Mạch nguồn tri ân trong thơ Trần Thị Tuyết Thanh
Trên hành trình sáng tác văn học nghệ thuật, tác giả thơ Trần Thị Tuyết Thanh, hội viên Hội Văn học Nghệ thuật Quảng Trị luôn dành nhiều tâm huyết cho đề tài người lính, thương binh và liệt sĩ. Mỗi trang thơ viết về những người đã cống hiến và hy sinh vì Tổ quốc đều được chị chắt lọc từ lòng biết ơn sâu sắc. Hai bài thơ 'Nắng trên Thành Cổ' và 'Thắp hương trên mộ người chưa biết tên' là những sáng tác tiêu biểu, thể hiện rõ mạch nguồn cảm xúc ấy.

Tác giả Trần Thị Tuyết Thanh - Ảnh: NVCC
Chia sẻ về hành trình sáng tác của mình, Trần Thị Tuyết Thanh cho biết: Nguồn cảm hứng để chị viết về đề tài người lính không chỉ đến từ những trang sách, những tác phẩm văn học về chiến tranh cách mạng mà còn bắt nguồn từ truyền thống gia đình. Bố chị là một người lính từng đi qua chiến tranh, mang trên mình những vết thương của một thời trận mạc. Điều ông luôn đau đáu trong lòng là ký ức về những đồng đội đã anh dũng hy sinh. Những câu chuyện ông kể về tuổi trẻ nơi chiến trường, về những người đồng đội mãi mãi nằm lại đã gieo vào lòng chị niềm xúc động sâu sắc, nuôi dưỡng trong chị lòng biết ơn đối với những người đã hiến dâng tuổi xuân cho độc lập, tự do của dân tộc.
Hai bài thơ "Nắng trên Thành Cổ" và "Thắp hương trên mộ người chưa biết tên" là tiếng lòng chân thành của người cầm bút. Nếu "Nắng trên Thành Cổ" là khúc ca về sự hồi sinh của một vùng đất lịch sử sau chiến tranh thì "Thắp hương trên mộ người chưa biết tên" lại là cuộc đối thoại lặng lẽ của người con với người cha cùng những anh hùng liệt sĩ chưa biết tên.
Ngay từ những câu mở đầu của "Nắng trên Thành Cổ", từ "một" được lặp lại nhiều lần, tạo nên nhịp điệu chậm rãi như từng lớp ký ức đang được tái hiện: "Một rêu phong trên tường thành đã cũ/Một nguyện cầu chấp chới tiếng chuông xa/Một thanh xuân giữa ầm ào bom đạn/Một nụ cười-chứng nhân sau cuộc can qua...". Chỉ bốn câu thơ ngắn đã gợi lên một Thành Cổ Quảng Trị cổ kính, linh thiêng và chất chứa biết bao dấu tích chiến tranh.
Điểm nhấn của bài thơ nằm ở hai câu: "Cổ Thành linh thiêng trong từng tấc đất/Từ 81 ngày đêm gói trọn hình hài...". Cụm từ "81 ngày đêm" không đơn thuần là một mốc thời gian mà đã trở thành biểu tượng lịch sử. Chỉ cần nhắc đến con số ấy, người đọc liên tưởng đến một trong những trận đánh khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, nơi hàng vạn chiến sĩ đã lấy thân mình để giữ từng mét đất quê hương. Cái hay của bài thơ không dừng lại ở việc gợi nhắc quá khứ mà hướng cái nhìn về hiện tại: Đó là nơi "Trong veo mắt trẻ con,/Trong veo dòng Thạch Hãn.../Cỏ non xanh trên từng vụn gạch,/Lau trắng như mây".
Sự đối lập giữa "cỏ non xanh" và "vụn gạch" tạo nên sức gợi mạnh mẽ. Trên nền đổ nát của chiến tranh, sự sống vẫn hồi sinh mãnh liệt. Khổ thơ cuối khép lại bằng những thanh âm bình dị của cuộc sống: "Sáng nay nghe tiếng mái chèo khua từ bờ Bắc/Tiếng họp chợ râm ran phía bờ Nam...". Những âm thanh đời thường giản dị ấy không chỉ là sự đổi thay của cảnh vật mà còn là minh chứng cho sức sống bền bỉ của vùng đất Quảng Trị sau chiến tranh.

Với tác giả Trần Thị Tuyết Thanh, viết là niềm đam mê, là tiếng nói của cảm xúc - Ảnh: Nh.V
Ở bài thơ "Thắp hương trên mộ người chưa biết tên", tác giả lựa chọn một góc nhìn rất riêng. Đó là người con đứng trước những ngôi mộ chưa biết tên, thắp nén hương tưởng niệm và đối thoại với người đã khuất. "Con thắp nén hương cắm vào phần mộ/những người lính chưa biết tên”. Nén hương không chỉ là nghi thức tưởng niệm mà còn là sợi dây kết nối giữa hiện tại và quá khứ. Mạch cảm xúc được đẩy sâu hơn khi tác giả khắc họa hình ảnh người cha sau chiến tranh: "Ba trở về đời thường cùng những cơn đau/mảnh đạn còn ghim trong cánh tay nhức nhối/vết thương ở chân/trở trời/lại ném ba vào những giấc mơ đặc dày đạn khói/tiếng thét thất thanh...”.
