Tính cho tuổi già: Bài cuối: Mô hình bảo đảm an sinh từ một số quốc gia

Quan sát các xã hội đi trước trong tiến trình già hóa, điều quan trọng không phải chỉ nhìn vào chính sách cụ thể, mà chúng ta phải nhìn vào cách họ đặt vấn đề: Coi già hóa là một gánh nặng ngân sách cần quản lý, hay là một chuyển dịch cấu trúc xã hội cần tái tổ chức toàn diện. Các quốc gia Châu Âu, tiêu biểu như Anh, Đức, Pháp... hay gần nhất là Trung Quốc cùng một số nước trong khu vực Đông Nam Á, tất cả cho thấy cách tiếp cận an sinh cho người già khác nhau. Trước khi thành công, họ cũng nhận về những khiếm khuyết. Vì vậy, chúng ta cần tham chiếu kinh nghiệm để tìm ra hướng phát triển bền vững.

Đối với các đô thị đang bước vào giai đoạn chuyển đổi, điều cốt lõi không phải là sao chép giải pháp, mà là nhận ra rằng mọi sai lầm thường bắt nguồn từ việc phản ứng chậm hơn biến đổi nhân khẩu học. Khi dân số đã già đi, dư địa chính sách luôn hẹp hơn nhiều so với lúc cấu trúc dân số còn cân bằng. Chính ở điểm này mà bài học quốc tế trở thành một nguồn tham chiếu chiến lược, chứ không chỉ là những kinh nghiệm rời rạc.

Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, câu chuyện tổ chức không gian chăm sóc người cao tuổi và hạ tầng sức khỏe không còn là vấn đề kỹ thuật riêng lẻ, mà phản ánh cách một đô thị định hình tương lai của chính mình. Những thực tiễn từ Singapore, Hàn Quốc, Thái Lan và Malaysia... cho thấy nhiều con đường khác nhau, nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung: Chăm sóc sức khỏe và an dưỡng phải được xem như một cấu phần của hạ tầng xã hội - kinh tế - đô thị, chứ không chỉ là dịch vụ bổ trợ.

Một góc của Viện dưỡng lão Hogewey (Hà Lan)

Một góc của Viện dưỡng lão Hogewey (Hà Lan)

Từ Singapore, bài học nổi bật nằm ở tư duy hệ thống. Quốc gia này đặt chăm sóc người cao tuổi vào trung tâm của quy hoạch nhà ở, y tế và phúc lợi, hình thành mạng lưới nhiều tầng từ nhà ở xã hội tích hợp thiết kế không rào cản, trung tâm sinh hoạt và chăm sóc ngay tại khu dân cư, đến các cơ sở dưỡng lão và bệnh viện phân bổ theo vùng. Không gian được tổ chức quy mô vừa và nhỏ, gần gũi với môi trường sống quen thuộc, gắn với giao thông công cộng và dịch vụ y tế địa phương. Đồng thời, họ duy trì sự kết nối liên thế hệ bằng cách tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp tục tham gia vào đời sống cộng đồng. Tinh thần cốt lõi ở đây là tránh cô lập người già; chăm sóc không tách rời xã hội mà diễn ra ngay trong đời sống thường nhật.

Ở Hàn Quốc, họ mở rộng góc nhìn sang tổ chức hệ sinh thái y tế đa tầng. Hệ thống chăm sóc sức khỏe được cấu trúc theo hình tháp, với mạng lưới cơ sở tuyến đầu rộng khắp, tuyến trung gian phân bổ đều và tuyến chuyên sâu tập trung công nghệ cao. Bệnh viện và trung tâm y tế được tích hợp vào cấu trúc đô thị cùng công viên, khu ở và tiện ích cộng đồng, thậm chí phát triển thành các khu đô thị sức khỏe kết hợp nghỉ dưỡng. Công nghệ số đóng vai trò then chốt, giúp liên thông dữ liệu, quản lý sức khỏe từ xa và giảm tải cho hệ thống. Đặc biệt, Hàn Quốc coi chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi là một phần của chính sách bảo hiểm và quy hoạch xã hội, đặt nền tảng cho sự bền vững tài chính và dịch vụ.

