Nâng tầm vị thế ASEAN trong chuỗi giá trị toàn cầu
Trước những biến động của thương mại quốc tế và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, việc nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu đang đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Phát huy lợi thế về quy mô thị trường, năng lực sản xuất, đổi mới công nghệ và tăng cường liên kết nội khối được xem là những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao sức cạnh tranh, khả năng tự cường và thúc đẩy phát triển bền vững của khu vực.

Hoạt động vận chuyển, xếp dỡ container tại cảng Singapore, một trong những trung tâm trung chuyển hàng hóa quan trọng của Đông Nam Á. Ảnh: Port Technology
Tiềm năng phát triển và những rào cản nội khối
Đánh giá về vị thế của ASEAN trong nền kinh tế thế giới, bà Nguyễn Thụy Lam Tuyền, Tổng Giám đốc ABB tại Việt Nam nhận định, sức hấp dẫn của khu vực được tạo dựng từ ba động lực căn bản, gồm quy mô thị trường hơn 680 triệu dân, quá trình đô thị hóa nhanh chóng và nhu cầu ngày càng lớn về phát triển hạ tầng số, hiện đại hóa hệ thống điện. Bên cạnh đó, việc các quốc gia thành viên đẩy mạnh thu hút đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp chế tạo đã góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân khoảng 5% mỗi năm, đưa ASEAN trở thành một trong những khu vực kinh tế năng động của thế giới.
Về năng lực sản xuất, ASEAN đang từng bước chuyển dịch từ mô hình phát triển dựa chủ yếu vào lợi thế nhân công giá rẻ sang các ngành công nghiệp có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao. Những nền kinh tế như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia và Indonesia ngày càng chú trọng ứng dụng tự động hóa, chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản trị sản xuất. Cùng với sự phát triển của nguồn nhân lực kỹ thuật, đội ngũ kỹ sư trẻ và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do, trong đó có Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), ASEAN có thêm điều kiện thúc đẩy liên kết sản xuất, phát huy lợi thế bổ trợ giữa các quốc gia thành viên.
Đồng quan điểm trên, ông Sacha Dray, chuyên gia kinh tế thuộc Bộ phận Chính sách kinh tế Việt Nam của Ngân hàng Thế giới phân tích, với quy mô nền kinh tế khoảng 4.000 tỷ USD, ASEAN tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư quốc tế. Khu vực thu hút hơn 15% tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của thế giới mỗi năm, đồng thời sở hữu lực lượng lao động hơn 370 triệu người cùng mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng khắp.
Theo phân tích của chuyên gia Ngân hàng Thế giới, mặc dù tổng kim ngạch xuất khẩu của ASEAN đạt khoảng 2.000 tỷ USD mỗi năm, tỷ trọng thương mại nội khối chỉ chiếm khoảng 22%, thấp hơn đáng kể so với mức khoảng 60% của Liên minh châu Âu (EU). Khoảng cách này phản ánh những hạn chế trong mức độ liên kết thị trường, khả năng bổ trợ sản xuất và phát triển các chuỗi cung ứng giữa các quốc gia thành viên.
Thực tế cho thấy, ASEAN đã tham gia tương đối sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu trong những lĩnh vực như ô tô, điện tử và bán dẫn, song mức độ liên kết giữa doanh nghiệp trong khu vực vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Nhiều ngành sản xuất phụ thuộc lớn vào thị trường xuất khẩu ngoài khu vực, đặc biệt là Mỹ và EU, khiến các nền kinh tế thành viên dễ chịu tác động trước những biến động về chính sách thương mại, nhu cầu tiêu dùng và sự dịch chuyển của dòng vốn đầu tư quốc tế.
Một trong những nguyên nhân của tình trạng này là sự chênh lệch về trình độ phát triển, thu nhập, năng lực công nghiệp và chất lượng nguồn nhân lực giữa các quốc gia thành viên. Bên cạnh đó, mạng lưới doanh nghiệp cung ứng trong khu vực chưa thực sự gắn kết, dẫn đến việc ASEAN tham gia sâu vào các công đoạn sản xuất phục vụ thị trường thế giới nhưng chưa hình thành được nhiều chuỗi giá trị có tính liên kết nội khối cao.
