Nông nghiệp công nghệ cao ĐBSCL bứt phá nhờ chuyển đổi số và dữ liệu thông minh

Chuyển đổi số thúc đẩy nông nghiệp công nghệ cao ĐBSCL phát triển, nhưng vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần tháo gỡ để tăng hiệu quả bền vững.

Phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc hỏi đáp Kỹ sư Lê Thanh Triều - Trưởng bộ phận phát triển và tích hợp giải pháp Công ty CP RYNAN Technologies Vietnam - Công ty nông nghiệp công nghệ cao ở ĐBSCL.

- Thưa ông Lê Thanh Triều, ông đánh giá như thế nào về thực trạng phát triển nông nghiệp công nghệ cao (CNC) tại ĐBSCL hiện nay?

- Ông Lê Thanh Triều: Từ góc độ kỹ thuật, tôi cho rằng ĐBSCL đang hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp công nghệ cao, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng mạnh mẽ. Chúng ta đã bước qua giai đoạn sản xuất dựa chủ yếu vào máy móc cơ khí truyền thống, để tiến vào kỷ nguyên của các thiết bị tự hành, cảm biến thông minh và hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu.

Kỹ sư Lê Thanh Triều, Trưởng bộ phận phát triển và tích hợp giải pháp Công ty CP RYNAN Technologies Vietnam - Ảnh: V.K.K

Kỹ sư Lê Thanh Triều, Trưởng bộ phận phát triển và tích hợp giải pháp Công ty CP RYNAN Technologies Vietnam - Ảnh: V.K.K

Trong những năm gần đây, sự chuyển biến trong canh tác thông minh tại khu vực này là rất rõ nét. Nhiều giải pháp công nghệ như hệ thống AIoT đã được triển khai rộng rãi, bao gồm trạm quan trắc nước tự động, hệ thống giám sát côn trùng bằng camera tích hợp trí tuệ nhân tạo, hay các thiết bị điều khiển tưới tiêu từ xa thông qua điện thoại thông minh. Những công nghệ này không chỉ giúp số hóa hoạt động sản xuất nông nghiệp mà còn góp phần quan trọng trong việc giảm phát thải, một yêu cầu ngày càng cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

- Theo ông, nhận thức của người dân và doanh nghiệp về nông nghiệp CNC hiện nay đã thay đổi ra sao?

- Ông Lê Thanh Triều: Trước đây, phần lớn nông dân sản xuất dựa vào kinh nghiệm và cảm tính, trong khi hoạt động canh tác lại chịu tác động của rất nhiều yếu tố biến động như thời tiết, sâu bệnh hay điều kiện môi trường. Việc kiểm tra đồng ruộng thường được thực hiện thủ công, tốn nhiều công sức và thời gian, nhưng thông tin thu thập lại mang tính rời rạc, thiếu tính hệ thống.

Tuy nhiên, trong vài năm trở lại đây, nhận thức của nông dân đã có sự thay đổi rõ rệt. Họ bắt đầu tin tưởng hơn vào công nghệ và dữ liệu như những công cụ hỗ trợ ra quyết định. Các doanh nghiệp, trong đó có Công ty CP RYNAN Technologies Vietnam, đã phát triển nhiều giải pháp phù hợp với điều kiện đặc thù của miền Tây như phèn, mặn, độ ẩm cao hay thời tiết khắc nghiệt.

Những cánh đồng mẫu từ giống lúa mới ở Viện lúa ĐBSCL - Ảnh: Văn Kim Khanh

Những cánh đồng mẫu từ giống lúa mới ở Viện lúa ĐBSCL - Ảnh: Văn Kim Khanh

Một ví dụ tiêu biểu là hệ thống giám sát côn trùng thông minh tích hợp AI và điện toán biên - InSentinel. Nhờ ứng dụng này, nông dân không cần trực tiếp ra đồng để kiểm tra sâu bệnh như trước, mà có thể theo dõi tình trạng côn trùng ngay trên ứng dụng di động RYNAN MEKONG. Đây là bước tiến quan trọng, giúp chuyển đổi phương thức sản xuất từ kinh nghiệm sang dựa trên dữ liệu.

Bên cạnh đó, các giải pháp công nghệ hiện nay còn tích hợp năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, giúp vận hành hiệu quả tại những khu vực chưa có điện lưới. Hệ sinh thái phần mềm đi kèm cũng được thiết kế đơn giản, thân thiện với người dùng. Nhờ vậy, nông dân không chỉ “thử” công nghệ mà đã bắt đầu “cần” công nghệ để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong sản xuất. Đây là sự chuyển biến rất đáng ghi nhận.

- Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao có vai trò như thế nào đối với phát triển nông nghiệp CNC ở ĐBSCL?

- Ông Lê Thanh Triều: Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao tại ĐBSCL có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ đối với khu vực mà còn với toàn ngành nông nghiệp Việt Nam. Đề án không chỉ hướng tới nâng cao chất lượng sản phẩm lúa gạo, mà còn góp phần thay đổi phương thức canh tác, nâng cao vị thế của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Cơ giới hóa nông nghiệp ở ĐBSCL - Ảnh: Trung Chánh

Cơ giới hóa nông nghiệp ở ĐBSCL - Ảnh: Trung Chánh

Trong bối cảnh diện tích đất trồng lúa không còn nhiều dư địa mở rộng, việc nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua ứng dụng công nghệ là hướng đi tất yếu. Đề án đã khuyến khích áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến như “1 phải 5 giảm”, giúp giảm 20% lượng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời giảm 20% lượng nước tưới nhờ kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ.

Để thực hiện hiệu quả các mục tiêu này, sự hỗ trợ của công nghệ là không thể thiếu. Các thiết bị cảm biến, hệ thống giám sát và nền tảng quản lý dữ liệu sẽ giúp nông dân kiểm soát tốt hơn quá trình sản xuất, từ đó nâng cao năng suất, chất lượng và giảm phát thải. Có thể nói, đề án này chính là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển nông nghiệp công nghệ cao theo hướng bền vững tại ĐBSCL.

- Theo ông, đâu là những “điểm nghẽn” lớn nhất và hướng phát triển của nông nghiệp CNC tại ĐBSCL trong thời gian tới?

- Ông Lê Thanh Triều: Hiện nay, dù có nhiều tiềm năng phát triển, nông nghiệp công nghệ cao tại ĐBSCL vẫn đang đối mặt với một số “điểm nghẽn” đáng kể.

Trước hết là hạ tầng kết nối và viễn thông. Nhiều khu vực sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, vẫn chưa có kết nối Internet ổn định. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền tải dữ liệu thời gian thực từ các thiết bị IoT, làm giảm hiệu quả của hệ thống giám sát và điều hành.

Thứ hai là vấn đề vốn đầu tư. Nông nghiệp công nghệ cao đòi hỏi chi phí lớn trong khi thời gian thu hồi vốn dài và chịu nhiều rủi ro từ thiên tai. Do đó, việc tìm kiếm các doanh nghiệp công nghệ sẵn sàng đồng hành lâu dài với nông dân là yếu tố then chốt để hình thành hệ sinh thái sản xuất bền vững.

Thiết bị mới của RYNAN trên đồng ruộng

Thiết bị mới của RYNAN trên đồng ruộng

Cuối cùng, và quan trọng nhất, là kỹ năng số của người nông dân. Việc tiếp cận và sử dụng công nghệ chưa đồng đều giữa các địa phương. Nếu người dùng không hiểu và không khai thác được dữ liệu, thì các giải pháp công nghệ khó có thể phát huy hiệu quả tối đa.

Trong thời gian tới, nông nghiệp CNC tại ĐBSCL cần tập trung vào một số hướng phát triển trọng tâm. Trước hết là đẩy mạnh tự động hóa các công việc như bón phân, phun thuốc, thu thập dữ liệu thông qua drone, cảm biến và hệ thống tưới tự động. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng trí tuệ nhân tạo và điện toán biên để phân tích dữ liệu nhanh chóng, giúp nông dân kịp thời ứng phó với các biến động môi trường như xâm nhập mặn.

Bên cạnh đó, việc xây dựng nền tảng quản lý nông nghiệp dựa trên dữ liệu cũng là xu hướng tất yếu. Khi dữ liệu được thu thập, xử lý và đồng bộ trên quy mô lớn, chúng ta có thể đưa ra các dự báo chính xác hơn, phục vụ cho quản lý sản xuất ở cấp vùng. Đây cũng là hướng đi mà RYNAN đang tiên phong triển khai thông qua hệ sinh thái nền tảng nông nghiệp số, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện cho ngành nông nghiệp Việt Nam.

Văn Kim Khanh

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/nong-nghiep-cong-nghe-cao-dbscl-but-pha-nho-chuyen-doi-so-va-du-lieu-thong-minh-249953.html