Phép thử chất lượng giá của sàn giao dịch carbon Việt Nam
Thành công của giai đoạn thí điểm sàn giao dịch carbon không nên được đo bằng thanh khoản ban đầu mà bằng độ tin cậy của dữ liệu phát thải, khả năng dự báo của tín hiệu giá và mức độ giá carbon được chuyển hóa thành quyết định đầu tư.
Việc Sàn giao dịch carbon trong nước chính thức đi vào hoạt động ngày 29/6/2026 đã đánh dấu lần đầu tiên, hạn ngạch phát thải khí nhà kính của Việt Nam được giao dịch trên một hạ tầng thị trường tập trung.
Sản phẩm đầu tiên, mã VN2025, đại diện cho hơn 511 triệu tấn CO2 tương đương được phân bổ cho giai đoạn tuân thủ 2025 - 2026, bao phủ 110 cơ sở gồm 34 nhà máy nhiệt điện, 25 cơ sở sản xuất sắt thép và 51 cơ sở sản xuất xi măng.
Phiên giao dịch đầu tiên ghi nhận 1.210 hạn ngạch được chuyển nhượng với tổng giá trị gần 162 triệu đồng, tương đương mức giá bình quân khoảng 133.600 đồng cho mỗi tấn CO2.
Theo EBC Financial Group, khối lượng này còn rất nhỏ so với tổng lượng hạn ngạch được phân bổ, song việc đánh giá thành công hay thất bại của một thị trường carbon chỉ dựa trên thanh khoản của phiên khai trương có thể dẫn tới một kết luận thiếu toàn diện.
Câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam ở thời điểm hiện tại không còn là liệu thị trường đã có một mức giá hay chưa mà là mức giá đó có đủ độ tin cậy để tác động tới hành vi kinh tế hay không.
Việc Việt Nam hình thành mức giá đầu tiên cho hạn ngạch phát thải là một cột mốc quan trọng. Tuy nhiên, một mức giá chỉ thực sự có ý nghĩa kinh tế khi nó bắt đầu làm thay đổi hành vi phân bổ vốn. Phép thử thực sự của giai đoạn thí điểm là biến dữ liệu phát thải thành dữ liệu tài chính và biến giá carbon thành tín hiệu cho từng quyết định đầu tư.
Thanh khoản ban đầu chưa phải phép thử quan trọng nhất
Khối lượng giao dịch thấp trong những phiên đầu tiên không phải là diễn biến bất thường đối với một thị trường mới hình thành. Trong giai đoạn thí điểm, hạn ngạch được phân bổ miễn phí theo các chuẩn cường độ phát thải gắn với sản lượng.
Mã VN2025 có thời hạn giao dịch đến ngày 24/12/2027 trong khi trạng thái dư hoặc thiếu hạn ngạch cuối cùng của từng cơ sở còn phụ thuộc vào sản lượng thực tế và lượng phát thải được thẩm định trong kỳ tuân thủ. Cơ chế giữ lại hạn ngạch, vay mượn và sử dụng tín chỉ bù trừ cũng làm giảm nhu cầu phải giao dịch ngay lập tức.
Vì vậy, thanh khoản thấp ban đầu có thể phản ánh thiết kế của giai đoạn tuân thủ hơn là sự thiếu quan tâm của doanh nghiệp. Đây là nhận định suy luận từ cấu trúc hiện hành của thị trường.
Thước đo quan trọng hơn là chất lượng của quá trình hình thành giá.
Trước hết, giá carbon chỉ đáng tin cậy khi dữ liệu phát thải đáng tin cậy. Nếu hai cơ sở sử dụng phương pháp đo lường, hệ số phát thải hoặc ranh giới kiểm kê khác nhau, mức dư hoặc thiếu hạn ngạch của họ sẽ không phản ánh cùng một cơ sở kinh tế. Hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định, hay MRV, vì vậy chính là nền móng của toàn bộ thị trường.
Thứ hai, mức độ khan hiếm của hạn ngạch phải đủ rõ ràng và có thể dự báo. Vì Việt Nam đang áp dụng phân bổ miễn phí theo chuẩn cường độ sản phẩm, không thể chỉ nhìn vào tổng lượng hơn 511 triệu tấn để kết luận hạn ngạch đang rộng hay chặt. Tín hiệu giá sẽ phụ thuộc vào mức chuẩn của từng ngành, sản lượng thực tế, phát thải đã được thẩm định và lộ trình siết dần tiêu chuẩn trong các giai đoạn sau.
