Carbon, truy xuất, dư lượng tối đa cho phép: 'Cuộc sát hạch' mới của nông sản Việt trên thị trường toàn cầu

Các thị trường lớn như Trung Quốc, EU, Nhật Bản hay Hoa Kỳ đang đồng loạt siết tiêu chuẩn nhập khẩu theo hướng truy xuất nguồn gốc, kiểm soát carbon và dư lượng hóa chất. 'Luật chơi' mới không chỉ tạo áp lực lớn lên doanh nghiệp xuất khẩu mà còn buộc nông nghiệp Việt Nam phải tái cấu trúc theo hướng minh bạch và bền vững hơn.

 Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Những container nông sản xuất khẩu của Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chưa từng có trong lịch sử thương mại quốc tế. Nếu trước đây, yêu cầu lớn nhất của thị trường nhập khẩu là chất lượng hàng hóa, giá cả cạnh tranh và năng lực giao hàng, thì hiện nay, điều các thị trường lớn quan tâm nhiều hơn lại là dữ liệu. Họ muốn biết sản phẩm được trồng ở đâu, ai sản xuất, sử dụng loại hóa chất nào, phát thải bao nhiêu carbon, có liên quan tới phá rừng hay không và toàn bộ chuỗi cung ứng đã được kiểm soát như thế nào.

Trong bối cảnh ấy, những thuật ngữ như GACC, EUDR, MRL, ESG hay carbon footprint không còn là các khái niệm kỹ thuật xa lạ chỉ xuất hiện trong các hội thảo quốc tế. Chúng đang trở thành "giấy thông hành" bắt buộc nếu nông sản Việt muốn tồn tại ở các thị trường lớn.

Điều đáng nói là các "hàng rào" này không xuất hiện riêng lẻ mà đang liên kết với nhau để hình thành một hệ thống kiểm soát toàn diện đối với hàng hóa nhập khẩu. Thương mại nông sản toàn cầu đang dịch chuyển từ mô hình cạnh tranh bằng giá rẻ sang cạnh tranh bằng dữ liệu, mức phát thải và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Đây là áp lực rất lớn với Việt Nam, nhưng đồng thời cũng là phép thử buộc ngành nông nghiệp phải bước sang một giai đoạn phát triển mới.

Trung Quốc và EU đang viết lại "luật chơi" của nông sản nhập khẩu

Một trong những thay đổi rõ rệt nhất đến từ thị trường Trung Quốc. Trong nhiều năm, đây từng được xem là thị trường "dễ tính", nơi nông sản Việt có thể đi theo hình thức thu gom nhỏ lẻ, giao dịch linh hoạt và phụ thuộc nhiều vào thương mại biên mậu. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Trung Quốc hiện nay đã khác hoàn toàn.

Việc Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) ban hành Nghị định 280 thay thế Nghị định 248 từ ngày 1/6/2026 cho thấy nước này đang xây dựng một hệ thống quản lý nhập khẩu dựa trên số hóa toàn diện và đánh giá rủi ro theo dữ liệu. Trung Quốc không còn chỉ kiểm tra hàng hóa ở cửa khẩu mà muốn theo dõi toàn bộ "lịch sử" của doanh nghiệp xuất khẩu, từ vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, năng lực kiểm soát an toàn thực phẩm cho tới lịch sử vi phạm và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Điều này phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý nhập khẩu của Trung Quốc. Nếu trước đây doanh nghiệp có thể xuất khẩu bằng lợi thế địa lý và sản lượng lớn, thì hiện nay điều kiện tiên quyết lại là khả năng quản trị dữ liệu. Mỗi doanh nghiệp đang dần được "gắn hồ sơ điện tử", nơi mọi thay đổi về nhà máy, đại diện pháp luật, vùng sản xuất hay mã số xuất khẩu đều phải cập nhật liên tục. Một sai sót trong khai báo hải quan điện tử hoặc một lô hàng không truy xuất được nguồn gốc cũng có thể khiến doanh nghiệp bị xếp vào nhóm rủi ro cao.

