Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) mở khóa năng lượng sạch Việt Nam

Ngày 1.1.2026 đánh dấu một cột mốc lịch sử trong bản đồ năng lượng quốc gia khi Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) chính thức có hiệu lực.

Phát triển điện hạt nhân là chủ trương lớn của Việt Nam

Phát triển điện hạt nhân là chủ trương lớn của Việt Nam

Sự kiện này không chỉ đơn thuần là sự hoàn thiện về mặt khung khổ pháp lý, mà còn là tín hiệu mạnh mẽ nhất khẳng định sự trở lại của điện hạt nhân trong chiến lược phát triển dài hạn của Việt Nam. Giữa bối cảnh cơn khát năng lượng đang gia tăng theo cấp số nhân để phục vụ nền kinh tế số và công nghiệp hóa, cùng áp lực cam kết Net Zero vào năm 2050, điện hạt nhân một lần nữa được "gọi tên" như một trụ cột chiến lược không thể thiếu. Liệu hành lang pháp lý mới này có đủ sức mạnh để hiện thực hóa giấc mơ năng lượng sạch, bền vững và đưa Việt Nam trở thành một cường quốc năng lượng mới tại Đông Nam Á?

Cân bằng cán cân: Giải bài toán hóc búa giữa chi phí và an ninh năng lượng

Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Với tốc độ tăng trưởng kinh tế thuộc hàng top đầu khu vực, nhu cầu tiêu thụ năng lượng của chúng ta đang bùng nổ. Theo Quy hoạch điện VIII (ban hành năm 2023), nhu cầu điện năng dự kiến sẽ tăng gấp 5 lần vào năm 2050. Tốc độ này được dự báo sẽ vượt qua cả những nền kinh tế lớn trong khu vực như Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Philippines. Áp lực kép từ việc phải đảm bảo đủ điện cho các khu công nghiệp, trung tâm dữ liệu (Data Center) đang mọc lên như nấm, đồng thời phải thực hiện cam kết cắt giảm phát thải ròng về 0 (Net Zero) tại COP26, đã đặt ra một bài toán nan giải cho các nhà hoạch định chính sách.

Trong bối cảnh đó, điện hạt nhân nổi lên như một mảnh ghép hoàn hảo còn thiếu trong bức tranh năng lượng tổng thể. Khác với điện than gây ô nhiễm hay thủy điện đã khai thác gần hết tiềm năng, điện hạt nhân sở hữu những ưu điểm vượt trội: không phát thải carbon trong quá trình vận hành, công suất cực lớn và quan trọng nhất là khả năng cung cấp nguồn điện nền (baseload) ổn định 24/7. Điều này là sự bổ sung sống còn cho các nguồn năng lượng tái tạo biến thiên như điện gió và điện mặt trời – vốn phụ thuộc hoàn toàn vào "tính khí" của thời tiết.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất vẫn luôn là câu chuyện kinh tế. Liệu điện hạt nhân có quá đắt đỏ so với điện mặt trời đang ngày càng rẻ?

Tiến sĩ Richard Ramsawak, giảng viên cấp cao ngành Kinh tế tại Đại học RMIT Việt Nam, đưa ra một góc nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này. Ông cho rằng nếu chỉ nhìn vào con số chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX), điện hạt nhân chắc chắn sẽ khiến nhiều nhà đầu tư "chùn tay". Tuy nhiên, bài toán năng lượng cần được giải trên thước đo dài hạn.

Tiến sĩ Ramsawak phân tích: "Về mặt chi phí, năng lượng hạt nhân có một số lợi thế so với năng lượng tái tạo khi cân nhắc tới toàn bộ vòng đời của nhà máy". Các lò phản ứng hạt nhân hiện đại có tuổi thọ vận hành kéo dài từ 60 đến 80 năm, gấp 3-4 lần so với tuổi thọ của một trang trại điện gió hay điện mặt trời. Sự bền bỉ và khả năng hoạt động dễ dự đoán này giúp chi phí sản xuất điện bình quân (LCOE) trong suốt vòng đời dự án trở nên cạnh tranh hơn rất nhiều.

