Nâng cao công tác quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Bà Nguyễn Thị Mai Hương, Trưởng ban Ban Quản lý chất lượng và Đánh giá sự phù hợp thuộc Ủy ban Tiêu chuẩn - Đo lường - Chất lượng Quốc gia nhấn mạnh về cách tiếp cận quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa tại Việt Nam đang thay đổi căn bản với việc lấy rủi ro làm trung tâm, dữ liệu số làm nền tảng và hậu kiểm làm trọng tâm, theo đúng định hướng của Luật số 78/2025/QH15 và Nghị định 37/2026/NĐ-CP.

Khi người dùng quét mã QR Code của sản phẩm, điện thoại sẽ hiện thông báo truy xuất thông tin về nguồn gốc sản phẩm. Ảnh minh họa: Minh Quyết/TTXVN
Nhằm nâng cao công tác quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa, tại buổi tập huấn về quản lý chất lượng sản phẩm hàng hóa diễn ra ngày 21/4, bà Nguyễn Thị Mai Hương đã nêu những nội dung mới trong quản lý chất lượng sản phẩm hàng hóa; hướng dẫn phương pháp đánh giá rủi ro sản phẩm cho thấy bước chuyển căn bản trong tư duy và phương thức quản lý, gắn với việc triển khai Luật số 78/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Trọng tâm xuyên suốt là chuyển từ cách kiểm tra dàn đều sang quản lý dựa trên rủi ro, đồng thời đẩy mạnh số hóa dữ liệu, tăng cường hậu kiểm và minh bạch thông tin chất lượng trên toàn chuỗi.
Quan điểm nổi bật tại buổi tập huấn được nhấn mạnh là chuyển từ “khắc phục” sang “phòng ngừa”, cho phép áp dụng biện pháp quản lý ngay cả khi chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học nhưng đã xuất hiện nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe, môi trường hoặc an ninh. Đồng thời, dữ liệu được xác định là nền tảng thực thi, với việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, nền tảng số và cơ chế chia sẻ, cảnh báo sớm để hỗ trợ quản lý thống nhất, hiệu quả.
Luật số 78/2025/QH15 không chỉ điều chỉnh kỹ thuật pháp lý mà tái thiết toàn diện cách thức quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa theo hướng hiện đại hơn, lấy rủi ro làm trục chính, dữ liệu số làm công cụ thực thi và hậu kiểm, minh bạch làm xu hướng chủ đạo. Một trong những điểm đổi mới cốt lõi là lần đầu tiên thiết kế mô hình quản lý theo ba mức rủi ro thấp, trung bình và cao.
Đối với nhóm rủi ro thấp, cơ chế tự công bố tiêu chuẩn và tự chịu trách nhiệm về chất lượng được ưu tiên, qua đó giảm gánh nặng tiền kiểm đối với chủ thể tuân thủ tốt. Nhóm rủi ro trung bình phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tiêu chuẩn, quy chuẩn và đánh giá sự phù hợp trong toàn bộ quá trình sản xuất, nhập khẩu và lưu thông. Đặc biệt, nhóm rủi ro cao sẽ bị kiểm soát chặt chẽ hơn, tăng cường lấy mẫu, cảnh báo và hậu kiểm trọng điểm nhằm bảo vệ sức khỏe, an toàn và môi trường.
Song song với cách tiếp cận theo rủi ro, quản lý chất lượng được đẩy mạnh số hóa và mở rộng phạm vi sang môi trường số. Các công cụ như nhãn điện tử, mã số mã vạch, truy xuất nguồn gốc và “hộ chiếu số” của sản phẩm được bổ sung nhằm minh bạch hóa thông tin hàng hóa.
Những thay đổi này dự kiến tạo tác động rõ nét đến các nhóm chủ thể. Cơ quan quản lý chuyển từ phương thức hành chính sang quản trị dựa trên rủi ro và dữ liệu. Doanh nghiệp phải chủ động kiểm soát chất lượng, hoàn thiện hồ sơ và tăng trách nhiệm truy xuất nguồn gốc, nhưng đồng thời có cơ hội giảm gánh nặng thủ tục nếu tuân thủ tốt. Người tiêu dùng được tăng cường quyền tiếp cận thông tin, phản ánh và được bảo vệ tốt hơn nhờ cơ chế minh bạch và cảnh báo sớm.
Đại diện các đơn vị tham dự tập huấn cho rằng: Dữ liệu được xác định là nền tảng của hệ thống quản lý, việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, kết nối các khâu từ tiêu chuẩn, đánh giá sự phù hợp đến giám sát, truy xuất nguồn gốc sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, hạn chế chồng chéo và hỗ trợ ra quyết định. Những thay đổi này không chỉ giảm gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp tuân thủ tốt, mà còn nâng cao trách nhiệm kiểm soát chất lượng, đồng thời tăng quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ người tiêu dùng. Đáng chú ý, phạm vi quản lý không chỉ dừng ở hàng hóa truyền thống mà còn bao phủ cả hoạt động giao dịch trên nền tảng số và thương mại điện tử, yêu cầu các chủ thể phải cung cấp và phối hợp chia sẻ dữ liệu chất lượng.
Về vấn đề chia sẻ dữ liệu, đại diện các đơn vị Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam, Trung tâm Mã số mã vạch quốc gia, Ban Quản lý chất lượng và Đánh giá sự phù hợp đều cho rằng trách nhiệm phối hợp và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan cần được làm rõ hơn. Bộ Khoa học và Công nghệ đóng vai trò đầu mối xây dựng và vận hành hệ thống dữ liệu, trong khi các bộ quản lý ngành và địa phương có trách nhiệm cập nhật thông tin, phối hợp kiểm tra, giám sát và tránh chồng chéo trong thực thi.
Những thay đổi này tác động rõ nét đến các nhóm chủ thể và doanh nghiệp phải chủ động kiểm soát chất lượng, hoàn thiện hồ sơ và tăng trách nhiệm truy xuất nguồn gốc, nhưng đồng thời giảm gánh nặng thủ tục nếu tuân thủ tốt. Người tiêu dùng được tăng cường quyền tiếp cận thông tin, phản ánh và được bảo vệ tốt hơn nhờ cơ chế minh bạch và cảnh báo sớm.











