Năm 2025: Điều chỉnh tư duy răn đe và lĩnh vực cạnh tranh giữa các cường quốc
Cùng với những phát triển về công nghệ, năm 2025 cho thấy sự điều chỉnh đáng chú ý trong tư duy răn đe và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc. Xu hướng 'thông thường hóa' vũ khí hạt nhân, mở rộng cạnh tranh sang các lĩnh vực mới và tác động từ các điểm nóng xung đột đang làm gia tăng những nguy cơ tiềm ẩn, đặt ra nhiều thách thức đối với môi trường an ninh quốc tế.
Vòng xoáy mới của vũ khí hạt nhân?
Một số quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân tiếp tục củng cố, tăng cường “lá bài chiến lược”, đồng thời đẩy mạnh đổi mới công nghệ nhằm tạo ra các “lưỡi gươm hạt nhân” có khả năng sử dụng trong mọi tình huống. Trong bối cảnh Hiệp ước Cắt giảm vũ khí chiến lược mới (New START) - khuôn khổ kiểm soát vũ khí hạt nhân song phương cuối cùng giữa Mỹ và Nga - đứng trước nguy cơ bị hủy bỏ, ngưỡng răn đe và nguy cơ sử dụng vũ khí hạt nhân có xu hướng bị hạ thấp.
Năm 2025, Mỹ, Nga, Ấn Độ, Pháp và một số quốc gia khác đã tiến hành các vụ thử tên lửa đạn đạo xuyên lục địa. Không quân Mỹ lần đầu công bố tên lửa hành trình hạt nhân thế hệ mới AGM-181A - “Vũ khí tấn công tầm xa ngoài khu vực phòng thủ”. Anh tuyên bố bổ sung 15 tỷ bảng để nâng cấp đầu đạn hạt nhân Trident. Hải quân Pháp hoàn tất thử nghiệm đánh giá phiên bản cải tiến của tên lửa hành trình hạt nhân siêu thanh phóng từ trên không - mặt đất tầm trung. Đồng thời, sau khi tiếp nhận tên lửa đạn đạo xuyên lục địa phóng từ tàu ngầm M51.3 cải tiến, Pháp đã khởi động thiết kế, chế tạo thế hệ tiếp theo M51.4.

Bệ phóng tên lửa đạn đạo liên lục địa di động An RS-24 Yars của Nga Ảnh: TASS
Cùng với đó, một số quốc gia đang âm thầm chuyển trọng tâm nghiên cứu, phát triển vũ khí hạt nhân xuống cấp độ chiến thuật. Trong đó, Hải quân Mỹ khởi động phát triển nguyên mẫu tên lửa hành trình hạt nhân uy lực thấp trên biển, có thể trang bị cho nhiều loại tàu chiến. Bộ Năng lượng Mỹ phối hợp với Không quân hoàn thành cuộc thử nghiệm đầu tiên thả bom hạt nhân B61-12 từ tiêm kích F-35A; đồng thời thông báo đã chế tạo xong bom hạt nhân B61-13 - phiên bản cải tiến mới nhất của dòng B61, được tối ưu cho nhiệm vụ tấn công các mục tiêu kiên cố và cơ sở quân sự quy mô lớn.
Về phía Nga, nước này tuyên bố đã thử nghiệm thành công tên lửa hành trình sử dụng năng lượng hạt nhân “Burevestnik” và phương tiện lặn không người lái chạy bằng năng lượng hạt nhân “Poseidon”, đồng thời khởi động nghiên cứu phát triển thế hệ tiếp theo của tên lửa hành trình hạt nhân siêu vượt âm.
Bên cạnh xu hướng giảm đương lượng nổ, nâng cao độ chính xác nhằm tăng tính “khả dụng” của vũ khí hạt nhân, nhiều quốc gia còn đẩy mạnh nâng cao sức công phá của vũ khí thông thường lên mức tiệm cận vũ khí hạt nhân, qua đó gián tiếp gia tăng năng lực răn đe. Điển hình của xu hướng này là Không quân Mỹ đã khởi động chương trình phát triển bom xuyên phá thế hệ mới; bom xuyên phá hạng nặng GBU-57 đang trang bị được coi là vũ khí thông thường có uy lực lớn nhất hiện nay. Trước đó, Nga tái khởi động sản xuất bom FAB-3000 - loại vũ khí thời Liên Xô từng được mệnh danh là “bom Sa hoàng”, với hiệu ứng nổ được đánh giá có nhiều điểm tương đồng với vũ khí hạt nhân. Tên lửa đạn đạo Hyunmoo-5 của Hàn Quốc và bom nhiệt áp “Fury” lần đầu được Thổ Nhĩ Kỳ công bố cũng được quảng bá là có sức hủy diệt tiệm cận vũ khí hạt nhân chiến thuật.
