Tái cấu trúc ngành rau quả để nâng tầm giá trị
Khi yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe, ngành rau Việt Nam đứng trước đòi hỏi mang tính cấu trúc, đó là chuyển từ tư duy sản xuất theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu, lấy chất lượng, giá trị gia tăng và tính minh bạch làm trung tâm. Những mục tiêu như đưa tỷ lệ diện tích rau an toàn, sản xuất tập trung và có khả năng truy xuất nguồn gốc lên 60% tổng diện tích gieo trồng hay nâng giá trị sản xuất bình quân đạt 800 triệu đến 1 tỷ đồng/ha/năm không chỉ là những con số định hướng, mà còn là 'thước đo' cho năng lực chuyển đổi của toàn ngành.

Sản phẩm rau công nghệ cao dự kiến chiếm khoảng 60 - 70% tổng giá trị toàn ngành
Theo số liệu sơ bộ từ Cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu rau quả tháng 5/2026 đạt 614,788 triệu USD, tương đương cùng kỳ năm 2025. Tính chung 5 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu ước đạt hơn 2,67 tỷ USD, tăng 16% so cùng kỳ năm 2025.
Đáng chú ý, việc sản phẩm rau công nghệ cao dự kiến chiếm khoảng 60 - 70% tổng giá trị ngành rau cho thấy xu hướng phát triển đã rõ ràng đó là công nghệ, tiêu chuẩn và quản trị chuỗi sẽ quyết định vị thế cạnh tranh.
Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam cho biết, thực tế cho thấy, thị trường tiêu thụ, đặc biệt là xuất khẩu đang chuyển dịch nhanh sang yêu cầu cao hơn về chất lượng và tính minh bạch. Không còn chấp nhận sản phẩm “không rõ nguồn gốc”, các nhà nhập khẩu đòi hỏi đầy đủ thông tin về quy trình sản xuất, dư lượng hóa chất, điều kiện canh tác và cả yếu tố môi trường.
Ngay tại thị trường nội địa, người tiêu dùng cũng ngày càng khắt khe. Sự gia tăng của các chuỗi bán lẻ hiện đại, siêu thị và nền tảng thương mại điện tử đã thay đổi hành vi tiêu dùng, kéo theo yêu cầu chuẩn hóa sản phẩm. Điều này tạo ra áp lực trực tiếp buộc nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp phải thay đổi phương thức sản xuất.
Nếu không chuyển mình, ngành rau sẽ đối mặt với nghịch lý: sản lượng tăng nhưng giá trị thấp, thậm chí bị loại khỏi các kênh tiêu thụ chất lượng cao.
Để đạt mục tiêu 60% diện tích rau an toàn và có thể truy xuất nguồn gốc, giải pháp đầu tiên là tổ chức lại sản xuất theo hướng tập trung. Việc manh mún, nhỏ lẻ khiến kiểm soát chất lượng gần như bất khả thi.
Các địa phương cần đẩy mạnh quy hoạch vùng sản xuất rau tập trung, gắn với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và thị trường tiêu thụ. Trong các vùng này, việc áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP hay các quy chuẩn tương đương sẽ trở thành “giấy thông hành” bắt buộc.
Song song với đó, hệ thống truy xuất nguồn gốc phải được xây dựng như một hạ tầng thiết yếu. Không chỉ dừng ở tem QR, mà cần tích hợp dữ liệu xuyên suốt từ khâu giống, canh tác, thu hoạch đến phân phối. Đây chính là nền tảng để tạo dựng niềm tin thị trường.
Theo ông Nguyễn Quý Dương, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), thách thức vẫn gia tăng khi EU liên tục siết chặt tiêu chuẩn, đặc biệt với mức dư lượng tối đa (MRL). Dự thảo quy định mới của EU đang chuyển từ cách tiếp cận “đánh giá rủi ro” sang “đánh giá nguy hại”, đồng thời đề xuất áp dụng ngưỡng mặc định 0,01 mg/kg, gần như mức bằng 0 đối với nhiều hoạt chất. Việc rau công nghệ cao chiếm tới 60 - 70% giá trị toàn ngành cho thấy vai trò ngày càng lớn của khoa học và công nghệ. Các mô hình nhà kính, nhà màng, tưới nhỏ giọt, cảm biến môi trường hay trí tuệ nhân tạo trong quản lý canh tác không còn là lựa chọn, mà dần trở thành tiêu chuẩn.
