Mở rộng cánh cửa hội nhập quốc tế cho thị trường carbon Việt Nam
Nghị định 112/2026/NĐ-CP mở thêm các phương án để doanh nghiệp Việt Nam chuyển giao tín chỉ carbon ra thị trường quốc tế. Từ Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026, các chuyên gia cho rằng, cùng với mở rộng quy mô, Việt Nam cần chú trọng chất lượng, tính toàn vẹn và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế để tín chỉ thực sự tạo ra giá trị.

Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026.
Thị trường carbon Việt Nam đang bước vào giai đoạn hình thành những nền tảng quan trọng cả về thể chế, hạ tầng thị trường và khả năng kết nối quốc tế. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 112/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 19/5/2026, được xem là một bước tiến đáng chú ý khi tạo hành lang pháp lý cho hoạt động trao đổi, chuyển giao tín chỉ carbon với các đối tác nước ngoài.
Tại Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026 diễn ra trong tuần qua, các chuyên gia, cơ quan quản lý và tổ chức tài chính quốc tế tập trung thảo luận về cơ hội tham gia thị trường carbon toàn cầu, yêu cầu đối với các dự án tạo tín chỉ cũng như bài toán cân bằng giữa số lượng và chất lượng tín chỉ.
Ba cánh cửa đưa tín chỉ carbon Việt Nam ra quốc tế
Theo ông Nguyễn Thành Công, Trưởng phòng Thị trường carbon, Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Tài nguyên và Môi trường), đối với một nhà đầu tư khi quyết định phát triển dự án tạo tín chỉ carbon, việc xác định rõ đầu ra của tín chỉ là yếu tố tiên quyết.
Bên cạnh khả năng giao dịch trên thị trường carbon trong nước, các dự án tại Việt Nam còn có thể trao đổi kết quả giảm phát thải hoặc tín chỉ carbon với đối tác quốc tế. Tuy nhiên, việc lựa chọn cơ chế chuyển giao sẽ quyết định cách thức quản lý, hạch toán cũng như giá trị của tín chỉ trên thị trường.
Nghị định 112/2026/NĐ-CP quy định 3 phương án để doanh nghiệp chủ động lựa chọn khi chuyển giao tín chỉ carbon ra quốc tế, gồm cơ chế hợp tác song phương theo Điều 6.2 Thỏa thuận Paris; cơ chế tập trung toàn cầu theo Điều 6.4 Thỏa thuận Paris và cơ chế theo các tiêu chuẩn carbon độc lập.
Trong đó, Điều 6.2 tập trung vào cơ chế hợp tác giữa các quốc gia, cho phép các bên thực hiện chuyển giao quốc tế các kết quả giảm phát thải theo thỏa thuận; còn Điều 6.4 hướng tới một cơ chế tập trung toàn cầu, trong đó chất lượng và tính toàn vẹn môi trường của từng dự án được đặt ở vị trí quan trọng.
Theo ông Công, khi tham gia trao đổi trên thị trường quốc tế, cần phân biệt rõ hai loại giao dịch. Với hoạt động chuyển giao có sự chấp thuận của Chính phủ, Việt Nam phải thực hiện điều chỉnh tương ứng, tức hạch toán hoặc khấu trừ lượng giảm phát thải đã chuyển giao khỏi mục tiêu Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC).
Ngược lại, với hoạt động trao đổi quốc tế không cần sự chấp thuận của Chính phủ, kết quả giảm phát thải từ các tín chỉ được giao dịch vẫn được tính vào mục tiêu NDC của Việt Nam và Chính phủ không phải thực hiện hạch toán trừ đi.
Sự phân định này có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp bởi nó liên quan trực tiếp đến khả năng chuyển giao tín chỉ, trách nhiệm của quốc gia và giá trị kinh tế mà dự án có thể tạo ra.
Một trong những vấn đề được thảo luận tại diễn đàn là Việt Nam nên ưu tiên gia tăng số lượng tín chỉ carbon hay tập trung trước vào chất lượng và tính toàn vẹn của tín chỉ.
