Nghị quyết 10-NQ/TW: Bước chuyển chiến lược hướng tới phát triển đồng bộ, thống nhất hệ sinh thái đầu tư nước ngoài
Nghị quyết 10-NQ/TW: Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Tiến sĩ Bùi Quý Thuấn, Trường Kinh tế, Đại học Phenikaa, Trưởng Ban nghiên cứu tổng hợp, Liên chi hội Tài chính khu công nghiệp Việt Nam (VIPFA) khẳng định, khu vực FDI được định vị là "một bộ phận cấu thành không tách rời của nền kinh tế quốc gia", cùng phát triển bền vững với kinh tế Việt Nam.
Ngày 10/6, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã ký ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị "về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài".
Trao đổi với phóng viên Báo Nhân Dân, Tiến sĩ Bùi Quý Thuấn, Trường Kinh tế, Đại học Phenikaa, Trưởng Ban nghiên cứu tổng hợp, Liên chi hội Tài chính khu công nghiệp Việt Nam (VIPFA) khẳng định “Nghị quyết số 10-NQ/TW ra đời đã đưa ra thông điệp vô cùng quan trọng: Việt Nam đã và đang nâng cấp mình thành một nền kinh tế chất lượng cao, vì vậy Việt Nam cũng tìm kiếm những đối tác có chất lượng tương xứng và phù hợp với chiến lược phát triển trong bối cảnh mới”.
Đồng thời, ông Bùi Quý Thuấn cũng đưa ra những nhận định về những điểm nhấn đáng chú ý và tác động lan tỏa của Nghị quyết 10 tới doanh nghiệp trong nước và các nhà đầu tư nước ngoài.
Chủ động định hình cấu trúc đầu tư toàn cầu vào Việt Nam
Phóng viên: Bộ Chính trị vừa ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Nghị quyết nhiều lần nhấn mạnh việc chuyển từ tư duy "thu hút FDI" sang "phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài". Đây có thể coi là một dấu mốc đáng chú ý trong tư duy phát triển của Việt Nam, thưa ông?
Tiến sĩ Bùi Quý Thuấn
Nghị quyết số 10-NQ/TW (Nghị quyết 10) đã xác định rất rõ ràng và toàn diện về vai trò quan trọng của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trong bối cảnh phát triển mới của Việt Nam, theo tôi thì thông điệp xuyên suốt của Nghị quyết 10 đó là “Chuyển từ vị thế thu hút vốn FDI sang thế chủ động hay lựa chọn nhà đầu tư FDI” phù hợp với chiến lược phát triển dựa vào khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, lấy chất lượng và hàm lượng giá trị gia tăng cao làm mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội của Việt Nam.
Tóm lại, Nghị quyết 10 đánh dấu bước chuyển tư duy từ một quốc gia ở thế "thu hút" - phụ thuộc vào dòng vốn ngoại sang thế "kiến tạo" - chủ động định hình cấu trúc đầu tư toàn cầu, lựa chọn dòng vốn quốc tế nhằm mục tiêu cho khát vọng cất cánh của quốc gia đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.
Xuyên suốt Nghị quyết 10, cụm từ được nhấn mạnh đó là chuyển từ tư duy "thu hút FDI" sang "phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài".
"Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài" là tư duy mang tính toàn diện và dài hạn. Khu vực FDI không chỉ còn là "khách" đến rồi đi, mà được định vị là "một bộ phận cấu thành không tách rời của nền kinh tế quốc gia". Lúc này, mục tiêu không chỉ là "mang vốn vào" mà là "nuôi dưỡng, phát triển và tích hợp" khu vực FDI cùng lớn mạnh bền vững với nền kinh tế Việt Nam.
