Thành phố sáng tạo – Phần 1: Vai trò của không gian văn hóa
Thế kỷ XXI, trong cạnh tranh phát triển đô thị, câu hỏi không đơn giản chỉ là thành phố nào có thêm bao nhiêu khu công nghiệp, bao nhiêu cao ốc hay bao nhiêu tuyến metro. Câu hỏi quan trọng hơn đang dần lộ rõ: thành phố nào khiến người tài muốn đến, muốn ở lại, muốn sáng tạo và muốn gắn bó dài hạn?

Một đô thị sáng tạo không thể chỉ trưng bày văn hóa, nó phải cho phép văn hóa tiếp tục sinh sôi. Ảnh: ĐẠT THÀNH
Trong logic ấy, không gian văn hóa không còn là phần “trang trí” của đô thị, mà trở thành một dạng hạ tầng chiến lược. Một thành phố có thể giàu về vốn đầu tư, mạnh về hạ tầng cứng, nhưng nếu nghèo về đời sống văn hóa, thiếu những điểm chạm sáng tạo, thiếu nơi để nghệ sĩ, nhà thiết kế, nhà nghiên cứu, kỹ sư, cộng đồng trẻ, giới startup... gặp nhau và thử nghiệm ý tưởng, thì sớm muộn cũng hụt hơi trong cuộc đua nhân tài.
“Hạ tầng mềm” của nền kinh tế tri thức
Nói cách khác, không gian văn hóa ngày nay phải được nhìn như “hạ tầng mềm” của nền kinh tế tri thức. Đó là bảo tàng, nhà hát, phòng triển lãm, thư viện, trung tâm thiết kế, cụm sáng tạo, studio, không gian làm việc chung, quán cà phê văn hóa, các tuyến phố nghệ thuật, lễ hội, chợ sáng tạo, cho tới những công trình công cộng được kích hoạt bằng nghệ thuật. Chúng là nơi sản sinh mạng lưới, trao đổi tri thức, nuôi dưỡng cảm hứng, tạo ra cảm giác thuộc về và xây dựng bản sắc đô thị.
Báo cáo kinh điển của Demos đã nhấn mạnh một điểm vẫn còn nguyên giá trị: đô thị sáng tạo cần đất đai và tòa nhà có giá phải chăng, gần các tiện ích văn hóa, đặc biệt ở vùng rìa hay các khu công nghiệp cũ đang chuyển đổi, vì chính những không gian chi phí thấp đó làm giảm rủi ro và khuyến khích thử nghiệm. Còn World Cities Culture Forum cho thấy đây không phải lựa chọn bên lề: 94% các thành phố trong mạng lưới này đang chủ động bảo vệ không gian làm việc cho giới sáng tạo và 41% có chính sách hỗ trợ các quận hay khu văn hóa - sáng tạo.
Chính quyền Seoul những năm gần đây xác định năm động cơ lõi gồm XR, điện ảnh, truyền thông, webtoon và game; đồng thời đầu tư các hạ tầng mới như Seoul Creative Industries Hub ở Namsan và các trung tâm hỗ trợ theo chuỗi ngành. Seoul không xem văn hóa là phần phụ của phát triển, mà là một ngành kinh tế tương lai, có khả năng tạo việc làm mới cho thế hệ trẻ và tái cấu trúc nền kinh tế đô thị khi dịch vụ đã chiếm phần chủ đạo trong tăng trưởng.
Vì thế, khi nói đến cạnh tranh thu hút nhân tài, chúng ta cần thay đổi hẳn lăng kính. Người tài không chỉ đi theo lương, họ đi theo hệ sinh thái sống và làm việc. Một kỹ sư công nghệ giỏi, một nhà làm phim trẻ, một kiến trúc sư sáng tạo hay một nhà nghiên cứu liên ngành không chỉ cần văn phòng và thu nhập; họ cần một thành phố có nhịp sống giàu ý nghĩa, có cộng đồng đồng sáng tạo, có không gian công cộng truyền cảm hứng, có khả năng chấp nhận khác biệt và có cơ hội chuyển ý tưởng thành dự án.
OECD gần đây nhấn mạnh rằng các tiện ích văn hóa không chỉ hút du khách mà còn hút lao động kỹ năng cao và doanh nghiệp. Trong khi đó, UNESCO, Ngân hàng Thế giới và nhiều nghiên cứu quốc tế đều cho thấy văn hóa là một phần của sức hấp dẫn nơi chốn, chứ không chỉ là hoạt động tiêu dùng giải trí.
Từ đây có thể thấy rõ một chuyển dịch lớn: từ đô thị công nghiệp sang đô thị sáng tạo. Đô thị công nghiệp truyền thống được định hình bởi nhà máy, cảng, kho bãi, chuỗi logistics và năng lực hấp thụ lao động quy mô lớn. Đô thị sáng tạo thì được định hình bởi mật độ ý tưởng, mức độ giao thoa ngành nghề, năng lực đổi mới và chất lượng trải nghiệm sống.
