Phục hồi rừng sau khai khoáng gắn với cơ hội phát triển thị trường carbon
Phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản cần được thực hiện theo hướng dựa vào tự nhiên, gắn với quản lý tài nguyên theo cảnh quan và bảo đảm duy trì các chức năng sinh thái lâu dài. Cùng với đó, phát triển các dự án tín chỉ carbon rừng phù hợp có thể tạo thêm nguồn lực cho công tác phục hồi và quản lý rừng bền vững.

Hội thảo tham vấn “Giải pháp dựa vào tự nhiên nhằm phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản và cơ hội tham gia thị trường carbon trong tương lai”, ngày 29/9.
Ngày 29/9, tại Hà Nội, Trung tâm Chứng nhận chứng chỉ rừng bền vững (Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam) phối hợp Tổ chức Forest Trends tổ chức hội thảo tham vấn “Giải pháp dựa vào tự nhiên nhằm phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản và cơ hội tham gia thị trường carbon trong tương lai”.
Tại hội thảo, các chuyên gia tập trung thảo luận những giải pháp phục hồi rừng sau khai khoáng theo hướng phù hợp với điều kiện sinh thái từng khu vực, tăng cường phối hợp trong quản lý tài nguyên và nghiên cứu khả năng huy động nguồn lực từ thị trường carbon. Trong đó, yêu cầu đặt ra là không chỉ khôi phục thảm thực vật sau khi đóng cửa mỏ, mà còn bảo đảm khả năng duy trì, phát triển rừng và các chức năng sinh thái trong dài hạn.
Quản lý tài nguyên theo cảnh quan, phục hồi rừng phù hợp điều kiện sinh thái
Ở góc độ tổng quan quốc tế, ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc Chương trình Chính sách, Thương mại và Tài chính Lâm nghiệp, Tổ chức Forest Trends, cho biết khai khoáng chiếm khoảng 7% diện tích mất rừng ở vùng nhiệt đới. Mặc dù tác động của hoạt động khai thác khoáng sản đến tài nguyên rừng nhìn chung nhỏ hơn so với khai thác gỗ và xây dựng hạ tầng, nhu cầu khoáng sản có thể tăng gấp 5 lần vào năm 2050, do sự phát triển của các công nghệ chuyển dịch năng lượng như pin mặt trời, điện gió, xe điện và lưu trữ năng lượng.
Trong bối cảnh đó, quản trị tài nguyên cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, xem xét mối liên hệ giữa khoáng sản, đất đai, rừng và nguồn nước. Một khu vực có thể đồng thời mang giá trị về tài nguyên khoáng sản, rừng và đa dạng sinh học. Vì vậy, quản lý tài nguyên theo cảnh quan sẽ góp phần bảo đảm sự phối hợp giữa các hoạt động sử dụng đất, hạn chế những tác động bất lợi đến hệ sinh thái.
“Từ góc độ quản lý rừng, việc phục hồi sau khai thác cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với toàn bộ cảnh quan chung quanh, thay vì chỉ tập trung vào diện tích trực tiếp chịu tác động”, ông Tô Xuân Phúc chia sẻ.