Từ “phát triển biệt lập” của khu vực FDI sang tạo lập “hệ sinh thái cộng sinh”. Tư duy cũ chấp nhận việc các doanh nghiệp FDI hoạt động như những "ốc đảo hay biệt lập" công nghệ cao nhưng tỷ lệ nội địa hóa và sự liên kết lỏng lẻo với khu vực kinh tế trong nước. Tư duy mới của Nghị quyết 10 đòi hỏi "phát triển đồng bộ, thống nhất hệ sinh thái đầu tư nước ngoài". FDI phải gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển doanh nghiệp trong nước, trung tâm đổi mới sáng tạo, hạ tầng dữ liệu và năng lượng mới.
Nhà đầu tư và doanh nghiệp FDI cần lưu ý, trong nghị quyết 10 các nhà hoạch định chính sách đã thay đổi trong thiết kế chính sách của Việt Nam trong kỷ nguyên mới, cụ thể:
Chấm dứt chính sách ưu đãi đại trà theo đề xuất dự án đầu vào sang ưu đãi theo kết quả đầu ra. Việt Nam sẽ "chuyển dần từ ưu đãi truyền thống sang cơ chế hỗ trợ gắn với hiệu quả hoạt động của dự án". Nhà nước sẽ không còn cấp ưu đãi (thuế, đất đai) dựa trên việc nhà đầu tư đổ bao nhiêu tiền vào (đầu vào) sang ưu đãi vượt trội sẽ chỉ dành cho các dự án triển khai tốt cam kết về: sử dụng công nghệ lõi, thành lập trung tâm R&D, tỷ lệ nội địa hóa, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Đặc biệt, chính sách mới sẽ xây dựng "cơ chế hậu kiểm, thu hồi ưu đãi" nếu nhà đầu tư không thực hiện đúng cam kết.
Tiêu chí sàng lọc, kiên quyết nói "Không" với các dự án thâm dụng và ô nhiễm. Chính sách sẽ chuyển từ quản lý hành chính sang "quản trị cả vòng đời dự án". Cơ quan hoạch định sẽ áp dụng bộ tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt, "kiên quyết không đánh đổi môi trường, tài nguyên, an sinh xã hội để đổi lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần.
Do đó, các dự án của nhà đầu tư FDI thâm dụng lao động giá rẻ, sử dụng lãng phí đất đai, năng lượng hoặc có nguy cơ ô nhiễm sẽ bị siết chặt, thậm chí từ chối cấp phép hoặc thu hồi. Ngược lại, các dự án áp dụng khung tiêu chuẩn ESG, kinh tế tuần hoàn, khu công nghiệp sinh thái sẽ được khuyến khích bằng các công cụ tài chính như khấu hao nhanh tài sản số/tài sản xanh, tín dụng ưu đãi.
Chính sách thúc đẩy công nghệ mới và nhân lực chất lượng cao. Việt Nam sẽ không khuyến khích việc đưa lao động phổ thông hoặc trình độ thấp tham gia vào quá trình sản xuất, lắp ráp/gia công đơn thuần. Các chính sách mới sẽ tập trung hỗ trợ các dự án đào tạo nhân lực chất lượng cao liên kết giữa khối FDI và các trường đại học, viện nghiên cứu trong nước.
Chính sách kết nối với hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước, điều này buộc khối FDI phải liên kết, chuyển giao và mở cửa chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp trong nước. Việt Nam sẽ triển khai "Chương trình quốc gia phát triển nhà cung ứng trong nước" và xây dựng cơ sở dữ liệu kết nối. Chính sách sẽ tạo điều kiện thuận lợi và thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam liên doanh, liên kết, hoặc mua cổ phần, tiếp nhận chuyển giao công nghệ từ khối FDI.
Do đó, các doanh nghiệp FDI cần chủ động "công bố nhu cầu mua sắm, tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn quản trị và lộ trình nội địa hóa" để hợp tác, kết nối và liên kết trong dài hạn với khu vực kinh tế trong nước. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ lệ nội địa hóa các ngành chủ lực lên 45-50% trước năm 2030.
