Mối liên hệ giữa hai điểm nghẽn địa chính trị trong cuộc chiến Trung Đông
Áp lực đồng thời tác động lên eo biển Hormuz và Bab el-Mandeb đã biến địa lý năng lượng và vận tải biển thành một đấu trường mới cho sự xuất hiện của những rủi ro, chi phí và đòn bẩy mới.

Đồ họa về “Eo biển Bab el-Mandeb và Eo biển Hormuz”, được thực hiện tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ, ngày 11/9/2026. Ảnh: AA/TTXVN
Các điểm nghẽn giao thông: Từ tuyến đường vận chuyển đến công cụ thương lượng
Theo nhận định của Hassan Emami, chuyên gia về các vấn đề Trung Đông trên trang web của Hội đồng Chiến lược về Các vấn đề Đối ngoại Iran (scfr.ir/en) mới đây, giữa cuộc chiến tranh tiêu hao đang diễn ra ở Trung Đông, tầm quan trọng của các eo biển không chỉ giới hạn ở khả năng cho tàu thuyền đi qua, mà còn liên quan đến khả năng tạo ra "sự bất ổn" cho thị trường và chính phủ. Trong cuộc khủng hoảng hiện nay, eo biển Hormuz và Bab el-Mandeb không hoạt động tách biệt nhau. Việc đi qua eo biển Hormuz càng trở nên nguy hiểm, giá trị của các tuyến đường thay thế ở Biển Đỏ càng tăng lên, và bất kỳ mối đe dọa nào đối với eo biển Bab el-Mandeb đều biến áp lực ở eo biển Hormuz thành một tình thế tiến thoái lưỡng nan kép đối với các nhà xuất khẩu năng lượng.
Trong bối cảnh đó, các phương tiện truyền thông quốc tế thường xuyên cập nhật thông báo về sự tiến công của Houthi trên bờ biển Biển Đỏ, việc chiếm giữ cảng Mokha và đảo Mayyun, và việc lực lượng này kiểm soát Bab el-Mandeb. Các hãng tin như Reuters cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của diễn biến này đối với tuyến đường xuất khẩu dầu mỏ của Saudi Arabia và vai trò của “trục kháng chiến”, đến mức một số kênh truyền thông coi mối quan hệ được hình thành trong đó có bản chất là một quan hệ đối tác chiến lược và cảnh báo không nên coi đây chỉ là một mối quan hệ “ủy nhiệm”.
Một số nguồn tin Arab cũng cho rằng những diễn biến gần đây là một nỗ lực phối hợp nhằm gây áp lực lên hai eo biển chiến lược. Tuy nhiên, cách giải thích này mang tính chủ quan, và cần phải phân biệt giữa lợi ích, sự phối hợp và kiểm soát hoạt động.
Tầm quan trọng của eo biển Bab el-Mandeb không chỉ giới hạn ở việc gây gián đoạn cho các tuyến đường cạnh tranh đến eo biển Hormuz. Riyadh càng phụ thuộc vào tuyến đường Biển Đỏ để vận chuyển dầu, thì chi phí chiến lược của các mối đe dọa đối với tuyến đường này càng tăng lên. Xuất khẩu dầu thô của Saudi Arabia qua tuyến đường Bab el-Mandeb đã tăng gấp nhiều lần từ tháng 3 đến giữa tháng 7 năm nay so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này xảy ra trong bối cảnh áp lực lên điểm nghẽn Hormuz làm tăng chi phí bảo hiểm và gây sự chậm trễ.
Hậu quả tức thời của tình hình đã thể hiện rõ trên thị trường năng lượng. Ngày 9/9, với việc các cuộc tấn công vào tàu thuyền ở eo biển Hormuz leo thang, giá dầu Brent đã vượt trên100 USD/thùng lần đầu tiên kể từ tháng 7/2026. Sau đó, sự tiến công của Houthi và việc kiểm soát Bab el-Mandeb đã làm tăng thêm rủi ro cho nguồn cung và vận chuyển.
Thị trường năng lượng, trước nguy cơ thiếu hụt nguồn cung, cũng phải đối mặt với chi phí bảo hiểm, cước vận chuyển, thời gian vận chuyển và chi phí lưu trữ tăng cao; do đó, ngay cả khi một phần dầu được vận chuyển qua các tuyến đường thay thế, sự gia tăng rủi ro địa chính trị cũng đủ để giữ giá giao hàng ở mức cao. Phân tích của Hội đồng Quan hệ Quốc tế Nga đã nhấn mạnh vấn đề này: Cuộc khủng hoảng năm 2026 đã làm nổi bật tầm quan trọng của eo biển Hormuz, nhưng đồng thời cũng làm tăng động lực cho các quốc gia và công ty giảm sự phụ thuộc vào nó.
