tế mới của ngành dầu khí, chứ không chỉ đơn thuần là giải pháp giảm phát thải. Việt Nam có thể tận dụng các mỏ dầu khí suy giảm hoặc đã cạn kiệt, cùng hệ thống dữ liệu địa chất, giếng khoan, đường ống và các công trình biển hiện hữu để giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời kéo dài vòng đời kinh tế của các tài sản dầu khí hiện có.
Hoạt động lưu trữ CO2 có thể hình thành ba nguồn giá trị chính. Thứ nhất là cung cấp dịch vụ vận chuyển và lưu trữ CO2 cho các ngành phát thải lớn. Thứ hai là hỗ trợ nâng cao hệ số thu hồi dầu tại những mỏ có nhu cầu và điều kiện phù hợp. Thứ ba là tạo lập giá trị từ tín chỉ carbon.

Luật Dầu khí (sửa đổi) hướng tới đơn giản hóa thủ tục, tăng phân cấp, hoàn thiện ưu đãi đầu tư và mở không gian phát triển mới cho ngành.
Xa hơn, Việt Nam có khả năng phát triển các trung tâm lưu trữ carbon ngoài khơi, tiếp nhận CO2 từ các khu công nghiệp trong nước và khi có đủ điều kiện về pháp lý, kỹ thuật, có thể tiếp nhận CO2 từ các quốc gia trong khu vực.
Tuy nhiên, để biến tiềm năng địa chất thành hiệu quả kinh tế, cần sớm làm rõ quyền sở hữu và trách nhiệm dài hạn đối với CO2 được lưu trữ; cơ chế định giá và tín chỉ carbon; các tiêu chuẩn an toàn; trách nhiệm sau khi đóng mỏ, cũng như phương thức Nhà nước chia sẻ rủi ro đối với những dự án đầu tiên.
Nếu được thiết kế tốt, hoạt động lưu trữ CO2 có thể tạo thêm nguồn thu, việc làm và thị trường dịch vụ công nghệ cao, đồng thời giúp ngành dầu khí từng bước chuyển từ khai thác tài nguyên sang cung cấp các giải pháp năng lượng và quản lý carbon.
Xin cảm ơn ông!
Luật Dầu khí (sửa đổi) được xây dựng trên cơ sở kế thừa các quy định tiến bộ của Luật Dầu khí năm 2022 và cụ thể hóa 5 nhóm chính sách đã được Chính phủ thông qua tại Nghị quyết số 81/NQ-CP ngày 3/4/2026, bao gồm: Thứ nhất, đơn giản hóa thủ tục, tăng cường phân quyền, giao quyền. Thứ hai, hoàn thiện quy định về hợp đồng và hoạt động dầu khí. Thứ ba, về chính sách ưu đãi đầu tư. Thứ tư, về phát triển chuỗi giá trị dầu khí, dịch vụ kỹ thuật cao và năng lượng ngoài khơi.Thứ năm, quy định khung cho việc giảm phát thải khí nhà kính, thu giữ và lưu trữ các-bon.Đồng thời, bảo đảm tính đồng bộ với hệ thống pháp luật, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và thông lệ công nghiệp dầu khí quốc tế.Luật có 12 chương, 62 điều, cơ bản kế thừa các quy định của Luật Dầu khí năm 2022; đồng thời sửa đổi, bổ sung các quy định về điều tra cơ bản về dầu khí, lựa chọn nhà thầu, hợp đồng dầu khí, hoạt động dầu khí, ưu đãi đầu tư, kế toán, kiểm toán và chức năng, quyền, nghĩa vụ của các chủ thể liên quan.Luật Dầu khí (sửa đổi) có hiệu lực thi hành từ 1/3/2027.
