Tăng trưởng xanh: Giải mã tín chỉ các bon và cách giảm phát thải

Trong chiến lược tăng trưởng xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng '0' (Net Zero), tín chỉ các bon được xem là một công cụ kinh tế mới, tạo nguồn lực cho bảo vệ rừng và giảm phát thải khí nhà kính.

Tín chỉ các-bon là gì?

Trong chiến lược tăng trưởng xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero), tín chỉ các bon được xem là một công cụ kinh tế mới, tạo nguồn lực cho bảo vệ rừng và giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, khái niệm này vẫn đang bị hiểu sai theo nhiều cách, từ việc cho rằng cứ có rừng là có thể bán tín chỉ, đến việc coi tín chỉ các-bon là "tấm vé" giúp doanh nghiệp hoàn thành cam kết giảm phát thải.

Theo Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tín chỉ các-bon là đơn vị đại diện cho 1 tấn khí CO₂ hoặc lượng khí nhà kính tương đương (CO₂e) đã được hấp thụ khỏi khí quyển hoặc được ngăn chặn không phát thải thông qua các hoạt động đã được kiểm chứng độc lập.

Đối với lĩnh vực lâm nghiệp, tín chỉ các-bon hình thành từ các dự án bảo vệ, phục hồi hoặc phát triển rừng, giúp tăng khả năng hấp thụ các-bon hoặc ngăn chặn tình trạng mất rừng, suy thoái rừng.

Đây cũng là "hàng hóa" được giao dịch trên thị trường các-bon. Các doanh nghiệp hoặc tổ chức có nhu cầu bù đắp một phần phát thải sẽ mua tín chỉ từ các dự án đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế hoặc quy định của từng quốc gia.

Việt Nam chính thức vận hành thị trường tín chỉ các-bon rừng.

Việt Nam chính thức vận hành thị trường tín chỉ các-bon rừng.

Hiện nay, tín chỉ các-bon được giao dịch trên hai thị trường chính. Thị trường các-bon bắt buộc dành cho các doanh nghiệp thuộc diện phải tuân thủ quy định về hạn ngạch phát thải của Nhà nước. Trong khi đó, thị trường các-bon tự nguyện là nơi doanh nghiệp, tổ chức chủ động mua tín chỉ để thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững hoặc giảm dấu chân các-bon.

Không phải cứ có rừng là có tín chỉ các-bon

Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm cho biết, một trong những hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là cho rằng chỉ cần có rừng hoặc trồng nhiều cây là có thể bán tín chỉ các-bon để thu lợi. Thực tế hoàn toàn khác.

Để được công nhận là tín chỉ các-bon, một dự án rừng phải trải qua quy trình kỹ thuật rất nghiêm ngặt, kéo dài nhiều năm. Trước hết, chủ dự án phải xây dựng hồ sơ thiết kế dự án, trong đó xác định rõ phạm vi, phương pháp tính toán, kịch bản phát thải nếu không có dự án và kế hoạch giám sát trong suốt vòng đời.

Sau đó, dự án phải được một tổ chức thẩm định độc lập kiểm tra trước khi đăng ký vào hệ thống phát hành tín chỉ. Trong quá trình triển khai, lượng các-bon hấp thụ hoặc giảm phát thải phải được đo đạc định kỳ, báo cáo và tiếp tục được xác minh trước khi tín chỉ được cấp.

Toàn bộ quy trình từ khi khởi động đến khi có tín chỉ đầu tiên thường mất từ 2-5 năm, với chi phí có thể lên tới hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu USD tùy quy mô.

Quan trọng hơn, không phải mọi diện tích rừng đều đủ điều kiện tạo tín chỉ. Một nguyên tắc cốt lõi là tính bổ sung. Điều này có nghĩa lượng giảm phát thải chỉ được công nhận nếu nó chỉ có được nhờ dự án. Nếu khu rừng vốn đã được pháp luật bảo vệ hoặc vẫn phát triển tự nhiên ngay cả khi không có dự án thì phần hấp thụ các-bon đó sẽ không được tính để phát hành tín chỉ. Nói cách khác, rừng là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để tạo ra tín chỉ các-bon.

Một quan niệm khác cũng khá phổ biến là một tín chỉ đồng nghĩa với một tấn CO₂ đã được "khóa" vĩnh viễn trong rừng. Trên thực tế, tín chỉ các-bon là kết quả của quá trình đo đạc, mô hình hóa và tính toán khoa học tại một thời điểm nhất định. Giá trị của tín chỉ luôn gắn với nhiều điều kiện kỹ thuật và phải được duy trì trong suốt vòng đời dự án.