Trong khi đó, Thái Lan và Malaysia cho thấy cách chuyển hóa y tế thành ngành kinh tế dịch vụ quốc tế. Thái Lan kết hợp bệnh viện chất lượng cao với du lịch nghỉ dưỡng, khai thác văn hóa bản địa và y học truyền thống để tạo trải nghiệm toàn diện, qua đó xây dựng vị thế trung tâm du lịch y tế khu vực. Malaysia phát triển các cụm y tế trong lòng đô thị, duy trì chất lượng quốc tế với chi phí cạnh tranh và thiết lập cơ chế xúc tiến quốc gia để thu hút khách thập phương. Cả hai quốc gia trên đều chứng minh rằng, y tế không chỉ là phúc lợi xã hội mà còn có thể trở thành động lực kinh tế, nếu được tổ chức thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh.

Khi đặt người cao tuổi Việt Nam vào cùng một trục so sánh với Trung Quốc hay các quốc gia Châu Âu, điều dễ nhận ra nhất là chúng ta không chỉ khác ở mức độ già hóa, mà khác ở nền tảng xã hội, cấu trúc kinh tế và truyền thống tổ chức đời sống. Chính những khác biệt này quyết định cách ứng xử chính sách và chỉ ra những hạn chế cần phải tránh.

Người già vẫn làm công việc phù hợp để kiếm tiền trong Trung tâm bảo trợ xã hội Ban Bang Khae (Thái Lan)

Người già vẫn làm công việc phù hợp để kiếm tiền trong Trung tâm bảo trợ xã hội Ban Bang Khae (Thái Lan)

Trước hết, người cao tuổi Việt Nam bước vào giai đoạn già hóa trong một điều kiện kinh tế khác hẳn. Nhiều quốc gia Châu Âu già hóa sau khi đã tích lũy được mức thu nhập cao, hệ thống phúc lợi hoàn chỉnh và hạ tầng xã hội ổn định. Trung Quốc cũng bước vào giai đoạn này khi đã đạt quy mô công nghiệp và tích lũy tài chính lớn. Việt Nam thì khác: Già hóa diễn ra khi thu nhập bình quân vẫn ở mức trung bình, hệ thống an sinh chưa toàn diện, và phần lớn người cao tuổi không có tích lũy tài chính đủ mạnh. Một tỷ lệ đáng kể lao động làm việc trong khu vực phi chính thức nên không tham gia bảo hiểm dài hạn, dẫn đến khả năng tự bảo đảm tuổi già hạn chế. Điều này khiến người cao tuổi không chỉ là đối tượng chăm sóc, mà còn là nhóm dễ tổn thương nếu chính sách thiết kế sai.

Thứ hai, cấu trúc gia đình và văn hóa xã hội tạo nên một khác biệt căn bản. Ở Việt Nam, gia đình nhiều thế hệ và quan hệ cộng đồng vẫn đóng vai trò trung tâm trong chăm sóc người già, dù đang dần biến đổi. Người cao tuổi thường sống gắn với con cháu, tham gia vào đời sống gia đình và cộng đồng, đóng góp bằng kinh nghiệm, lao động nhẹ hoặc hỗ trợ chăm sóc thế hệ trẻ. Trong khi đó, ở nhiều quốc gia Châu Âu, cá nhân hóa đời sống cao hơn, dẫn đến việc chăm sóc tập trung vào hệ thống dịch vụ chính thức. Sự khác biệt này không chỉ là văn hóa, nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí xã hội và cách tổ chức dịch vụ. Nếu bỏ qua nền tảng gia đình, cộng đồng thì chi phí thay thế bằng dịch vụ chuyên nghiệp sẽ rất lớn và có thể phá vỡ những cấu trúc xã hội vốn đang hoạt động hiệu quả.

Thứ ba, bối cảnh không gian và lao động của Việt Nam cũng đặc thù. Quá trình đô thị hóa nhanh, di cư lao động mạnh, và chênh lệch giữa nông thôn với đô thị khiến mạng lưới chăm sóc truyền thống bị phân tán. Người trẻ rời quê, để lại người già trong những cộng đồng thiếu dịch vụ y tế và xã hội. Điều này khác với nhiều nước đã có hệ thống hạ tầng đồng đều hơn. Vì vậy, thách thức không chỉ nằm ở tài chính hay dịch vụ, mà nằm ở tổ chức không gian sống và phân bổ nguồn lực theo lãnh thổ.

