Nhìn từ yêu cầu xử lý 508 văn bản
Nếu bộ máy mới phải vận hành bằng những quy định cũ, nếu nhiệm vụ mới bị ràng buộc bởi những thủ tục cũ, nếu thẩm quyền mới vẫn bị bao vây bởi những cách hiểu cũ, thì cải cách rất dễ bị chậm lại ngay từ khâu thực thi.
Việc Thủ tướng Chính phủ yêu cầu khẩn trương xử lý 508 văn bản quy phạm pháp luật sẽ hết hiệu lực trước ngày 1/3/2027 thoạt nhìn có thể được xem là một nhiệm vụ kỹ thuật của công tác xây dựng pháp luật.

Ảnh minh họa.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây không chỉ là câu chuyện của 508 văn bản. Đây là câu chuyện về năng lực thích ứng của hệ thống pháp luật trước một cuộc cải cách lớn hơn nhiều: cải cách tổ chức bộ máy, phân cấp, phân quyền, phân định thẩm quyền, cắt giảm thủ tục hành chính và đổi mới phương thức quản trị quốc gia.
Trong mọi cuộc cải cách lớn, pháp luật luôn giữ một vai trò đặc biệt. Bộ máy có thể được sắp xếp lại; thẩm quyền có thể được phân định lại; nhiệm vụ có thể được phân cấp lại; con người có thể được bố trí lại. Nhưng tất cả những điều đó chỉ thực sự vận hành thông suốt khi có một nền tảng pháp lý tương thích.
Nếu bộ máy mới phải vận hành bằng những quy định cũ, nếu nhiệm vụ mới bị ràng buộc bởi những thủ tục cũ, nếu thẩm quyền mới vẫn bị bao vây bởi những cách hiểu cũ, thì cải cách rất dễ bị chậm lại ngay từ khâu thực thi.
Bởi vậy, điều đáng chú ý nhất trong yêu cầu xử lý 508 văn bản không nằm ở con số. Con số ấy lớn, nhưng điều lớn hơn là tư duy cải cách phía sau. Chính phủ đang phát đi một thông điệp rất rõ: pháp luật không được trở thành điểm nghẽn của cải cách; trái lại, pháp luật phải đi trước một bước để mở đường cho cải cách.
Nếu chỉ nhìn vào số lượng văn bản cần sửa đổi, nhiều người sẽ nghĩ đây là một đợt tổng rà soát thông thường của hệ thống pháp luật. Nhưng trong bối cảnh đất nước đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, con số 508 thực chất phản ánh quy mô của một cuộc chuyển đổi thể chế sâu rộng.
Trong hai năm qua, Việt Nam đã và đang triển khai đồng thời nhiều cải cách lớn: sắp xếp tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, xây dựng mô hình chính quyền địa phương hai cấp, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, cải cách thủ tục hành chính, đổi mới phương thức lãnh đạo, điều hành và tổ chức thực thi. Mỗi cải cách đều làm thay đổi cách vận hành của bộ máy nhà nước. Và khi bộ máy thay đổi, hệ thống pháp luật cũng phải thay đổi tương ứng.
Đó là quy luật của mọi nền quản trị hiện đại. Không thể kỳ vọng một bộ máy mới vận hành hiệu quả trên nền tảng của những quy định được thiết kế cho một mô hình cũ. Không thể giao thêm quyền cho địa phương nhưng vẫn giữ nguyên những thủ tục xin ý kiến, phê duyệt theo lối cũ. Không thể yêu cầu cán bộ dám nghĩ, dám làm trong khi hành lang pháp lý vẫn thiếu rõ ràng.
Nói cách khác, xử lý 508 văn bản không phải là công việc "dọn kho" pháp luật. Đó là bước chuẩn bị để toàn bộ hệ thống quản trị quốc gia bước sang một giai đoạn phát triển mới với một "hệ điều hành pháp lý" mới.
Chúng ta thường nói nhiều đến hạ tầng giao thông, hạ tầng năng lượng hay hạ tầng số. Nhưng có một loại hạ tầng ít được nhắc đến hơn, dù quyết định không kém đối với năng lực phát triển của đất nước, đó là hạ tầng pháp lý.
Nếu đường sá, cảng biển và sân bay giúp dòng chảy hàng hóa được lưu thông, thì pháp luật giúp dòng chảy của quyền lực, trách nhiệm, nguồn lực và cơ hội phát triển được vận hành thông suốt. Nếu hạ tầng cứng quyết định tốc độ vận chuyển của nền kinh tế, thì hạ tầng mềm quyết định tốc độ ra quyết định của bộ máy nhà nước.