Công nghệ không chỉ giúp tăng năng suất, mà quan trọng hơn là kiểm soát chất lượng và giảm rủi ro. Khi sản xuất được “lập trình hóa”, mỗi khâu đều có thể đo lường và truy vết, từ đó đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường.
Tuy nhiên, để công nghệ thực sự phát huy hiệu quả, cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp. Chi phí đầu tư ban đầu lớn là rào cản với nông dân và hợp tác xã. Vì vậy, chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực là yếu tố then chốt.
Một trong những điểm nghẽn lớn của ngành rau hiện nay là thiếu sự liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị. Sản xuất, thu mua, chế biến và phân phối vẫn còn rời rạc, khiến giá trị gia tăng bị chia cắt.
Để khắc phục, cần phát huy vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi, từ cung ứng vật tư đầu vào đến bao tiêu sản phẩm, người nông dân sẽ có “đầu ra” ổn định, đồng thời tuân thủ tốt hơn các quy trình kỹ thuật.
Các mô hình liên kết theo chuỗi, hợp đồng sản xuất và tiêu thụ, hay hợp tác công - tư cần được nhân rộng. Đây cũng là cách để chuẩn hóa sản phẩm trên quy mô lớn, thay vì chỉ dừng ở các mô hình nhỏ lẻ.
Mục tiêu đạt giá trị sản xuất 800 triệu đến 1 tỷ đồng/ha/năm phản ánh rõ định hướng chuyển từ “lượng” sang “chất”. Thay vì mở rộng diện tích, ngành rau cần tập trung nâng cao giá trị trên mỗi đơn vị đất. Điều này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ giống cây trồng, quy trình canh tác đến chế biến sau thu hoạch. Việc phát triển các sản phẩm rau chế biến, rau hữu cơ, rau chức năng… sẽ giúp kéo dài chuỗi giá trị và gia tăng lợi nhuận.
Bên cạnh đó, xây dựng thương hiệu cho sản phẩm rau cũng là yếu tố không thể thiếu. Một sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng ổn định nhưng không có thương hiệu sẽ khó tạo được lợi thế cạnh tranh bền vững, ông Đặng Phúc Nguyên chia sẻ thêm.
Để quá trình tái cấu trúc ngành rau diễn ra hiệu quả, vai trò của Nhà nước là hết sức quan trọng. Trước hết là hoàn thiện khung pháp lý về tiêu chuẩn, quy chuẩn và truy xuất nguồn gốc. Các quy định cần rõ ràng, thống nhất và có tính khả thi cao.
Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, giám sát cũng cần được tăng cường nhằm bảo đảm sự công bằng trên thị trường. Những sản phẩm không đạt tiêu chuẩn cần được loại bỏ, tránh tình trạng “vàng thau lẫn lộn” làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng.
Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, đặc biệt là trong lĩnh vực rau. Từ hạ tầng, tín dụng đến đào tạo nguồn nhân lực, tất cả đều phải được triển khai đồng bộ.
Những mục tiêu về diện tích, giá trị và tỷ trọng sản phẩm công nghệ cao không chỉ là đích đến, mà còn là động lực để ngành rau chuyển mình. Quan trọng hơn, đó là bước đi cần thiết để hội nhập sâu hơn vào thị trường toàn cầu.
Tái cấu trúc ngành rau không thể diễn ra trong “một sớm một chiều”, nhưng nếu có sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân, quá trình này hoàn toàn khả thi.
Khi chất lượng được kiểm soát, giá trị được nâng cao và chuỗi sản xuất trở nên minh bạch, ngành rau Việt Nam không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn đủ sức chinh phục những thị trường khó tính. Đây chính là con đường để chuyển từ một ngành sản xuất truyền thống sang một ngành kinh tế nông nghiệp hiện đại, bền vững và có giá trị gia tăng cao.
Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/tai-cau-truc-nganh-rau-qua-de-nang-tam-gia-tri-182719.html