Ngược lại, năng lượng tái tạo tuy có chi phí lắp đặt rẻ hơn nhưng vòng đời ngắn, cần thay thế và nâng cấp thường xuyên. Quan trọng hơn, để khắc phục tính bất ổn định của điện gió/mặt trời, hệ thống lưới điện cần những khoản đầu tư khổng lồ cho công nghệ lưu trữ (như pin tích năng) và các giải pháp cân bằng lưới điện. Đây là những "chi phí ẩn" mà điện hạt nhân có thể giúp giảm thiểu đáng kể nhờ sự ổn định của mình.

Dẫu vậy, Tiến sĩ Ramsawak cũng cảnh báo một thực tế không thể bỏ qua: "Khả năng cạnh tranh về chi phí chỉ có thể thành hiện thực nếu nền tảng pháp lý, thể chế và nguồn nhân lực được xây dựng bài bản". Nếu không có một hệ thống quản lý rủi ro tốt và quy trình minh bạch, chi phí phát sinh do chậm tiến độ có thể phá hỏng mọi tính toán kinh tế ban đầu.

Chiến lược đầu tư thông minh: Lò phản ứng module nhỏ (SMR) và bài toán vốn

Nếu chi phí vận hành dài hạn là điểm cộng, thì chi phí vốn đầu tư ban đầu khổng lồ lại là rào cản lớn nhất. Giáo sư Bob Baulch từ Đại học RMIT nhận định rằng nguồn lực tài chính chính là "tử huyệt" của các dự án điện hạt nhân. Việc lựa chọn mô hình đầu tư và loại công nghệ sẽ quyết định thành bại của chương trình hạt nhân Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Giáo sư Baulch thẳng thắn chỉ ra rằng mô hình Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao (BOT) truyền thống, vốn đã rất thành công với các nhà máy nhiệt điện than hay khí tại Việt Nam sẽ khó có thể áp dụng cho điện hạt nhân. Tiến sĩ Ramsawak lập luận: "Với chi phí đầu tư ban đầu cao, rủi ro về an toàn, cùng gánh nặng chi phí xử lý chất thải phóng xạ và tháo dỡ nhà máy sau khi hết hạn sử dụng, mô hình BOT truyền thống có lẽ không phù hợp và không đủ hấp dẫn để các nhà đầu tư tư nhân gánh vác một mình".

Thay vào đó, vị chuyên gia này đề xuất hướng đi mới: Mô hình hợp tác công tư (PPP) kết hợp với công nghệ Lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (SMR).

SMR được xem là "công nghệ thay đổi cuộc chơi" (game changer) trong ngành công nghiệp hạt nhân toàn cầu. Khác với các lò phản ứng truyền thống khổng lồ mất cả thập kỷ để xây dựng, SMR nhỏ gọn hơn, có thể được sản xuất hàng loạt tại nhà máy và vận chuyển đến địa điểm lắp đặt. Giáo sư Baulch nhấn mạnh: "Việc lắp đặt các lò phản ứng SMR có nhiều ưu điểm vượt trội tại Việt Nam. Chúng có thời gian xây dựng ngắn hơn, giảm thiểu rủi ro đội vốn và chậm tiến độ, đồng thời yêu cầu vốn đầu tư ban đầu thấp hơn nhiều".

Hơn nữa, tính linh hoạt của SMR cho phép Việt Nam mở rộng quy mô theo nhu cầu thực tế. Chúng ta có thể bắt đầu với một vài mô-đun và lắp thêm khi nhu cầu điện tăng lên, thay vì phải bỏ ra hàng tỷ USD ngay lập tức cho một đại dự án. Điều này tạo điều kiện cho sự "nhảy cóc" về công nghệ, giúp SMR trở nên hấp dẫn hơn trong mắt các nhà đầu tư nước ngoài và phù hợp với lưới điện của một quốc gia đang phát triển.

Tuy nhiên, câu chuyện vốn vay cũng đi kèm với những tính toán địa chính trị nhạy cảm. Các nguồn vốn ODA truyền thống từ các định chế tài chính như Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) hay Chính phủ Nhật Bản thường ưu tiên cho việc nâng cấp lưới điện truyền tải hơn là đầu tư trực tiếp vào nhà máy hạt nhân. Việt Nam có thể nhận được các lời đề nghị vay vốn ưu đãi từ các đối tác song phương để xây dựng lò phản ứng lớn, nhưng cái giá phải trả không chỉ là lãi suất.