Chuyên gia Emami nhấn mạnh, xét về góc độ địa chính trị, việc kết nối eo biển Hormuz và Bab el-Mandeb đã liên kết hai mắt xích trong chuỗi điểm nghẽn với nhau. Kiểm soát hoặc đe dọa một trong hai eo biển này có thể làm tăng sức mạnh đàm phán của các bên liên quan trong khu vực bằng cách tạo ra rủi ro, chi phí và sự chậm trễ.

Tàu khu trục Jamaran thuộc Hạm đội 83 của Hải quân Iran tuần tra tại khu vực eo biển Bab al-Mandab. Ảnh: IRNA/TTXVN
Thực tế về các tuyến đường thay thế
Các dự án đường ống dẫn dầu được coi là giải pháp dài hạn quan trọng nhất để đối phó với sự dễ bị tổn thương của eo biển Hormuz; tuy nhiên, khoảng cách giữa việc “giảm sự phụ thuộc” và “làm cho eo biển trở nên không còn quan trọng” là rất lớn.
Các đánh giá của tạp chí Eurasia Review và tờ Arab News cho thấy Saudi Arabia, UAE và Iraq có khả năng vận chuyển một phần dầu của họ qua các tuyến đường bộ hoặc cảng bên ngoài eo biển Hormuz; từ đường ống dẫn dầu Đông-Tây của Saudi Arabia với công suất danh nghĩa lên đến 7 triệu thùng mỗi ngày và đường ống Habshan-Fujairah của UAE với công suất khoảng 1,5 triệu thùng mỗi ngày, đến dự án Basra-Aqaba và các lựa chọn kết nối Iraq-Syria và Iraq-Thổ Nhĩ Kỳ, đều là những tuyến đường có thể được sử dụng. Tuy nhiên, nhiều kế hoạch trong số này vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch hoặc đòi hỏi các thỏa thuận chính trị, đầu tư và cơ sở hạ tầng kéo dài nhiều năm.
Một hạn chế quan trọng hơn là eo biển Hormuz không chỉ là tuyến đường vận chuyển dầu thô. Năm 2025, hơn 20 triệu thùng dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ đã đi qua eo biển này mỗi ngày, và hàng triệu container cũng đã đi qua đây. Hơn nữa, một phần lớn lượng khí đốt tự nhiên hóa lỏng xuất khẩu của Qatar không có tuyến đường bộ thay thế tương đương; do đó, đường ống có thể tăng cường “khả năng phục hồi”, nhưng trong ngắn hạn và trung hạn, chúng sẽ không thể thay thế hoàn toàn mạng lưới đường biển. Hội đồng Quan hệ Quốc tế Nga cũng cho rằng eo biển Hormuz sẽ vẫn là huyết mạch chính của xuất khẩu năng lượng vùng Vịnh Ba Tư trong những năm tới, mặc dù tầm ảnh hưởng của nó có thể giảm đi.
Đối với Iran, việc đa dạng hóa tuyến đường không chỉ đơn thuần là một công cụ thương mại. Báo cáo của Hội đồng Quan hệ Quốc tế Nga về các tuyến đường vận chuyển qua Nam Caucasus cho thấy Tehran đang đồng thời tăng cường các tuyến đường phía Bắc thông qua Azerbaijan và Armenia để giảm sự phụ thuộc vào một tuyến đường duy nhất. Quá trình này là một phần của chiến lược tăng cường “khả năng phục hồi địa kinh tế” nhằm giảm thiểu tác động của các lệnh trừng phạt hoặc sự gián đoạn hàng hải.
Trong khi đó, theo chuyên gia Emami, Mỹ và các đồng minh đang tăng cường năng lực quân sự hải quân để củng cố sự hiện diện của họ trong khu vực và gây áp lực. Tuy nhiên, những hành động này có thể làm gián đoạn thêm tự do hàng hải và làm tăng khả năng xảy ra đối đầu trực tiếp và tính toán sai lầm.
Việc tăng cường hiện diện của tàu chiến, các hoạt động rà phá thủy lôi và hoạt động của lực lượng vũ trang có thể làm giảm một phần rủi ro trước mắt, nhưng nếu thiếu một cơ chế chính trị và sự đa dạng hóa các tuyến đường năng lượng và thương mại, cuộc khủng hoảng eo biển có thể biến từ một cú sốc tạm thời thành một tình trạng bất ổn kéo dài.


