Từ Brussels nhìn ra: Khi biểu tượng văn hoá trở thành 'động lực' phát triển kinh tế

Một bức tượng đồng nhỏ chưa đến 1m giữa lòng Brussels (Bỉ) – hình ảnh "cậu bé đứng tè" – mỗi năm thu hút hàng triệu lượt khách quốc tế.

Từ một chi tiết đời thường, thậm chí “tinh nghịch”, người Bỉ đã kể nên một câu chuyện văn hoá đầy sức sống, tạo dựng cả một hệ sinh thái du lịch – thương mại – sáng tạo. Thực tiễn đó gợi mở nhiều vấn đề đáng suy ngẫm đối với Việt Nam trong phát triển công nghiệp văn hoá và nâng tầm giá trị du lịch.

Một biểu tượng nhỏ – sức hút toàn cầu

Đông đảo du khách hàng ngày ghé thăm bức tượng

Đông đảo du khách hàng ngày ghé thăm bức tượng

Tại trung tâm Brussels, cách quảng trường Grand Place không xa, Manneken Pis – bức tượng đồng cao khoảng 61cm – từ lâu đã trở thành một trong những điểm đến nổi tiếng nhất châu Âu. Điều đáng chú ý là bản thân tác phẩm không phải một công trình đồ sộ, cũng không gắn với sự kiện lịch sử lớn lao, mà chỉ là hình ảnh một cậu bé đang tiểu tiện.

Tuy nhiên, chính sự giản dị ấy lại mở ra một cách tiếp cận khác biệt: biểu tượng không cần phải “vĩ đại” về kích thước, mà quan trọng là khả năng gợi mở câu chuyện và kích hoạt trí tưởng tượng của công chúng.

Theo nhiều truyền thuyết, cậu bé này từng cứu thành phố khỏi hoả hoạn, hoặc là biểu tượng cho tinh thần tự do, hài hước của người dân Brussels. Dù nguồn gốc câu chuyện chưa thống nhất, nhưng chính sự đa nghĩa đó lại tạo nên sức hấp dẫn. Du khách đến đây không chỉ để “xem tượng”, mà để nghe kể, chia sẻ và tái tạo câu chuyện theo cách riêng của mình.

Không dừng lại ở đó, người Bỉ còn phát triển thêm Jeanneke Pis – phiên bản nữ – đặt trong một con hẻm nhỏ. Tại đây, du khách có thể ném đồng xu để cầu may, đồng thời đóng góp cho các hoạt động xã hội. Một biểu tượng nhỏ đã được mở rộng thành một “cụm trải nghiệm” đa tầng, vừa mang tính giải trí, vừa mang ý nghĩa cộng đồng.

Điều làm nên thành công của Brussels không nằm ở bản thân bức tượng, mà ở cách tổ chức khai thác. Quan sát thực tế cho thấy, Manneken Pis không tồn tại đơn lẻ, mà được đặt trong một hệ sinh thái công nghiệp văn hoá hoàn chỉnh.

Trước hết là hệ thống kể chuyện (storytelling). Mỗi du khách đều có thể tiếp cận thông tin về bức tượng thông qua bảng giới thiệu đa ngôn ngữ, hướng dẫn viên, tài liệu du lịch và cả các nền tảng số. Nội dung được chuẩn hoá, ngắn gọn, dễ hiểu nhưng đủ gợi mở.

Tiếp đến là hệ thống trải nghiệm. Tượng được thay trang phục thường xuyên, với hơn một nghìn bộ trang phục từ nhiều quốc gia, tổ chức và sự kiện khác nhau. Đây không chỉ là hoạt động trang trí, mà còn là cách duy trì “sự sống” cho biểu tượng, khiến mỗi lần quay lại, du khách đều có trải nghiệm mới.

Quan trọng hơn là hệ thống sản phẩm và thương mại hoá. Xung quanh khu vực tượng là hàng loạt cửa hàng bán đồ lưu niệm: từ mô hình tượng, tranh ảnh, đồ trang trí, đến các sản phẩm sáng tạo mang tính ứng dụng cao. Biểu tượng văn hoá được chuyển hoá thành hàng hoá, nhưng vẫn giữ được tính nhận diện và giá trị thẩm mỹ.

Cuối cùng là gắn kết với cộng đồng và giá trị xã hội. Việc đặt thùng quyên góp tại Jeanneke Pis, hay tổ chức các sự kiện liên quan, cho thấy công nghiệp văn hoá không chỉ nhằm mục tiêu kinh tế, mà còn phục vụ lợi ích xã hội.

Cách làm này hoàn toàn phù hợp với quan điểm của UNESCO về công nghiệp văn hoá: là lĩnh vực kết hợp giữa sáng tạo, sản xuất và phân phối các sản phẩm mang nội dung văn hoá, có khả năng tạo ra giá trị kinh tế và việc làm.

Từ câu chuyện Brussels, có thể nhận thấy rõ một đặc điểm: văn hoá được tiếp cận như một ngành công nghiệp, chứ không chỉ là lĩnh vực bảo tồn.

