Chiến sự Đông Âu và cuộc đua khốc liệt sản xuất cấp tập UAV
UAV đang trở thành một trong những vũ khí được sử dụng với mật độ dày đặc nhất trên chiến trường Đông Âu, khi cả Nga và Ukraine liên tục tung ra các đợt tập kích bằng hàng trăm, thậm chí hàng nghìn thiết bị không người lái. Từ thực tế chiến trường, cuộc xung đột đã nhanh chóng chuyển thành một cuộc đua công nghiệp mới: bên nào có thể sản xuất UAV với số lượng lớn hơn, nhanh hơn và liên tục cải tiến sẽ có thêm lợi thế đáng kể. Nga đang mở rộng mạnh các dây chuyền sản xuất, trong khi Ukraine cũng xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp UAV quy mô lớn, biến những chiếc máy bay không người lái giá rẻ thành một phần không thể thiếu của cuộc chiến hiện đại.
Cuộc chiến UAV tại Ukraine đang bước sang một giai đoạn mới. Nga không còn chỉ tập trung phát triển từng mẫu UAV riêng lẻ, mà đang xây dựng năng lực sản xuất với quy mô công nghiệp.
UAV Geran-2 và các biến thể Shahed đã trở thành một phần quan trọng trong các đợt tập kích tầm xa.
Tháng 4/2026, Nga phóng 6.583 UAV dòng Shahed, trong đó 4.335 chiếc được xác định là Geran sản xuất tại Alabuga. Trung bình mỗi ngày có 219 UAV loại này được sử dụng.
Đằng sau những con số đó là cả một dây chuyền sản xuất. Alabuga ở Tatarstan đã trở thành trung tâm chính của Nga đối với các UAV Shahed được đổi tên thành Geran-2 và Geran-3.
Quy mô cơ sở này tiếp tục mở rộng, trong khi Nga cũng tìm cách tăng lực lượng lao động và năng lực lắp ráp để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn.
Một yếu tố quan trọng khác là linh kiện. UAV có thiết kế đơn giản không có nghĩa toàn bộ linh kiện đều do Nga tự sản xuất.
Các cuộc điều tra của Ukraine cho thấy nhiều linh kiện điện tử sử dụng trong UAV Nga có nguồn gốc nước ngoài và được đưa vào Nga thông qua các quốc gia trung gian.
Điều này cho phép Moscow duy trì sản xuất ngay cả khi phải đối mặt với các biện pháp kiểm soát xuất khẩu.
Quy mô sản xuất cũng đang thay đổi cách sử dụng UAV trên chiến trường. Theo dữ liệu được công bố trong năm 2026, Nga đang hướng tới khả năng sản xuất hàng chục nghìn UAV tấn công tầm xa và UAV mồi nhử mỗi năm.
Một số đánh giá của Ukraine còn cho rằng Nga có thể đạt mức sản xuất 404 UAV Geran mỗi ngày và đặt mục tiêu tiến tới 1.000 chiếc mỗi ngày. Đây là những con số do phía Ukraine đưa ra, cần được xem xét thận trọng.
Khi sản lượng tăng, UAV có thể được sử dụng theo cách khác hoàn toàn so với một vũ khí đắt tiền. Nga có thể đưa hàng trăm UAV vào cùng một đợt tập kích, kết hợp giữa UAV mang đầu đạn và UAV mồi nhử.
Mục tiêu là tạo ra số lượng mục tiêu đủ lớn để buộc phòng không Ukraine phải liên tục phát hiện, phân loại và đánh chặn.
Đây là lúc cuộc chiến chuyển thành bài toán công nghiệp. Bên tấn công phải sản xuất đủ UAV để duy trì nhịp độ tập kích. Bên phòng thủ phải có radar, hệ thống tác chiến điện tử, UAV đánh chặn và đạn phòng không đủ lớn để đối phó.
Nếu một UAV có chi phí thấp nhưng buộc đối phương sử dụng phương tiện đánh chặn đắt tiền, chênh lệch về chi phí có thể trở thành một yếu tố quan trọng.
Nga cũng không giữ nguyên thiết kế ban đầu. Các biến thể mới của Geran được phát triển với tốc độ cao hơn, hệ thống dẫn đường cải tiến và khả năng hoạt động trong những điều kiện tác chiến khác nhau.
Một số dòng UAV phản lực mới đang được Nga mở rộng sản xuất, cho thấy Moscow muốn xây dựng một hệ sinh thái UAV với nhiều loại phương tiện thay vì phụ thuộc vào một mẫu duy nhất.
Ukraine cũng đang chạy đua theo hướng tương tự. Nước này dự kiến sản xuất 6-7 triệu UAV FPV trong năm 2026, trong khi các chương trình hợp tác với Mỹ và châu Âu đang hướng tới mở rộng năng lực sản xuất ra ngoài lãnh thổ Ukraine.
Vì vậy, cuộc chiến UAV hiện nay không đơn thuần là cuộc đấu giữa một mẫu drone và một hệ thống phòng không.
Nó đang trở thành cuộc đua giữa tốc độ sản xuất, nguồn cung linh kiện, khả năng cải tiến và năng lực đánh chặn.
Khi UAV được sản xuất với quy mô hàng loạt, nhà máy và chuỗi cung ứng phía sau chúng cũng trở thành một phần trực tiếp của chiến trường.