Ngoài ra, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và Israel cũng công khai bày tỏ ý định theo đuổi việc đóng tàu ngầm hạt nhân, cho thấy cục diện hạt nhân toàn cầu có thể tiếp tục điều chỉnh. Nhật Bản cũng manh nha ý định sửa đổi “Ba nguyên tắc phi hạt nhân”, khi một số quan chức chính phủ tuyên bố không loại trừ khả năng đưa tàu ngầm hạt nhân vào sử dụng.
Gia tăng cạnh tranh trên các lĩnh vực mới
Mức độ quân sự hóa không gian tiếp tục gia tăng. Lực lượng Không gian Mỹ liên tục triển khai các hệ thống giám sát, gây nhiễu từ mặt đất lên không gian, tổ chức nhiều cuộc diễn tập đối kháng ngoài không gian, tiến hành huấn luyện công - thủ nhằm vào vệ tinh và phương tiện vũ trụ của đối phương. Đồng thời, Mỹ khởi động hàng loạt nhiệm vụ nghiên cứu phát triển, bao gồm các phương án triển khai sẵn phương tiện quỹ đạo, lá chắn bảo vệ vệ tinh, với mục tiêu bố trí trước các thiết bị tác chiến trong không gian, nâng cao năng lực phản ứng nhanh trong thời chiến.
Australia dự kiến trong vòng 18 tháng sẽ tiến hành thử nghiệm laser chống vệ tinh đặt trên mặt đất. Cơ quan mua sắm quốc phòng Pháp khởi động nghiên cứu hệ thống radar mới để giám sát vệ tinh quỹ đạo thấp và rác thải không gian. Bộ Quốc phòng Đức công bố triển khai dự án an ninh “Lá chắn Không gian”, nhằm tăng cường năng lực đối phó các mối đe dọa từ không gian. Ấn Độ cũng lên kế hoạch phát triển “vệ tinh hộ vệ” nhằm ngăn chặn các phương tiện vũ trụ có hành vi thù địch tiếp cận hoặc va chạm với những vệ tinh giá trị cao.

Tên lửa được phóng từ bãi thử Pankovo ở khu vực Novaya Zemlya, Bắc Cực thuộc Nga. Ảnh: cand.com.vn
Cùng với đó, không gian cận biên, với vị thế và lợi thế đặc thù, ngày càng được nhiều quốc gia coi trọng. Pháp, Ấn Độ và Nhật Bản đang nghiên cứu phát triển khí cầu tầng bình lưu, nhằm cung cấp năng lực giám sát và thông tin liên lạc bền bỉ, đóng vai trò cầu nối giữa không gian hàng không và vũ trụ.
Cuộc chạy đua vũ trang tại khu vực Bắc Cực bắt đầu tăng tốc. Trong năm nay, Hải quân Nga tiếp nhận chiếc đầu tiên của lớp tàu tuần tra phá băng thế hệ mới Project 23550 mang tên Ivan Papanin, được truyền thông Nga gọi là “bá chủ trên biển Bắc Cực”. Hải quân Hoàng gia Canada hoàn tất biên chế 6 tàu tuần tra cỡ lớn lớp Harry DeWolf hoạt động tại vùng cực. Lực lượng tuần duyên Mỹ được phê duyệt đóng chiếc đầu tiên của lớp tàu phá băng hạng nặng thế hệ mới mang tên “Tàu tuần tra an ninh vùng cực”, đồng thời ký thỏa thuận với Phần Lan về việc mua 11 tàu phá băng.
Phần Lan cũng hạ thủy chiếc đầu tiên của lớp khinh hạm phá băng nội địa Pohjanmaa (Lowland). Con tàu lớn nhất trong lịch sử Hải quân nước này có thống điện tử và vũ khí của tàu được đánh giá đạt trình độ tương đương các chiến hạm chủ lực của những quốc gia hàng đầu thế giới; trước đó, chiếc thứ hai của lớp tàu này đã được khởi công.
Ở lĩnh vực vũ khí mới xuất hiện nhiều động thái đáng chú ý. Nhật Bản và Ấn Độ đẩy mạnh nghiên cứu pháo điện từ. Nhật Bản đã hoàn thành thử nghiệm bắn đạn thật, dự kiến sử dụng cho nhiệm vụ tấn công mục tiêu trên biển và trên bộ. Trong khi đó, Ấn Độ phát triển và thử nghiệm thành công các bộ phận then chốt như pin dung lượng cao dạng gọn, cụm tụ điện công suất lớn và nòng pháo điện từ, đặt nền tảng cho giai đoạn thử nghiệm toàn hệ thống tiếp theo.
