Trái phiếu doanh nghiệp sẽ trở thành kênh vốn chủ lực cho các dự án hạ tầng
Với nhu cầu phát triển hạ tầng rất lớn trong giai đoạn tới, việc phát huy vai trò trái phiếu doanh nghiệp để huy động vốn cho các dự án đối tác công - tư (PPP), đang trở thành hướng đi quan trọng, nhằm mở rộng nguồn lực trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Hoàn thiện cấu trúc vốn cho các dự án PPP
Trong chiến lược phát triển kết cấu hạ tầng quốc gia, hệ thống đường bộ và đường sắt tiếp tục được xác định là một trong ba đột phá trọng tâm, đóng vai trò nền tảng cho tăng trưởng kinh tế - xã hội trong dài hạn. Theo Quy hoạch mạng lưới đường bộ thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, mục tiêu đặt ra là xây dựng 9.014 km đường cao tốc, 29.785 km quốc lộ và 1.541 km đường sắt tốc độ cao, với tổng nhu cầu vốn khoảng 2,6 triệu tỷ đồng, tương đương 105 tỷ USD. Trong bối cảnh nguồn lực ngân sách được phân bổ có trọng tâm, mô hình đối tác công - tư (PPP) được kỳ vọng tiếp tục phát huy vai trò quan trọng, với sự dẫn dắt của vốn nhà nước nhằm thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân.
Thực tiễn triển khai cho thấy, dư địa huy động vốn cho các dự án PPP, trong đó có kênh trái phiếu doanh nghiệp vẫn còn lớn và đang từng bước được hoàn thiện. Theo ông Phùng Xuân Minh - Chủ tịch Hội đồng Quản trị Saigon Ratings, Luật PPP ban hành từ năm 2021 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng, song cần thêm thời gian để các dự án hoàn thiện cấu trúc tài chính và nâng cao sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư.

Từ năm 2026, trái phiếu doanh nghiệp có thể trở thành kênh huy động vốn chủ chốt cho các dự án PPP quy mô lớn. Ảnh tư liệu
Đặc thù tài chính của các dự án hạ tầng đòi hỏi cách tiếp cận phù hợp trong thiết kế nguồn vốn. Chu kỳ hoàn vốn kéo dài 20 - 50 năm, trong khi thời gian xây dựng khoảng 24 - 36 tháng, đặt ra yêu cầu cân đối dòng tiền và chi phí vốn. Đồng thời, tài sản bảo đảm chủ yếu là quyền thu phí cũng cần cơ chế đánh giá và phân bổ rủi ro rõ ràng hơn, nhằm củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Từ góc độ doanh nghiệp, các kiến nghị chính sách cũng đang hướng tới việc hoàn thiện cơ chế hỗ trợ huy động vốn. Đại diện Tập đoàn Đèo Cả đề xuất nghiên cứu áp dụng các cơ chế bảo lãnh phù hợp, kết hợp công cụ bảo lãnh tín dụng và bảo hiểm rủi ro để nâng cao tính khả thi của dự án.
Bên cạnh đó, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường vốn cho dự án được kỳ vọng sẽ giúp kênh trái phiếu doanh nghiệp phát huy vai trò nguồn vốn trung, dài hạn, góp phần giảm áp lực lên ngân sách và hệ thống tín dụng.
Mở rộng vai trò trái phiếu trong đầu tư hạ tầng
Theo ông Đỗ Việt Dũng - cán bộ cấp cao, Ngân hàng Thế giới, phát triển thị trường trái phiếu hạ tầng cần đặt trong tổng thể tái cấu trúc hệ thống tài chính. Ông Dũng cho rằng, các doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng, giao thông và viễn thông nên khai thác nguồn vốn dài hạn từ trái phiếu để giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Đồng thời, cần cho phép các công ty dự án và doanh nghiệp hạ tầng phát hành trái phiếu linh hoạt hơn.
Trong khi đó, đại diện Saigon Ratings nhận định, từ năm 2026, khi các quy định về trái phiếu hạ tầng được hoàn thiện, trái phiếu doanh nghiệp có thể trở thành kênh huy động vốn chủ chốt cho các dự án PPP quy mô lớn. Cấu trúc phân bổ vốn sẽ dịch chuyển theo hướng: ngân sách nhà nước tập trung vốn mồi cho đầu tư công; ngân hàng cung cấp tín dụng bổ trợ; còn thị trường trái phiếu/chứng khoán đảm nhiệm vai trò vốn trung và dài hạn.
