Nam Phi xây dựng hệ sinh thái logistics xanh kết nối các vùng nội địa
Với hơn 96% hàng hóa xuất nhập khẩu được vận chuyển bằng đường biển, hệ thống cảng và các hành lang kết nối với vùng nội địa giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với nền kinh tế Nam Phi. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động, yêu cầu giảm phát thải và chuyển đổi số ngày càng gia tăng, việc nâng cao năng lực kết nối từ cảng biển tới các trung tâm kinh tế trong nước và các quốc gia láng giềng đang trở thành một trong những ưu tiên của Nam Phi.
Cảng biển - cửa ngõ kết nối khu vực
Hơn 80% thương mại quốc tế được vận chuyển bằng đường biển, do đó hiệu quả của chuỗi cung ứng không chỉ phụ thuộc vào năng lực khai thác cảng mà còn ở khả năng kết nối cảng với vùng hậu phương. Một cảng có công suất lớn nhưng thiếu mạng lưới đường bộ, đường sắt và các hành lang logistics đồng bộ sẽ khó phát huy đầy đủ vai trò. Vì vậy, để có thể nâng cao năng lực cạnh tranh của các thành phố cảng đòi hỏi đầu tư đồng bộ vào hạ tầng, tổ chức khai thác và hệ thống giao thông kết nối với nội địa.
Với đường bờ biển dài khoảng 2.800km, nằm giữa Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương, Nam Phi có vị trí thuận lợi để trở thành cửa ngõ thương mại của khu vực miền Nam châu Phi. Hơn 96% hàng hóa xuất nhập khẩu của nước này được vận chuyển bằng đường biển. Hệ thống 8 cảng biển lớn gồm Richards Bay, Durban, East London, Ngqura, Port Elizabeth, Mossel Bay, Cape Town và Saldanha Bay do Tập đoàn Transnet quản lý. Năm 2022, Cơ quan Quản lý Cảng Quốc gia Transnet đã xử lý hơn 4,4 triệu container quy đổi (TEU), cho thấy quy mô và vai trò đáng kể của hệ thống cảng đối với nền kinh tế.

Cảng Cape Town (Port of Cape Town) nằm ở vịnh Table trên bờ biển phía Tây Nam của Nam Phi. Ảnh: Government of Western Cape
Tuy nhiên, hiệu quả của cảng chỉ thực sự được phát huy khi hàng hóa có thể được đưa nhanh chóng và ổn định tới các trung tâm sản xuất, kho bãi và thị trường tiêu thụ. Tại Cảng Durban, khoảng 61% lượng hàng được vận chuyển về phía tây, chủ yếu hướng tới Gauteng - trung tâm kinh tế lớn của Nam Phi, và tiếp tục kết nối với Zimbabwe, Botswana và Zambia; 21% đi về phía Bắc và 18% về phía Nam. Do không có hệ thống đường thủy nội địa phát triển, Nam Phi chủ yếu dựa vào đường bộ và đường sắt để kết nối các cảng với vùng nội địa.
Đáng chú ý, Nam Phi có hai trong số 6 hành lang thương mại chính của khu vực. Khi được vận hành hiệu quả, các hành lang này không những giúp rút ngắn thời gian và giảm chi phí vận chuyển mà còn tạo điều kiện thúc đẩy thương mại xuyên biên giới. Ngược lại, những điểm nghẽn tại cảng, mạng lưới đường sắt, đường bộ hay cửa khẩu đều có thể làm gián đoạn dòng hàng và gia tăng chi phí cho toàn bộ chuỗi cung ứng.
Theo đánh giá của các cơ quan thuộc Cộng đồng Phát triển Nam Phi (SADC), chỉ khoảng 25% các trường hợp chậm trễ trong vận chuyển xuất phát từ hạn chế về cơ sở hạ tầng vật chất, trong khi phần lớn liên quan đến những bất cập trong khai thác và tạo thuận lợi cho hạ tầng hiện có. Các thủ tục biên giới và quy định hải quan phức tạp cũng có thể kéo dài thời gian lưu chuyển hàng hóa. Thực tế này cho thấy, bên cạnh đầu tư hạ tầng, Nam Phi cần đồng thời cải thiện quy trình vận hành, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan và đẩy mạnh số hóa logistics để nâng cao hiệu quả kết nối từ cảng biển tới vùng nội địa và các thị trường trong khu vực.
Đầu tư hạ tầng và ứng dụng công nghệ
Giới quan sát nhận định, Nam Phi sẽ phải đối mặt với thách thức về mở rộng hạ tầng, cũng như nâng cao hiệu quả khai thác những gì đã có. Theo đánh giá của các cơ quan thuộc Cộng đồng Phát triển Nam Phi (SADC), khoảng 25% trường hợp chậm trễ trong vận chuyển xuất phát từ hạn chế về cơ sở hạ tầng vật chất, trong khi 75% liên quan đến những bất cập trong khai thác hạ tầng hiện hữu. Thủ tục biên giới và quy định hải quan phức tạp cũng có thể kéo dài thời gian lưu chuyển hàng hóa. Vì vậy, đầu tư vào cảng biển, đường sắt và đường bộ cần đi cùng cải cách quy trình, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan và đẩy mạnh chia sẻ dữ liệu.