Điểm đáng chú ý là xu hướng này không chỉ diễn ra ở Trung Quốc mà đang lan rộng trên phạm vi toàn cầu. Liên minh châu Âu hiện cũng triển khai hàng loạt quy định mới theo hướng siết chặt trách nhiệm môi trường và truy xuất chuỗi cung ứng, trong đó đáng chú ý nhất là Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR).

EUDR được xem là một trong những chính sách thương mại có tác động mạnh nhất tới các nước xuất khẩu nông sản trong nhiều năm gần đây. Theo quy định này, các sản phẩm như cà phê, cao su, gỗ, cacao hay dầu cọ muốn vào EU phải chứng minh không liên quan tới phá rừng sau ngày 31/12/2020. Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp không còn chỉ xuất trình giấy chứng nhận nguồn gốc thông thường mà phải cung cấp tọa độ địa lý cụ thể của từng vùng trồng, dữ liệu GPS, bản đồ số hóa và hồ sơ xác minh bằng ảnh vệ tinh.

Lần đầu tiên trong lịch sử thương mại nông sản, yêu cầu về "tọa độ địa lý" trở thành điều kiện bắt buộc để tiếp cận thị trường. Đây là thay đổi mang tính bước ngoặt bởi nó buộc toàn bộ chuỗi sản xuất phải minh bạch hóa ở cấp độ rất sâu.

Thách thức đặc biệt lớn đối với Việt Nam nằm ở đặc điểm sản xuất phân mảnh. Phần lớn vùng nguyên liệu hiện vẫn dựa vào các hộ nông dân nhỏ lẻ, thiếu nhật ký canh tác, thiếu dữ liệu số và phụ thuộc vào hệ thống thu gom trung gian. Trong khi đó, EUDR lại yêu cầu khả năng truy xuất tới tận từng mảnh đất sản xuất. Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi cung ứng không đạt chuẩn, toàn bộ lô hàng có thể bị từ chối nhập khẩu.

Điều này khiến chi phí tuân thủ tăng mạnh. Doanh nghiệp không chỉ phải đầu tư hệ thống số hóa mà còn phải xây dựng cơ chế quản trị vùng nguyên liệu, đào tạo nông dân, lưu trữ dữ liệu và thực hiện các thủ tục thẩm định rủi ro. Với các doanh nghiệp lớn, đây là áp lực tài chính đáng kể. Nhưng với hợp tác xã và doanh nghiệp vừa và nhỏ, nó có thể trở thành rào cản sống còn.

Carbon, MRL và áp lực tái cấu trúc toàn bộ chuỗi sản xuất

Song song với EUDR, xu hướng kiểm soát phát thải carbon cũng đang trở thành một "làn sóng" mới trong thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh nhiều quốc gia thúc đẩy mục tiêu phát thải ròng bằng 0, các nhà nhập khẩu ngày càng quan tâm tới lượng khí thải tạo ra trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Trước đây, carbon chủ yếu là vấn đề của ngành công nghiệp nặng như thép hay xi măng. Nhưng hiện nay, áp lực carbon đã lan sang cả nông nghiệp và thực phẩm. Một container gạo xuất khẩu không còn chỉ được đánh giá bằng chất lượng hạt gạo mà còn bằng lượng methane phát sinh từ quá trình canh tác. Một lô thủy sản không chỉ bị kiểm tra dư lượng kháng sinh mà còn bị xem xét mức tiêu thụ năng lượng trong khâu chế biến và logistics lạnh.

Điều này đang tạo ra áp lực rất lớn với ngành nông nghiệp Việt Nam bởi nông nghiệp vốn là lĩnh vực phát thải đáng kể. Ruộng lúa tạo ra lượng methane lớn, chăn nuôi phát thải khí nhà kính, còn thủy sản tiêu tốn nhiều điện năng trong bảo quản và vận chuyển. Trong tương lai gần, nhiều thị trường có thể yêu cầu doanh nghiệp khai báo "dấu chân carbon" của từng sản phẩm như một phần bắt buộc trong hồ sơ nhập khẩu.