Bức tượng trở thành một biểu tượng nổi tiếng của Brussels

Bức tượng trở thành một biểu tượng nổi tiếng của Brussels

Thứ nhất, chuẩn hoá và nhân bản giá trị. Một biểu tượng được chuẩn hoá về hình ảnh, câu chuyện, thông tin, từ đó có thể nhân rộng trên nhiều nền tảng khác nhau: du lịch, truyền thông, sản phẩm tiêu dùng.

Thứ hai, tối ưu hoá trải nghiệm người dùng. Mọi yếu tố từ biển chỉ dẫn, không gian tiếp cận, dịch vụ xung quanh đều được thiết kế thuận tiện, thân thiện, hướng tới trải nghiệm tổng thể của du khách.

Thứ ba, liên kết đa ngành. Văn hoá không đứng riêng, mà gắn chặt với du lịch, thương mại, thiết kế, truyền thông và công nghệ. Đây chính là nền tảng của công nghiệp văn hoá hiện đại.

Thứ tư, khai thác liên tục và cập nhật. Biểu tượng không bị “đóng băng”, mà luôn được làm mới thông qua các hoạt động sáng tạo, sự kiện và truyền thông.

Khi mỗi điểm đến tự biết kể chuyện

Đặt trong tương quan, Việt Nam là quốc gia có nguồn tài nguyên văn hoá vô cùng phong phú: từ di sản thế giới, di tích lịch sử, lễ hội truyền thống đến các làng nghề, nghệ thuật dân gian. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển du lịch cho thấy, nhiều giá trị vẫn dừng ở mức “tiềm năng”.

Đại biểu Quốc hội Vũ Minh Đạo, tác giả bài viết

Đại biểu Quốc hội Vũ Minh Đạo, tác giả bài viết

Một trong những hạn chế lớn là thiếu hệ thống kể chuyện hấp dẫn và nhất quán. Nhiều điểm đến chưa xây dựng được câu chuyện rõ ràng, dễ nhớ, dễ lan toả. Thông tin còn dàn trải, thiếu tính dẫn dắt.

Bên cạnh đó là sự thiếu hụt trong thiết kế sản phẩm văn hoá. Đồ lưu niệm tại nhiều điểm du lịch còn đơn điệu, trùng lặp, chưa phản ánh được bản sắc riêng. Giá trị gia tăng từ du lịch vì vậy chưa cao.

Ngoài ra, liên kết giữa các ngành còn hạn chế. Văn hoá, du lịch, công thương, công nghệ chưa tạo thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Vai trò của doanh nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực này vẫn còn mờ nhạt.

Từ kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là mô hình tại Brussels, có thể rút ra một số định hướng quan trọng cho Việt Nam trong phát triển công nghiệp văn hoá:

Thứ nhất, xây dựng và chuẩn hoá biểu tượng văn hoá. Cần lựa chọn những hình ảnh, nhân vật, câu chuyện tiêu biểu, có khả năng đại diện cho địa phương hoặc quốc gia, từ đó xây dựng thành biểu tượng dễ nhận diện. Việc chuẩn hoá nội dung truyền thông đa ngôn ngữ là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Thứ hai, phát triển hệ sinh thái sản phẩm văn hoá. Không dừng ở việc tham quan, cần phát triển các sản phẩm đi kèm: đồ lưu niệm, sản phẩm thiết kế, dịch vụ trải nghiệm. Khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp, nghệ sĩ, nhà thiết kế để nâng cao giá trị sáng tạo.

Thứ ba, đổi mới phương thức kể chuyện. Ứng dụng công nghệ số, thực tế ảo, nền tảng trực tuyến để nâng cao trải nghiệm. Tổ chức các sự kiện, lễ hội gắn với biểu tượng nhằm duy trì sức hấp dẫn lâu dài.

Thứ tư, hoàn thiện thể chế và chính sách. Theo định hướng của Quốc hội Việt Nam về phát triển công nghiệp văn hoá, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế ưu đãi, hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo, thúc đẩy liên kết ngành và đầu tư hạ tầng văn hoá.

Từ một bức tượng nhỏ ở Brussels, có thể thấy rõ một tư duy phát triển: biến văn hoá thành nguồn lực kinh tế thông qua sáng tạo và tổ chức hiệu quả. Công nghiệp văn hoá không phải là điều gì xa vời, mà bắt đầu từ việc nhìn nhận lại giá trị của những yếu tố tưởng như bình dị nhất.

Đối với Việt Nam, vấn đề không phải là thiếu tài nguyên, mà là thiếu cơ chế chuyển hoá tài nguyên thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Khi mỗi địa phương có thể kể được câu chuyện của mình một cách hấp dẫn và chuyên nghiệp, thì du lịch không chỉ dừng ở “tham quan”, mà sẽ trở thành trải nghiệm văn hoá sâu sắc và bền vững.

Đại biểu Quốc hội Vũ Minh Đạo

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/du-lich/khi-bieu-tuong-van-hoa-tro-thanh-dong-luc-phat-trien-kinh-te-266227.html