Nhà đầu tư và doanh nghiệp cùng nâng chuẩn thị trường
Ông Guy Deslondes - Giám đốc toàn cầu về Phát triển thị trường mới nổi, S&P Global Ratings cho rằng, chất lượng nhà phát hành trái phiếu doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào chất lượng cơ sở nhà đầu tư. Khi các nhà đầu tư tổ chức như quỹ hưu trí, bảo hiểm tham gia mạnh, họ đòi hỏi minh bạch, chuẩn hóa báo cáo và kỷ luật tài chính cao hơn, qua đó tạo áp lực tích cực buộc doanh nghiệp nâng cấp quản trị. Đồng thời, cần thu hút các doanh nghiệp đầu ngành tham gia phát hành để tạo niềm tin và thiết lập chuẩn mực thị trường.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một số quốc gia khuyến khích doanh nghiệp chuyển từ vay ngân hàng sang phát hành trái phiếu hoặc áp dụng hạn chế tín dụng ở một số lĩnh vực, qua đó thúc đẩy vai trò của thị trường vốn và đa dạng hóa kênh huy động.
Dù vậy, để hiện thực hóa định hướng này, việc mở rộng cơ sở nhà đầu tư là điều kiện quan trọng. Theo ông Phùng Xuân Minh, các quy định hiện hành vẫn hạn chế sự tham gia của ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm, làm thu hẹp cầu đầu tư. Lộ trình phát triển quỹ đầu tư chứng khoán giai đoạn 2026 - 2030 đã đề xuất nới lỏng các hạn chế này và kỳ vọng sẽ cải thiện khả năng huy động vốn.
Ngoài ra, ông Minh nhấn mạnh vai trò của các nhà đầu tư tổ chức dài hạn, như quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm và ngân hàng phát triển. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, cơ sở nhà đầu tư này giúp các dự án PPP phát hành trái phiếu kỳ hạn dài, phù hợp với đặc thù dòng tiền hạ tầng. Ngoài ra, các tổ chức như Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) và Tổ chức Tài chính quốc tế (IFC) có thể hỗ trợ thông qua các công cụ tài chính nhằm nâng cao tính khả thi của dự án.
Trên thực tế, tại Việt Nam, sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức còn hạn chế. “Nếu các rào cản pháp lý được tháo gỡ, nguồn vốn trung và dài hạn cho hạ tầng sẽ được cải thiện” - ông Minh nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, hiệu quả tài trợ cũng cần được xem xét. Ông Minh cho biết, chủ đầu tư vẫn ưu tiên vay ngân hàng do cơ chế giải ngân linh hoạt theo tiến độ, giúp tối ưu chi phí vốn. Trong khi đó, phát hành trái phiếu theo từng giai đoạn đòi hỏi quy trình phê duyệt riêng, làm tăng độ phức tạp. Do đó, cần hoàn thiện cơ chế phát hành linh hoạt hơn để nâng cao tính cạnh tranh của kênh trái phiếu.
Ở chiều ngược lại, vấn đề nguồn cung trái phiếu phù hợp cũng đặt ra yêu cầu mới. Thực tế cho thấy, dù quy mô tài sản của các quỹ đầu tư thu nhập cố định đã tăng, song nhà đầu tư vẫn gặp khó khăn trong việc đa dạng hóa danh mục do thiếu các trái phiếu hạ tầng có kỳ hạn dài và cấu trúc dòng tiền phù hợp.
Để khắc phục, ông Đỗ Việt Dũng đề xuất đa dạng hóa sản phẩm, đồng thời phát triển các công cụ chứng khoán hóa tài sản nhằm mở rộng nguồn cung. Song song với đó, cần hoàn thiện hạ tầng thị trường và giảm rào cản gia nhập.
Tuy nhiên, việc nới lỏng điều kiện cần đi kèm với tăng cường giám sát. Theo ông Dũng, cần áp dụng mô hình giám sát dựa trên rủi ro, nâng cao tiêu chuẩn hoạt động của các tổ chức trung gian nhằm đảm bảo minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư.
Trong tổng thể, việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, mở rộng cơ sở nhà đầu tư và phát triển sản phẩm là những điều kiện then chốt để khai thông dòng vốn cho các dự án PPP. Khi các yếu tố này được triển khai đồng bộ, thị trường trái phiếu doanh nghiệp có thể trở thành kênh dẫn vốn trung, dài hạn hiệu quả, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển hạ tầng và giảm áp lực lên ngân sách, hệ thống ngân hàng.










