Rừng và kinh tế: Từ lá phổi xanh đến động lực tăng trưởng bền vững
Việc chuyển đổi từ khai thác tài nguyên sang kinh tế tuần hoàn rừng và phát triển thị trường tín chỉ carbon rừng đang mở ra những cơ hội cho thế giới, bao gồm Việt Nam, phát triển kinh tế bền vững và đạt lợi nhuận cao.
Theo thông tin mới nhất từ Liên Hợp Quốc (UN), rừng đang dẫn dắt sự thịnh vượng của nền kinh tế sinh học toàn cầu. Giá trị của rừng giờ đây vượt xa nguồn thu từ gỗ; nó là nền tảng duy trì nông nghiệp, tăng năng suất cây trồng và bảo vệ nguồn nước sạch.

Trồng cây tại làng Aur nằm sâu trong rừng Trường Sơn, TP. Đà Nẵng. Ảnh: HiHoHi
UN ước tính, khoảng 44.000 tỉ đô la Mỹ – tương đương hơn một nửa tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu đang phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào thiên nhiên, trong đó rừng đóng vai trò chủ chốt. Rừng không chỉ cung cấp nguyên liệu mà còn giúp giảm chi phí sản xuất nước sạch, lưu trữ carbon và điều hòa nhiệt độ, từ đó bảo vệ các nền kinh tế khỏi những thảm họa liên quan đến khí hậu vốn có thể gây thiệt hại hàng tỉ đô la mỗi năm.
Khi rừng là vốn tự nhiên
Các quốc gia phát triển đang đẩy mạnh việc thay thế nhựa và kim loại bằng gỗ kỹ thuật cao trong xây dựng và bao bì phân hủy sinh học. Rừng cung cấp việc làm cho hàng tỉ người và là "màng lọc" tự nhiên vô giá. Việc đầu tư vào rừng hiện được xem là khoản đầu tư có lợi suất cao nhất cho mục tiêu phát triển bền vững, bởi nó vừa giải quyết bài toán tăng trưởng vừa giảm thiểu rủi ro thiên tai.
Những năm qua, Việt Nam được cộng đồng quốc tế đánh giá là một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực châu Á về phục hồi rừng và quản lý rừng bền vững. Tỷ lệ che phủ rừng được duy trì ổn định trên 42%, đóng góp quan trọng vào bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế - xã hội. Rừng không chỉ hỗ trợ trực tiếp cho các ngành nông nghiệp, du lịch, năng lượng mà còn đóng vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh nguồn nước, phòng chống thiên tai và cải thiện sinh kế cho khu vực nông thôn.
Sự chuyển dịch từ tư duy khai thác tài nguyên sang kinh tế tuần hoàn rừng là một bước đi tất yếu. Việc lạm dụng hóa chất và khai thác tài nguyên quá mức không chỉ gây hại cho môi trường mà còn làm mất uy tín của nông sản Việt trên trường quốc tế.
Khơi thông dòng vốn xanh
Một cơ hội kinh tế có thể thấy rõ rệt đến từ thị trường tín chỉ carbon rừng. Kết quả từ Thỏa thuận Chi trả giảm phát thải vùng Bắc Trung Bộ (ERPA) ký kết với Ngân hàng Thế giới (WB) đã chứng minh tiềm năng thương mại khổng lồ từ việc bán khả năng hấp thụ carbon của rừng. Đây không còn là lý thuyết mà là những con số thực chứng: Việt Nam đã chuyển nhượng thành công 10,3 triệu tấn CO2 cho Ngân hàng Thế giới với đơn giá 5 đô la/tấn, thu về khoảng 51,5 triệu đô la (hơn 1.200 tỉ đồng).
Đáng chú ý, kết quả thực tế tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ đạt tới 16,2 triệu tấn CO2, vượt xa cam kết ban đầu, cho phép Việt Nam có thêm dư địa lớn để thương mại hóa lượng carbon dư thừa trên sàn giao dịch quốc tế. Nguồn tiền này không chỉ giúp tái đầu tư cho rừng mà còn được giải ngân trực tiếp cho hơn 70.000 hộ gia đình và 1.300 cộng đồng dân cư. Điều này biến việc giữ rừng từ một trách nhiệm nặng nề trở thành một hoạt động sản xuất kinh tế nhân văn và có lãi.

Vòng tròn tuần hoàn, sinh lợi bền vững từ rừng . Ảnh: Gemini AI
Để thị trường này vận hành minh bạch và chuyên nghiệp, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang khẩn trương hoàn thiện hành lang pháp lý và hệ thống đo đạc - báo cáo - thẩm định (MRV) đạt chuẩn quốc tế. Nhiều chuyên gia đề xuất áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) để các mô hình tín chỉ carbon mới được vận hành an toàn trước khi nhân rộng. Đồng thời, nhà nước đang khuyến khích các dòng tài chính xanh, kết nối doanh nghiệp với thị trường quốc tế để thúc đẩy các gói tín dụng carbon từ các ngân hàng thương mại.
Mới đây, Chính phủ đã ban hành Nghị định 29/2026/NĐ-CP, thiết lập sàn giao dịch carbon trong nước, đặt nền móng pháp lý cho thị trường mua bán hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Theo đó, sàn giao dịch tín chỉ carbon sẽ hoạt động trên nền tảng hạ tầng của thị trường chứng khoán và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) được giao tổ chức giao dịch, trong khi Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) phụ trách lưu ký, chuyển quyền sở hữu và thanh toán.
Với những động thái trên, thị trường tín chỉ carbon rừng không chỉ đơn thuần là một công cụ giảm phát thải, mà còn là động lực để phát triển lâm nghiệp bền vững, nâng cao thu nhập cho người dân vùng cao và đóng góp thiết thực vào mục tiêu Net-zero (phát thải ròng bằng không) năm 2050. Khi thị trường minh bạch và giá tín chỉ hình thành theo quy luật cung - cầu, rừng sẽ thực sự là một "tài sản xanh" sinh lời.