Trong khoảng 20 năm qua, ngành hàng hải toàn cầu phải trải qua hai quá trình chuyển đổi lớn là khử carbon và số hóa. Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đặt mục tiêu đưa phát thải khí nhà kính của ngành hàng hải về mức bằng 0 vào năm 2050, không chỉ đối với tàu biển và cảng mà cả các phương thức vận tải kết nối phía sau cảng.
Trong khi đó, dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang thay đổi hoạt động cảng và logistics, từ theo dõi hàng hóa, quản lý lịch trình đến tối ưu hóa thiết bị và nhiên liệu. Đối với Nam Phi, những yêu cầu này càng cấp thiết sau các cú sốc đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, từ đại dịch Covid-19 đến những bất ổn trên các tuyến hàng hải quốc tế, đòi hỏi nâng cao khả năng thích ứng của cảng và các hành lang hậu phương.
Trên tuyến đường sắt, Tập đoàn Transnet đang khôi phục và bảo vệ các hành lang chiến lược nối cảng với vùng nội địa. Trước tình trạng trộm cắp cáp và phá hoại, tập đoàn tăng cường lực lượng bảo vệ, phương tiện chuyên dụng, chó nghiệp vụ và thiết bị bay không người lái tại các tuyến trọng điểm, trong đó có hành lang trung tâm thuộc hành lang Bắc - Nam khu vực. Việc củng cố an ninh cũng tạo điều kiện để khu vực tư nhân tham gia sâu hơn khi 11 doanh nghiệp vận hành tàu tư nhân mới được cấp phép vận chuyển hàng hóa giữa cảng và vùng nội địa.
Ở lĩnh vực đường bộ, Cơ quan Đường bộ Quốc gia Nam Phi (SANRAL) triển khai các dự án mở rộng, nâng cấp và bổ sung làn đường trên những tuyến kết nối cảng với các trung tâm công nghiệp. Mục tiêu là củng cố hành lang logistics, cải thiện khả năng tiếp cận các cơ sở xuất nhập khẩu tại Durban và nâng cao hiệu quả vận chuyển. Kết hợp đầu tư hạ tầng với bảo đảm an ninh, cải cách thủ tục và ứng dụng công nghệ đang trở thành hướng đi quan trọng để Nam Phi tăng khả năng kết nối cảng biển với vùng nội địa.
Nâng cao năng lực kết nối
Về dài hạn, khả năng cạnh tranh của hệ thống cảng Nam Phi sẽ phụ thuộc không chỉ vào quy mô hạ tầng mà còn vào chất lượng kết nối với vùng hậu phương. Một hệ thống hiệu quả cần được xây dựng trên nền tảng đồng bộ giữa cảng biển, đường sắt, đường bộ, trung tâm logistics, thủ tục biên giới và dữ liệu.
Duy trì một mô hình tài chính cảng bền vững, trong đó có phương pháp tính giá cước của Cơ quan Quản lý Cảng, cũng có ý nghĩa quan trọng. Cơ chế này cần cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm nguồn lực đầu tư và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Song song với đó, Nam Phi cần đẩy mạnh số hóa cảng, tự động hóa và ứng dụng AI trong logistics để tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, quản lý lưu lượng và giảm thời gian chờ.
Đổi mới sáng tạo cũng đang được thúc đẩy thông qua các chương trình như “Thử thách Đổi mới sáng tạo Đại dương” của eThekwini Maritime Cluster, khuyến khích thanh niên phát triển các giải pháp cho những thách thức của ngành hàng hải. Những sáng kiến này góp phần hình thành nguồn nhân lực và lực lượng doanh nhân mới trong lĩnh vực kinh tế biển.
Một yêu cầu khác là gắn nâng cao năng lực kết nối với mục tiêu phát triển xanh. Nam Phi có thể tập trung vào ba hướng gồm: áp dụng các giải pháp logistics và đổi mới sáng tạo để giảm nhu cầu vận tải không cần thiết; thúc đẩy chuyển dịch sang các phương thức vận tải sạch, tiết kiệm năng lượng; đồng thời nâng cao hiệu quả môi trường của toàn bộ hệ thống vận tải.
Thương mại quốc tế vì thế không chỉ phụ thuộc vào khả năng đưa hàng hóa cập cảng mà còn vào tốc độ và chi phí đưa hàng hóa từ cảng tới thị trường. Với vị trí chiến lược và vai trò trung tâm trong mạng lưới thương mại miền Nam châu Phi, Nam Phi có nhiều điều kiện để phát huy lợi thế này.
Song, giới chuyên gia cho rằng, để có thể biến lợi thế địa lý thành lợi thế cạnh tranh bền vững, nước này cần tiếp tục xử lý đồng bộ các điểm nghẽn về hạ tầng, vận hành, an ninh, thủ tục biên giới và công nghệ. Một hệ thống cảng hiện đại, được kết nối bằng các hành lang vận tải hiệu quả, số hóa và thân thiện hơn với môi trường sẽ góp phần củng cố vai trò cửa ngõ thương mại của Nam Phi đối với cả khu vực.