Về kiến tạo thể chế, nhằm thu hút dòng vốn chiến lược thế hệ mới, Nhà nước sẽ "thí điểm mô hình thể chế vượt trội" tại các trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, khu công nghệ cao. Đồng thời, áp dụng "quy trình thủ tục đầu tư đặc biệt" cho các dự án công nghệ chiến lược quy mô lớn.

Phóng viên: Ông đánh giá thế nào về chủ trương chuyển từ thu hút đầu tư theo dự án đơn lẻ sang phát triển theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo? Theo ông, đây có phải là một trong những thay đổi quan trọng nhất của Nghị quyết 10 hay không?
Tiến sĩ Bùi Quý Thuấn
Từ góc nhìn nghiên cứu chính sách, chủ trương chuyển từ thu hút đầu tư theo dự án đơn lẻ sang phát triển theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong Nghị quyết số 10-NQ/TW, tôi cho rằng đây là một bước chuyển đổi tư duy cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị hiện đại đối với nền kinh tế quốc gia. Cụ thể:
Về đánh giá chủ trương từ góc nhìn nghiên cứu chính sách, việc từ bỏ tư duy thu hút "dự án đơn lẻ" để chuyển sang "cụm ngành, chuỗi giá trị, hệ sinh thái" phản ánh một sự thay đổi căn bản trong cách Nhà nước định hình không gian và động lực phát triển. Điều này giúp tối ưu hóa không gian và mạng lưới phát triển tạo hiệu ứng lan tỏa cao. Khi chuyển sang thu hút theo cụm ngành và hệ sinh thái, chính sách sẽ tạo ra lực hút tự nhiên đối với các nhà đầu tư chiến lược. Các doanh nghiệp trong cùng một hệ sinh thái (từ R&D, sản xuất linh kiện, logistics cho đến dịch vụ tài chính) sẽ tự liên kết và nuôi dưỡng, giảm thiểu chi phí giao dịch và tăng tốc độ đổi mới công nghệ cho nhau.
Chuyển từ "Thu hút bị động" sang "Kiến tạo chủ động", Nhà nước chuyển sang vai trò kiến tạo hệ sinh thái. Chính sách sẽ tập trung hoàn thiện đồng bộ hạ tầng số, dữ liệu quốc gia, năng lượng xanh, và thí điểm các mô hình thể chế vượt trội (như khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế) để tạo ra một "môi trường đầu tư-kinh doanh" lý tưởng cho các dòng vốn chất lượng cao tự tìm đến.
Tôi cho rằng đây là không chỉ là một trong những thay đổi quan trọng nhất, mà chính là "trục xoay" về phương thức thực hiện giúp hiện thực hóa tất cả các mục tiêu lớn khác của Nghị quyết. Lý do vì sao sự thay đổi này có vị trí quan trọng?
Thứ nhất, đây là công cụ duy nhất để phá vỡ "Bẫy gia công", Việt Nam sẽ mãi chỉ nhận được các nhà máy lắp ráp thô ở công đoạn cuối của chuỗi giá trị, vốn có tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng rất thấp. Việc đặt mục tiêu thu hút theo chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, gắn liền với các công nghệ lõi (như chip bán dẫn, AI, công nghệ sinh học) và các trung tâm R&D chính là giải pháp cốt tử để đẩy vị thế của Việt Nam lên phần thượng nguồn có giá trị thặng dư cao hơn.
Thứ hai, thúc đẩy "Lan tỏa công nghệ" và liên kết với khối doanh nghiệp trong nước, đây là một trong những hạn chế lớn nhất được Nghị quyết nhìn nhận thẳng thắn là liên kết giữa khối FDI và doanh nghiệp trong nước chưa cao.
Khi quy định thu hút đầu tư phải đặt trong cụm ngành và hệ sinh thái, doanh nghiệp nội địa mới có cơ hội tham gia với tư cách là mắt xích cung ứng. Mục tiêu đưa 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị sẽ không bao giờ khả thi nếu các dự án FDI vẫn đứng riêng lẻ. Hệ sinh thái chính là "chất keo" bắt buộc khối ngoại và khối nội phải cộng sinh và chia sẻ công nghệ, kỹ năng quản lý.
