Tăng trưởng 2 con số: Làm sao để dòng tiền nằm lại trong túi doanh nghiệp Việt Nam?
Theo PGS.TS Trần Đình Thiên, để bước vào chu kỳ tăng trưởng hai chữ số một cách bền vững, Việt Nam không thể chỉ trông vào đầu tư công hay FDI mà phải tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và để dòng tiền thực sự chảy vào khu vực doanh nghiệp trong nước.

Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng 2 con số. Ảnh minh họa
Quốc hội đã đặt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% cho năm 2026, mở ra kỳ vọng bước vào chu kỳ tăng trưởng hai con số. Nhân dịp đầu xuân, phóng viên đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ, về triển vọng tăng trưởng và những giải pháp trọng tâm để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới.
Bước chuyển lớn về tư duy phát triển tạo khác biệt giữa biến động
- Ông đánh giá thế nào về sự dịch chuyển chính sách toàn cầu và tác động tới Việt Nam?
- Tôi cho rằng giai đoạn vừa qua đánh dấu một bước ngoặt rất đặc biệt của kinh tế thế giới, khi các xu thế lớn không còn vận hành theo quán tính quen thuộc như trước. Một mặt, kinh tế Mỹ vẫn duy trì được nhịp tăng trưởng tương đối tích cực. Nhưng ở chiều ngược lại, Trung Quốc trong nhiều năm lại bộc lộ rõ những khó khăn mang tính cấu trúc, từ bất động sản, tài chính cho tới sức cầu nội địa suy yếu.
Yếu tố gây xáo trộn mạnh mẽ nhất trong bức tranh toàn cầu chính là sự trỗi dậy của các chính sách thuế quan và bảo hộ mang tính quyết liệt dưới thời Tổng thống Mỹ ông Donald Trump, đi kèm với việc Mỹ gia tăng sức ép về ngân sách và trách nhiệm an ninh đối với các thành viên NATO. Những động thái này không chỉ làm gia tăng biến động trên thị trường tài chính quốc tế, mà quan trọng hơn đang trực tiếp tái định hình trật tự kinh tế, an ninh toàn cầu.
Đáng chú ý, một nghịch lý lớn đã và đang hiện hữu: Mỹ vốn là biểu tượng của tự do hóa thương mại lại nghiêng mạnh về chủ nghĩa bảo hộ, dựng lên các hàng rào thuế quan và kỹ thuật. Trong khi đó, Trung Quốc lại chủ động phát đi thông điệp mở cửa mạnh mẽ hơn, thậm chí nhấn mạnh cam kết theo đuổi tự do hóa thương mại ở mức cao.
Sự “đổi vai” này khiến thế giới rơi vào trạng thái chông chênh, khi các quy tắc cũ không còn đủ độ tin cậy, còn các chuẩn mực mới thì chưa kịp hình thành rõ nét. Trong bối cảnh đó, các quốc gia buộc phải chủ động tái định vị chiến lược phát triển của mình, thay vì tiếp tục trông chờ vào một trật tự kinh tế toàn cầu ổn định như giai đoạn trước.
- Trong bối cảnh biến động đó, đâu là lợi thế đặc thù, khác biệt giúp Việt Nam giữ vững tăng trưởng?
- Theo tôi, điểm khác biệt lớn nhất của Việt Nam hiện nay nằm ở tâm thế chủ động và sự thay đổi rõ rệt trong tư duy quản trị.
Chúng ta không bị cuốn theo những cú sốc bên ngoài một cách bị động mà đang thể hiện sự tự tin và tự cường ngày càng rõ nét.
Sự tự tin này không đến từ cảm tính mà bắt nguồn từ việc Việt Nam đã nhận diện khá rõ vị thế và những lợi thế đặc thù của mình trong giai đoạn bản lề của lịch sử phát triển.
Quan trọng hơn, cách điều hành hiện nay không còn rời rạc theo từng nghị quyết đơn lẻ, mà được tổ chức như một chỉnh thể thống nhất.
Tôi gọi đó là mô hình “Bộ tứ” tạo ra một khung vận hành đủ mạnh để vừa thích ứng linh hoạt với biến động toàn cầu, vừa tạo ra động lực phát triển từ bên trong nền kinh tế.
Trong “Bộ tứ” đó, Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân là một dấu mốc rất quan trọng, bởi nó phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách nhìn nhận vai trò của khu vực kinh tế tư nhân. Lần đầu tiên, kinh tế tư nhân không còn được xem là lực lượng bổ trợ, mà được xác định rõ ràng là một trong những động lực trung tâm của tăng trưởng.
Đây là bước chuyển rất lớn về tư duy phát triển. Nếu đặt mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững trong giai đoạn tới, đặc biệt khi hướng tới các mốc tăng trưởng hai chữ số thì không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào khu vực Nhà nước hay FDI. Động lực quyết định buộc phải đến từ khu vực tư nhân trong nước, nơi có khả năng lan tỏa mạnh nhất tới việc làm, thu nhập và sức sống của nền kinh tế.
