Sốc tim, tổn thương mạch vành vôi hóa nặng được xử trí bằng 2 kỹ thuật chuyên sâu
Nam bệnh nhân 59 tuổi bị nhồi máu cơ tim cấp kèm sốc tim, tổn thương mạch vành vôi hóa nặng được các bác sĩ xử trí thành công bằng phối hợp Rotablation và IVUS, đặt 2 stent.

Bác sĩ can thiệp cho bệnh nhân. (Ảnh: BVCC)
Người bệnh nam, 59 tuổi, có tiền sử đái tháo đường và tăng huyết áp, nhập Bệnh viện Bạch Mai cơ sở Ninh Bình trong tình trạng khó thở, đau ngực. Tình trạng nhanh chóng diễn biến nặng, người bệnh tụt huyết áp, phải sử dụng thuốc vận mạch và thở máy.
Qua thăm khám, xét nghiệm và hội chẩn chuyên khoa, các bác sĩ xác định người bệnh bị nhồi máu cơ tim cấp kèm sốc tim, một tình trạng cấp cứu tim mạch đặc biệt nguy hiểm.
Dưới sự chỉ đạo của Ban lãnh đạo Viện Tim mạch, đứng đầu là Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thu Hoài và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Song Giang, người bệnh được chỉ định chụp và can thiệp động mạch vành cấp cứu.
Kết quả chụp mạch cho thấy tổn thương phức tạp: động mạch mũ (LCx) tắc hoàn toàn, động mạch liên thất trước (LAD) hẹp trên 90% và vôi hóa nặng.
Trong bối cảnh sốc tim, ê-kíp tim mạch nhanh chóng tiến hành can thiệp cấp cứu nhằm tái thông dòng chảy động mạch mũ (LCx). Đồng thời, người bệnh được hỗ trợ huyết động bằng bóng đối xung động mạch chủ (IABP) trong quá trình thủ thuật.
Sau can thiệp, người bệnh tiếp tục được điều trị tích cực tại Trung tâm Hồi sức tích cực, với thở máy và lọc máu liên tục.
Sau 5 ngày, tình trạng cải thiện, người bệnh được rút ống nội khí quản. Tuy nhiên, chức năng co bóp của tim vẫn giảm, với phân suất tống máu khoảng 40%. Khi tình trạng toàn thân ổn định hơn, người bệnh được chuyển về chuyên khoa Tim mạch để tiếp tục xử trí tổn thương động mạch vành còn lại.
Khoảng một tuần sau nhập viện, ê-kíp lên kế hoạch can thiệp LAD, nơi có tổn thương hẹp trên 90% trên nền vôi hóa nặng.
Theo bác sĩ chuyên khoa II Nguyễn Hữu Tuấn, trưởng ê-kíp can thiệp, tình trạng vôi hóa nặng khiến thành động mạch trở nên cứng, gây khó khăn cho việc đưa bóng và stent qua tổn thương. Nếu tổn thương không được chuẩn bị tốt, stent có thể không giãn nở tối ưu, ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
Ở người bệnh này, thách thức càng lớn khi chức năng tim đã suy giảm sau sốc tim. Vì vậy, ê-kíp phải cân nhắc chiến lược, thời điểm và kiểm soát chặt chẽ từng bước can thiệp.
Để xử lý tổn thương LAD vôi hóa nặng, ê-kíp lựa chọn Rotablation (Rotational Atherectomy - khoan phá mảng xơ vữa). Kỹ thuật sử dụng một mũi khoan chuyên dụng có tinh thể kim cương để phá các mảng vôi hóa rất cứng, tạo điều kiện đưa bóng và stent tiếp cận, xử trí tổn thương.
Đây là kỹ thuật chuyên sâu, đòi hỏi bác sĩ có kinh nghiệm, đánh giá chính xác đặc điểm tổn thương và kiểm soát chặt chẽ trong từng bước thực hiện, đặc biệt với những tổn thương vôi hóa nặng, phức tạp.
Cùng với Rotablation, IVUS (Intravascular Ultrasound - siêu âm trong lòng mạch) được sử dụng để đánh giá tổn thương và cấu trúc thành động mạch từ bên trong lòng mạch.
Khác với chụp mạch vành thông thường, IVUS cho phép bác sĩ đánh giá tổn thương trước khi đặt stent, hỗ trợ lựa chọn chiến lược can thiệp và kiểm tra kết quả sau khi stent được triển khai. Nếu Rotablation giúp xử lý lớp vôi hóa cứng, tạo điều kiện cho can thiệp, thì IVUS giúp đánh giá chính xác đặc điểm tổn thương và tối ưu hóa việc đặt stent.

Sau 17 ngày điều trị, người bệnh ổn định và được xuất viện.
Sự phối hợp của hai kỹ thuật chuyên sâu giúp ê-kíp giải quyết đồng thời thách thức do vôi hóa và yêu cầu kiểm soát kết quả can thiệp trong lòng mạch. Sau thủ thuật, dòng chảy tại LAD được tái thông hoàn toàn, 2 stent được đặt thành công.
Theo các bác sĩ, với những trường hợp tổn thương mạch vành phức tạp, can thiệp chỉ là một phần trong toàn bộ quá trình điều trị. Ở người bệnh này, việc xử trí LAD được thực hiện sau khi tình trạng toàn thân ổn định hơn.
Người bệnh đã trải qua giai đoạn nguy kịch với sốc tim, phải sử dụng thuốc vận mạch, thở máy, hỗ trợ tuần hoàn bằng IABP và lọc máu liên tục. Do đó, sự phối hợp giữa ê-kíp tim mạch can thiệp và Trung tâm Hồi sức tích cực có vai trò quan trọng trong từng giai đoạn điều trị.
Chiến lược điều trị được triển khai từng bước: cứu sống người bệnh trong giai đoạn cấp tính; tái thông nhánh động mạch vành bị tắc; ổn định tình trạng toàn thân; sau đó xử trí tổn thương LAD phức tạp khi người bệnh có đủ điều kiện an toàn hơn.
Sau 17 ngày điều trị, người bệnh ổn định và được xuất viện. Ca bệnh cho thấy vai trò của chiến lược điều trị phù hợp với từng giai đoạn, cũng như sự phối hợp đa chuyên khoa trong xử trí người bệnh tim mạch nặng.
Đặc biệt, việc kết hợp Rotablation - kỹ thuật xử lý tổn thương vôi hóa cứng - với IVUS - kỹ thuật đánh giá và tối ưu can thiệp trong lòng mạch, đã giúp ê-kíp xử trí thành công tổn thương LAD phức tạp trên nền chức năng tim đã suy giảm sau sốc tim.
Việc triển khai các kỹ thuật chuyên sâu này tại Bệnh viện Bạch Mai cơ sở Ninh Bình góp phần nâng cao năng lực xử trí bệnh lý mạch vành phức tạp ngay tại cơ sở, giúp người bệnh có thêm cơ hội tiếp cận các kỹ thuật tim mạch hiện đại mà không nhất thiết phải di chuyển xa.