Chiến tranh đã lùi xa nhưng những vết thương vẫn còn hiện hữu. Hình ảnh người cha "cứ ngồi yên mà soi lòng mình... cho đến khi trời sáng" gợi nên nỗi đau âm thầm của biết bao cựu chiến binh thời hậu chiến.
Viết về sự ra đi của người cha, Trần Thị Tuyết Thanh không để nỗi buồn chìm trong bi lụy mà mở ra một niềm an ủi đầy nhân văn: "Giờ ba đã về phía bên kia/ngọn núi xa tít tắp.../dầu nguyện cầu bao nhiêu con cũng không thể nào tìm gặp.../nhưng con chắc một điều: ba đang ở cùng đồng đội của mình/phải không ba?". Đó là câu hỏi không cần lời đáp. Trong niềm tin của người con thì dẫu “ba đã về phía bên kia” nơi “ngọn núi xa tít tắp” nhưng đó không phải là sự chia ly mà là cuộc hội ngộ của những người đồng đội sau bao năm xa cách.
Ở phần sau, bài thơ nhắc đến nhiều địa danh như chiến trường B, chiến trường C, mặt trận Tây Nguyên, mặt trận Trị Thiên, Đường 9-Nam Lào… cùng những cái tên, phiên hiệu đơn vị... như những dấu mốc lịch sử và khắc họa chân dung một thế hệ thanh niên Việt Nam lên đường vì Tổ quốc.
Đặc biệt, câu thơ: "Tất cả các anh đều có tên và địa chỉ/có những hòm thư..." tạo nên điểm nhấn cho toàn bài thơ. Những người lính nằm lại trong lòng đất đều có quê hương, gia đình, người thân... Thế nhưng chiến tranh đã khiến nhiều người chỉ còn lại dòng chữ "Liệt sĩ chưa biết tên" trên bia mộ. Sự đối lập giữa "có tên" trong cuộc đời và "chưa biết tên" trên phần mộ nhắc nhở mỗi người hôm nay về giá trị của sự hy sinh.
Tác giả Trần Thị Tuyết Thanh sinh năm 1979, quê xã Cam Lộ, sinh sống tại phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị. Chị hiện công tác trong ngành giáo dục và dành nhiều tâm huyết cho hoạt động văn học nghệ thuật. Nhiều sáng tác thơ và văn của chị đã được đăng tải trên các báo, tạp chí trung ương, địa phương. Thơ chị giàu chất trữ tình, sâu lắng, đặc biệt thành công khi viết về gia đình, người lính và những giá trị nhân văn được hun đúc từ ký ức chiến tranh. Hai bài thơ "Nắng trên Thành Cổ" và "Thắp hương trên mộ người chưa biết tên" là minh chứng rõ nét cho mạch nguồn cảm hứng ấy, đồng thời khẳng định một tiếng thơ chân thành và giàu tình yêu đối với con người, quê hương, đất nước.
Khép lại bài thơ là hình ảnh người con cắm những nén hương lên các ngôi mộ chưa biết tên giữa "một chiều gió chướng", trong tiếng chim từ quy vọng lại từ phía xa. Tiếng chim lúc này như tiếng gọi của ký ức, của non sông và của lòng tri ân, để lại dư âm sâu lắng về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn".
Đọc "Nắng trên Thành Cổ" và "Thắp hương trên mộ người chưa biết tên", có thể thấy rõ sự thống nhất trong cảm hứng sáng tác của Trần Thị Tuyết Thanh. Một bài thơ lấy không gian lịch sử làm điểm tựa để ngợi ca sự hồi sinh, một bài lấy ký ức gia đình để khắc họa sự hy sinh của một thế hệ. Dẫu tiếp cận từ hai góc nhìn khác nhau nhưng cả hai đều hướng người đọc đến lòng biết ơn, sự trân trọng quá khứ và khát vọng gìn giữ hòa bình.
Thơ Trần Thị Tuyết Thanh không cầu kỳ về ngôn từ. Chị lựa chọn lối diễn đạt mộc mạc, giàu cảm xúc với những hình ảnh gần gũi như nắng, cỏ, dòng sông, tiếng chuông, tiếng chim hay những câu chuyện về người cha của mình... Chị không viết về chiến tranh để khơi dậy nỗi đau, mà để gìn giữ ký ức, nuôi dưỡng lòng biết ơn và nhắc nhở mỗi người hôm nay biết trân trọng giá trị của hòa bình.











