Thế giới gánh nợ 365 nghìn tỷ USD, chi phí lãi vay ngày càng tăng
Nợ toàn cầu đã vượt 365 nghìn tỷ USD, trong khi chi phí vay vốn leo thang gây thêm sức ép lên ngân sách các chính phủ. Tại Pháp, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm vượt 5% lần đầu tiên kể từ năm 2002, làm dấy lên lo ngại về khả năng kiểm soát nợ công trong bối cảnh bất ổn kinh tế và xã hội.
Trong những tuần gần đây, hàng trăm nghìn người trên khắp châu Âu đã xuống đường phản đối chi phí sinh hoạt tăng cao, tiền lương thấp, giá nhà vượt quá khả năng chi trả và tình trạng thiếu kinh phí tại các trường học. Tại Pháp, Bỉ, Italia và Bồ Đào Nha, một số cuộc biểu tình đã dẫn đến đụng độ, cướp phá và hỏa hoạn.
Làn sóng bất ổn diễn ra khi nhiều chính phủ châu Âu phải đối mặt với áp lực tài chính ngày càng lớn sau nhiều năm vay nợ. Trong khi nhu cầu chi tiêu cho giáo dục, y tế và an sinh xã hội vẫn cao, chi phí duy trì các khoản nợ cũng tăng lên, thu hẹp dư địa ngân sách dành cho những lĩnh vực này.

Các tờ tiền euro, đồng xu bảng Anh và tờ tiền đô la Mỹ nằm rải rác trên một chiếc bàn. Ảnh: Matt Cardy/Getty Images.
Pháp là một trong những quốc gia chịu sức ép đáng chú ý. Ngày 21/10, lợi suất trái phiếu chính phủ Pháp kỳ hạn 10 năm có thời điểm vượt 5%, lên mức cao nhất kể từ năm 2002. Diễn biến này phản ánh những lo ngại của nhà đầu tư về tình hình tài chính công và khả năng kiểm soát thâm hụt ngân sách của nước này.
Chính phủ vay tiền bằng cách nào?
Tương tự cá nhân và doanh nghiệp, chính phủ vay tiền để trang trải các khoản chi vượt quá nguồn thu. Một trong những phương thức phổ biến nhất là phát hành trái phiếu chính phủ, qua đó huy động vốn từ ngân hàng, quỹ đầu tư, tổ chức tài chính và các nhà đầu tư khác.
Đổi lại, chính phủ cam kết trả lãi theo những điều kiện nhất định và hoàn trả tiền gốc khi trái phiếu đáo hạn. Với trái phiếu kỳ hạn 10 năm, khoản nợ sẽ đến hạn thanh toán sau một thập kỷ.
Lợi suất trái phiếu chính phủ là chỉ số quan trọng phản ánh mức sinh lời mà nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ loại tài sản này. Lợi suất thường tăng khi giá trái phiếu giảm, đồng thời có thể chịu tác động từ kỳ vọng lạm phát, chính sách lãi suất, triển vọng tăng trưởng và mức độ rủi ro tài chính của quốc gia phát hành.
Khi lợi suất tăng, chính phủ thường phải chấp nhận chi phí cao hơn đối với các khoản vay mới hoặc khoản nợ được tái cấp vốn. Tuy nhiên, chi phí lãi vay của toàn bộ nợ công không tăng ngay lập tức theo cùng mức độ, bởi nhiều trái phiếu đang lưu hành có lãi suất cố định và chỉ đáo hạn sau nhiều năm.
Nếu chi phí vay duy trì ở mức cao, ngân sách dành cho trả lãi sẽ dần tăng lên. Điều này có thể khiến chính phủ phải lựa chọn giữa việc cắt giảm các khoản chi khác, tăng thu ngân sách hoặc tiếp tục vay thêm tiền.
Pháp chịu sức ép từ chi phí vay nợ
Trong khu vực đồng euro, lợi suất trái phiếu chính phủ Pháp đã tăng cao hơn mức của một số quốc gia từng chịu ảnh hưởng nặng nề trong cuộc khủng hoảng nợ công giai đoạn 2010-2012.
Ngày 21/10, lợi suất trái phiếu chính phủ Pháp kỳ hạn 10 năm chạm khoảng 5%, trong khi lợi suất trái phiếu Đức cùng kỳ hạn thấp hơn đáng kể. Khoảng cách lợi suất giữa hai nước phản ánh việc nhà đầu tư đòi hỏi mức sinh lời cao hơn khi cho Pháp vay tiền, trong bối cảnh thâm hụt ngân sách, bất ổn chính trị và khó khăn trong việc thông qua các biện pháp tài khóa gây sức ép lên niềm tin của thị trường.