Nếu đặt yêu cầu về tính toàn vẹn lên quá cao, các rào cản kỹ thuật, tài chính và thủ tục có thể khiến nhiều dự án, đặc biệt những dự án ở cấp địa phương, khó có khả năng triển khai. Khi dự án không thể thực hiện, nguồn tín chỉ cũng không thể hình thành.
Đồng bộ tiêu chuẩn quốc tế để không bị đứng ngoài cuộc chơi
Trong bối cảnh các tổ chức quốc tế như Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO) và Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) đang từng bước thiết lập các quy tắc xuyên biên giới cho thị trường carbon, việc sớm tiếp cận và đồng bộ với các tiêu chuẩn quốc tế được đánh giá là lợi thế quan trọng của Việt Nam.
Theo các chuyên gia tại diễn đàn, nếu xây dựng được hệ thống dự án và tín chỉ đáp ứng các yêu cầu quốc tế ngay từ đầu, Việt Nam sẽ có nhiều thuận lợi hơn trong việc kết nối với các thị trường nước ngoài, mở rộng nhóm người mua và nâng cao khả năng huy động nguồn vốn xanh.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường carbon toàn cầu ngày càng chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang yêu cầu cao hơn về tính minh bạch, khả năng đo đếm, báo cáo và thẩm tra kết quả giảm phát thải.
Đối với doanh nghiệp, điều đó đồng nghĩa với việc đầu ra của dự án cần được tính toán ngay từ giai đoạn đầu tư, thay vì chỉ tìm kiếm người mua sau khi tín chỉ đã được phát hành.

Cần xác định mức độ phù hợp của dự án giảm phát thải với NDC của Việt Nam.
Để hỗ trợ các bên tham gia thị trường, Tổ chức Tài chính quốc tế (IFC) đang xây dựng Sổ tay hướng dẫn tham gia thị trường carbon, nhằm hệ thống hóa các yêu cầu và quy định tại Nghị định 112/2026/NĐ-CP cùng các văn bản pháp luật liên quan theo hướng dễ hiểu, dễ áp dụng.
Sổ tay hướng tới nhiều nhóm đối tượng, từ chủ dự án, cơ quan quản lý, tổ chức tài chính đến người mua và người bán tín chỉ carbon. Mục tiêu là giúp các bên tra cứu quy định, chuẩn bị hồ sơ và đưa ra quyết định trong quá trình phát triển, mua bán tín chỉ.
Tại Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026, ông Neeraj Joshi, Chuyên gia trưởng Biến đổi khí hậu, Khối Tư vấn cải cách và Nghiên cứu kinh tế Đông Á - Thái Bình Dương tại IFC, nhấn mạnh một nội dung quan trọng là xác định mức độ phù hợp của dự án giảm phát thải với NDC của Việt Nam.
Đáng chú ý, tính tương ứng là một yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chuyển giao tín chỉ cũng như hiệu quả tài chính của dự án. Đây là vấn đề doanh nghiệp cần tính toán từ sớm nếu muốn hướng tới thị trường quốc tế.
Theo hướng dẫn của IFC, quy trình phát triển một dự án carbon có thể khái quát thành 9 bước, bắt đầu từ đánh giá tính khả thi, xây dựng đường cơ sở, xác định tính bổ sung, lập hồ sơ, lựa chọn đơn vị đánh giá độc lập, đăng ký, giám sát, thẩm tra đến phát hành tín chỉ và xin chấp thuận chuyển giao. Trong chuỗi này, tính bổ sung và tính bền vững được xác định là hai yêu cầu quan trọng.
“Tính bổ sung” giúp chứng minh rằng kết quả giảm phát thải sẽ không xảy ra nếu không có sự can thiệp của dự án, qua đó bảo đảm tín chỉ phản ánh một kết quả giảm phát thải thực chất. Trong khi đó, tính bền vững giúp bảo đảm lợi ích giảm phát thải và các lợi ích môi trường, xã hội của dự án được duy trì trong thời gian dài.