Yêu cầu tác chiến dẫn dắt tư duy phát triển và sử dụng vũ khí, trang bị
Trong năm qua, các điểm nóng xung đột trên thế giới liên tục leo thang, qua đó tác động đến tư duy nghiên cứu phát triển, khai thác, sử dụng vũ khí trang bị của các quốc gia và khu vực liên quan, thể hiện trên một số phương diện sau:
Thứ nhất, yếu tố chi phí ngày càng nổi bật. Xung đột Nga - Ukraine cho thấy mức độ tiêu hao khổng lồ của chiến tranh hiện đại. Năm 2025, Bộ Quốc phòng Mỹ đã thu hẹp số “lĩnh vực công nghệ then chốt” từ 14 xuống còn 6 nhằm tập trung vào mục tiêu cốt lõi và đẩy nhanh chuyển hóa vào thực chiến. Do vượt chi phí, Không quân Mỹ ra lệnh tạm dừng một phần công việc của dự án tên lửa đạn đạo xuyên lục địa phóng từ mặt đất thế hệ mới “Sentinel”.
Hải quân Mỹ cũng chấm dứt chương trình khinh hạm lớp Constellation trị giá 22 tỷ USD để tìm kiếm phương án thay thế chi phí thấp hơn; thậm chí, dự án “tàu đổ bộ cỡ trung” mới của Hải quân Mỹ còn lựa chọn mẫu tàu đang biên chế của Hải quân Nigeria. Bên cạnh đó, các loại đạn giá rẻ, đặc biệt là vũ khí tấn công chính xác chi phí thấp, ngày càng được nhiều quốc gia ưa chuộng.

Đồ họa về phạm vi bao phủ của các thành phần hiện có trong kiến trúc phòng thủ tên lửa của quân đội Mỹ, cả bên trong lãnh thổ Mỹ và tại các vị trí triển khai tiền phương trên khắp thế giới. Nguồn: baotintuc.vn
Thứ hai, tổ chức phòng không đa tầng. Nhiều cuộc xung đột cục bộ gần đây cho thấy phương thức tiến công đường không ngày càng đa dạng, buộc lực lượng phòng không phải được tổ chức theo tầng lớp và vận hành theo hệ thống. Nhiều quốc gia và khu vực đã đề xuất xây dựng các hệ thống phòng không - phòng thủ tên lửa hoàn chỉnh hơn. Mỹ đưa ra các kế hoạch “Vòm Vàng” (Golden Dome) và “Hệ thống phòng không - phòng thủ tên lửa tích hợp tăng cường”, nhằm đạt được năng lực phòng thủ toàn diện, tích hợp tại lãnh thổ Mỹ và Guam. Ấn Độ khởi động dự án “Nhiệm vụ Chakra”, đặt mục tiêu đến năm 2035 xây dựng hệ thống phòng thủ không gian - không trung đa tầng, tích hợp cả năng lực phòng thủ mạng và vũ khí phản kích.
Thứ ba, hợp tác trang bị ngày càng chặt chẽ. Châu Âu đẩy mạnh tiến trình “tự chủ quốc phòng”, nhằm giảm phụ thuộc vào vũ khí Mỹ. Cụ thể, Đan Mạch từ chối hệ thống tên lửa Patriot, chuyển sang mua hệ thống phòng không SAMP/T do Pháp và Italy hợp tác phát triển. Italy quyết định mua trực thăng vũ trang AW249 - loại trực thăng vũ trang duy nhất đang được châu Âu phát triển - nhằm mang lại sức sống mới cho lực lượng trực thăng vũ trang châu Âu vốn không được cập nhật trong hơn 30 năm qua.
Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Mỹ thông qua việc cung cấp trang bị và xây dựng các cơ chế “tiểu đa phương”, như triển khai hệ thống tên lửa Typhon tại Philippines, Australia và Nhật Bản. Tiêm kích F-35B của Mỹ và Anh lần đầu tiên cất hạ cánh trên tàu sân bay hạng nhẹ Kaga của Nhật Bản. Hợp tác công nghệ và trang bị giữa Mỹ với Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và Philippines cũng được tăng cường.
Đáng chú ý, Nhật Bản lần đầu bắn thử tên lửa chống hạm Type 88 trên lãnh thổ của mình; triển khai phiên bản cải tiến của tên lửa chống hạm Type 12; công khai tên lửa đạn đạo chống hạm mới; cải tạo tàu mặt nước để tích hợp tên lửa hành trình Tomahawk; tiếp nhận chiếc khinh hạm lớp Mogami đầu tiên được trang bị hệ thống phóng thẳng đứng; tiếp nhận lô tiêm kích F-35B đầu tiên; xuất khẩu vũ khí sát thương và tàu chiến cỡ lớn...
Nhìn chung, những động thái trên của các nước trong lĩnh vực quân sự cho thấy tác động sâu sắc của khoa học – công nghệ, cùng những biến động ngày càng phức tạp của môi trường an ninh toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng cách tiếp cận thận trọng, tăng cường đối thoại, duy trì các cơ chế kiểm soát xung đột, thúc đẩy hợp tác và tôn trọng luật pháp quốc tế có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế rủi ro, góp phần giữ vững hòa bình, ổn định và an ninh chung.