Nếu hạn ngạch được phân bổ quá rộng, doanh nghiệp sẽ ít có động lực đầu tư vào công nghệ phát thải thấp. Ngược lại, nếu chuẩn được siết quá nhanh hoặc thay đổi thiếu dự báo, chi phí tuân thủ có thể trở thành một cú sốc đối với các ngành sử dụng nhiều vốn và năng lượng. Mục tiêu của giai đoạn thí điểm vì vậy không phải tạo ra một mức giá càng cao càng tốt, mà là xây dựng một đường giá đủ đáng tin cậy để doanh nghiệp đưa vào kế hoạch đầu tư dài hạn.

Tín hiệu giá sẽ phụ thuộc vào mức chuẩn của từng ngành, sản lượng thực tế, phát thải đã được thẩm định và lộ trình siết dần tiêu chuẩn trong các giai đoạn sau. Ảnh: Hoàng Anh
Thứ ba, thị trường cần duy trì kỷ luật vận hành tương đương một thị trường tài chính. Việt Nam đã tạo được nền tảng ban đầu khi hệ thống đăng ký quốc gia, hệ thống giao dịch tại HNX, hệ thống lưu ký và thanh toán tại VSDC cùng ngân hàng thanh toán được kết nối và kiểm thử đồng bộ. Việc tận dụng hạ tầng thị trường chứng khoán cũng tạo điều kiện cho cơ chế lưu ký, chuyển quyền sở hữu, thanh toán và giám sát giao dịch được triển khai tập trung.
Tuy nhiên, khi quy mô thị trường tăng lên, khuôn khổ hiện hành về công bố thông tin, theo dõi vị thế, giám sát giao dịch bất thường và phòng chống thao túng cần tiếp tục được hoàn thiện và thực thi nhất quán. Thanh khoản chỉ tạo ra giá trị bền vững khi phản ánh nhu cầu tuân thủ thực chất. Vì vậy, cơ chế giám sát cần hạn chế nguy cơ giao dịch ngắn hạn hoặc hành vi thao túng làm suy giảm chất lượng của tín hiệu giá.
Khi carbon đi vào quyết định đầu tư và chi phí vốn
Dưới góc nhìn của EBC Financial Group, thị trường carbon chỉ phát huy đầy đủ vai trò khi rủi ro phát thải được chuyển hóa thành một biến số trong quản trị tài chính.
Ở cấp độ doanh nghiệp, bước đầu tiên không phải là mua tín chỉ, mà là xây dựng một “bảng lãi - lỗ carbon” nội bộ: doanh nghiệp phát thải bao nhiêu, được phân bổ bao nhiêu hạn ngạch, đang dư hay thiếu, chi phí sẽ thay đổi như thế nào dưới các kịch bản giá trong nước và quốc tế và phương án giảm phát thải nào có chi phí thấp hơn việc mua hạn ngạch hoặc tín chỉ.
Trên cơ sở đó, doanh nghiệp cần lập đường cong chi phí giảm phát thải biên để so sánh các lựa chọn như cải thiện hiệu suất năng lượng, thay đổi nhiên liệu, điện hóa quy trình, mua năng lượng tái tạo hoặc đổi mới công nghệ sản xuất. Nguyên tắc nên là giảm phát thải trước, giao dịch phần còn lại thay vì coi tín chỉ carbon là một công cụ để trì hoãn chuyển đổi.
Ngay cả các doanh nghiệp chưa thuộc 110 cơ sở đầu tiên cũng có thể sớm chịu tác động của giá carbon thông qua chi phí điện, thép, xi măng, yêu cầu từ khách hàng quốc tế, điều kiện tài trợ hoặc tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng. Nói cách khác, giá carbon có thể đi vào cấu trúc chi phí của doanh nghiệp trước cả khi doanh nghiệp trở thành đối tượng tuân thủ trực tiếp.
Đối với ngân hàng và nhà đầu tư, dữ liệu phát thải đã được thẩm định có thể trở thành một đầu vào của quá trình đánh giá rủi ro tín dụng và định giá doanh nghiệp. Một cơ sở có cường độ phát thải cao, thường xuyên thiếu hạn ngạch hoặc phụ thuộc lớn vào tín chỉ bù trừ có thể đối mặt với dòng tiền biến động hơn khi chuẩn phát thải được siết chặt.
Ngược lại, doanh nghiệp có thể chứng minh mức giảm cường độ carbon sẽ thuận lợi hơn khi tiếp cận tín dụng chuyển đổi, trái phiếu xanh và dòng vốn tổ chức.
