Túi ngậm nicotine: Chiêu trò che giấu chất gây nghiện trong thuốc lá
Sự sụt giảm thuốc truyền thống cùng với các chính sách kiểm soát thắt chặt của nhiều quốc gia đã buộc ngành công nghiệp thuốc lá toàn cầu phải tìm kiếm động lực tăng trưởng mới.
Thay vì đứng yên, các tập đoàn đa quốc gia đã liên tục nghiên cứu và tung ra thị trường các dòng sản phẩm thay thế. Lần lượt thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng và gần đây nhất là túi ngậm nicotine.
Sự thật sau chiếc mác "không thuốc lá" của túi ngậm nicotine
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sự xuất hiện liên tục của các sản phẩm thế hệ mới này không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, biệt lập. Đây thực chất là một chiến lược đầu tư dài hạn mang tính hệ thống nhằm mở rộng danh mục và duy trì thị trường tiêu thụ nicotine. Bằng cách tiếp thị các sản phẩm mới, ngành công nghiệp thuốc lá đang cố gắng bù đắp tổn thất doanh thu, tiếp tục giữ chân khách hàng cũ và tiếp cận nhóm người dùng mới.
Túi ngậm nicotine là những túi nhỏ được đặt giữa môi và lợi khi sử dụng. Sản phẩm không chứa lá thuốc lá nhưng vẫn chứa nicotine – chất gây nghiện chính có trong thuốc lá. Nicotine có thể được chiết xuất từ thuốc lá hoặc được tổng hợp nhân tạo.

Túi ngậm nicotine thực chất là chiêu trò che giấu chất gây nghiện của ngành thuốc lá.
Chính đặc điểm “không chứa lá thuốc lá” khiến sản phẩm này thường được quảng bá như một lựa chọn hiện đại, sạch hơn hoặc khác biệt với các sản phẩm thuốc lá điếu.
Tuy nhiên, WHO cảnh báo rằng việc sử dụng các thuật ngữ như “tobacco-free” hay “không thuốc lá” trong khi thực tế sản phẩm vẫn chứa nicotine gây nghiện có thể tạo ra cảm nhận sai lệch về mức độ an toàn của sản phẩm, đặc biệt đối với thanh thiếu niên, phụ huynh và cả nhà hoạch định chính sách.
Điều đáng chú ý, nếu chỉ nhìn vào bản thân túi ngậm nicotine, nhiều người có thể coi đây đơn thuần là một sản phẩm nicotine mới nổi. Khi đặt trong bối cảnh những khoản đầu tư quy mô lớn, các thương vụ mua bán - sáp nhập và chiến lược mở rộng danh mục sản phẩm của các tập đoàn thuốc lá, túi ngậm nicotine cho thấy nhiều dấu hiệu của một chiến lược kinh doanh được chuẩn bị và triển khai có chủ đích, hơn là sự phát triển tự phát của thị trường.
Theo tài liệu của Tổ chức các đối tác phòng chống lao toàn cầu (STOP), mạng lưới giám sát ngành công nghiệp thuốc lá toàn cầu, năm 2025 có khoảng 34 tỷ túi ngậm nicotine được tiêu thụ trên toàn cầu, tăng 253% so với năm 2019.
Riêng tại Hoa Kỳ, doanh số túi ngậm nicotine đã tăng hơn 1.300% chỉ trong vòng vài năm gần đây. WHO cũng ghi nhận thị trường túi ngậm nicotine toàn cầu đang tăng trưởng rất nhanh, với doanh thu gần 7 tỷ USD năm 2025, và đang là một trong những phân khúc nicotine tăng trưởng nhanh nhất thế giới.
Sự tăng trưởng này không diễn ra một cách tự nhiên. Những diễn biến này cho thấy sự phát triển của túi ngậm nicotine không đơn thuần phản ánh sự xuất hiện của một nhu cầu thị trường mới.
Theo WHO và STOP, nó được thúc đẩy bởi các khoản đầu tư quy mô lớn và chiến lược mở rộng danh mục sản phẩm của chính các tập đoàn thuốc lá xuyên quốc gia nhằm đa dạng hóa danh mục sản phẩm nicotine và duy trì tăng trưởng trong bối cảnh doanh số thuốc lá điếu suy giảm.
