Việt Nam sẽ tăng trưởng cao nhất ASEAN-6 trong thập niên tới
Kinh tế ASEAN-6 được dự báo tăng trưởng bình quân 4,8%/năm trong giai đoạn 2026-2035, Việt Nam dẫn đầu ở mức 6,2%/năm. Khả năng hiện thực hóa triển vọng này phụ thuộc vào lựa chọn chính sách của từng quốc gia và sự phối hợp của khu vực trước những biến động toàn cầu.

Theo báo cáo “Từ động lực thuận lợi đến sự đánh đổi: Triển vọng Đông Nam Á 2026 - 2035” do các tổ chức Bain & Company (Mỹ), DBS Bank và Vriens & Partners (Singapore) phát hành ngày 16/9, khu vực ASEAN-6 (gồm Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Singapore, Philippines và Thái Lan) được dự báo sẽ tăng trưởng trung bình 4,8% mỗi năm trong giai đoạn 2026-2035, mặc dù các nền kinh tế có sự khác biệt đáng kể về khả năng phục hồi và tận dụng tiềm năng tăng trưởng.
Tăng trưởng của khu vực ASEAN-6 sẽ được hỗ trợ bởi đầu tư nước ngoài và hình thành vốn bền vững, quá trình công nghiệp hóa và phát triển cơ sở hạ tầng liên tục, cũng như những cải thiện về năng suất nhờ áp dụng công nghệ.
Tiêu dùng nội địa ổn định và lợi thế nhân khẩu học tại một số nền kinh tế lớn hơn cũng sẽ tạo thêm động lực cho sự tăng trưởng, báo cáo nhận định.
Trong đó, Việt Nam được dự báo đứng đầu khu vực ASEAN 6 về tốc độ tăng trưởng, ở mức 6,2%/năm. Theo sau là Philippines với mức tăng trưởng bình quân dự kiến 5,8%/năm, Indonesia 5,4% và Malaysia 4,3%. Singapore được dự báo tăng trưởng bình quân 2,7%/năm, trong khi Thái Lan ở mức 2,2%/năm.
Như vậy, trong nhóm 6 nền kinh tế được đề cập, Việt Nam có mức tăng trưởng dự báo cao nhất, cao hơn 1,4 điểm phần trăm so với mức bình quân của cả nhóm.
Trước đó, trong các năm 2024 và 2025, Việt Nam, Malaysia và Singapore đã tăng trưởng vượt kỳ vọng, được hỗ trợ bởi nhiều động lực như nhu cầu chip bán dẫn liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI), xuất khẩu hàng hóa sản xuất và đà tăng đầu tư.
Ở chiều ngược lại, Indonesia tăng trưởng thấp hơn kỳ vọng do những hạn chế về thể chế và khả năng triển khai thực hiện. Philippines cũng chịu tác động từ sự suy yếu của đầu tư và năng lực thực thi của khu vực công.
Về đầu tư và thương mại, tăng trưởng và cơ hội của Đông Nam Á vẫn gắn liền với nhu cầu bên ngoài, theo báo cáo. Dòng vốn FDI ròng vào khu vực ASEAN-6 đã tăng 25% trong năm 2025 ngay cả khi dòng vốn vào Trung Quốc giảm 34%. Tuy nhiên, đầu tư ngày càng tập trung vào một số ít các trung tâm và lĩnh vực.
Khối lượng thương mại từ năm 2016 đến năm 2025 tương đương khoảng 89% GDP khu vực, gấp hơn hai lần mức trung bình toàn cầu. Song, báo cáo cũng chỉ ra rằng những thành tựu xuất khẩu gần đây, chủ yếu được thúc đẩy bởi ngành điện tử và cơ sở hạ tầng trí tuệ nhân tạo, vẫn chưa chuyển thành những cải thiện năng suất trên diện rộng.
Báo cáo đã nêu 3 ưu tiên để đẩy nhanh tăng trưởng:
Thứ nhất, củng cố nền tảng thể chế: Chất lượng quản trị, thượng tôn pháp luật, ổn định tài chính và sự phát triển chiều sâu của thị trường vốn ngày càng trở thành những yếu tố quyết định niềm tin của nhà đầu tư, khả năng duy trì dòng vốn và hiệu quả thực thi chính sách.
Thứ hai, củng cố hệ thống năng lượng: Phát triển các dự án năng lượng tái tạo có tính khả thi về tài chính không chỉ nhằm đáp ứng mục tiêu khí hậu mà còn là điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Đồng thời, cần nâng cao năng lực và độ tin cậy của lưới điện để đáp ứng sự mở rộng của sản xuất công nghiệp và hạ tầng AI vốn tiêu thụ nhiều năng lượng; đa dạng hóa nguồn nhập khẩu nhằm giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc nguồn cung bên ngoài.
Thứ ba, nắm bắt lợi ích từ AI: Lợi ích của AI chỉ thực sự được mở rộng khi các quốc gia chuyển từ thử nghiệm sang triển khai ở quy mô doanh nghiệp. Quá trình này đòi hỏi nền tảng quản trị dữ liệu đáng tin cậy, hạ tầng điện toán đủ năng lực và nguồn nhân lực có kỹ năng phù hợp.
Sự khác biệt ngày càng gia tăng khiến hợp tác khu vực trở nên quan trọng hơn
Báo cáo cũng gửi gắm thông điệp: Các lựa chọn chính sách trong nước sẽ quyết định mỗi nền kinh tế có thể phát huy tối đa tiềm năng hay chỉ đạt được những kết quả hạn chế. Tuy nhiên, trong một thế giới ngày càng phân mảnh, không nền kinh tế Đông Nam Á nào có thể đứng ngoài những biến động chung. Với độ mở thương mại cao, sự phụ thuộc lớn vào dòng vốn FDI, chuỗi cung ứng liên kết chặt chẽ và tác động ngày càng sâu rộng của chuyển dịch năng lượng, công nghệ, khả năng phối hợp và cùng ứng phó của toàn khu vực đang trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Dự báo tăng trưởng cơ bản 4,8% của ASEAN-6 là khả thi, nhưng không phải là điều chắc chắn. Hiệu quả hoạt động trong 2-3 năm tới sẽ quyết định liệu các quốc gia có chuyển đổi những động lực hiện tại thành lợi thế bền vững hay không và liệu khu vực có củng cố vị thế tập thể của mình trong nền kinh tế toàn cầu hay không.



