Tháo 'nút thắt' chính sách, mở đường cho kinh tế golf cất cánh
Du lịch golf được coi là 'kho báu' khi chủ yếu thu hút dòng khách quốc tế cao cấp, lưu trú dài ngày và chi tiêu lớn cho các dịch vụ nghỉ dưỡng. Nếu được đầu tư đúng hướng và tháo gỡ các điểm nghẽn của ngành kinh doanh từng bị coi là 'xa xỉ', golf hoàn toàn có thể trở thành một trụ cột mới trong chiến lược phát triển kinh tế dịch vụ của Việt Nam.

Việt Nam có nhiều tiềm năng để phát triển du lịch Golf. Ảnh VGA
Nhận diện “điểm nghẽn” để mở không gian phát triển
Tại tọa đàm chuyên đề “Tháo gỡ điểm nghẽn - Nâng tầm Golf Việt Nam” do Hiệp hội Golf Việt Nam (VGA) tổ chức mới đây, các chuyên gia nhận định golf không chỉ là một môn thể thao thuần túy, mà cần được nhìn nhận như một ngành kinh tế dịch vụ có khả năng tạo giá trị cao, đóng góp vào tăng trưởng du lịch và nâng tầm vị thế quốc gia.
Ông Lê Kiên Thành, Chủ tịch Hiệp hội Golf Việt Nam, cho biết ngành golf Việt Nam hiện đóng góp khoảng 600 triệu USD mỗi năm và đã cán mốc 1 tỷ USD trong năm 2025. Đây là dấu mốc quan trọng của nền kinh tế thể thao – lĩnh vực được dự báo có thể đạt quy mô 10 tỷ USD vào năm 2040.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế khoảng 8% và hướng tới hai con số trong thập kỷ tới, du lịch được xác định là một trong những động lực quan trọng với tốc độ tăng trưởng khoảng 21%. Trong hệ sinh thái đó, golf nổi lên như một phân khúc đặc thù khi hội tụ nhiều yếu tố: Giá trị kinh tế cao, khả năng thu hút dòng khách quốc tế chất lượng và sức lan tỏa mạnh mẽ đến các lĩnh vực dịch vụ liên quan.

Ông Lê Kiên Thành - Chủ tịch Hiệp hội Golf Việt Nam chia sẻ về những khó khăn vướng mắc để kinh tế golf phát triển. Ảnh: VGA
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, có 5 điểm nghẽn chính đang kìm hãm sự phát triển của ngành golf.
Thứ nhất là cấu trúc thuế và chi phí. Dịch vụ golf hiện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt 20% cùng thuế giá trị gia tăng 10% – mức điều tiết được đánh giá là cao trong khu vực.
Thứ hai là hành lang pháp lý và thủ tục đầu tư. Các dự án sân golf phải trải qua nhiều tầng thủ tục liên quan đến đất đai, môi trường, đầu tư và phòng cháy, chữa cháy. Quy trình kéo dài không chỉ làm tăng chi phí vốn mà còn khiến nhà đầu tư e ngại, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt.
Thứ ba là thiếu liên kết ngành. Hiện nay, nhiều sân golf hoạt động độc lập, thiếu cơ chế phối hợp chung trong quảng bá, đào tạo nhân lực và xây dựng thương hiệu quốc gia “Vietnam Golf”, dẫn đến chi phí vận hành cao và sức cạnh tranh còn hạn chế.
Thứ tư là nhận thức xã hội và khả năng phổ cập. Trong nhiều năm, golf vẫn bị xem là môn thể thao xa xỉ, khiến khoảng cách với cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, còn lớn do chi phí tiếp cận cao.
Thứ năm là vấn đề quản trị và phát triển bền vững. Golf là lĩnh vực đòi hỏi tiêu chuẩn cao về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), do đó ngành golf Việt Nam cần nhanh chóng nâng cấp mô hình quản trị để đáp ứng yêu cầu phát triển dài hạn.
Nếu tháo gỡ được các điểm nghẽn này, golf Việt Nam có thể trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, phát triển theo hướng bền vững và hội nhập quốc tế.

Cần gỡ rào cản để golf Việt Nam bứt tốc. Ảnh: VGA
Liên kết để tạo “sức bật” toàn ngành
Theo các chuyên gia, để phát triển bền vững, các đơn vị kinh doanh sân golf cần tăng cường liên kết. Golf cần được nhìn nhận như một ngành kinh tế dịch vụ tích hợp, có khả năng tạo ra giá trị lan tỏa lớn. Một sân golf không chỉ là nơi thi đấu, mà còn kéo theo hệ sinh thái gồm khách sạn, nghỉ dưỡng, nhà hàng, vận chuyển, bán lẻ và các dịch vụ cao cấp.
Vì vậy, việc thành lập Liên minh các chủ đầu tư sân golf Việt Nam (VGIA) được xem là bước đi cần thiết.
Thực tế tại Quảng Ninh cho thấy tiềm năng rõ rệt của mô hình này. Các doanh nghiệp lữ hành như Sun Travel đã liên tục đưa khách Hàn Quốc đến kết hợp chơi golf và tham quan. Những đoàn khách quy mô hàng trăm người, lưu trú tại các khu nghỉ dưỡng 5 sao trong nhiều ngày, mang lại giá trị kinh tế vượt trội so với du lịch đại trà.
Phó Chủ tịch Hiệp hội Golf Việt Nam, Chủ tịch Hội Golf Hải Phòng Vi Quốc Tuấn cho rằng, việc thành lập VGIA sẽ là thiết chế hợp tác chiến lược, đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Liên minh không chỉ giúp tập hợp nguồn lực mà còn tạo tiếng nói chung trong việc kiến nghị chính sách, tiêu chuẩn hóa dịch vụ và triển khai các chương trình quảng bá quốc gia. Quan trọng hơn, đây là bước chuyển từ mô hình phát triển phân tán sang hợp tác chiến lược.
Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Golf Long Biên Trần Ngọc Hải đề xuất một số giải pháp trọng tâm gồm: cải cách chính sách, đặc biệt là điều chỉnh cấu trúc thuế phù hợp với bản chất kinh tế – du lịch của golf; hoàn thiện khung pháp lý, rút ngắn thời gian triển khai dự án; tăng cường liên kết ngành để xây dựng thương hiệu “Vietnam Golf”; phát triển bền vững thông qua áp dụng tiêu chuẩn ESG và chuyển đổi số.
Phó Chủ tịch Hiệp hội Golf Việt Nam Nguyễn Văn Cựu cho biết, nếu tháo gỡ đồng bộ các nút thắt, ngành golf Việt Nam có thể đạt tốc độ tăng trưởng 12-15% mỗi năm trong giai đoạn tới. Thời gian tới, Hiệp hội Golf Việt Nam sẽ tiếp tục xây dựng Chiến lược Golf Quốc gia đến năm 2035 và phát triển các cụm du lịch golf gắn với hàng không, nghỉ dưỡng và MICE.
Nếu những “điểm nghẽn” được tháo gỡ, golf Việt Nam không chỉ dừng lại ở mốc doanh thu 1 tỷ USD, mà hoàn toàn có thể vươn tới mục tiêu trở thành trung tâm du lịch golf hàng đầu châu Á trong thập kỷ tới.











