Sau 50 tuổi tăng nguy cơ thiếu vitamin B12, bổ sung thế nào cho đúng?
Sau 50 tuổi, khả năng hấp thu vitamin B12 từ thực phẩm có thể giảm, làm tăng nguy cơ thiếu hụt, nhất là ở người mắc bệnh dạ dày hoặc dùng thuốc kéo dài.
Vitamin B12 cần thiết cho quá trình tạo tế bào máu, tổng hợp DNA và duy trì chức năng của hệ thần kinh. Cơ thể có thể dự trữ một lượng lớn vitamin B12 trong gan nên tình trạng thiếu hụt thường diễn tiến âm thầm, không phải lúc nào cũng biểu hiện ngay.
1. Sau 50 tuổi, vì sao nguy cơ thiếu vitamin B12 tăng?
Nội dung
1. Sau 50 tuổi, vì sao nguy cơ thiếu vitamin B12 tăng?
2. Những ai trên 50 tuổi có nguy cơ thiếu vitamin B12 cao hơn?
3. Bổ sung vitamin B12 thế nào để đúng và an toàn?
Nhu cầu khuyến nghị đối với người trưởng thành, kể cả người trên 50 tuổi, vẫn là 2,4 µg/ngày. Vấn đề đáng lưu ý ở người lớn tuổi là khả năng hấp thu B12 từ thực phẩm tự nhiên có thể giảm. Viện Lão hóa Quốc gia Hoa Kỳ (NIA) lưu ý, người trên 50 tuổi có thể gặp khó khăn trong việc hấp thu dạng B12 tự nhiên trong thực phẩm.
Vitamin B12 trong thịt, cá, trứng và sữa chủ yếu tồn tại ở dạng gắn với protein. Để hấp thu, acid dạ dày và các enzyme giúp giải phóng B12 khỏi protein thức ăn; sau đó vitamin này liên kết với yếu tố nội tại (intrinsic factor) và được hấp thu chủ yếu ở đoạn cuối của ruột non.
Khi tuổi cao, một số thay đổi ở hệ tiêu hóa có thể làm quá trình này kém hiệu quả hơn. Đáng chú ý là tình trạng giảm tiết acid dạ dày và viêm teo dạ dày, trong đó có viêm teo dạ dày tự miễn. Khi các tế bào thành dạ dày bị tổn thương, lượng acid và yếu tố nội tại có thể giảm, từ đó ảnh hưởng đến khả năng hấp thu B12. Đây là lý do nguy cơ thiếu B12 có xu hướng tăng theo tuổi. Một nguyên nhân quan trọng là tình trạng kém hấp thu B12 gắn với thức ăn, gặp ở khoảng 10–30% người trên 50 tuổi.
Nhiễm Helicobacter pylori cũng có thể liên quan đến tình trạng thiếu B12, thông qua tổn thương niêm mạc dạ dày và những thay đổi ảnh hưởng đến quá trình hấp thu. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ nhiễm H. pylori là chắc chắn thiếu B12; nguy cơ còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương dạ dày và các yếu tố khác.
Thuốc cũng là một yếu tố cần lưu ý. Sử dụng kéo dài các thuốc làm giảm acid dạ dày, chẳng hạn thuốc ức chế bơm proton (PPI) và thuốc đối kháng thụ thể H2, có thể làm giảm khả năng hấp thu B12 từ thực phẩm. Metformin trị đái tháo đường cũng được ghi nhận có thể làm giảm nồng độ hoặc tình trạng B12, đặc biệt khi sử dụng kéo dài.
Ngoài ra, người đã phẫu thuật dạ dày hoặc ruột, mắc một số bệnh lý đường tiêu hóa gây kém hấp thu, hoặc có chế độ ăn rất ít hay không sử dụng thực phẩm nguồn gốc động vật cũng có nguy cơ cao hơn.

Khi tuổi cao, một số thay đổi ở hệ tiêu hóa có thể làm quá trình hấp thu vitamin B12 kém hiệu quả hơn, nên ưu tiên bổ sung vitamin B12 qua thực phẩm/thực phẩm tăng cường B12.
Lưu ý, 50 tuổi không phải là "ranh giới" mà tất cả mọi người đều bị thiếu vitamin B12. Đây là mốc từ đó vấn đề hấp thu B12 cần được quan tâm hơn. Nguy cơ thực tế ở mỗi người phụ thuộc vào tuổi, chế độ ăn, bệnh lý tiêu hóa và thuốc đang sử dụng.