Thứ ba, nó phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam, việc lựa chọn nhà đầu tư FDI theo cụm ngành và mô hình khu công nghiệp sinh thái, thông minh, chính sách có thể thiết kế các mạng lưới chia sẻ năng lượng, tái chế chất thải giữa các nhà máy với nhau. Điều này giúp tích hợp sâu sắc cam kết về môi trường (ESG) và chuyển đổi xanh vào cấu trúc vận hành của nền kinh tế, đúng theo tinh thần không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng đơn thuần của Đảng.
Đẩy mạnh chuyển giao công nghệ, R&D và liên kết với doanh nghiệp trong nước
Phóng viên: Nghị quyết cho thấy yêu cầu ngày càng cao đối với các dự án đầu tư mới. Theo ông, các nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý điều gì khi Việt Nam chuyển từ mục tiêu thu hút vốn sang mục tiêu nâng cao chất lượng và hiệu quả của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài?
Tiến sĩ Bùi Quý Thuấn
Nghị quyết 10 nhấn mạnh chuyển đổi mục tiêu từ thu hút vốn sang nâng cao chất lượng và hiệu quả. Do đó, nhà đầu tư cần phải lượng hóa cụ thể các đóng góp trong hồ sơ dự án và thực hiện đúng cam kết về: chuyển giao công nghệ tiên tiến, thành lập trung tâm R&D, tỷ lệ nội địa hóa, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.
Đồng thời, nhà đầu tư cũng cần định vị dự án trong "Hệ sinh thái và Cụm ngành" thay vì địa giới đơn lẻ, tức là các dự án mới cần được thiết kế và đề xuất bảo đảm tích hợp sâu vào quy hoạch không gian phát triển của Việt Nam. Nhà đầu tư nên chủ động tìm kiếm cơ hội tại các vùng động lực, các mô hình thể chế thí điểm vượt trội (như trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, khu công nghệ cao) và các khu công nghiệp sinh thái, nơi có sự đồng bộ về hạ tầng logistics, dữ liệu và năng lượng.
Tư duy mới của Nghị quyết 10 đòi hỏi "phát triển đồng bộ, thống nhất hệ sinh thái đầu tư nước ngoài". FDI phải gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển doanh nghiệp trong nước, trung tâm đổi mới sáng tạo, hạ tầng dữ liệu và năng lượng mới.
Tiến sĩ Bùi Quý Thuấn
Ngoài ra, nhà đầu tư FDI chủ động mở cửa chuỗi cung ứng và nâng cấp vai trò doanh nghiệp nội địa tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của mình. Các tập đoàn đa quốc gia cần xây dựng lộ trình nội địa hóa rõ ràng và chủ động công bố công khai nhu cầu mua sắm, tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như tiêu chuẩn quản trị của mình. Việc tích cực hợp tác, liên doanh, liên kết, hỗ trợ nâng cao năng lực cho các nhà cung ứng Việt Nam tham gia chuỗi giá trị.
Đặc biệt, nhà đầu tư FDI cần tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn về Môi trường (ESG) và an ninh quốc gia. Các dự án đầu tư mới phải đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn xanh, tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Nhà đầu tư cần minh bạch hoàn toàn về nguồn gốc vốn, chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng và kiểm soát chặt chẽ an ninh dữ liệu để tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến an ninh hệ thống và hạ tầng trọng yếu của Việt Nam.
Phóng viên: Nghị quyết đặt ra nhiều mục tiêu rất tham vọng về công nghệ, đổi mới sáng tạo, R&D và liên kết với doanh nghiệp trong nước. Theo ông, đâu sẽ là những thách thức lớn nhất trong quá trình hiện thực hóa các mục tiêu này?