Một hệ thống pháp luật rõ ràng, thống nhất và hiện đại sẽ làm giảm chi phí giao dịch, giảm thời gian thực hiện thủ tục, giảm rủi ro pháp lý, tạo niềm tin cho doanh nghiệp và người dân. Ngược lại, một hệ thống pháp luật chồng chéo, thiếu đồng bộ sẽ làm phát sinh chi phí vô hình rất lớn cho toàn xã hội.
Đó cũng là lý do vì sao nhiều quốc gia coi cải cách pháp luật là một trong những nội dung cốt lõi của cải cách năng lực cạnh tranh quốc gia. Họ không xem pháp luật chỉ là công cụ quản lý, mà là một loại hạ tầng phục vụ phát triển.
Từ góc nhìn đó, việc xử lý 508 văn bản không đơn thuần là sửa đổi các quy định hết hiệu lực. Đó là quá trình nâng cấp hạ tầng mềm của quốc gia để bộ máy mới vận hành hiệu quả hơn, để người dân và doanh nghiệp được phục vụ tốt hơn.
Điểm đáng chú ý nhất trong chỉ đạo của Thủ tướng không nằm ở yêu cầu sửa đổi các văn bản, mà nằm ở phương thức sửa đổi.
Chính phủ yêu cầu rà soát tổng thể, phân loại các nội dung có tính chất tương đồng, nghiên cứu phương án một văn bản sửa nhiều văn bản, xử lý đồng thời các quy định chồng chéo, mâu thuẫn và thể chế hóa những cơ chế đã được thực tiễn kiểm nghiệm.
Đây là một bước phát triển quan trọng trong tư duy xây dựng pháp luật.
Trong nhiều năm, chúng ta chủ yếu sửa luật theo cách "vướng đâu sửa đó". Cách làm này giải quyết được từng vấn đề cụ thể nhưng dễ tạo ra tình trạng phân mảnh. Mỗi văn bản được sửa có thể lại kéo theo nhu cầu sửa nhiều văn bản khác. Hệ quả là hệ thống pháp luật ngày càng đồ sộ nhưng chưa chắc đã đồng bộ.
Lần này, cách tiếp cận đã khác. Điều Chính phủ hướng tới không chỉ là xử lý từng văn bản, mà là tái thiết kế sự thống nhất của cả hệ thống pháp luật.
Đó là sự chuyển đổi từ tư duy "bảo trì hệ thống" sang tư duy "kiến trúc hệ thống". Sự khác biệt ấy có ý nghĩa rất lớn. Một hệ thống pháp luật hiện đại không chỉ cần đầy đủ các quy định, mà còn phải bảo đảm các quy định ấy liên kết với nhau thành một chỉnh thể logic, minh bạch và dễ thực thi.
Một trong những yêu cầu nổi bật của Chính phủ là không để xảy ra khoảng trống pháp lý. Thoạt nghe, đây có vẻ chỉ là một yêu cầu kỹ thuật. Nhưng thực chất, đó là một yêu cầu mang ý nghĩa phát triển.
Khoảng trống pháp lý không chỉ khiến cơ quan nhà nước lúng túng trong xử lý công việc. Nó còn làm doanh nghiệp chậm đầu tư, người dân chậm thực hiện quyền của mình và cả nền kinh tế phải gánh thêm những chi phí không cần thiết.
Một dự án bị chậm vì chưa có quy định hướng dẫn không chỉ là câu chuyện của riêng dự án đó. Đó còn là việc nguồn lực bị chậm đưa vào sản xuất, việc làm bị chậm tạo ra, cơ hội tăng trưởng bị chậm hiện thực hóa. Chính vì vậy, có thể nói rằng: Khoảng trống pháp lý, nếu không được xử lý kịp thời, rất dễ trở thành khoảng trống phát triển.
Đó cũng là lý do vì sao Chính phủ yêu cầu hoàn thành việc xử lý các văn bản trước khi chúng hết hiệu lực. Đây là tư duy quản trị dự phòng, thay vì chỉ xử lý khi sự việc đã xảy ra. Một nền quản trị hiện đại không chỉ biết giải quyết vấn đề, mà còn phải biết ngăn ngừa vấn đề.
Một điểm rất đáng chú ý khác trong chỉ đạo của Thủ tướng là yêu cầu rà soát các cơ chế đặc thù đã được thực tiễn kiểm nghiệm để nghiên cứu thể chế hóa.