Khi ngân hàng, nhà đầu tư, doanh nghiệp xuất khẩu và cơ quan quản lý cùng sử dụng một nền dữ liệu carbon đáng tin cậy, thị trường carbon có thể trở thành cầu nối giữa chính sách môi trường và chi phí vốn. Nếu thiếu kết nối này, sàn giao dịch có nguy cơ vận hành như một lớp hạ tầng riêng biệt, trong khi các quyết định tài chính quan trọng vẫn chưa phản ánh đầy đủ rủi ro chuyển đổi.

Doanh nghiệp có thể giảm chi phí giảm phát thải thông qua sử dụng năng lượng tái tạo. Ảnh: Hoàng Anh
Ba ưu tiên cho giai đoạn thí điểm đến năm 2028
Thứ nhất, Việt Nam có thể ưu tiên tính toàn vẹn trước thanh khoản. Mỗi đơn vị hạn ngạch hoặc tín chỉ cần có mã định danh rõ ràng và được truy vết xuyên suốt vòng đời. Đối với tín chỉ, thông tin về phương pháp luận, kỳ phát hành, tính bổ sung, rủi ro đảo ngược và trạng thái đã sử dụng cần được công bố ở mức đủ để người mua đánh giá chất lượng.
Thứ hai, doanh nghiệp cần được biết trước phương pháp phân bổ, chuẩn cường độ, lộ trình mở rộng ngành và định hướng siết giảm sau năm 2028. Một lộ trình minh bạch và có khả năng dự đoán cao sẽ giúp thị trường hình thành kỳ vọng dài hạn, trong khi vẫn giảm nguy cơ gây sốc chi phí cho những ngành khó giảm phát thải.
Sau giai đoạn thí điểm, Việt Nam có thể nghiên cứu chuyển dần một phần hạn ngạch từ phân bổ miễn phí sang đấu giá, đi kèm cơ chế sử dụng nguồn thu để hỗ trợ công nghệ sạch, nâng cấp hệ thống MRV và giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ thích ứng. Trên thế giới, nguồn thu từ định giá carbon đã trở thành một công cụ tài khóa đáng kể, nhưng hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào cách nguồn lực được tái đầu tư cho quá trình chuyển đổi.
Thứ ba, thị trường carbon nên được kết nối trực tiếp với hệ sinh thái tài chính và thương mại. Việt Nam có thể xây dựng chuẩn dữ liệu carbon dùng chung cho doanh nghiệp, tổ chức tín dụng và nhà đầu tư; công bố dữ liệu tổng hợp về lượng hạn ngạch đã phân bổ, giao dịch, nộp trả, giữ lại và sử dụng để bù trừ; đồng thời bảo vệ những thông tin thương mại nhạy cảm của từng cơ sở.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, hệ thống này cần hỗ trợ truy xuất từ phát thải cấp cơ sở xuống phát thải hàm chứa trong từng đơn vị sản phẩm. Đối với ngân hàng, dữ liệu cần đủ nhất quán để thực hiện các bài kiểm tra sức chịu đựng dưới những kịch bản giá carbon khác nhau. Đối với nhà đầu tư, thông tin phải cho phép phân biệt giữa doanh nghiệp đang thực sự giảm phát thải và doanh nghiệp chủ yếu dựa vào hoạt động bù trừ.
Giai đoạn thí điểm thị trường carbon của Việt Nam kéo dài đến hết năm 2028 trước khi chuyển sang vận hành chính thức từ năm 2029. Khoảng thời gian này không chỉ nhằm kiểm tra hệ thống giao dịch, mà còn là cơ hội để xây dựng niềm tin giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, tổ chức tài chính và các bên tạo tín chỉ.
Một thị trường carbon tốt không được đo bằng việc giá càng cao hay giao dịch càng nhiều. Nó được đo bằng việc một tấn phát thải được định giá đủ tin cậy và đồng vốn dịch chuyển tới nơi có thể cắt giảm phát thải với chi phí thấp nhất. Khi cùng một nền dữ liệu carbon được nhà máy, ngân hàng, nhà đầu tư và doanh nghiệp xuất khẩu sử dụng trong các quyết định kinh doanh, sàn carbon sẽ thực sự trở thành hạ tầng cho tăng trưởng xanh.
Việt Nam đã hoàn thành bước đầu tiên bằng việc xây dựng khuôn khổ pháp lý, hệ thống đăng ký, hạ tầng giao dịch và cơ chế thanh toán. Bước tiếp theo, và cũng là bước khó hơn là xây dựng niềm tin vào chất lượng của từng đơn vị carbon, khả năng dự báo của tín hiệu giá và mối liên hệ giữa thị trường này với các quyết định đầu tư trong nền kinh tế thực.