2. Những ai trên 50 tuổi có nguy cơ thiếu vitamin B12 cao hơn?
Không phải người trên 50 tuổi nào cũng cần uống vitamin B12, trước hết cần xác định những người có nguy cơ cao:
- Nhóm thứ nhất là người có bệnh lý hoặc tổn thương dạ dày, đặc biệt viêm teo dạ dày, viêm dạ dày tự miễn hoặc thiếu yếu tố nội tại. Những trường hợp này có thể không hấp thu đủ B12 dù chế độ ăn vẫn cung cấp vitamin này.
- Nhóm thứ hai là người sử dụng thuốc kéo dài có khả năng ảnh hưởng đến chuyển hóa hoặc hấp thu B12, điển hình là metformin, thuốc PPI và thuốc kháng H2. Không nên tự ý ngừng các thuốc này chỉ vì lo thiếu B12; nếu thuộc nhóm nguy cơ, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về việc đánh giá tình trạng B12.
- Nhóm thứ ba là người ăn chay trường hoặc hạn chế nghiêm ngặt thực phẩm nguồn gốc động vật. Vitamin B12 tự nhiên chủ yếu có trong thịt, cá, gia cầm, trứng và sữa; thực phẩm thực vật thông thường không phải nguồn B12 tự nhiên đáng kể. Người ăn chay cần sử dụng thực phẩm được tăng cường B12 hoặc thực phẩm bổ sung phù hợp.
Thiếu vitamin B12 có thể biểu hiện bằng thiếu máu, mệt mỏi, yếu, tê hoặc cảm giác kim châm ở tay chân, rối loạn thăng bằng và một số biểu hiện thần kinh. Tuy nhiên, các triệu chứng này không đặc hiệu cho thiếu B12 nên không thể chỉ dựa vào triệu chứng để tự chẩn đoán.
Khi nghi ngờ thiếu vitamin B12, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm vitamin B12 trong máu. Trong trường hợp nồng độ B12 ở vùng không rõ ràng, xét nghiệm methylmalonic acid (MMA) có thể được sử dụng để hỗ trợ xác định tình trạng thiếu, dù chỉ số này cũng có thể bị ảnh hưởng bởi suy giảm chức năng thận và tuổi cao.
3. Bổ sung vitamin B12 thế nào để đúng và an toàn?
Trước hết, cần phân biệt nhu cầu hằng ngày với liều dùng trong điều trị thiếu vitamin B12. Người trưởng thành cần khoảng 2,4 µg vitamin B12 mỗi ngày, nhưng người đã được chẩn đoán thiếu B12 có thể được bác sĩ chỉ định liều cao hơn nhiều để điều trị. Không nên lấy liều điều trị để tự bổ sung hàng ngày.
Với người trên 50 tuổi, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) khuyến nghị phần lớn nhu cầu B12 nên đến từ thực phẩm tăng cường vitamin B12 và/hoặc thực phẩm bổ sung, bởi dạng B12 được bổ sung vào các sản phẩm này ở trạng thái tự do, không cần trải qua bước giải phóng khỏi protein thức ăn.
Về thực phẩm, các nguồn vitamin B12 tự nhiên gồm cá, thịt, gia cầm, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa. Một số ngũ cốc ăn sáng và sản phẩm dinh dưỡng cũng được bổ sung B12; cần đọc nhãn để biết hàm lượng cụ thể.
Điều đáng lưu ý là không phải cứ trên 50 tuổi là phải uống viên vitamin B12. Nếu chế độ ăn đáp ứng tốt và không có yếu tố nguy cơ, việc bổ sung thường xuyên có thể không cần thiết. Ngược lại, người có bệnh lý gây kém hấp thu hoặc đã được xác định thiếu B12 có thể cần bổ sung với liều phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.
Vitamin B12 có độ an toàn tương đối cao. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc mọi người nên tự dùng liều cao kéo dài. Điểm quan trọng nhất là không chờ đến khi xuất hiện thiếu máu hoặc triệu chứng thần kinh mới quan tâm đến B12. Ở người trên 50 tuổi, đặc biệt khi có bệnh dạ dày, sử dụng một số thuốc kéo dài, ăn chay hoặc có biểu hiện nghi ngờ, nên đi khám để đánh giá nguy cơ và lựa chọn cách bổ sung phù hợp.

