Mâm cỗ Tết - Bản giao hưởng của ký ức và yêu thương
Không chỉ là những món ăn sum vầy ngày Tết, mâm cỗ còn là nơi ký ức gia đình hội tụ, nơi yêu thương được gọi tên và truyền thống lặng lẽ tiếp nối qua từng thế hệ người Việt.
Mâm cỗ - nơi văn hóa gia đình cất tiếng
Trong đời sống văn hóa Việt Nam, hiếm có hình ảnh nào dung dị mà thiêng liêng như mâm cỗ Tết. Không chỉ là nơi hội tụ của món ăn, mâm cỗ Tết trước hết là một “ngôn ngữ không lời” của gia đình, nơi mỗi thế hệ gửi gắm tình cảm, ký ức và niềm tin vào sự tiếp nối.
Tết Việt không bắt đầu từ tiếng pháo, cũng không khởi sự từ chợ hoa rực rỡ hay những con phố trang hoàng ánh đèn. Với nhiều gia đình, Tết thực sự bắt đầu từ lúc mâm cỗ được sửa soạn, khi căn bếp đỏ lửa, khi bàn tay người mẹ thoăn thoắt, khi tiếng trò chuyện râm ran của con cháu vang lên trong gian nhà quen thuộc.

Mâm cỗ Tết vì thế không chỉ “để ăn”, mà để quây quần; không chỉ “để đủ”, mà để nhớ. Trong không gian ấy, văn hóa gia đình được biểu đạt một cách tự nhiên nhất: Tôn ti trật tự, sự nhường nhịn, lòng biết ơn với tổ tiên, và trên hết là ý thức về một mái nhà chung, nơi mỗi người đều có chỗ đứng, có ký ức và có trách nhiệm gìn giữ.
Ở góc độ sâu xa, mâm cỗ chính là bản sắc gia đình cụ thể hóa bằng ẩm thực, là nơi truyền thống được trao tay qua từng thế hệ mà không cần diễn giải dài dòng.
Mỗi món ăn - một câu chuyện đời
Nếu nhìn kỹ, sẽ thấy mâm cỗ Tết không bao giờ là sự sắp xếp ngẫu nhiên. Mỗi món ăn đều mang theo một câu chuyện, một lớp nghĩa văn hóa, một ký ức tập thể đã được chưng cất qua thời gian. Bánh chưng, bánh tét đặt ở vị trí trang trọng không chỉ vì đó là món chính, mà vì nó tượng trưng cho đất trời - cội nguồn - sự sinh sôi. Đĩa thịt gà luộc vàng óng không chỉ để “lấy may”, mà còn là hình ảnh của sự no đủ, của khát vọng an lành. Bát canh măng, nồi thịt đông, đĩa giò, bát dưa hành… mỗi món đều mang trong mình dấu vết của một nếp sống nông nghiệp, của chu kỳ mùa vụ, của triết lý hài hòa giữa con người và tự nhiên.

Điều đáng nói là, mâm cỗ Tết Việt không chạy theo sự cầu kỳ phô trương, mà đề cao sự cân bằng. Có mặn có nhạt, có béo có thanh, có nóng có nguội. Đó không chỉ là nguyên tắc ẩm thực, mà là triết lý sống: Đủ đầy nhưng chừng mực, phong phú nhưng tiết chế, sum vầy nhưng không lấn át nhau.
Với nhiều người Việt, chỉ cần nhìn thấy mâm cỗ Tết là ký ức lập tức ùa về: Mùi khói bếp, tiếng dao thớt, lời nhắc nhở ân cần của mẹ, dáng ngồi lặng lẽ của cha bên mâm cơm đầu năm. Mâm cỗ trở thành một “kho lưu trữ ký ức”, nơi mỗi món ăn là một mảnh đời, một đoạn ký ức riêng tư nhưng lại rất chung của cộng đồng.
Mâm cỗ Tết - không gian của sự đoàn tụ
Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng gấp gáp, bữa cơm gia đình trở nên hiếm hoi, thì mâm cỗ Tết lại càng mang ý nghĩa đặc biệt. Đó là khoảng lặng quý giá, nơi con người tạm gác công việc, lo toan, hơn - thua, để trở về với vai trò nguyên sơ nhất: Làm con, làm cháu, làm người trong một gia đình.
Không phải ngẫu nhiên mà người Việt coi trọng mâm cỗ cúng Giao thừa, cúng gia tiên trong những ngày Tết. Đó không chỉ là nghi lễ tâm linh, mà là cách để nối liền quá khứ - hiện tại - tương lai. Khi thắp nén hương trước mâm cỗ, con người như tự nhắc mình rằng: Sự no đủ hôm nay có gốc rễ từ những hy sinh, vun đắp của bao thế hệ đi trước.

