Nguồn cung LNG toàn cầu đối mặt với cú sốc kép
Ba cơ sở sản xuất khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tại Australia đã buộc phải cắt giảm sản lượng do ảnh hưởng của cơn bão nhiệt đới Narelle, giáng thêm đòn mạnh vào các khách hàng chủ yếu tại châu Á – vốn đang chật vật vì nguồn cung từ Qatar bị gián đoạn.

Tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) neo gần nhà máy LNG trên đảo Sakhalin, ngoại ô thị trấn Korsakov thuộc Liên bang Nga. Ảnh tư liệu - minh họa: AFP/TTXVN
Diễn biến này xảy ra đúng thời điểm nhạy cảm của thị trường LNG toàn cầu, sau khi eo biển Hormuz bị đóng và nhà máy hóa lỏng lớn nhất thế giới tại Qatar phải ngừng hoạt động do các hoạt động quân sự của Iran. Phần lớn nguồn cung này vốn được chuyển tới châu Á, khiến khu vực này chịu tác động nặng nề nhất và phải tìm kiếm nguồn thay thế – trong đó có Australia.
Giá LNG tại châu Á đã tăng hơn 90% kể từ khi xung đột bùng phát vào cuối tháng 2/2026. Theo công ty tư vấn EnergyQuest, các nhà máy Gorgon, Wheatstone và North West Shelf chiếm gần một nửa lượng xuất khẩu LNG của Australia trong tháng trước, tương đương khoảng 8,4% thương mại toàn cầu.
Lực lượng lao động ngoài khơi của dự án North West Shelf đã được sơ tán theo kế hoạch ứng phó bão của công ty mẹ Woodside, và hoạt động sản xuất dự kiến sẽ được nối lại sau khi họ quay trở lại. Woodside cho biết, các nhà máy khác của họ là Macedon và Pluto vẫn hoạt động bình thường, đồng thời tiếp tục cung cấp LNG cho thị trường nội địa tại Tây Australia.
Bão Narelle đã di chuyển trên quãng đường dài từ bang Queensland, qua Lãnh thổ Bắc Australia và sang Tây Australia, buộc nhiều mỏ khai khoáng phải tạm đóng cửa. Theo Cục Khí tượng Australia, hiện cơn bão đạt cấp độ 4, với sức gió giật lên tới 250 km/giờ.
Các dự báo thời tiết cho thấy, Narelle đang dịch chuyển lệch về phía Đông khi đi dọc bờ biển, tiến gần hơn tới các cơ sở LNG của Chevron và Woodside, qua đó làm gia tăng mức độ ảnh hưởng.
Lượng xuất khẩu LNG toàn cầu đã giảm xuống mức thấp nhất trong vòng 6 tháng, xóa sạch thành quả từ việc bổ sung nguồn cung gần đây của Mỹ và các quốc gia khác, trong bối cảnh xung đột leo thang tại Trung Đông đang làm tê liệt các dòng chảy năng lượng.
Theo phân tích của Bloomberg dựa trên dữ liệu theo dõi tàu biển từ Kpler, đường trung bình động 10 ngày của các lô hàng LNG toàn cầu đã giảm khoảng 20% so với lần đo lường vào đầu tháng 3/2026, xuống còn 1,1 triệu tấn – mức thấp nhất kể từ tháng 9/2025.
Dữ liệu cho thấy, sự sụt giảm chủ yếu bắt nguồn từ Qatar và một phần từ Các Tiểu vương quốc Arập Thống nhất (UAE). Cả hai quốc gia này đều phụ thuộc hoàn toàn vào tuyến đường vận chuyển qua eo biển Hormuz để đưa nhiên liệu đến các khách hàng tại khu vực châu Á và châu Âu.
Khi chênh lệch giá khí đốt giữa châu Âu và châu Á nới rộng, một số tàu LNG ban đầu dự định đến châu Âu đã quay đầu giữa hành trình và chuyển hướng sang châu Á.
Một phần dầu thô của Saudi Arabia và UAE đã được chuyển hướng qua các đường ống, nhưng cơ sở hạ tầng tương tự không tồn tại đối với khí đốt. Nói cách khác, việc vận chuyển khí đốt đường dài bắt buộc phải sử dụng tàu.
Theo ông Alex Munton, Giám đốc nghiên cứu khí đốt và LNG toàn cầu tại Rapidan Energy, trong khi nhiều quốc gia Trung Đông sản xuất dầu, sản xuất khí đốt lại tập trung tại một khu phức hợp công nghiệp ở Qatar, khiến thị trường trở nên dễ tổn thương hơn trong tương lai.
Ông Munton cho biết rủi ro thực sự là việc khởi động lại sản xuất LNG của Qatar tại Ras Laffan sẽ khó khăn như thế nào khi giao thông qua eo biển Hormuz được khôi phục. Do quy trình làm lạnh khí đốt rất phức tạp (về bản chất là một quá trình công nghiệp) nên việc khởi động lại sẽ mất nhiều thời gian hơn so với sản xuất dầu.
Rapidan Energy dự đoán xuất khẩu LNG từ khu vực sẽ không bắt đầu trở lại cho đến khi có sự chắc chắn 100% rằng tàu thuyền có thể đi qua eo biển một cách an toàn. Bảo hiểm là một yếu tố, nhưng sự phức tạp của quy trình sản xuất khiến hoạt động không thể tăng giảm tùy theo việc căng thẳng leo thang hay hạ nhiệt. Một tàu chở LNG có thể trị giá 250 triệu USD.
Theo công ty này, việc khôi phục hoàn toàn hoạt động có thể mất nhiều tuần chứ không phải vài ngày, đồng thời cho biết toàn bộ nhà máy chưa từng bị ngừng hoạt động trước đây.
Mỹ hiện là nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới, nhưng sản xuất gần như đã đạt công suất tối đa. Và với rất ít nguồn cung bổ sung trên toàn cầu, việc giảm nhu cầu có thể là yếu tố cuối cùng giúp cân bằng thị trường. Ví dụ, một số quốc gia có thể chuyển từ khí đốt sang than đá rẻ hơn.
Tuy nhiên, ông Munton cho biết nếu xung đột leo thang, bao gồm các cuộc tấn công bổ sung vào cơ sở hạ tầng LNG của Qatar, điều đó có thể dẫn đến những hệ lụy dài hạn lớn hơn.