Song song với đó là sự thay đổi rõ nét trong tư duy phát triển hạ tầng. Từ chỗ nhiều năm nói “hạ tầng đi trước một bước” nhưng thực tế lại thường theo sau, Việt Nam đã chuyển sang cách làm quyết liệt hơn: đầu tư tổng lực, đồng bộ và có trọng tâm. Cách tiếp cận này không chỉ tháo gỡ các rào cản tư duy cũ, mà còn tạo ra động năng tăng trưởng thực chất, thay vì sa đà vào những tranh luận mang tính khái niệm.
Cùng với hạ tầng, hệ giá trị mục tiêu của nền kinh tế cũng đang được tái định hình rõ rệt khi trọng tâm phát triển dịch chuyển từ số lượng sang chất lượng, từ tăng trưởng thuần túy sang công nghệ cao, kinh tế số và kinh tế xanh.

PGS.TS Trần Đình Thiên, thành viên Tổ tư vấn kinh tế của Thủ tướng Chính phủ.
- Khu vực kinh tế tư nhân được xác định là động lực then chốt của tăng trưởng, nhưng trên thực tế khu vực này vẫn tăng trưởng khá thấp. Ông lý giải thế nào?
- Đây là một nghịch lý lớn và cũng là nỗi trăn trở rất đáng lo ngại.
Về mặt số liệu, tăng trưởng GDP năm 2025 đạt hơn 8% là minh chứng cho thấy Việt Nam đang nằm trong nhóm các nền kinh tế tăng trưởng cao của khu vực. Dù còn những tranh luận khoa học quanh con số tuyệt đối, nhưng thực tế không thể phủ nhận là nền kinh tế đang vận hành ổn định.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận thẳng thắn rằng tăng trưởng hiện nay chủ yếu được “gồng gánh” bởi đầu tư công và FDI, trong khi khu vực tư nhân nội địa vẫn gặp nhiều khó khăn.
Nếu dòng vốn không thực sự chảy vào sản xuất - kinh doanh thì tăng trưởng của khu vực lẽ ra phải là “xương sống” của nền kinh tế sẽ tiếp tục dậm chân tại chỗ, bất chấp số lượng doanh nghiệp đăng ký mới gia tăng.
Khi đầu tư tư nhân chững lại, hệ lụy không chỉ dừng ở doanh nghiệp, mà lan trực tiếp sang người lao động, hệ thống đại lý và chuỗi cung ứng nội địa. Đây là tín hiệu buộc Nhà nước và chính quyền các cấp phải nhìn nhận lại, dành nhiều nguồn lực và cơ chế hỗ trợ thực chất hơn cho khu vực kinh tế trong nước, nếu không muốn tăng trưởng cao nhưng thiếu bền vững.
- Sức cầu nội địa phục hồi chậm phản ánh điều gì về năng lực doanh nghiệp và thu nhập người dân?
- Sức cầu nội địa hiện nay đang phục hồi khá chậm. Nếu chỉ nhìn vào con số tăng trưởng danh nghĩa hơn 9% thì có thể thấy tích cực, nhưng khi loại trừ lạm phát trên 3%, mức tăng trưởng thực tế là rất thấp. Điều đó phản ánh trực tiếp thu nhập, việc làm của người lao động cũng như sức khỏe của doanh nghiệp nội địa còn nhiều khó khăn.
Một nghịch lý khác là cung tiền và tín dụng tăng mạnh, nhưng lạm phát lại được duy trì ở mức thấp, khoảng 3,3%. Nguyên nhân không phải vì nền kinh tế vận hành quá lý tưởng, mà vì tốc độ quay vòng vốn chậm, tiền không chảy mạnh vào khu vực sản xuất tư nhân mà quay trở lại hệ thống ngân hàng.
- Trong bối cảnh sức cầu nội địa còn yếu và dòng tiền chưa chảy mạnh vào khu vực sản xuất, theo ông, thương mại điện tử và hoạt động xuất nhập khẩu đang tác động như thế nào tới cấu trúc của nền kinh tế?
- Thương mại điện tử có thể chiếm tới 40-50% tổng lượng hàng hóa lưu thông, nhưng hàng nội địa lại không chiếm ưu thế. Điều này tạo ra một lỗ hổng lớn về nguồn gốc hàng hóa, đồng thời làm thay đổi sâu sắc hành vi tiêu dùng và thị trường bất động sản bán lẻ.
Về xuất nhập khẩu, mức tăng trưởng trung bình khoảng 18% là con số rất ấn tượng. Tuy nhiên, cần nhìn kỹ rằng phần lớn đến từ việc doanh nghiệp tận dụng ưu đãi thuế quan và nhập khẩu tích trữ trước khi các rào cản kỹ thuật mới từ Mỹ, EU có hiệu lực. Giai đoạn tới, khi chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, triển vọng tăng trưởng cần được đánh giá thận trọng hơn.
Làm sao để dòng tiền nằm lại trong túi doanh nghiệp Việt Nam?
- Năm 2026, quy mô vốn đầu tư công được dự kiến ở mức rất lớn, xấp xỉ 1 triệu tỷ đồng. Theo ông, dòng vốn này sẽ tác động ra sao tới nền kinh tế?
