AI làm giảm tư duy, gây ảo tưởng về việc học
AI đang được các đại học hàng đầu tích cực ứng dụng, nhưng báo cáo của MIT cảnh báo công nghệ này có thể làm suy giảm tư duy, khả năng ghi nhớ và tạo ảo tưởng về việc học.

MIT cảnh báo AI tác động đáng kể đến việc học. Ảnh: Shutterstock.
Trong nhiều tháng qua, những lo ngại về tác động của AI đối với giáo dục ngày càng gia tăng. Sinh viên sử dụng chatbot cho nhiều mục đích, từ giải bài tập, tìm tài liệu đến viết bài nghiên cứu. Công nghệ này cũng được sử dụng để gian lận trong học tập, khiến các trường phải tìm cách xác định ranh giới giữa hỗ trợ học tập và vi phạm liêm chính học thuật.
Một báo cáo của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) gần đây thu hút sự chú ý khi cảnh báo AI có thể gây ra sự đầu hàng về nhận thức. Khi nghiên cứu, MIT nhận thấy công nghệ này đã tạo ra những thay đổi lớn trong văn hóa trường học. Đặc biệt, công nghệ này khiến sinh viên ít đến gặp giảng viên và giảm tần suất học tập cùng nhau.
AI tác động mạnh hơn chúng ta nghĩ
Theo báo cáo tháng 8, khi sinh viên tìm đến AI ngay khi gặp khó khăn, việc nhận câu trả lời từ chatbot có thể tạo ra ảo tưởng về việc học. Người học có cảm giác đã hoàn thành nhiệm vụ nhưng không nhất thiết trải qua quá trình suy nghĩ và giải quyết vấn đề cần thiết để thực sự nắm được kiến thức.
Điều đáng chú ý là MIT không phủ nhận giá trị của công nghệ. Ngược lại, nhóm nghiên cứu đánh giá tiềm năng của AI trong việc hỗ trợ công việc tại trường là rất lớn. Vấn đề nằm ở cách công nghệ được sử dụng và mức độ mà người học giao phó quá trình suy nghĩ cho máy móc, theo New York Times.
Một nghiên cứu năm 2025 của MIT cũng ghi nhận vấn đề nằm ở khả năng ghi nhớ. Những người sử dụng chatbot như trợ lý viết gặp khó khăn trong việc nhớ lại nội dung bài luận chỉ vài phút sau khi hoàn thành. Nhà nghiên cứu Nataliya Kos’myna cho rằng nguyên nhân nằm ở việc người dùng không kích hoạt đủ những mạng lưới trí nhớ cần thiết để ghi nhớ nội dung mình vừa viết.
Các nghiên cứu khác được dẫn trong báo cáo cũng cho thấy người càng tin tưởng và phụ thuộc vào AI thì càng có khả năng thể hiện mức độ tham gia nhận thức thấp hơn.
Trong khi đó, việc tránh hoàn toàn AI ngày càng khó. Chatbot đã được tích hợp vào Google Classroom và nhiều hệ thống học trực tuyến được sử dụng tại các trường đại học. Một số công cụ cho phép giảng viên chủ động bật hoặc tắt từng tính năng AI, đồng thời có cơ chế ngăn chặn gian lận và đạo văn.
Tuy nhiên, các chatbot phổ biến có thể thực hiện trọn vẹn một bài tập, thậm chí viết cả bài nghiên cứu thay cho sinh viên. Điều này khiến ranh giới giữa sử dụng công nghệ để hỗ trợ học tập và để công nghệ làm thay trở nên ngày càng khó xác định.
Sự khác biệt trong cách nhìn nhận AI cũng thể hiện rõ giữa các nhóm trong trường đại học. Nhiều lãnh đạo trường tích cực thúc đẩy các sáng kiến AI, trong khi không ít giảng viên và sinh viên vẫn tỏ ra thận trọng.
Bà Wendy Hensel, hiệu trưởng Đại học Hawaii, cho rằng các trường cần chủ động tiếp cận AI, nhưng phải đi cùng sự thận trọng, đạo đức và hiểu biết về những hệ quả mà công nghệ mang lại.
Một số lãnh đạo đại học coi việc trang bị năng lực sử dụng AI cho sinh viên là yêu cầu không thể trì hoãn. Ví dụ, tại Đại học Harvard, Hiệu trưởng Alan Garber nhận định nghiên cứu được hỗ trợ bởi AI đang đứng trước một giai đoạn bùng nổ. Ông cũng cho rằng các nhà nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khó có thể duy trì vị trí tiên phong nếu không sử dụng AI.

Sinh viên dùng AI trong việc học, nhưng các trường chưa có phương án kiểm soát cụ thể. Ảnh: New York Times.
Chưa có công thức chung cho AI
Hiện tại, không có một công thức chung cho các trường đại học trong việc quản lý AI. Một số cơ sở lựa chọn hạn chế hoặc cấm công nghệ trong những môn học nhất định, trong khi số khác chủ động đưa AI vào chương trình đào tạo.
Ví dụ, Đại học Chicago đã cấm AI trong một số khóa học khoa học xã hội bắt buộc. Trường luật của đại học này đồng thời cấm sinh viên năm nhất sử dụng điện thoại, máy tính bảng và máy tính xách tay trong lớp.
Trường Luật thuộc Đại học California, Berkeley lại áp dụng quy định cấm sinh viên sử dụng AI để hình thành ý tưởng, lập dàn ý, soạn thảo, chỉnh sửa và biên tập những bài làm được tính điểm.
Đại học Cornell lựa chọn một cách tiếp cận khác đối với các trường hợp sử dụng AI sai quy định. Cụ thể, trường xây dựng quy trình xử lý những hành vi gian lận ở mức độ nhẹ theo hướng cho phép sinh viên nhận trách nhiệm, tham gia hội thảo và thực hiện các bài tập phản tư, thay vì lập tức để vụ việc trở thành dấu vết tiêu cực trong hồ sơ.
Trong khi đó, Đại học Harvard chưa xây dựng một bộ quy tắc AI thống nhất cho toàn trường. Một trong những thay đổi được tính đến là tăng số lượng bài kiểm tra trực tiếp trên lớp và giảm các bài tập làm tại nhà. Theo cách này, nhà trường có thể đánh giá chính xác khả năng của sinh viên trong môi trường không có sự hỗ trợ trực tiếp từ chatbot.
Ở bậc học phổ thông, một số hệ thống giáo dục còn thận trọng hơn. Đầu tháng 9, New York đã hạn chế đáng kể việc học sinh từ mẫu giáo đến lớp 8 sử dụng AI. Trong khi đó, Los Angeles cấm học sinh sử dụng chatbot ở tất cả cấp lớp.
Sự thiếu thống nhất trong chính sách khiến sinh viên nhiều khi phải tự xác định đâu là giới hạn được phép. Phần lớn trường giao cho từng giảng viên quyết định cách AI được sử dụng trong lớp học, trong khi không phải giảng viên nào cũng có kinh nghiệm với công nghệ này.
Các giảng viên vì thế phải tự tìm cách thích nghi. Một số người chuyển sang bài tập viết trên giấy hoặc sử dụng trình duyệt máy tính được khóa để hạn chế sinh viên truy cập chatbot. Một số khác sử dụng phần mềm phát hiện văn bản do AI tạo ra.
Song song với đó, có giảng viên lựa chọn cách tiếp cận cởi mở hơn. Họ xem AI như một công cụ hỗ trợ tư duy và viết, hoặc yêu cầu sinh viên sử dụng chatbot để tạo bài luận, bài thơ rồi phân tích, phê bình và cải thiện kết quả.

