Những giá trị cốt lõi và trường tồn của tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa: Bài 2: Văn hóa là nền tảng của mọi sự phát triển

Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, luôn tồn tại một hệ tư tưởng giữ vai trò định hướng cho toàn bộ quá trình xây dựng thể chế, phát triển kinh tế và hình thành bản sắc dân tộc. Đối với Việt Nam, tư tưởng Hồ Chí Minh chính là nền tảng tư tưởng đó. Giá trị lớn nhất của tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở việc dẫn dắt cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc, mà còn ở việc đặt nền móng cho một triết lý phát triển con người, phát triển văn hóa và phát triển đất nước một cách bền vững.

Ngày nay, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cạnh tranh bằng tri thức, sáng tạo và sức mạnh mềm, những tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về văn hóa càng thể hiện rõ giá trị thời đại. Nghị quyết số 80-NQ/TW của Trung ương về phát triển văn hóa đã kế thừa tinh thần đó, đồng thời mở rộng thành một chiến lược phát triển quốc gia, đưa văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh và động lực phát triển trong kỷ nguyên mới. Có thể nói, nếu Nghị quyết 80 là chương trình hành động thì tư tưởng Hồ Chí Minh chính là nền tảng giá trị dẫn đường cho toàn bộ quá trình xây dựng nền công nghiệp văn hóa Việt Nam.

Một trong những đóng góp lớn nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với tư duy phát triển của Việt Nam là xác lập vị trí của văn hóa trong sự nghiệp xây dựng đất nước. Người không xem văn hóa là lĩnh vực phụ trợ cho kinh tế hay chính trị, mà là yếu tố định hướng toàn bộ quá trình phát triển. Câu nói nổi tiếng: "Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi" không chỉ mang ý nghĩa tuyên truyền hay giáo dục, mà phản ánh một quan điểm phát triển có chiều sâu.

Mọi thành tựu kinh tế đều có thể tạo ra của cải vật chất, nhưng nếu thiếu văn hóa, những thành tựu đó rất dễ dẫn đến khoảng cách giàu nghèo, suy thoái đạo đức, lối sống thực dụng và khủng hoảng niềm tin. Mọi tiến bộ khoa học đều có thể tạo ra những công nghệ mới, nhưng chỉ có văn hóa mới quyết định công nghệ ấy được sử dụng để phục vụ con người hay làm tổn hại đến con người. Mọi thiết chế chính trị đều có thể tạo ra quyền lực, nhưng chỉ có văn hóa mới quyết định quyền lực ấy được vận hành vì Nhân dân hay vì lợi ích cục bộ.

Chủ tịch Hồ Chí Minh nói chuyện với học sinh Trường Nghệ thuật sân khấu Trung ương ở Khu Văn công Mai Dịch, Hà Nội (Ảnh tư liệu)

Chủ tịch Hồ Chí Minh nói chuyện với học sinh Trường Nghệ thuật sân khấu Trung ương ở Khu Văn công Mai Dịch, Hà Nội (Ảnh tư liệu)

Chính vì vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh đặt văn hóa ở vị trí của hệ giá trị định hướng, là "linh hồn" của quá trình phát triển. Đây cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết 80 khi xác định văn hóa vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là nguồn lực nội sinh, vừa là động lực phát triển đất nước. Điều đó cho thấy giữa tư tưởng Hồ Chí Minh và định hướng phát triển văn hóa hiện nay tồn tại sự kế thừa thống nhất, chỉ khác nhau ở bối cảnh và phương thức thực hiện.