Điều này phản ánh một sự thay đổi quan trọng trong tư duy lập pháp. Trong quá khứ, chúng ta thường quan niệm pháp luật đi trước để dẫn dắt thực tiễn. Điều đó vẫn đúng. Nhưng trong một thế giới biến đổi nhanh, pháp luật cũng cần học hỏi từ thực tiễn. Thực tiễn không chỉ là nơi thực thi pháp luật. Thực tiễn còn là nơi kiểm nghiệm pháp luật.
Một cơ chế đặc thù nếu chứng minh được hiệu quả thì cần được tổng kết, đánh giá và nâng lên thành chính sách chung. Ngược lại, những quy định không còn phù hợp cũng cần mạnh dạn điều chỉnh hoặc loại bỏ. Đó chính là tinh thần của quản trị thích ứng: thực nghiệm - đánh giá - thể chế hóa.
Một hệ thống pháp luật biết học hỏi từ thực tiễn sẽ có sức sống mạnh hơn nhiều so với một hệ thống chỉ biết bảo vệ những gì đã có.
Điều đáng chú ý tiếp theo là Chính phủ không chỉ giao nhiệm vụ sửa đổi văn bản, mà còn thiết lập một cơ chế quản trị rất rõ ràng. Bộ trưởng phải trực tiếp chịu trách nhiệm. Các bộ phải báo cáo tiến độ hằng tháng. Bộ Tư pháp theo dõi, tổng hợp. Văn phòng Chính phủ đôn đốc.
Điều đó cho thấy tư duy quản trị đã có sự thay đổi. Không chỉ quan tâm văn bản có được ban hành hay không. Quan trọng hơn là văn bản có được ban hành đúng tiến độ, đúng chất lượng và phục vụ đúng mục tiêu cải cách hay không.
Đó là sự chuyển dịch từ quản lý quy trình sang quản trị kết quả. Đó cũng là một đặc trưng quan trọng của nền hành chính hiện đại: mọi chủ trương lớn đều phải được gắn với trách nhiệm cụ thể, thời hạn cụ thể và cơ chế giám sát cụ thể. Bởi cuối cùng, điều người dân và doanh nghiệp cần không phải là nhiều văn bản hơn, mà là một bộ máy vận hành hiệu quả hơn.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện 508 văn bản gợi ra một triết lý rất đáng suy ngẫm. Trong một quốc gia đang phát triển nhanh, pháp luật không thể luôn đi sau để hợp thức hóa những thay đổi đã diễn ra. Pháp luật phải đủ năng lực dự báo, đủ linh hoạt để thích ứng và đủ hiện đại để mở đường cho những mô hình phát triển mới.
Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, những cuộc cải cách thành công không bắt đầu từ việc sửa từng điều luật, mà bắt đầu từ việc thay đổi cách nhìn về vai trò của pháp luật.
Khi pháp luật không còn chỉ là công cụ kiểm soát mà trở thành công cụ kiến tạo; khi pháp luật không chỉ bảo vệ trật tự mà còn tạo dựng động lực phát triển; khi pháp luật không chỉ phản ứng trước thực tiễn mà còn chuẩn bị cho tương lai, thì thể chế sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh của quốc gia.
Bởi vậy, điều đáng mừng nhất trong câu chuyện 508 văn bản không chỉ là tiến độ xử lý các văn bản quy phạm pháp luật. Điều đáng mừng hơn là phía sau công việc ấy đang hiện lên một tư duy cải cách rất rõ ràng: không để pháp luật trở thành lực cản của phát triển, mà phải biến pháp luật thành động lực của phát triển.
Đó cũng chính là thông điệp lớn nhất mà chúng ta có thể cảm nhận từ yêu cầu xử lý 508 văn bản hôm nay.
Bởi suy cho cùng, một quốc gia có năng lực cạnh tranh cao không phải là quốc gia ban hành nhiều văn bản pháp luật nhất, mà là quốc gia có khả năng làm cho pháp luật luôn đồng hành với thực tiễn, luôn đi trước để mở đường cho cải cách và luôn tạo dựng niềm tin cho người dân, doanh nghiệp.
Và nếu nhìn dưới góc độ ấy, 508 văn bản hôm nay thực chất không chỉ là 508 đầu việc của công tác xây dựng pháp luật. Đó là những viên gạch đầu tiên đang được đặt xuống để xây dựng một nền quản trị hiện đại hơn, hiệu quả hơn và kiến tạo phát triển mạnh mẽ hơn trong giai đoạn mới của đất nước.
Nguồn Xây Dựng: https://baoxaydung.vn/nhin-tu-yeu-cau-xu-ly-508-van-ban-192260630222644031.htm











