Rừng gỗ lớn: 'Mắt xích' sinh tử và bước ngoặt tự chủ của ngành gỗ Việt
Ngành gỗ Việt Nam đứng trước điểm nghẽn lớn: công suất chế biến dẫn đầu nhưng vùng nguyên liệu rừng gỗ lớn chưa theo kịp. Hóa giải bài toán nguyên liệu bền vững là chìa khóa vượt rào cản EUDR và làm chủ thị trường carbon.
* Khi các thị trường quốc tế liên tục siết chặt quy định về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường (như EUDR), thế chủ động cạnh tranh không còn nằm ở quy mô nhà máy hay giá thành chế biến, mà được quyết định ngay từ những cánh rừng bền vững.
Ngành gỗ Việt Nam đã xây dựng được năng lực chế biến thuộc nhóm hàng đầu thế giới, nhưng lợi thế xuất khẩu đang phụ thuộc ngày càng lớn vào một mắt xích yếu hơn nhiều: vùng nguyên liệu rừng gỗ lớn.
Nghịch lý ngành gỗ 17 tỷ USD: Công suất bứt tốc, vùng nguyên liệu "hụt hơi"
Nhiều năm qua, ngành gỗ Việt Nam cạnh tranh bằng năng lực chế biến. Nay, khi các thị trường nhập khẩu siết truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường, lợi thế cạnh tranh không còn nằm chủ yếu trong nhà máy mà dịch chuyển về vùng nguyên liệu.
Sự thay đổi này diễn ra trong bối cảnh xuất khẩu vẫn tăng trưởng. Năm 2025, kim ngạch gỗ và sản phẩm gỗ vượt 17 tỷ USD. Sáu tháng đầu năm 2026 đạt 8,6 tỷ USD, tăng 4,9% so với cùng kỳ, trong đó Trung Quốc vươn lên trở thành thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của gỗ Việt Nam.
Đằng sau đà tăng trưởng xuất khẩu là áp lực ngày càng lớn về nguyên liệu. Mỗi phân khúc sử dụng một loại gỗ khác nhau: đồ nội thất cần gỗ lớn, ván nhân tạo dùng gỗ nhỏ hơn, còn dăm gỗ và viên nén chủ yếu tiêu thụ gỗ nhỏ cùng phụ phẩm rừng trồng.

Rừng gỗ lớn nguyên liệu bền vững cung cấp cho ngành gỗ Việt Nam. Ảnh: GIZ
Khi nhiều phân khúc đồng loạt mở rộng công suất, cạnh tranh nguyên liệu trở nên gay gắt. Tại một số địa phương phía Bắc, nguồn cung giảm sau thiên tai khiến giá gỗ tăng nhanh. Nhiều doanh nghiệp đồ gỗ và ván bóc không còn đủ sức cạnh tranh thu mua với các nhà máy dăm gỗ.
Điểm nghẽn không chỉ nằm ở nguồn cung mà còn ở cấu trúc phát triển của ngành. Nhiều địa phương mở rộng công nghiệp chế biến nhanh hơn vùng nguyên liệu. Hệ quả là công suất của nhiều nhà máy vượt quá khả năng cung ứng gỗ tại chỗ, làm gia tăng cạnh tranh thiếu bền vững.
Tại Webinar “Nâng cao chuỗi giá trị ngành gỗ thông qua việc đẩy mạnh liên kết giữa khâu chế biến và vùng nguyên liệu bền vững và thị trường carbon: Từ góc nhìn vùng Đông Nam bộ và Đồng bằng sông Cửu Long” chiều 24/7, ông Phùng Quốc Mẫn, Phó Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam nhận xét, thành công về xuất khẩu chưa đồng nghĩa với phát triển bền vững.