Tăng cường liên kết, nâng cao giá trị gia tăng
Trước những yêu cầu đặt ra từ quá trình tái cấu trúc thương mại và đầu tư quốc tế, các chuyên gia cho rằng ASEAN cần chuyển mạnh từ mục tiêu mở rộng quy mô sản xuất sang nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng lực công nghệ và hiệu quả liên kết kinh tế nội khối. Đây là điều kiện quan trọng để khu vực không chỉ tham gia mà còn từng bước nâng cao vai trò trong việc định hình các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ứng dụng robot và công nghệ tự động hóa trong hoạt động sản xuất công nghiệp tại Thái Lan. Ảnh: Robotics Tomorrow
Theo giới chuyên gia, ASEAN cần chú trọng xây dựng các hành lang sản xuất, công nghiệp và công nghệ có tính kết nối khu vực, dựa trên nguyên tắc chuyên môn hóa và phát huy lợi thế bổ trợ giữa các nền kinh tế. Hoạt động hợp tác không chỉ dừng lại ở lưu chuyển hàng hóa, nguyên vật liệu và sản phẩm qua biên giới mà cần mở rộng sang chuyển giao công nghệ, chia sẻ kỹ năng, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp.
Việc hình thành các chuỗi sản xuất có sự tham gia của nhiều quốc gia thành viên sẽ giúp ASEAN giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường và nguồn cung bên ngoài, đồng thời nâng cao khả năng ứng phó trước những biến động của kinh tế thế giới. Về lâu dài, lợi thế cạnh tranh bền vững của khu vực phải được xây dựng trên nền tảng làm chủ công nghệ, nâng cao năng suất lao động và phát triển năng lực đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ dựa vào chi phí sản xuất thấp.
Từ góc độ quản lý nhà nước, bà Phạm Quỳnh Mai, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công Thương cho rằng, một trong những giải pháp trọng tâm là tiếp tục phát triển và nhân rộng các cụm công nghiệp xuyên biên giới. Mô hình này tạo điều kiện kết nối các tập đoàn đa quốc gia với cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa, các trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm đổi mới sáng tạo trong cùng một chuỗi giá trị.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, sự tham gia của các tổ chức tài chính phát triển quốc tế có thể tạo thêm nguồn lực cho quá trình nâng cấp công nghiệp và tăng cường liên kết chuỗi cung ứng. Ngày 24/9/2025, Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), thành viên Nhóm Ngân hàng Thế giới, công bố khoản vay trị giá 200 triệu USD cho Công ty TNHH LG Innotek Việt Nam Hải Phòng, doanh nghiệp thuộc Tập đoàn LG Innotek (Hàn Quốc). Nguồn vốn này nhằm hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất mô-đun camera điện thoại thông minh, phát triển cơ sở sản xuất tại Hải Phòng và tăng cường hợp tác với các nhà cung ứng trong nước. Thông qua việc nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật và thúc đẩy nội địa hóa đầu vào, dự án được kỳ vọng góp phần nâng cao giá trị gia tăng trong nước và năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp điện, điện tử Việt Nam.
Trường hợp trên cho thấy, nguồn vốn từ các tổ chức tài chính phát triển quốc tế không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất mà còn góp phần thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao tiêu chuẩn quản trị và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với các nhà cung ứng trong nước. Đây là một trong những điều kiện cần thiết để các nền kinh tế ASEAN từng bước chuyển từ hoạt động gia công, lắp ráp sang những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Cùng với việc nâng cao năng lực sản xuất, chuyên gia Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh sự cần thiết phải thúc đẩy đầu tư nội khối và tăng cường kết nối thị trường khu vực. Theo đó, các quốc gia thành viên cần đẩy mạnh xúc tiến thương mại, tạo điều kiện để hàng hóa và dịch vụ được lưu chuyển thuận lợi hơn, đồng thời mở rộng cơ hội hợp tác giữa doanh nghiệp của các nước ASEAN.
Đặc biệt, việc nghiên cứu và xây dựng các cơ chế đồng tài trợ, mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ giúp giảm bớt chi phí đầu tư ban đầu khi mở rộng hoạt động sang thị trường các nước thành viên. Bên cạnh đó, ASEAN cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục thương mại, nâng cao hiệu quả cơ chế một cửa, hài hòa tiêu chuẩn kỹ thuật và tháo gỡ những rào cản phi thuế quan còn tồn tại.
Có thể khẳng định, Việt Nam và các quốc gia thành viên ASEAN đang đứng trước nhiều cơ hội để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, việc tận dụng hiệu quả những cơ hội này phụ thuộc vào khả năng khắc phục các điểm nghẽn trong liên kết kinh tế, thúc đẩy hợp tác công nghệ, tăng cường năng lực doanh nghiệp và phát huy lợi thế bổ trợ giữa các quốc gia. Xây dựng một ASEAN liên kết chặt chẽ, có năng lực tự cường và khả năng thích ứng cao sẽ là nền tảng quan trọng để khu vực nâng cao sức cạnh tranh, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và thịnh vượng chung.


