Vaccine đã thay đổi cuộc chiến chống bệnh truyền nhiễm như thế nào?

Vaccine giúp phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, giảm bệnh nặng và tử vong, đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Những bệnh từng gây dịch lớn được kiểm soát nhờ vaccine

Trong nhiều thập kỷ, vaccine đã góp phần làm thay đổi đáng kể gánh nặng của nhiều bệnh truyền nhiễm từng gây ra các đợt dịch lớn trên thế giới.

Bại liệt

Trước khi vaccine bại liệt được sử dụng rộng rãi, bệnh từng gây hàng trăm nghìn trường hợp liệt mỗi năm trên toàn thế giới, chủ yếu ở trẻ em.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số ca mắc bại liệt do virus đã giảm hơn 99% kể từ năm 1988 nhờ các chương trình tiêm chủng và thanh toán bệnh bại liệt trên toàn cầu. Nhiều khu vực trên thế giới đã được chứng nhận không còn lưu hành virus bại liệt hoang dại.

Tại Việt Nam, bệnh bại liệt được công nhận thanh toán vào năm 2000. Duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao và giám sát dịch tễ là những yếu tố quan trọng để bảo vệ thành quả này.

Sởi

Sởi là một trong những bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan mạnh nhất. Trước khi vaccine được sử dụng rộng rãi, hầu hết trẻ em đều từng mắc sởi. Một số trường hợp có thể diễn biến nặng với các biến chứng như viêm phổi, viêm não hoặc tử vong.

WHO và UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc) ước tính vaccine sởi đã góp phần ngăn ngừa hàng chục triệu ca tử vong trên toàn cầu kể từ năm 2000. Tuy nhiên, sởi vẫn có nguy cơ bùng phát khi tỷ lệ tiêm chủng giảm.

Điều này cho thấy vaccine không chỉ bảo vệ từng người được tiêm mà còn góp phần hạn chế sự lây lan của virus trong cộng đồng.

Vaccine giúp phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, giảm bệnh nặng và tử vong.

Vaccine giúp phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, giảm bệnh nặng và tử vong.

Ho gà và bạch hầu

Trước thời kỳ tiêm chủng rộng rãi, ho gà là nguyên nhân quan trọng gây bệnh nặng và tử vong ở trẻ nhỏ, đặc biệt ở trẻ sơ sinh. Bệnh có thể gây các biến chứng như viêm phổi, co giật, thiếu oxy và tổn thương não.

Bạch hầu cũng từng là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể gây tắc nghẽn đường thở. Độc tố của vi khuẩn bạch hầu còn có thể gây tổn thương tim và hệ thần kinh.

Nhờ vaccine và các chương trình tiêm chủng, số ca mắc và tử vong do hai bệnh này đã giảm mạnh tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Tầm quan trọng của tiêm vaccine trong phòng bệnh truyền nhiễm

Giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em

Một trong những tác động quan trọng của vaccine là giúp giảm gánh nặng bệnh truyền nhiễm ở trẻ em. Trước khi các chương trình tiêm chủng được triển khai rộng rãi, nhiều trẻ tử vong do những bệnh có thể phòng ngừa bằng vaccine như sởi, ho gà, bạch hầu, uốn ván sơ sinh và bệnh do Haemophilus influenzae type b (Hib).

Tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu đã giảm đáng kể trong nhiều thập kỷ qua. Tiêm chủng là một trong những biện pháp y tế công cộng quan trọng góp phần tạo nên thành quả này, bên cạnh cải thiện dinh dưỡng, nước sạch, vệ sinh, chăm sóc bà mẹ và trẻ em, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và các biện pháp điều trị.

Giảm gánh nặng bệnh tật

Tiêm vaccine không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh. Hiệu quả bảo vệ khác nhau tùy từng loại vaccine, tác nhân gây bệnh, độ tuổi và tình trạng sức khỏe.

Tuy nhiên, đối với nhiều bệnh, tiêm chủng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và đặc biệt là nguy cơ bệnh nặng, biến chứng hoặc tử vong, chằng hạn:

Vaccine cúm giúp giảm nguy cơ mắc cúm và các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở người cao tuổi và những nhóm có nguy cơ cao. 
Vaccine thủy đậu giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng như viêm phổi. 
Vaccine phế cầu giúp phòng các bệnh do phế cầu khuẩn gây ra, trong đó có viêm phổi, viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết.

Lợi ích này đặc biệt quan trọng đối với trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có một số bệnh nền, vốn có nguy cơ gặp biến chứng khi mắc một số bệnh truyền nhiễm cao hơn.

Bảo vệ người dễ tổn thương

Một lợi ích quan trọng khác của tiêm chủng là góp phần tạo miễn dịch cộng đồng.

Khi tỷ lệ người được bảo vệ bằng vaccine đủ cao, khả năng lây lan của một số tác nhân gây bệnh trong cộng đồng sẽ giảm. Nhờ đó, những người chưa thể tiêm vaccine hoặc chưa được bảo vệ đầy đủ cũng có thể được hưởng lợi gián tiếp.

Nhóm này có thể bao gồm trẻ còn quá nhỏ để tiêm một số vaccine, người suy giảm miễn dịch do bệnh hoặc điều trị và một số trường hợp có chống chỉ định tiêm chủng.

Ngược lại, khi tỷ lệ tiêm chủng giảm, số người dễ mắc bệnh tăng lên, tạo điều kiện để các bệnh truyền nhiễm quay trở lại và gây dịch.

Các đợt bùng phát sởi tại nhiều quốc gia trong những năm gần đây là một minh chứng cho nguy cơ này.

Những thách thức mới trong kỷ nguyên vaccine

Dù đạt nhiều thành tựu, cuộc chiến chống bệnh truyền nhiễm vẫn chưa kết thúc.

Sự xuất hiện và lan rộng của các tác nhân gây bệnh mới, biến đổi khí hậu, đô thị hóa và giao lưu quốc tế có thể làm thay đổi mô hình lưu hành của một số bệnh truyền nhiễm, tạo ra những thách thức mới đối với y tế công cộng.

Bên cạnh đó, thông tin sai lệch về vaccine trên mạng xã hội có thể khiến một bộ phận người dân do dự hoặc trì hoãn tiêm chủng. Khi tỷ lệ tiêm chủng giảm, nguy cơ bùng phát các bệnh có thể phòng ngừa bằng vaccine sẽ tăng lên.

Vì vậy, duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao, bảo đảm người dân được tiếp cận vaccine đúng lịch, tăng cường giám sát dịch tễ và cung cấp thông tin khoa học, minh bạch về vaccine là những giải pháp quan trọng để bảo vệ thành quả đã đạt được.

Vaccine không phải là giải pháp duy nhất trong phòng chống bệnh truyền nhiễm nhưng là một trong những công cụ y tế công cộng hiệu quả nhất. Việc duy trì tiêm chủng đầy đủ không chỉ bảo vệ từng cá nhân mà còn góp phần giảm sự lưu hành của mầm bệnh, hạn chế dịch bệnh và bảo vệ những người dễ tổn thương trong cộng đồng.

Nguyễn Hà

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/vaccine-da-thay-doi-cuoc-chien-chong-benh-truyen-nhiem-nhu-the-nao-169260907122820356.htm