Một số mâm cỗ cúng đêm Giao thừa.
Mâm cỗ Tết vì vậy mang trong nó chiều sâu đạo lý. Nó dạy con người biết tri ân, biết chậm lại, biết nhìn lên bàn thờ trước khi nhìn ra thế giới rộng lớn. Trong một xã hội đang có nguy cơ “đứt gãy ký ức”, mâm cỗ Tết âm thầm làm công việc hàn gắn bằng cách rất mềm mại và nhân văn.
Tết no đủ và Tết nghĩa tình
Có một thời, mâm cỗ Tết được đo bằng “độ đầy”: Có thịt, có bánh, có rượu, có hoa quả. Nhưng theo thời gian, người Việt dần nhận ra rằng Tết không chỉ là no đủ vật chất, mà quan trọng hơn là đủ đầy nghĩa tình. Ngày nay, mâm cỗ có thể giản lược hơn, món ăn có thể mua sẵn, hình thức có thể thay đổi. Nhưng nếu mâm cỗ vẫn giữ được tinh thần chia sẻ, sự quan tâm lẫn nhau, thì Tết vẫn còn nguyên giá trị. Một bữa cơm giản dị nhưng đủ mặt con cháu, đủ tiếng cười, đủ sự hiện diện của yêu thương ấy vẫn là mâm cỗ Tết trọn vẹn.
Chính ở điểm này, mâm cỗ Tết cho thấy sức sống bền bỉ của văn hóa Việt. Nó không đóng băng trong quá khứ, mà linh hoạt thích ứng với hiện tại. Điều quan trọng không phải là giữ nguyên hình thức, mà là giữ cho được linh hồn của sự sum họp và sẻ chia. Mâm cỗ Tết cũng là nơi con người học cách nhường nhịn, quan sát nhau, và hiểu rằng: Không phải ai cũng giống ai, nhưng khi ngồi chung một mâm, mọi khác biệt đều có thể được hóa giải bằng sự tôn trọng và yêu thương.

Giữ gìn mâm cỗ Tết, suy cho cùng, không chỉ là giữ một phong tục, mà là giữ cho người Việt còn biết ngồi lại với nhau, nhìn vào mắt nhau, và nhận ra rằng: Giữa bao biến động của thời đại, gia đình vẫn là nơi khởi nguồn và neo đậu bền vững nhất của mỗi con người.
Mâm cỗ Tết - giá trị còn lại sau những đổi thay
Giữa đô thị hóa, công nghệ và lối sống hiện đại, mâm cỗ Tết có thể không còn như xưa, nhưng giá trị cốt lõi của nó vẫn còn nguyên. Đó là giá trị của gia đình, của ký ức, của sự kết nối người với người. Khi một đứa trẻ lớn lên bên mâm cỗ Tết, nó không chỉ học cách ăn uống, mà còn học cách lắng nghe, chờ đợi, sẻ chia và biết ơn. Những bài học ấy không có trong sách giáo khoa, nhưng lại bền bỉ theo con người suốt cả đời. Có thể nói, nếu bánh chưng, bánh tét là hình hài của đất trời ngày Tết, thì mâm cỗ Tết chính là hình hài của đời sống tinh thần Việt Nam. Nó giản dị mà sâu sắc, quen thuộc mà thiêng liêng, bình thường mà không thể thay thế.

Mâm cỗ Tết của người Hà Nội.
Mâm cỗ Tết không cần phải cầu kỳ để trở nên thiêng liêng. Chỉ cần còn đó sự sum họp, còn đó tấm lòng hướng về gia đình và tổ tiên, thì mâm cỗ ấy vẫn là bản giao hưởng của ký ức và yêu thương, vang lên mỗi độ xuân về. Giữ gìn mâm cỗ Tết, suy cho cùng, không chỉ là giữ một phong tục, mà là giữ cho người Việt còn biết ngồi lại với nhau, nhìn vào mắt nhau, và nhận ra rằng: Giữa bao biến động của thời đại, gia đình vẫn là nơi khởi nguồn và neo đậu bền vững nhất của mỗi con người.