Giáo sư Baulch cảnh báo: "Các khoản vay và đầu tư như vậy thường đi kèm với những kỳ vọng chính trị nhất định – điều này có thể làm suy yếu mong muốn duy trì vị thế trung lập và độc lập tự chủ của Việt Nam trong các vấn đề quốc tế". Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, việc phụ thuộc vào công nghệ hạt nhân của một quốc gia duy nhất có thể tạo ra những rủi ro an ninh dài hạn. Do đó, đa dạng hóa đối tác và làm chủ công nghệ SMR có thể là lối đi khôn ngoan để giữ vững vị thế "ngoại giao cây tre".

Hành lang pháp lý và Con người: Bước chuẩn bị cho chặng đường dài

Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) có hiệu lực từ ngày 1.1.2026 chính là "xương sống" cho sự hồi sinh này. Luật mới đã khắc phục được những điểm nghẽn trước đây bằng việc đưa ra một lộ trình pháp lý rõ ràng, minh bạch cho vòng đời của một dự án điện hạt nhân: từ phê duyệt địa điểm, đánh giá thiết kế, cấp phép xây dựng, vận hành thử nghiệm cho đến vận hành thương mại.

Đặc biệt, vai trò giám sát của cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân quốc gia được nâng cao, đảm bảo sự độc lập và khách quan. Một điểm sáng khác của Luật là quy định về nền tảng số thống nhất cho việc cấp phép và báo cáo. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu thủ tục hành chính rườm rà mà còn tăng cường tính minh bạch – yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin (trust) từ các nhà đầu tư quốc tế và sự đồng thuận của người dân.

Tuy nhiên, luật pháp chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ nằm ở năng lực thực thi, mà cụ thể là yếu tố con người. Tiến sĩ Ramsawak nhấn mạnh rằng tính phức tạp kỹ thuật của điện hạt nhân không cho phép sự sai sót. Tiến sĩ Ramsawak khuyến nghị: "Việc phát triển nguồn nhân lực thông thạo kỹ thuật hạt nhân, vật lý lò phản ứng và quy định an toàn nên bắt đầu ngay từ bây giờ, ngay từ giai đoạn nghiên cứu khả thi".

Việt Nam cần tái khởi động các chương trình đào tạo kỹ sư hạt nhân, hợp tác chặt chẽ với các đối tác quốc tế (như Nga, Nhật, Mỹ, Hàn Quốc...) để gửi người đi đào tạo. Bên cạnh đó, các yếu tố kỹ thuật như lựa chọn địa điểm cũng cần được xem xét cẩn trọng: phải đảm bảo độ ổn định địa chấn tuyệt đối, nguồn nước làm mát dồi dào và khả năng giải tỏa công suất của lưới điện khu vực.

Cuối cùng, một tầm nhìn dài hạn về xử lý chất thải và tháo dỡ nhà máy là bắt buộc. Tiến sĩ Ramsawak kết luận: "Thông qua việc lập kế hoạch cho giai đoạn tháo dỡ và quản lý chất thải ngay từ đầu với các chính sách và quỹ tài chính dự phòng bài bản, các nhà máy điện hạt nhân sẽ ngăn ngừa được trách nhiệm pháp lý trong tương lai". Điều này giúp Việt Nam không chỉ tận dụng được ưu điểm chi phí thấp mà còn để lại một di sản năng lượng sạch và an toàn cho thế hệ mai sau.

Tóm lại, điện hạt nhân đang đứng trước cơ hội lịch sử để trở thành "người hùng" trong câu chuyện tăng trưởng xanh của Việt Nam. Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) 2026 là phát súng hiệu lệnh, nhưng để về đích thành công, chúng ta cần một chiến lược tài chính thông minh, sự lựa chọn công nghệ phù hợp (như SMR) và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về con người. Chỉ khi đó, giấc mơ về một nền kinh tế năng lượng sạch, tự chủ và bền vững mới thực sự trở thành hiện thực.

Bùi Tú

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/luat-nang-luong-nguyen-tu-sua-doi-mo-khoa-nang-luong-sach-viet-nam-243216.html