Ông Phùng Quốc Mẫn — Phó Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) phát biểu tại Webinar chiều ngày 24/7/2026.
"Thành công về kim ngạch xuất khẩu chưa đồng nghĩa với sự phát triển bền vững. Khoảng cách giữa vùng nguyên liệu và công nghiệp chế biến vẫn là điểm nghẽn lớn nhất của ngành gỗ hiện nay, đòi hỏi sự liên kết hữu cơ và chặt chẽ hơn giữa người trồng rừng, doanh nghiệp chế biến và chính quyền địa phương."
Thực tế đó cho thấy cuộc cạnh tranh của ngành gỗ đã bước sang một giai đoạn khác. Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng công nghệ sản xuất hay giá thành, mà còn bằng khả năng kiểm soát nguồn nguyên liệu ổn định, có chứng chỉ đạt tiêu chuẩn quốc tế ngay từ khu rừng.
Rào cản "dòng tiền" và bài toán khó của người trồng rừng
Theo báo cáo từ tổ chức Forest Trends, Việt Nam hiện có khoảng 4,1 triệu ha rừng trồng, nhưng sau hơn hai mươi năm phát triển rừng gỗ lớn, kết quả vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nhu cầu thị trường chưa tạo đủ động lực, trong khi hiệu quả kinh tế trước mắt khiến phần lớn hộ dân lựa chọn khai thác gỗ nhỏ.

Công ty Lâm nghiệp Quy Nhơn sử dụng công nghệ bay trong công tác bảo vệ rừng gỗ lớn. Ảnh: Hải Vân
Câu chuyện tại Gia Lai phản ánh rõ thực tế này. Gia đình ông Đinh Văn Giới chuyển một phần diện tích sang trồng rừng gỗ lớn chu kỳ trên mười năm, phải trồng thêm sắn để bù đắp thu nhập, chờ khai thác. Với nhiều hộ dân, trở ngại lớn nhất không nằm ở kỹ thuật mà ở dòng tiền.
Theo quy định hiện hành, mức hỗ trợ phát triển rừng gỗ lớn khoảng 500 nghìn đồng mỗi héc-ta mỗi năm. Khoản hỗ trợ này được nhiều hộ trồng rừng đánh giá chưa đủ bù đắp chi phí cơ hội khi kéo dài chu kỳ khai thác thêm nhiều năm so với mô hình trồng rừng gỗ nhỏ truyền thống.
Tuy nhiên, trong khi người dân còn cân nhắc thu nhập, doanh nghiệp chế biến chịu sức ép ngày càng lớn từ thị trường nhập khẩu lớn nhất.
Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) cùng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường khiến vùng nguyên liệu có chứng chỉ quản lý rừng bền vững trở thành điều kiện để giữ đơn hàng xuất khẩu.
Giá trị của rừng gỗ lớn cũng đang thay đổi. Ngoài việc cung cấp nguyên liệu cho chế biến sâu, việc kéo dài chu kỳ khai thác còn tăng khả năng hấp thụ carbon, mở ra cơ hội từ thị trường tín chỉ carbon. Giá trị khu rừng vì thế không còn chỉ được đo bằng sản lượng gỗ.
Để tận dụng cơ hội này, các chuyên gia đề xuất xây dựng cơ sở dữ liệu rừng trồng, quy hoạch vùng nguyên liệu theo từng vùng sinh thái và gắn với công nghiệp chế biến. Nguồn cung ổn định sẽ tạo nền tảng để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao.
Hai thập kỷ trước, ngành gỗ Việt Nam tạo dựng vị thế bằng những nhà máy hiện đại và năng lực gia công quy mô lớn. Hai thập kỷ tới, lợi thế ấy sẽ được quyết định nhiều hơn bởi khả năng tự chủ nguồn nguyên liệu.
Trong cuộc cạnh tranh mới của chuỗi cung ứng toàn cầu, tài sản chiến lược của ngành gỗ không còn chỉ nằm trong nhà máy, mà bắt đầu từ những cánh rừng có thể truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
TẦM NHÌN PHÁT TRIỂN
Hai thập kỷ trước, ngành gỗ Việt Nam vươn lên xác lập vị thế nhờ quy mô nhà máy hiện đại và chi phí chế biến cạnh tranh. Hai thập kỷ tới, lợi thế chiến lược sẽ được định hình lại bởi khả năng tự chủ nguồn nguyên liệu xanh, minh bạch và đạt chuẩn quốc tế.
Trong cuộc đua chuỗi cung ứng toàn cầu, tài sản vô giá của ngành gỗ không còn gói gọn bên trong các nhà máy, mà bắt đầu từ chính những cánh rừng gỗ lớn bền vững — 'mắt xích' quyết định vị thế Việt Nam trên bản đồ lâm nghiệp thế giới.