Tiến sĩ Vũ Tấn Phương, Giám đốc Văn phòng Chứng chỉ Quản lý rừng bền vững (VFCO) chia sẻ tại hội thảo.
Tại Việt Nam, Tiến sĩ Vũ Tấn Phương, Giám đốc Văn phòng Chứng chỉ Quản lý rừng bền vững (VFCO), cho biết hoạt động khai thác khoáng sản chịu sự điều chỉnh của hệ thống quy định liên quan đến địa chất và khoáng sản, đất đai, lâm nghiệp, môi trường, quy hoạch và đầu tư. Đây là cơ sở để gắn hoạt động khai thác với yêu cầu sử dụng đất và bảo vệ môi trường.
Tuy nhiên, thách thức hiện nay là bảo đảm hiệu quả phục hồi lâu dài tại các khu vực sau khai thác, nhất là những nơi có điều kiện lập địa không thuận lợi.
Theo Tiến sĩ Vũ Tấn Phương, các giải pháp phổ biến hiện nay là áp dụng biện pháp sinh học, trồng cây và phục hồi thảm thực vật. Song, hiệu quả không nên chỉ được đánh giá thông qua số lượng cây trồng hay kết quả đạt được trong giai đoạn đầu, mà cần xem xét khả năng duy trì và phát triển của rừng sau phục hồi.
Đặc biệt, tại các khu vực bãi thải và nơi có điều kiện đất đai, địa hình bất lợi, việc lựa chọn giải pháp cần căn cứ đặc điểm lập địa và điều kiện sinh thái cụ thể. Trong giai đoạn đầu, có thể ưu tiên tạo lớp phủ thực vật, cải thiện chất lượng đất và ổn định môi trường. Khi điều kiện lập địa được cải thiện, từng bước bổ sung các loài cây phù hợp, trong đó có cây bản địa, nhằm tăng tính đa dạng và khả năng phát triển ổn định của hệ sinh thái.
Tiến sĩ Vũ Tấn Phương cho rằng mục tiêu phục hồi cũng cần được xác định phù hợp với điều kiện của từng khu vực. Có nơi ưu tiên khôi phục chức năng sinh thái, kết hợp mục tiêu hấp thụ carbon; trong khi những khu vực có điều kiện thích hợp có thể nghiên cứu kết hợp thêm mục tiêu kinh tế. Cách tiếp cận này giúp tránh áp dụng một mô hình phục hồi chung cho tất cả các khu vực, đồng thời nâng cao hiệu quả và tính bền vững của rừng sau phục hồi.
Chia sẻ tại hội thảo, Tiến sĩ Nguyễn Thành Long, thành viên nhóm nghiên cứu, cho rằng cần tăng cường phối hợp giữa các quy hoạch liên quan đến khoáng sản, lâm nghiệp, sử dụng đất và bảo tồn thiên nhiên. Việc chia sẻ dữ liệu giữa các lĩnh vực cũng cần được chú trọng, qua đó hỗ trợ quá trình ra quyết định và theo dõi biến động tài nguyên.
Bên cạnh đó, cần nâng cao chất lượng đánh giá tác động môi trường, xem xét đầy đủ hơn các tác động trực tiếp, gián tiếp và tích lũy của hoạt động khai thác đối với cảnh quan và hệ sinh thái. Việc hiện đại hóa công tác theo dõi, giám sát thông qua cơ sở dữ liệu không gian, công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) cũng là hướng cần quan tâm. Những công cụ này có thể hỗ trợ theo dõi biến động rừng, diện tích phục hồi và sự thay đổi cảnh quan theo thời gian.
Phát triển tín chỉ carbon gắn với chất lượng và tính bền vững của rừng
Một nội dung được các chuyên gia quan tâm là khả năng huy động nguồn lực từ thị trường carbon để hỗ trợ phục hồi và quản lý rừng sau khai thác khoáng sản. Theo Tiến sĩ Vũ Tấn Phương, cùng với quá trình hoàn thiện chính sách về tín chỉ carbon rừng và xây dựng các tiêu chuẩn liên quan, những diện tích rừng phục hồi sau khai thác, nếu đáp ứng các điều kiện cần thiết, có thể được nghiên cứu, xây dựng thành các dự án carbon trong lâm nghiệp.
Nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu, nguồn thu từ tín chỉ carbon có thể trở thành nguồn lực bổ sung cho hoạt động phục hồi và quản lý rừng. Tuy nhiên, chuyên gia lưu ý không nên coi carbon là mục tiêu duy nhất của quá trình này. Giá trị của rừng không chỉ nằm ở khả năng hấp thụ carbon, mà còn thể hiện ở chức năng bảo vệ đất, giữ nước, duy trì đa dạng sinh học và tạo lập môi trường sinh thái.
Do đó, việc lựa chọn loài cây và phương thức phục hồi cần hướng tới sự ổn định lâu dài của hệ sinh thái. Có thể bắt đầu bằng những loài cây có khả năng thích nghi với điều kiện đất nghèo, sau đó từng bước bổ sung các loài cây khác khi điều kiện lập địa được cải thiện. Qua từng giai đoạn, thảm thực vật được hình thành sẽ tạo nền tảng để hệ sinh thái rừng phát triển ổn định hơn.
“Phục hồi rừng cần được nhìn nhận là một quá trình dài hạn, thay vì chỉ thực hiện trong 2-3 năm rồi kết thúc quản lý”, Tiến sĩ Vũ Tấn Phương nhấn mạnh.
Từ góc độ quản lý và nghiên cứu lâm nghiệp, Tiến sĩ Trần Lâm Đồng, Phó Giám đốc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, nhận định đã đến lúc các cơ quan quản lý cần đổi mới tư duy, xem xét việc kiểm soát tác động của ngành khai khoáng tới rừng là một bộ phận không thể tách rời trong chiến lược bảo vệ rừng và ứng phó với biến đổi khí hậu quốc gia.

Đại biểu tham gia phát biểu tham luận tại hội thảo.
Các chuyên gia đề xuất coi hoạt động khai thác khoáng sản là một đối tượng cần kiểm soát rủi ro mất rừng; xây dựng các bộ tiêu chuẩn giải trình trình tự và đánh giá tác động rừng bắt buộc đối với các dự án được cấp phép khai thác khoáng sản. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành, kết nối chặt chẽ giữa cơ quan quản lý tài nguyên khoáng sản và cơ quan quản lý lâm nghiệp trong toàn bộ vòng đời dự án, từ quy hoạch, cấp phép đến đóng cửa mỏ và hoàn phục môi trường.
Trong đó, áp dụng các giải pháp dựa vào tự nhiên (Nature-based Solutions - NbS) được xem là một hướng tiếp cận cần nghiên cứu nhằm phục hồi các khu vực rừng bị tác động sau khai khoáng. Các giải pháp này cần được thiết kế phù hợp với điều kiện tự nhiên, hướng tới khôi phục hệ sinh thái và phát huy các chức năng môi trường của rừng.
Theo các chuyên gia, phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản cần được đặt trong tổng thể quản lý tài nguyên và phát triển bền vững. Việc phát triển tín chỉ carbon, nếu đáp ứng các yêu cầu của thị trường và gắn với chất lượng rừng, có thể tạo thêm nguồn lực duy trì quá trình phục hồi. Qua đó, từng bước chuyển từ phục hồi mang tính ngắn hạn sau đóng cửa mỏ sang quản lý, bảo vệ và phát triển rừng lâu dài.