Con người là mục tiêu cao nhất của mọi hoạt động văn hóa. Điểm xuyên suốt trong toàn bộ tư tưởng Hồ Chí Minh là lấy con người làm trung tâm. Mọi chính sách, mọi hoạt động kinh tế, mọi thành tựu khoa học hay mọi giá trị văn hóa cuối cùng đều phải hướng tới việc nâng cao chất lượng cuộc sống, phẩm chất và năng lực của con người. Quan điểm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong phát triển công nghiệp văn hóa. Nếu chỉ nhìn công nghiệp văn hóa như một ngành kinh tế nhằm tạo doanh thu, chúng ta rất dễ chạy theo thị hiếu ngắn hạn, thương mại hóa cực đoan hoặc đánh đổi giá trị văn hóa lấy lợi nhuận. Khi đó, các sản phẩm văn hóa có thể bán được nhiều nhưng lại không góp phần hình thành nhân cách, nâng cao tri thức hay bồi dưỡng tâm hồn xã hội.

Ngược lại, nếu đặt con người làm trung tâm như tư tưởng Hồ Chí Minh đã chỉ ra, thì mục tiêu của công nghiệp văn hóa không chỉ là sản xuất nhiều sản phẩm hơn, mà phải tạo ra những giá trị giúp con người sống nhân văn hơn, sáng tạo hơn, khỏe mạnh hơn và tự hào hơn về dân tộc mình. Đây cũng chính là nội dung cốt lõi mà Nghị quyết 80 hướng tới khi đặt nhiệm vụ xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện làm trọng tâm của chiến lược phát triển văn hóa.

Văn hóa phải hiện diện trong đời sống và trở thành động lực của nền kinh tế. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, văn hóa không tồn tại trong sách vở hay các thiết chế nghệ thuật đơn thuần. Văn hóa phải thấm vào đời sống hằng ngày, vào lao động, sản xuất, học tập, quản lý xã hội và trong cách ứng xử giữa con người với con người. Văn hóa chỉ thực sự có sức sống khi trở thành một phần của cuộc sống. Đó cũng chính là tư duy nền tảng của công nghiệp văn hóa hiện đại. Thay vì chỉ bảo tồn di sản như những giá trị tĩnh, công nghiệp văn hóa tìm cách chuyển hóa các giá trị văn hóa thành sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm có khả năng tạo ra giá trị kinh tế.

Một lễ hội không chỉ là hoạt động truyền thống mà có thể trở thành sản phẩm du lịch. Một làng nghề không chỉ lưu giữ kỹ thuật thủ công mà còn có thể tạo ra thương hiệu toàn cầu. Một câu chuyện lịch sử có thể trở thành điện ảnh, trò chơi điện tử, triển lãm số hoặc sản phẩm giáo dục. Như vậy, công nghiệp văn hóa không làm mất đi giá trị của văn hóa, mà tạo điều kiện để văn hóa tiếp tục sống, tiếp tục phát triển và tiếp tục lan tỏa trong đời sống hiện đại. Đây chính là cách hiện thực hóa tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện của nền kinh tế thị trường và chuyển đổi số.

Giữ gìn bản sắc dân tộc nhưng luôn mở cửa tiếp thu tinh hoa nhân loại. Chủ tịch Hồ Chí Minh là hình mẫu tiêu biểu của sự kết hợp giữa bản sắc dân tộc và tinh thần hội nhập. Trong suốt cuộc đời hoạt động của mình, Người tiếp cận nhiều nền văn hóa, nhiều hệ tư tưởng và nhiều nền văn minh khác nhau. Tuy nhiên, điều Người luôn nhấn mạnh là tiếp thu có chọn lọc, lấy lợi ích dân tộc làm tiêu chuẩn và giữ vững bản sắc văn hóa Việt Nam. Đây là một nguyên tắc đặc biệt quan trọng đối với phát triển công nghiệp văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa. Muốn hội nhập, Việt Nam phải tiếp thu những thành tựu mới về công nghệ, quản trị, sáng tạo và truyền thông. Nhưng muốn có năng lực cạnh tranh lâu dài, Việt Nam không thể chỉ sao chép các mô hình thành công của thế giới.

Lợi thế lớn nhất của công nghiệp văn hóa Việt Nam nằm ở những giá trị mà không quốc gia nào có thể thay thế: lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, kho tàng văn học dân gian, nghệ thuật truyền thống, triết lý sống, tín ngưỡng, ẩm thực, kiến trúc, cảnh quan và lối sống của người Việt. Chính bản sắc ấy sẽ tạo nên sức hấp dẫn riêng của Việt Nam trong nền kinh tế sáng tạo toàn cầu.

