Sự thật về khả năng tiếp thu khi đọc sách qua màn hình
Các nhà khoa học cho rằng khả năng tiếp thu thông tin không phụ thuộc hoàn toàn vào việc đọc sách giấy hay màn hình, mà nằm ở mức độ gây xao nhãng của thiết bị mà học sinh sử dụng.

Sinh lý học của việc đọc rất phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp trí não ở mức độ cao. Ảnh minh họa: Xuân Sang.
Trong nhiều năm, Thuỵ Điển nổi tiếng là một trong những quốc gia có mức độ số hóa cao nhất châu Âu. Hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ phát triển mạnh, người dân có kỹ năng số cao, còn trường học sớm đưa máy tính xách tay và máy tính bảng vào giảng dạy.
Tuy nhiên, gần đây, chính phủ nước này đã quyết định dừng sử dụng thiết bị kỹ thuật số trong lớp học để quay lại với sách giáo khoa truyền thống. Quyết định này xuất phát từ lo ngại về tình trạng giảm sút điểm số và thời gian nhìn màn hình ngày càng tăng ở trẻ.
Liệu những lo ngại này có cơ sở khoa học? Các nghiên cứu về cơ chế đọc nói gì về sự khác biệt giữa đọc trên màn hình với sách giấy?
Để trả lời, trước hết cần nhìn nhận đúng bản chất của việc đọc. Chúng ta thường nghĩ đọc là việc dễ dàng, nhưng thực chất, đây là một trong những kỹ năng phức tạp nhất mà não bộ phải tiếp thu. Khác với nghe, nói là phản xạ tự nhiên, kỹ năng đọc đòi hỏi con người phải mất nhiều năm học tập và rèn luyện bài bản mới có thể thành thạo.
Tại sao việc đọc lại khó khăn?
Để hiểu tại sao việc đọc lại khó khăn, trước tiên phải hiểu sinh lý học của việc đọc.
Theo lý giải của giáo sư tâm lý học nhận thức Erik D. Reichle và giảng viên cao cấp Lili Yu, cùng đến từ Đại học Macquarie (Australia), khi tiếp cận một dòng chữ, mắt thực hiện một loạt chuyển động nhanh, từ từ này sang từ tiếp theo. Trong lúc mắt di chuyển, quá trình xử lý thông tin thị giác bị ức chế. Thông tin chỉ được tiếp nhận trong những khoảng thời gian rất ngắn khi mắt dừng lại.
Các thí nghiệm theo dõi chuyển động mắt của người đọc cho thấy mắt dừng ở hầu hết từ, bởi khả năng trích xuất thông tin thị giác trong mỗi lần dừng rất hạn chế.
Với các ngôn ngữ đọc từ trái sang phải như tiếng Anh, phạm vi nhận diện chữ cái bị thu hẹp trong một khoảng thị giác nhỏ, gọi là vùng cảm nhận. Vùng này mở rộng 2-3 khoảng chữ cái về phía bên trái điểm mắt dừng và 8-12 khoảng chữ cái về phía bên phải.
Sự bất đối xứng này phản ánh cách sự chú ý di chuyển theo dòng văn bản. Với những ngôn ngữ được đọc từ phải sang trái như tiếng Arab, vùng cảm nhận mở rộng về phía bên trái. Còn với các hệ thống chữ viết có mật độ nét dày như tiếng Trung, kích thước vùng cảm nhận nhỏ hơn.
Các nghiên cứu theo dõi chuyển động mắt và chụp hình ảnh não cũng cho thấy việc nhận diện một từ cần có thời gian. Theo những ước tính tốt nhất, thông tin thị giác cần khoảng 60 mili giây để truyền từ mắt đến não. Sau đó, não cần thêm 100-300 mili giây để nhận diện từ. Một mili giây bằng 1/1.000 giây.
Những giới hạn này khiến tốc độ đọc tối đa chỉ khoảng 300-400 từ mỗi phút, tùy thuộc vào độ khó của văn bản và mức độ hiểu của người đọc.
Do đó, những phương pháp "đọc nhanh" thực chất chỉ dạy người học cách đọc lướt. Khi tốc độ đọc tăng lên thì mức độ hiểu văn bản sẽ giảm đi tương ứng.
Đáng chú ý, để đạt được ngưỡng tốc độ đọc tối đa, bộ não phải mất nhiều năm rèn luyện nhằm vận hành đồng bộ thị giác, sự tập trung, nhận diện từ, xử lý ngôn ngữ và chuyển động mắt. Bất kỳ yếu tố nào cản trở sự phối hợp này đều làm giảm khả năng hiểu văn bản.

Học sinh tại trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa. Ảnh minh họa: Phương Lâm.
Hệ quả của việc đọc sách điện tử
Tác động của thiết bị kỹ thuật số đối với việc đọc phụ thuộc lớn vào bản chất của từng loại công nghệ.
Với các thiết bị chuyên dụng như máy đọc sách, ít bằng chứng cho thấy có sự khác biệt so với sách giấy, bởi giao diện của chúng vẫn đáp ứng tốt các cơ chế tư duy cần thiết cho việc đọc.
Rủi ro lớn nhất đến từ các thiết bị và nền tảng chứa nhiều yếu tố gây phân tâm, chẳng hạn các trang tin tức xen kẽ quảng cáo, hoặc cách trình bày không tối ưu, có khoảng cách lớn hoặc không đều giữa các từ. Cách trình bày này hiếm khi xuất hiện trong sách giấy.
Mặc dù tác động của hai yếu tố trên chưa được nghiên cứu đầy đủ, nhưng dựa trên cơ chế hoạt động của bộ não, các nhà khoa học vẫn có thể đưa ra dự đoán.
Ví dụ, những quảng cáo bất ngờ xuất hiện kèm hình ảnh, âm thanh rất dễ làm phân tâm. Người lớn có khả năng tự điều chỉnh nhận thức để bỏ qua yếu tố gây nhiễu, nhưng trẻ nhỏ lại chưa thể làm điều đó.
Hệ quả đối với trẻ em trong quá trình tiếp thu văn bản rất rõ ràng: Khả năng đọc hiểu sẽ giảm sút do não bộ phải tốn thêm năng lượng để gạt bỏ các yếu tố xao nhãng, hoặc do tiến trình tư duy bị đứt gãy.
Bên cạnh đó, các thí nghiệm đo chuyển động mắt cũng cho thấy nhiều môi trường kỹ thuật số, chẳng hạn các trang web, có thể khiến người đọc hình thành thói quen đọc lướt lấy ý chính hoặc đọc quét để tìm thông tin nhanh.
Thói quen này có ích trong một số hoàn cảnh nhất định, nhưng chúng lại làm giảm khả năng đọc hiểu tổng thể. Điều này đáng lo ngại với trẻ em, bởi chúng cần nhiều năm luyện tập để hoàn thiện kỹ năng đọc sâu.
Những lo ngại này nhận được nhiều sự chú ý hơn khi đại dịch Covid-19 khiến giáo dục chuyển sang hình thức trực tuyến và việc đọc ebook tăng mạnh. Dù đây là giải pháp tình thế bắt buộc, hệ quả lâu dài của chúng vẫn chưa rõ ràng.
Hiện tại, phần lớn các nghiên cứu đo chuyển động mắt mới chỉ dừng lại ở màn hình máy tính. Những công nghệ mới đang xuất hiện sẽ cho phép các nhà nghiên cứu trực tiếp so sánh chuyển động mắt và khả năng hiểu khi đọc trên thiết bị điện tử và sách giấy. Từ đó đưa ra cái nhìn chính xác hơn về chi phí và lợi ích của công nghệ.