Khi các ngành sản xuất cũ rút khỏi lõi đô thị hoặc suy giảm vai trò, những nhà máy bỏ hoang, kho xưởng cũ, bến cảng cũ không còn chỉ là di sản của một thời phát triển, mà trở thành quỹ đất chiến lược để tái sinh thành không gian sáng tạo. Đó là lúc quy hoạch đô thị, chính sách văn hóa và chiến lược nhân lực gặp nhau. Thành phố nào nhìn ra sớm sẽ biến tài sản vật chất cũ thành tài sản sáng tạo mới, thành phố nào chậm chân sẽ để quỹ đất đó rơi hoàn toàn vào logic bất động sản đơn thuần.
Những bài học quốc tế tiêu biểu
Barcelona là một ví dụ tiêu biểu. Từ năm 2007, chương trình Fàbriques de Creacío đã chuyển đổi hơn 11 công trình công nghiệp bỏ hoang thành khoảng 30.000 mét vuông không gian đa ngành, giá tiếp cận được, dành cho sáng tác, nghiên cứu, sản xuất và trình diễn nghệ thuật. Đây không chỉ là dự án bảo tồn di sản công nghiệp, mà là một chiến lược tái cấu trúc kinh tế đô thị bằng văn hóa: giữ lại ký ức vật thể của thành phố nhưng trao cho nó công năng mới để nuôi dưỡng hệ sinh thái sáng tạo địa phương.
Có thể thấy Việt Nam đang có ba con đường sáng tạo khác nhau. TPHCM là mô hình thị trường - mạng lưới - điện ảnh và truyền thông; Hà Nội là mô hình di sản - thiết kế - căn tính; Đà Nẵng là mô hình trải nghiệm - công nghệ - không gian mới. Không có mô hình nào tuyệt đối ưu việt. Điều quan trọng là mỗi thành phố phải biến bản sắc của mình thành lợi thế thu hút nhân tài.
Melbourne lại đi theo một hướng khác nhưng cùng logic. Chương trình Flash Forward và các sáng kiến đã biến các con hẻm, mặt bằng bỏ không và tuyến phố trung tâm thành nơi cho nghệ sĩ, nhà thiết kế và các dự án thử nghiệm tiếp cận công chúng. Theo World Cities Culture Forum, riêng chương trình “Laneway Revitalisation” gắn với Flash Forward đã đóng góp ước tính 38,34 triệu đô la Úc cho kinh tế thành phố, đồng thời nhiều người thuê thử đã chuyển sang thuê dài hạn trong chương trình Shopfront Activation. Ý nghĩa lớn hơn của Melbourne là chứng minh rằng đôi khi không cần chờ các “siêu dự án” văn hóa. Một thành phố linh hoạt có thể hồi sinh khu trung tâm bằng các can thiệp vừa và nhỏ, giảm thủ tục, cho phép thử nghiệm và mở lối cho sáng tạo đi vào đời sống hàng ngày.
Seoul cho thấy một cấp độ chiến lược cao hơn: biến công nghiệp sáng tạo thành động cơ tăng trưởng mới. Chính quyền Seoul những năm gần đây xác định năm động cơ lõi gồm XR, điện ảnh, truyền thông, webtoon và game; đồng thời đầu tư các hạ tầng mới như Seoul Creative Industries Hub ở Namsan và các trung tâm hỗ trợ theo chuỗi ngành. Seoul không xem văn hóa là phần phụ của phát triển, mà là một ngành kinh tế tương lai, có khả năng tạo việc làm mới cho thế hệ trẻ và tái cấu trúc nền kinh tế đô thị khi dịch vụ đã chiếm phần chủ đạo trong tăng trưởng. Ở đây, các công trình biểu tượng như Dongdaemun Design Plaza chỉ là phần nổi, phần quan trọng hơn là sự kết nối giữa đào tạo, ươm tạo, sản xuất nội dung, thị trường và chính sách đô thị.
Nhìn từ các kinh nghiệm ấy, chúng ta có thể thấy một quy luật chung: đô thị sáng tạo thành công không đồng nhất với đô thị nhiều công trình hoành tráng. Điều quyết định là khả năng tạo ra “mật độ sáng tạo” trong không gian sống thường nhật. Nơi nào người trẻ có thể dễ dàng bước vào một “gallery” nho nhỏ, nghe một buổi trình diễn thử nghiệm, làm việc trong một “coworking space” kết nối được nhà đầu tư, tìm được studio vừa túi tiền, hay tham gia một lễ hội công cộng nơi công nghệ, thiết kế và nghệ thuật giao nhau, nơi đó mới thực sự có lợi thế trong cạnh tranh nhân tài. Không gian văn hóa, vì thế, theo quan điểm của nhóm tác giả, thật sự là chỗ giao thoa giữa bản sắc, cơ hội nghề nghiệp và chất lượng sống.
(*) Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG TPHCM