Tiến sĩ Bùi Quý Thuấn
Việc nghị quyết đặt ra nhiều mục tiêu rất tham vọng về công nghệ, đổi mới sáng tạo, R&D và liên kết với doanh nghiệp trong nước nhằm thay đổi tư duy mang tính đột phá và phản ánh đúng khát vọng nâng cấp vị thế quốc gia. Tuy nhiên, theo tôi cần nhìn nhận 4 thách thức của Việt Nam trong quá trình triển khai nghị quyết này.

Thứ nhất, thách thức lớn nhất là khoảng cách về năng lực hấp thụ và thực hiện, Nghị quyết đặt mục tiêu đưa 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng, đồng thời thu hút dòng vốn sở hữu công nghệ lõi, chip bán dẫn, AI và lập các trung tâm R&D. Nhưng thách thức lớn nhất ở đây là khoảng cách quá xa về trình độ công nghệ và quản trị giữa doanh nghiệp FDI thế hệ mới và khối doanh nghiệp trong nước, vốn chủ yếu là vừa và nhỏ (SMEs) vừa yếu về vốn, công nghệ và năng lực quản trị.
Thứ hai, thách thức thực thi cơ chế ưu đãi dựa vào kết quả thực hiện, việc chuyển từ ưu đãi theo đầu vào sang ưu đãi theo kết quả thực hiện cam kết (như chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, thành lập R&D) là một bước tiến tư duy trong thiết kế chính sách.
Tuy nhiên, việc định lượng được các tiêu chí như thế nào chuyển giao công nghệ lõi thực chất? Làm sao để đo lường hàm lượng đóng góp đổi mới sáng tạo mà không làm phát sinh thủ tục hành chính phức tạp hay cơ chế "xin-cho" mới? Hay thực hiện hậu kiểm đối với dự án FDI, điều này đòi hỏi đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước không chỉ có sự liêm chính mà phải có trình độ chuyên môn cao về công nghệ, kiểm toán bản quyền và luật pháp quốc tế. Nếu năng lực bộ máy không theo kịp tư duy kiến tạo, công cụ hậu kiểm có thể vô tình biến thành rào cản hành chính, làm tăng chi phí tuân thủ và làm giảm tính dự báo của môi trường đầu tư.
Thứ ba, nguồn nhân lực và nhân tài công nghệ của Việt Nam còn hạn chế, do cấu trúc hệ thống giáo dục và đào tạo của Việt Nam hiện nay đang đối mặt với sự chậm trễ mang tính hệ thống so với tốc độ thay đổi của công nghệ toàn cầu.
Thứ tư, thách thức và rủi ro địa chính trị toàn cầu cũng như sức ép cạnh tranh quốc tế trong khu vực ngày càng mạnh mẽ. Các nước trong khu vực như Malaysia (đang mạnh về đóng gói bán dẫn), Indonesia (mạnh về chuỗi cung ứng xe điện) hay Ấn Độ đều đang tung ra các gói ưu đãi tài chính khổng lồ và linh hoạt để lôi kéo các tập đoàn Fortune 500.
Khi Việt Nam dựng lên các "bộ lọc" tiêu chuẩn cao hơn về môi trường, ESG, và ép tỷ lệ nội địa hóa, chúng ta phải đối mặt với nguy cơ dòng vốn thế hệ mới dịch chuyển sang các quốc gia có luật chơi dễ dàng hơn, nếu các "thí điểm thể chế vượt trội" của Việt Nam không đủ nhanh và đủ hấp dẫn để bù đắp.
Do vậy, Nhà nước cần phải đóng vai trò là kiến trúc sư trưởng, dốc toàn lực đầu tư vào hạ tầng chiến lược (đặc biệt là hạ tầng dữ liệu và cung ứng năng lượng ổn định), đồng thời cải cách triệt để hệ thống giáo dục đại học tập trung vào các công nghệ cốt lõi và tung ra các gói tín dụng đặc biệt để nâng cấp năng lực cho các doanh nghiệp SMEs nhằm tiếp cận và liên kết với các doanh nghiệp FDI trong chuỗi cung ứng.