Lợi suất trái phiếu tăng không đồng nghĩa với việc toàn bộ khoản nợ hiện có của Pháp lập tức phải chịu mức lãi suất 5%. Tuy nhiên, nếu chính phủ phải liên tục phát hành trái phiếu mới với lợi suất cao, chi phí phục vụ nợ sẽ tăng dần, khiến việc cân đối ngân sách trở nên khó khăn hơn.
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), nợ công Pháp có thể tăng lên 121,8% GDP vào năm 2030 theo kịch bản dự báo cơ sở. Triển vọng này cho thấy nước này sẽ phải nỗ lực đáng kể để đưa tài chính công trở lại quỹ đạo bền vững.
Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản nằm trong nhóm nợ lớn nhất
Theo Viện Tài chính Quốc tế (IIF), tổng nợ toàn cầu đã tăng hơn 10 nghìn tỷ USD trong nửa đầu năm 2026, lên mức kỷ lục hơn 365 nghìn tỷ USD. Con số này bao gồm nợ của chính phủ, hộ gia đình, các tổ chức tài chính và doanh nghiệp phi tài chính tại hơn 100 nền kinh tế. Phần lớn mức tăng đến từ các thị trường mới nổi.
Mức nợ này tương đương khoảng 44.000 USD cho mỗi người trên thế giới nếu chia bình quân theo dân số toàn cầu. Tuy nhiên, đây chỉ là phép quy đổi mang tính minh họa, mỗi cá nhân thực sự phải gánh khoản nợ tương ứng.
Xét riêng nợ chính phủ theo số liệu được nêu trong bài phân tích của Al Jazeera, Mỹ đứng đầu với khoảng 41,4 nghìn tỷ USD, tương đương 127% GDP. Trung Quốc theo sau với 22,5 nghìn tỷ USD, tương đương 104% GDP. Nhật Bản có khoảng 8,7 nghìn tỷ USD nợ chính phủ, tương đương 199% GDP, thuộc nhóm tỷ lệ nợ cao nhất trong các nền kinh tế lớn.
Bên cạnh đó, Vương quốc Anh có khoảng 4,4 nghìn tỷ USD nợ chính phủ, tương đương 102% GDP. Pháp đứng thứ năm với khoảng 4,2 nghìn tỷ USD, tương đương 118,5% GDP; trong khi Italia có khoảng 3,7 nghìn tỷ USD nợ, tương đương 138% GDP. Đức ghi nhận khoảng 3,5 nghìn tỷ USD, tương đương 65% GDP.
Tuy nhiên, mức nợ tuyệt đối và tỷ lệ nợ trên GDP phản ánh những khía cạnh khác nhau. Một nền kinh tế lớn có thể sở hữu khoản nợ rất cao về giá trị tuyệt đối, nhưng tỷ lệ nợ trên GDP vẫn thấp hơn so với một nền kinh tế nhỏ hơn.
Mỹ có lợi thế khi vay nợ bằng đồng USD, đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới, giúp duy trì nhu cầu quốc tế đối với trái phiếu chính phủ nước này. Dù vậy, lợi thế đó không đồng nghĩa với khả năng vay nợ của Mỹ là vô hạn.
Gánh nặng lãi vay thu hẹp dư địa ngân sách
Khi nợ toàn cầu tiếp tục tăng trong môi trường chi phí vốn cao, áp lực không chỉ nằm ở quy mô khoản nợ mà còn ở số tiền phải dành ra để trả lãi và trả nợ. Những chính phủ có thâm hụt ngân sách kéo dài sẽ càng khó ứng phó nếu phải vay mới với chi phí cao hơn.
Đối với Pháp, bài toán càng phức tạp khi chính phủ vừa phải tìm cách kiểm soát nợ công, vừa phải đối mặt với sức ép xã hội về tiền lương, chi phí sinh hoạt và các dịch vụ công. Nếu chi phí trả lãi tăng nhanh, nguồn lực dành cho trường học, bệnh viện, cơ sở hạ tầng và lương hưu có thể bị thu hẹp, trong khi việc cắt giảm chi tiêu lại có nguy cơ làm gia tăng bất mãn.
Trên phạm vi toàn cầu, quy mô nợ 365 nghìn tỷ USD cho thấy mức độ phụ thuộc lớn của nền kinh tế vào hoạt động vay vốn. Khi lãi suất và lợi suất trái phiếu tăng, việc quản lý nợ không còn chỉ là vấn đề tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì tăng trưởng và bảo đảm các nhu cầu xã hội.
Thách thức đối với các chính phủ trong thời gian tới là kiểm soát thâm hụt, duy trì niềm tin của nhà đầu tư và bảo đảm nguồn lực cho các dịch vụ thiết yếu, trong bối cảnh chi phí vay nợ ngày càng trở thành gánh nặng lớn đối với ngân sách.
