Mục tiêu tăng trưởng 2 con số và bài toán an ninh năng lượng
Việt Nam đang bước vào chu kỳ phát triển mới với mục tiêu duy trì đà tăng trưởng cao, kéo theo nhu cầu tiêu thụ năng lượng sơ cấp không ngừng gia tăng.

Kỳ vọng “đánh thức” những mỏ dầu cận biên
Trong cấu trúc kinh tế quốc gia, năng lượng nói chung và công nghiệp dầu khí nói riêng luôn giữ vai trò mạch máu, là bệ đỡ vững chắc cho an ninh năng lượng và ổn định vĩ mô.
Theo một số chuyên gia kinh tế, Luật Dầu khí sửa đổi có hiệu lực từ ngày 1/3/2027 với những đổi mới về phân cấp, phân quyền, cải cách thủ tục và ưu đãi đầu tư, được kỳ vọng tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, khơi thông nguồn lực và tạo động lực phát triển ngành dầu khí. Đây là bước đi quan trọng nhằm mở đường cho sự phát triển, đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng trong giai đoạn mới.
Tuy nhiên, ngành Dầu khí Việt Nam cũng đang đứng trước nhiều thách thức, khi nhiều mỏ chủ lực đã bước vào giai đoạn suy giảm sản lượng tự nhiên sau nhiều thập kỷ khai thác, biến động địa chính trị toàn cầu diễn biến khó lường, cùng với đó là áp lực thực hiện cam kết quốc tế về phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
Bài toán đặt ra là phải cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm nguồn cung trước mắt và định hướng phát triển bền vững lâu dài.
Chia sẻ tại Diễn đàn “Phát triển công nghiệp dầu khí Việt Nam: Đảm bảo tăng trưởng bền vững” mới đây, TS. Phan Đức Hiếu, Ủy viên Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, Đại biểu Quốc hội khóa XV, XVI nhấn mạnh, dầu khí vẫn giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu năng lượng Việt Nam, kể cả trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên hiện có mà còn phải từng bước phát triển ngành công nghiệp dầu khí theo hướng hiện đại, làm chủ khoa học, công nghệ và mở rộng năng lực cung cấp dịch vụ kỹ thuật ra thị trường khu vực, quốc tế.
TS. Phan Đức Hiếu cũng nhấn mạnh 5 nội dung trọng tâm, những điểm mới cơ bản của Luật Dầu khí 2026, đó là phân cấp, phân quyền rõ ràng; cải cách, đơn giản hóa thủ tục hành chính; hoàn thiện cơ chế ưu đãi, thu hút đầu tư; thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ kỹ thuật dầu khí; nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng các hoạt động và hạ tầng dầu khí hiện có.
Trong đó, điểm đáng chú ý là việc phân định rõ trách nhiệm, thẩm quyền giữa Thủ tướng Chính phủ, Bộ Công Thương và Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam). Thủ tướng tập trung quyết định các vấn đề liên quan đến an ninh, quốc phòng; Bộ Công Thương thực hiện chức năng quản lý Nhà nước; Petrovietnam được giao thêm thẩm quyền đối với các vấn đề kỹ thuật phù hợp với năng lực.
“Cách tiếp cận này được kỳ vọng giảm các khâu trung gian, tăng tính chủ động và linh hoạt trong triển khai dự án. Cùng với đó, thủ tục hành chính được đơn giản hóa, tạo điều kiện xử lý linh hoạt một số thay đổi trong hợp đồng dầu khí, nhất là đối với các dự án có tính chất đặc thù và các chuỗi dự án cần triển khai đồng bộ”, TS. Phan Đức Hiếu cho biết.
Đặc biệt, Luật đưa ra cơ chế ưu đãi đối với các mỏ cận biên, mỏ có điều kiện khai thác khó khăn hoặc hiệu quả kinh tế thấp. Trong đó, cơ chế ưu đãi đặc biệt đối với nhóm mỏ này gồm thuế thu nhập doanh nghiệp 25%, thuế xuất khẩu 5% và cho phép thu hồi toàn bộ chi phí theo điều kiện áp dụng. Đây là giải pháp quan trọng nhằm khuyến khích đầu tư, khai thác hiệu quả hơn nguồn tài nguyên còn lại.
Một hướng mở rộng khác là phát triển các dịch vụ kỹ thuật công nghệ cao, thu hồi và lưu trữ carbon (CCS), cũng như các hoạt động năng lượng ngoài khơi gắn với công trình, hạ tầng dầu khí. Qua đó, ngành dầu khí có thêm cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng.
Phát triển đồng bộ chuỗi giá trị, tăng năng lực tự chủ

Từ góc độ doanh nghiệp, ông Đặng Thanh Tùng, Phó Trưởng ban Chiến lược Petrovietnam cho biết, Tập đoàn đang định hướng duy trì sản lượng khai thác trong nước, nâng cao hệ số thu hồi dầu, kéo dài vòng đời các mỏ hiện hữu, đồng thời mở rộng tìm kiếm, thăm dò và khai thác ở nước ngoài.
Các dự án trọng điểm như chuỗi khí - điện Lô B - Ô Môn được kỳ vọng đóng góp lớn vào tăng trưởng của tập đoàn, bổ sung nguồn cung khí và điện cho nền kinh tế. Bên cạnh đó, Petrovietnam chuẩn bị phát triển chuỗi LNG, điện gió ngoài khơi, nghiên cứu tham gia lĩnh vực điện hạt nhân và các giải pháp năng lượng phát thải thấp.
Tuy nhiên, theo ông Đặng Thanh Tùng, thách thức không chỉ nằm ở vốn đầu tư và công nghệ mà còn ở khả năng tổ chức thực hiện đồng bộ. Với các chuỗi dự án khí - điện, chỉ một khâu gặp vướng mắc cũng có thể khiến toàn bộ chuỗi bị đình trệ. Do đó, cần bảo đảm sự kết nối từ thăm dò, khai thác, vận chuyển, phân phối khí đến đầu tư hạ tầng và vận hành nhà máy điện.
Trong khi đó, TS. Đặng Thị Thu Hoài, Trưởng Phòng Kinh tế Ngành và Địa phương, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương nhấn mạnh yêu cầu tái cấu trúc toàn diện Petrovietnam, khai thác hiệu quả tài nguyên còn lại, phát triển năng lượng công nghệ cao, phát thải thấp và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp năng lượng.
Những định hướng này cho thấy phát triển dầu khí trong giai đoạn mới không đơn thuần là gia tăng sản lượng khai thác mà còn là nâng cao năng lực công nghệ, mở rộng chuỗi giá trị và thích ứng với chuyển dịch năng lượng.
Với những đổi mới về thể chế, đặc biệt các cơ chế phân cấp, phân quyền và ưu đãi đầu tư, Luật Dầu khí 2026 được kỳ vọng tạo hành lang pháp lý thuận lợi hơn để khơi thông nguồn lực xã hội, thúc đẩy các dự án năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành. Đây cũng là nền tảng để dầu khí tiếp tục đóng góp vào bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, tạo bệ đỡ cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao và bền vững.