Vì vậy, trước tiên chúng ta không nên đi theo con đường xây dựng hệ thống phúc lợi vượt quá năng lực tài chính dài hạn. Bài học Châu Âu cho thấy khi thiết kế chế độ hưu trí và chăm sóc quá hào phóng mà không tính đến biến động nhân khẩu học, hệ thống sẽ trở nên khó bền vững và gây xung đột xã hội khi buộc phải điều chỉnh. Việt Nam cần thiết kế hệ thống linh hoạt, đa tầng, khuyến khích tích lũy cá nhân và chia sẻ trách nhiệm giữa nhà nước - thị trường - gia đình, thay vì đặt toàn bộ gánh nặng lên ngân sách.

Chúng ta tuyệt đối không nên nhìn người cao tuổi như đối tượng phụ thuộc. Một sai lầm phổ biến là coi già hóa hoàn toàn là gánh nặng chi phí. Trong thực tế, nhiều người cao tuổi vẫn có năng lực lao động, kinh nghiệm nghề nghiệp và vai trò xã hội đáng kể. Nếu không tạo điều kiện để họ tiếp tục tham gia, xã hội vừa mất nguồn lực, vừa tăng áp lực an sinh. Việc kéo dài tuổi lao động linh hoạt, phát triển thị trường việc làm phù hợp, và khai thác "kinh tế tuổi bạc" cần được nhìn như chiến lược phát triển, không phải giải pháp tình thế.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất cần tránh là phản ứng muộn. Kinh nghiệm quốc tế đều cho thấy khi già hóa đã trở thành áp lực hiển hiện, khả năng điều chỉnh chính sách sẽ bị giới hạn và chi phí xã hội tăng cao. Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn có dư địa để chuẩn bị từ quy hoạch không gian đô thị, thiết kế hệ thống tài chính an sinh, đến phát triển ngành dịch vụ liên quan. Nếu coi đây là một chuyển dịch cấu trúc dài hạn và hành động sớm, xã hội có thể biến thách thức thành một cơ hội tái tổ chức đời sống đô thị và kinh tế theo hướng nhân văn và bền vững hơn.

Những kinh nghiệm ấy gợi mở nhiều hướng đi cho TPHCM. Thành phố có thể phát triển mạng lưới chăm sóc sức khỏe đa tầng và phân bổ đều trong không gian đô thị, đồng thời tích hợp các công trình an dưỡng ngay từ giai đoạn quy hoạch khu dân cư. Thay vì xây dựng các cơ sở tách biệt quy mô lớn, mô hình kết hợp chung cư an sinh dành cho người cao tuổi với trung tâm chăm sóc ban ngày và kết nối cộng đồng có thể trở thành lựa chọn phù hợp. Trong mô hình này, người cao tuổi sống trong căn hộ thiết kế thích ứng với tuổi tác, được tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản, phục hồi chức năng và hoạt động xã hội ngay tại khu ở, đồng thời duy trì sự gắn kết với môi trường đô thị xung quanh. Cách tiếp cận này không chỉ giảm tải bệnh viện, tiết kiệm chi phí xã hội mà còn hình thành ngành dịch vụ mới và nâng cao tính nhân văn của thành phố.

Nếu được triển khai đồng bộ, TPHCM có thể tận dụng quỹ nhà và công trình công cộng hiện hữu, kết hợp công nghệ số và cơ chế hợp tác công - tư để từng bước xây dựng mạng lưới chăm sóc người cao tuổi toàn diện. Khi đó, mục tiêu không chỉ là đáp ứng nhu cầu của một nhóm dân cư, mà còn định hình một mô hình đô thị nơi con người có thể sống trọn vòng đời trong sự hỗ trợ của cộng đồng và hạ tầng xã hội. Đây chính là ý nghĩa sâu xa của bài học quốc tế: Phát triển đô thị không dừng lại ở xây dựng không gian, mà là tổ chức điều kiện để mỗi giai đoạn đời người đều có chỗ đứng và được chăm sóc xứng đáng.

NHÓM PHÓNG VIÊN

Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/vu-an/phong-su/bai-cuoi-mo-hinh-bao-dam-an-sinh-tu-mot-so-quoc-gia_190540.html