Các chuyên gia cho biết, có ba yếu tố quyết định chất lượng của một tín chỉ các-bon.

Đầu tiên là tính bổ sung, tức lượng giảm phát thải chỉ xuất hiện nhờ có dự án.

Thứ hai là tính lâu dài. Các-bon được lưu giữ trong rừng có thể quay trở lại khí quyển nếu xảy ra cháy rừng, khai thác trái phép, sâu bệnh hoặc thiên tai. Vì vậy, nhiều tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu trích một phần tín chỉ, thường khoảng 10-20%, vào quỹ dự phòng để bù đắp khi xảy ra rủi ro.

Yếu tố thứ ba là rò rỉ phát thải. Nếu việc bảo vệ rừng ở một khu vực khiến hoạt động phá rừng chuyển sang khu vực khác thì lợi ích khí hậu thực tế của dự án sẽ bị giảm đáng kể.

Để đảm bảo tính minh bạch, các dự án phải áp dụng hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV), được các tổ chức độc lập xác minh định kỳ.

Những yêu cầu này cũng lý giải vì sao chất lượng tín chỉ giữa các dự án có thể rất khác nhau và không phải mọi tín chỉ trên thị trường đều có giá trị như nhau.

Mua tín chỉ không đồng nghĩa hoàn thành mục tiêu giảm phát thải

Khi thị trường các-bon phát triển, nhiều doanh nghiệp cũng bắt đầu sử dụng tín chỉ như một phần trong chiến lược phát triển bền vững. Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh, tín chỉ các-bon không phải là giải pháp thay thế cho việc cắt giảm phát thải trong chính hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Việt Nam đang xây dựng và từng bước vận hành thị trường các-bon theo lộ trình đã được Chính phủ phê duyệt.

Việt Nam đang xây dựng và từng bước vận hành thị trường các-bon theo lộ trình đã được Chính phủ phê duyệt.

Theo các chuẩn mực quốc tế về Net Zero, doanh nghiệp trước hết phải ưu tiên giảm phát thải trực tiếp thông qua đổi mới công nghệ, tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo và tối ưu quy trình sản xuất. Tín chỉ các-bon chỉ nên được sử dụng để bù đắp phần phát thải còn lại mà doanh nghiệp chưa thể loại bỏ bằng giải pháp kỹ thuật.

Nếu doanh nghiệp chỉ mua tín chỉ nhưng không thực hiện các biện pháp giảm phát thải thực chất, việc tuyên bố đã đạt trung hòa các-bon hoặc Net Zero có thể bị xem là "tẩy xanh" (greenwashing). Nhiều quốc gia đã bắt đầu tăng cường giám sát và xử lý các hành vi công bố thông tin môi trường không chính xác.

Các chuyên gia cho rằng, bản thân tín chỉ các-bon không phải là vấn đề. Điều quan trọng là công cụ này phải được sử dụng đúng mục đích, trên cơ sở các dự án có chất lượng và được kiểm chứng độc lập.

Việt Nam đang xây dựng và từng bước vận hành thị trường các-bon theo lộ trình đã được Chính phủ phê duyệt. Trong bối cảnh đó, tín chỉ các-bon, đặc biệt là tín chỉ các-bon rừng, được kỳ vọng sẽ mở ra nguồn tài chính mới cho bảo vệ tài nguyên rừng, nâng cao thu nhập cho người dân và hỗ trợ thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050.

Tuy nhiên, để thị trường phát triển minh bạch và bền vững, điều kiện tiên quyết là cộng đồng, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần hiểu đúng về bản chất của tín chỉ các-bon.

Tín chỉ các-bon không phải là "quả ngọt" có thể thu được chỉ bằng việc trồng cây hay sở hữu rừng. Đó là kết quả của một quá trình đầu tư dài hạn, được đo đạc, kiểm chứng nghiêm ngặt và vận hành theo các chuẩn mực quốc tế. Chỉ khi đáp ứng đầy đủ những yêu cầu này, tín chỉ các-bon mới thực sự trở thành công cụ hiệu quả để thúc đẩy tăng trưởng xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Tô Hội

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/tang-truong-xanh-giai-ma-tin-chi-cac-bon-va-cach-giam-phat-thai-169260712085925864.htm