Tái cấu trúc sản xuất giống để ngành thủy sản tăng sức cạnh tranh
Ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc hệ thống sản xuất giống và đổi mới mô hình phát triển. Dù sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên, song thực tế cho thấy năng lực sản xuất giống trong nước vẫn chưa tương xứng, khi nhiều đối tượng nuôi quan trọng còn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí sản xuất mà còn đặt ra rủi ro về tính chủ động và bền vững của toàn ngành.

Cần tái cấu trúc hệ thống sản xuất giống thủy sản.
Tại cuộc họp ngày 25/3/2026 do Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến chủ trì, các cơ quan chuyên môn của ngành thủy sản đã tập trung bàn thảo việc xây dựng ba chương trình khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong lĩnh vực thủy sản. Đây được xác định là những trụ cột chiến lược nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh của ngành trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng biến động.
BA CHƯƠNG TRÌNH TRỤ CỘT CHO GIAI ĐOẠN MỚI
Theo Cục Thủy sản và Kiểm ngư, năm 2025, sản lượng nuôi trồng thủy sản ước đạt 6 triệu tấn, tăng gần 4% so với năm trước. Tổng sản lượng con giống đạt khoảng 392,5 tỷ con, góp phần đưa kim ngạch xuất khẩu toàn ngành vượt 11 tỷ USD.
Đáng chú ý, trong hơn một thập kỷ qua, Nhà nước đã đầu tư gần 900 tỷ đồng cho 271 nhiệm vụ khoa học công nghệ trong lĩnh vực thủy sản. Các nghiên cứu tập trung vào chọn tạo giống có tốc độ tăng trưởng nhanh, khả năng kháng bệnh tốt, qua đó từng bước nâng cao chất lượng con giống.
Một số thành tựu nổi bật có thể kể đến như đàn cá tra thế hệ G5 có tốc độ tăng trưởng cao hơn 15,4% so với thế hệ trước, hay các nghiên cứu xác định chỉ thị phân tử liên quan đến khả năng kháng bệnh nguy hiểm. Trong lĩnh vực tôm nước lợ, Việt Nam đã làm chủ công nghệ sản xuất tôm sú giống thế hệ G7, tôm thẻ chân trắng thế hệ G8-G9, với năng suất sinh sản cao.

Thứ trưởng Phùng Đức Tiến chủ trì cuộc họp.
Bên cạnh đó, các viện nghiên cứu trong nước đã sản xuất thành công giống cho 23 loài cá biển giá trị, đồng thời cung cấp hàng triệu con giống nhuyễn thể chất lượng cao. Với cá nước lạnh, sản lượng giống đạt khoảng 6 triệu con trong năm 2025, đáp ứng hơn 40% nhu cầu trong nước.
Tuy vậy, những kết quả này vẫn chưa đủ để tạo bước đột phá. Ngành thủy sản vẫn phải nhập khẩu một lượng lớn giống, đặc biệt với các đối tượng có giá trị cao. Điều này cho thấy khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế phát triển vẫn còn khá lớn.
Trước thực trạng trên, Cục Thủy sản và Kiểm ngư phối hợp với Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam đề xuất xây dựng ba chương trình trọng điểm gồm: phát triển giống tôm; phát triển nuôi biển (cá, nhuyễn thể, rong, tảo); và phát triển nuôi thủy sản nội địa.
Các chương trình này hướng tới mục tiêu không chỉ nâng cao năng suất mà còn tạo ra giá trị gia tăng, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường quốc tế. Trong đó, giống được xác định là khâu then chốt, quyết định hiệu quả và tính bền vững của sản xuất.
Theo ông Nguyễn Quang Hùng, Phó Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, việc xây dựng nhiệm vụ khoa học công nghệ cần dựa trên đánh giá toàn diện cả trong và ngoài nước, bảo đảm tính cập nhật và khả năng hội nhập. Với các đối tượng nuôi mới, cần xác định rõ tiềm năng và thị trường đầu ra; còn với đối tượng truyền thống, phải tạo được đột phá về công nghệ hoặc giá trị gia tăng.
Ở góc độ quản lý, ông Nguyễn Hữu Ninh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học, Công nghệ và Môi trường, cho rằng cơ chế hiện nay đã mở rộng hơn cho doanh nghiệp tham gia nghiên cứu khoa học. Khi doanh nghiệp được phép sở hữu kết quả nghiên cứu nếu tham gia chủ trì, đây sẽ là động lực quan trọng thúc đẩy liên kết công - tư trong đổi mới sáng tạo.
MỤC TIÊU LỚN CHO NĂM 2026
Ngành thủy sản đặt mục tiêu trong năm 2026 sẽ sản xuất từ 390 đến 410 tỷ con giống. Để đạt được con số này, định hướng quan trọng là phát triển mạnh các cơ sở chọn tạo giống bố mẹ trong nước, với kế hoạch đạt 50.000-60.000 tôm sú bố mẹ và 150.000-200.000 tôm thẻ chân trắng.
Song song với đó, ngành sẽ đẩy mạnh hiện đại hóa hạ tầng vùng sản xuất tập trung, ứng dụng công nghệ lọc tuần hoàn, hệ thống cảm biến giám sát môi trường tự động. Chuyển đổi số cũng được xác định là giải pháp then chốt, thông qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giống và thức ăn thủy sản, đồng thời triển khai truy xuất nguồn gốc điện tử nhằm minh bạch hóa chuỗi sản xuất.
Đáng chú ý, các ý kiến tại cuộc họp đều nhấn mạnh vấn đề giảm giá thành sản xuất cũng được đặt ra như một yếu tố sống còn đối với năng lực cạnh tranh của ngành. Ví dụ, một số sản phẩm xuất khẩu chủ lực như cá rô phi hiện vẫn có giá thành cao hơn so với các đối thủ quốc tế. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chi phí thức ăn, chất lượng giống chưa đồng đều và quy trình nuôi chưa tối ưu. Vì vậy, các giải pháp được đề xuất bao gồm cải thiện dinh dưỡng, nâng cao chất lượng con giống và giảm hệ số chuyển đổi thức ăn thông qua ứng dụng công nghệ.
Ngoài ra, việc lựa chọn đối tượng nuôi cũng cần gắn với nhu cầu thị trường. Đối với nuôi biển, định hướng phát triển phải đi kèm chiến lược thương mại rõ ràng, tránh tình trạng sản xuất không gắn với tiêu thụ.
Kết luận cuộc họp, Thứ trưởng Phùng Đức Tiến nhấn mạnh yêu cầu phải xác định rõ quan điểm, mục tiêu và lộ trình cụ thể cho từng chương trình. Trong đó, doanh nghiệp được xác định là trung tâm của quá trình đổi mới, là chủ thể trực tiếp ứng dụng công nghệ và tạo ra giá trị gia tăng.
Theo Thứ trưởng, cơ chế chính sách cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, tham gia nghiên cứu và khai thác kết quả khoa học. Đồng thời, các chương trình phải tập trung vào những đối tượng chủ lực như tôm, cá và một số loài có tiềm năng thị trường rõ ràng, thay vì phát triển dàn trải.
Một điểm đáng lưu ý là cách tiếp cận cần mang tính tổng thể, có sự liên kết giữa nuôi trồng, khai thác và chế biến. Việc xác định trọng tâm, trọng điểm sẽ giúp tránh phân tán nguồn lực, nâng cao hiệu quả đầu tư và tạo nền tảng cho phát triển bền vững.