Nhân dân vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là chủ thể thụ hưởng văn hóa. Một giá trị nổi bật khác trong tư tưởng Hồ Chí Minh là khẳng định vai trò trung tâm của Nhân dân đối với sự phát triển văn hóa. Nhân dân không chỉ là đối tượng được phục vụ mà còn là lực lượng trực tiếp sáng tạo nên văn hóa dân tộc. Trong bối cảnh hiện nay, tư tưởng đó cần được mở rộng thành quan điểm xây dựng hệ sinh thái sáng tạo toàn xã hội. Công nghiệp văn hóa không chỉ thuộc về nghệ sĩ, nhà văn hay các đơn vị biểu diễn chuyên nghiệp.

Kiến trúc sư, nhà thiết kế, lập trình viên, đầu bếp, nghệ nhân, nhà làm phim, doanh nghiệp sáng tạo, nhà phát triển trò chơi điện tử, chuyên gia công nghệ, nhà nghiên cứu văn hóa hay những người sáng tạo nội dung trên nền tảng số đều có thể trở thành những chủ thể quan trọng của công nghiệp văn hóa. Khi toàn xã hội cùng tham gia sáng tạo, văn hóa sẽ không còn là lĩnh vực tiêu dùng ngân sách mà trở thành một ngành kinh tế có khả năng tạo việc làm, tạo giá trị gia tăng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đạo đức là giới hạn và cũng là sức mạnh của sáng tạo. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn xem đạo đức là gốc của mọi hoạt động Cách mạng. Quan điểm này không chỉ đúng trong quản trị nhà nước mà còn có ý nghĩa đặc biệt đối với phát triển công nghiệp văn hóa. Trong môi trường truyền thông số, trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội, việc tạo ra nội dung ngày càng dễ dàng. Tuy nhiên, không phải mọi nội dung có khả năng thu hút công chúng đều mang lại giá trị tích cực. Nếu chỉ chạy theo lượt xem, doanh thu hay hiệu ứng truyền thông, công nghiệp văn hóa có thể vô tình khuyến khích những sản phẩm phản cảm, kích động hoặc làm suy giảm các giá trị nhân văn. Vì vậy, đạo đức trong tư tưởng Hồ Chí Minh cần được hiểu như nền tảng định hướng cho sáng tạo.

Đạo đức không giới hạn sức sáng tạo mà giúp sáng tạo phục vụ con người, góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Đây cũng là điều kiện để công nghiệp văn hóa Việt Nam phát triển bền vững, có trách nhiệm và tạo dựng uy tín trên trường quốc tế. Từ góc nhìn đó, có thể thấy tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ là di sản của lịch sử mà còn là nền tảng triết lý cho mô hình phát triển văn hóa trong thế kỷ XXI. Nghị quyết 80 đã mở ra khung chiến lược để hiện thực hóa những giá trị ấy trong điều kiện mới, nơi văn hóa không chỉ là bản sắc dân tộc cần được gìn giữ, mà còn là nguồn lực để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hình thành các ngành công nghiệp văn hóa hiện đại, gia tăng sức mạnh mềm quốc gia và nâng cao vị thế của Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế. Khi tư tưởng Hồ Chí Minh được chuyển hóa thành hệ giá trị của sáng tạo, của giáo dục, của doanh nghiệp và của từng sản phẩm văn hóa, văn hóa Việt Nam sẽ thực sự trở thành nguồn lực phát triển, đúng như mong muốn của Người: soi đường cho dân tộc đi tới tương lai.

(Còn tiếp)

BÙI NGỌC - TRƯƠNG THUẬN - NGUYÊN DUY

Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/tin-chinh/bai-2-van-hoa-la-nen-tang-cua-moi-su-phat-trien_196228.html