Xu hướng này kéo theo sự nổi lên của bộ tiêu chuẩn đánh giá về môi trường (ESG), xã hội và quản trị doanh nghiệp. Trước đây ESG chủ yếu gắn với các tập đoàn lớn hoặc doanh nghiệp niêm yết, nhưng hiện nay nó đang trở thành tiêu chí bắt buộc để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Một doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ cần chứng minh chất lượng sản phẩm mà còn phải chứng minh trách nhiệm môi trường, trách nhiệm xã hội và tính minh bạch trong quản trị.

Trong khi đó, ở khía cạnh kỹ thuật, mức dư lượng tối đa cho phép (MRL) vẫn tiếp tục là "cửa ải" lớn với nông sản Việt Nam. Điều khiến MRL trở nên khó khăn là thế giới không có một tiêu chuẩn thống nhất. Mỗi thị trường áp dụng một ngưỡng riêng và các ngưỡng này liên tục thay đổi theo hướng khắt khe hơn.

EU hiện áp dụng nguyên tắc phòng ngừa rất nghiêm ngặt. Với nhiều hoạt chất chưa có quy định cụ thể, mức dư lượng mặc định gần như ở ngưỡng tối thiểu. Điều này khiến nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật từng phổ biến tại Việt Nam không còn phù hợp với yêu cầu xuất khẩu. Những hoạt chất như Chlorpyrifos, Carbendazim hay Tricyclazole liên tục bị siết chặt, gây áp lực rất lớn lên ngành gạo, rau quả và thủy sản.

Quan trọng hơn, MRL hiện không còn là câu chuyện kiểm tra ở khâu cuối cùng trước khi xuất khẩu. Nó đã trở thành bài toán quản trị toàn chuỗi. Muốn kiểm soát dư lượng, doanh nghiệp phải kiểm soát từ giống cây trồng, thuốc bảo vệ thực vật, nhật ký canh tác, thời gian cách ly cho tới điều kiện bảo quản và vận chuyển. Điều này đòi hỏi năng lực quản trị hiện đại mà không phải doanh nghiệp nào cũng sẵn sàng.

Có thể thấy, điểm chung của tất cả các "hàng rào" mới – từ GACC, EUDR, carbon cho tới MRL – là đều hướng tới việc minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây thực chất là quá trình tái cấu trúc thương mại toàn cầu theo hướng phát triển bền vững và quản trị dữ liệu.

Trong bối cảnh đó, mô hình sản xuất manh mún, thu gom nhỏ lẻ và thiếu truy xuất sẽ ngày càng khó tồn tại. Những doanh nghiệp phụ thuộc vào lợi thế giá rẻ có nguy cơ bị đào thải nhanh chóng khi chi phí tuân thủ quốc tế ngày càng tăng. Ngược lại, các doanh nghiệp sở hữu vùng nguyên liệu ổn định, có hệ thống truy xuất nguồn gốc, quản trị ESG và năng lực số hóa sẽ chiếm ưu thế rõ rệt.

Sự thay đổi này có thể khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn lại mở ra cơ hội lớn cho nông nghiệp Việt Nam. Khi chuỗi cung ứng được chuẩn hóa, dữ liệu được minh bạch hóa và vùng nguyên liệu được kiểm soát tốt hơn, giá trị nông sản Việt có thể được nâng lên đáng kể. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam chuyển từ vai trò "nguồn cung nguyên liệu giá rẻ" sang vị thế của một quốc gia cung ứng nông sản chất lượng cao và phát triển bền vững.

Cuộc cạnh tranh mới của nông sản toàn cầu vì thế sẽ không còn nằm ở việc ai bán rẻ hơn, mà ở việc ai minh bạch hơn, phát thải thấp hơn và kiểm soát chuỗi cung ứng tốt hơn. Trong tương lai, một sản phẩm muốn bước vào các thị trường lớn sẽ không chỉ phải an toàn, mà còn phải kể được đầy đủ "câu chuyện dữ liệu" phía sau nó.

Thùy Linh

Nguồn Phụ Nữ VN: https://phunuvietnam.vn/carbon-truy-xuat-du-luong-toi-da-cho-phep-cuoc-sat-hach-moi-cua-nong-san-viet-tren-thi-truong-toan-cau-238260525181156145.htm