Chiến lược tiếp thị của túi ngậm nicotine hiện nay có sự tương đồng sâu sắc với con đường phát triển trước đây của thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng. Các tập đoàn sản xuất luôn cố gắng gắn mác cho sản phẩm mới như một biểu tượng của sự đổi mới, công nghệ hiện đại và lối sống thời thượng.
WHO ghi nhận rằng các thương hiệu túi ngậm nicotine hiện nay đang sử dụng mạnh các thông điệp như “hiện đại”, “cải tiến”, “công nghệ cao”, “không khói”, “mọi lúc, mọi nơi” hay “kín đáo”. Các chiến dịch tiếp thị thường nhấn mạnh việc người dùng có thể sử dụng sản phẩm ở bất cứ đâu, không tạo khói, không tạo hơi và khó bị phát hiện. Bên cạnh đó là các hình ảnh gắn với phong cách sống năng động, thể thao, giải trí, du lịch và các nền tảng mạng xã hội.
Điều đáng chú ý là các thông điệp tiếp thị này thường tập trung vào hình ảnh, trải nghiệm và phong cách sống hơn là bản chất của sản phẩm: một sản phẩm chứa nicotine gây nghiện.
STOP cũng nhận định rằng các công ty thuốc lá đang tận dụng khoảng trống pháp lý tại nhiều quốc gia để mở rộng thị trường trước khi các quy định được hoàn thiện. Hiện khoảng 160 quốc gia vẫn chưa có quy định riêng đối với túi ngậm nicotine, trong khi chỉ có một số ít quốc gia áp dụng lệnh cấm hoặc khung kiểm soát chuyên biệt.
WHO cũng cảnh báo rằng tốc độ phát triển của thị trường đang vượt trước tốc độ xây dựng chính sách tại nhiều quốc gia, khiến sản phẩm này rơi vào các “khe hở” kiểm soát và tạo điều kiện cho thị trường tăng trưởng nhanh chóng.
Điều này khiến câu chuyện về túi ngậm nicotine không còn đơn thuần là câu chuyện của một sản phẩm mới nổi, mà trở thành câu chuyện về cách các sản phẩm nicotine thế hệ mới liên tục xuất hiện và thách thức các khuôn khổ kiểm soát hiện hành.
Việt Nam cần làm gì để đối phó?
Việt Nam đang trong quá trình sửa đổi toàn diện Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá. Quốc hội đã ban hành quyết định cấm thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng, song việc thực thi vẫn còn nhiều thách thức. Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, khi có sản phẩm nicotine mới xuất hiện, các tập đoàn thuốc lá không chỉ thúc đẩy sản xuất và tiếp thị, mà còn tìm cách tác động đến quá trình xây dựng chính sách nhằm trì hoãn hoặc làm suy yếu các biện pháp kiểm soát mạnh, qua đó tạo điều kiện cho những sản phẩm gây nghiện này thâm nhập và mở rộng thị trường.
Nếu bài học từ thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng cho thấy điều gì, thì đó là các sản phẩm nicotine thế hệ mới thường xuất hiện nhanh hơn tốc độ xây dựng chính sách. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là Việt Nam sẽ kiểm soát túi ngậm nicotine như thế nào?
Câu hỏi lớn hơn là liệu hệ thống chính sách có thể theo kịp tốc độ xuất hiện của các sản phẩm nicotine thế hệ mới hay không. Nếu chỉ tập trung giải quyết từng sản phẩm riêng lẻ khi chúng xuất hiện, hệ thống kiểm soát có nguy cơ luôn ở thế bị động. Ngược lại, việc sửa đổi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá cần hướng tới một khuôn khổ pháp lý đủ bao quát để không tạo ra khoảng trống cho các thế hệ sản phẩm nicotine tiếp theo. Chỉ khi đó, chính sách mới có thể chủ động ứng phó với những thay đổi của thị trường, thay vì luôn chạy theo từng sản phẩm khi chúng xuất hiện.
Nhìn từ góc độ chiến lược của ngành công nghiệp thuốc lá, có lẽ đây không phải là một câu chuyện mới. Đó có thể chỉ là chương tiếp theo trong sách lược mở rộng thị trường nicotine toàn cầu của ngành công nghiệp thuốc lá – một quá trình mà nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đang tìm cách đi trước thay vì tiếp tục chạy theo.