- Đây là nguồn lực rất lớn và mang tính dẫn dắt. Tuy nhiên, cần nhìn nhận đầy đủ rằng khi quy mô huy động vốn tăng mạnh, mặt bằng lãi suất khó tránh khỏi việc chịu áp lực đi lên. Chính yếu tố lãi suất sẽ đóng vai trò như một “bộ lọc” tự nhiên, khiến dòng tiền buộc phải cân nhắc kỹ hơn về hiệu quả và rủi ro, qua đó hạn chế đáng kể các hoạt động đầu cơ thuần túy, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản.

Năm 2026, quy mô vốn đầu tư công được dự kiến ở mức rất lớn, xấp xỉ 1 triệu tỷ đồng.
Trọng tâm của đầu tư công hiện nay không phải là đẩy giá tài sản, mà là các dự án hạ tầng quy mô lớn, tạo không gian phát triển mới cho các tập đoàn kinh tế nội địa.
Bên cạnh đó, việc Chính phủ quyết liệt thúc đẩy chương trình nhà ở xã hội với sự tham gia của hơn 20 tập đoàn lớn sẽ giúp tăng nguồn cung, góp phần bình ổn thị trường thay vì tạo ra các cơn sốt giá như những chu kỳ trước.
- Về dài hạn, đâu là điểm then chốt trong điều hành để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai chữ số một cách bền vững, thưa ông?
- Đầu tư công vẫn là công cụ điều tiết then chốt, nhưng mục tiêu cuối cùng là làm sao để dòng tiền thực sự nằm lại trong túi doanh nghiệp Việt Nam, giúp họ tích lũy nội lực và nâng cao sức cạnh tranh.
Muốn vậy, chúng ta buộc phải phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp, để giảm lệ thuộc vào tín dụng ngắn hạn.
Năm 2026 là năm bản lề. Chính sách không thể dàn trải, mà phải tập trung tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, hành chính và pháp lý, lựa chọn đúng các khu vực ưu tiên để tạo sức bật đồng bộ. Nếu làm được điều đó, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới mạnh mẽ và bền vững hơn rất nhiều.
- Quốc hội đã phê chuẩn mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% cho năm 2026, trong khi Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng chỉ khoảng 15%, thấp hơn mức 19,1% của năm 2025. Theo ông, điều này có ảnh hưởng tới mục tiêu tăng trưởng chung của nền kinh tế hay không?
- Tôi cho rằng việc điều chỉnh hạn mức tăng trưởng tín dụng xuống khoảng 15% không phải là yếu tố quyết định toàn cục đối với mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10%.
Tăng trưởng thực chất không đến từ việc bơm thêm tiền vào nền kinh tế, mà nằm ở hiệu quả sử dụng vốn và khả năng chuyển hóa dòng vốn thành năng lực sản xuất - kinh doanh thực.
Một trọng tâm điều hành rất quan trọng trong năm 2026 là phải xử lý dứt điểm các dự án lãng phí, kém hiệu quả, qua đó khơi thông những nguồn lực đang bị “đóng băng” trong nền kinh tế.
-Vậy chính sách tiền tệ và đầu tư công cần được phối hợp ra sao để tạo động lực tăng trưởng bền vững?
- Đầu tư công tiếp tục giữ vai trò động lực dẫn dắt, nhưng để thực sự tạo hiệu ứng lan tỏa và kích hoạt khu vực tư nhân, chính sách tiền tệ cần duy trì được mặt bằng lãi suất hợp lý, ổn định và có thể dự báo. Khi chi phí vốn ở mức chấp nhận được, doanh nghiệp tư nhân mới sẵn sàng mở rộng đầu tư và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị do đầu tư công tạo ra.
Bên cạnh đó, cần có cách tiếp cận thực tế và đột phá hơn đối với các địa phương còn nhiều khó khăn như vùng sâu, vùng xa hay khu vực Tây Nam Bộ.
Thay vì đặt ra các chỉ tiêu tăng trưởng thiếu tính khả thi, Chính phủ nên trao quyền tự chủ lớn hơn cho địa phương, đồng thời hỗ trợ trực tiếp về hạ tầng, thể chế và doanh nghiệp để nâng cao năng lực nội tại. Khi các điểm nghẽn nền tảng được tháo gỡ, tăng trưởng sẽ hình thành một cách tự nhiên và bền vững hơn.
-Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số, theo ông đâu là thước đo thực chất cho chất lượng vận hành của nền kinh tế năm 2026?
- Theo tôi, nền kinh tế năm 2026 cần được vận hành trên nền tảng của hiệu quả, kỷ luật và năng lực thực chất, thay vì đặt quá nhiều kỳ vọng vào các biện pháp kích cầu tài chính mang tính ngắn hạn. Chỉ khi dòng vốn được sử dụng đúng chỗ, đúng mục tiêu và đúng thời điểm, mục tiêu tăng trưởng hai chữ số mới có cơ sở để trở thành hiện thực.











