Chuyên gia Hong Kong (Trung Quốc) khuyến nghị Việt Nam ứng phó nước biển dâng

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu diễn biến ngày càng phức tạp, các khu vực duyên hải và đồng bằng châu thổ sông tại Việt Nam đang đứng trước những thách thức nghiêm trọng từ hiện tượng nước biển dâng và sụt lún địa tầng. Nhận định về vấn đề này, GS. Lâm Vũ Thành (Yucheng Lin) — Trợ lý Giáo sư tại Đại học Thành phố Hong Kong (CityUHK), Trung Quốc, chuyên gia hàng đầu về biến đổi mực nước biển và định lượng rủi ro khí hậu — đã chia sẻ với phóng viên TTXVN tại Hong Kong về cơ chế tác động, đồng thời gợi mở các giải pháp chiến lược cho Việt Nam trong công tác quy hoạch và ứng phó dài hạn.

GS. Lâm Vũ Thành, Trợ lý Giáo sư tại Đại học Thành phố Hong Kong (CityUHK). Ảnh: Lê Anh/PV TTXVN tại Hong Kong

GS. Lâm Vũ Thành, Trợ lý Giáo sư tại Đại học Thành phố Hong Kong (CityUHK). Ảnh: Lê Anh/PV TTXVN tại Hong Kong

GS. Lâm Vũ Thành tốt nghiệp Tiến sĩ Địa lý Tự nhiên tại Đại học Durham (Anh), từng làm nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại Đại học Rutgers (Mỹ) và chuyên gia nghiên cứu tại Tổ chức Nghiên cứu Khoa học và Công nghiệp Liên bang Australia (CSIRO). Các công trình nghiên cứu của ông kết hợp địa vật lý, thống kê Bayesian và trí tuệ nhân tạo (AI) để tái thiết quá khứ và dự báo tương lai mực nước biển, từng được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín hàng đầu thế giới như Nature, Nature Communications và Geophysical Research Letters.

Đánh giá về mối liên hệ giữa vị trí địa lý và nguy cơ biến đổi mực nước biển, GS. Lâm Vũ Thành cho rằng Việt Nam chia sẻ nhiều yếu tố tác động mang tính toàn cầu với khu vực ven biển Trung Quốc, song các yếu tố nội địa lại có sự khác biệt rất lớn.

Theo ông, hai yếu tố toàn cầu cốt lõi thúc đẩy nước biển dâng là sự tan chảy của các dải băng ở hai cực và sự ấm lên gây giãn nở nhiệt của đại dương. Tuy nhiên, có một thực tế nghịch lý là việc nằm cách xa các băng đảo cực lại khiến vùng biển Việt Nam và miền Nam Trung Quốc hứng chịu mức tăng mực nước biển cao hơn tới 20% so với mức trung bình toàn cầu.

Nguyên nhân do các dải băng khổng lồ ở hai cực khi thu hẹp sẽ làm suy giảm lực hấp dẫn vốn có, khiến lượng nước biển trước đây bị giữ lại tại cực chảy tràn về phía các bờ biển xa xôi. Cộng với sự dịch chuyển của các dòng hải lưu đẩy thêm nước vào thềm lục địa nông của Biển Đông, các đô thị như Hong Kong và Thành phố Hồ Chí Minh sẽ chịu mức tăng tương đương nhau từ chính đại dương.

Mặc dù vậy, điểm khác biệt lớn nhất và đáng lo ngại nhất lại xuất phát từ các yếu tố trên đất liền. Tương tự nhiều siêu đô thị ven biển của Trung Quốc, các thành phố lớn nhất của Việt Nam đều nằm trên các đồng bằng châu thổ sông — dạng địa hình vô cùng dễ bị tổn thương. Mặt đất bên dưới các đô thị này đang bị sụt giảm nhanh chóng do khai thác nước ngầm quá mức, áp lực từ các công trình xây dựng tải trọng lớn và quá trình bồi lắng, nén tự nhiên của lớp bùn mềm.

Dẫn chứng từ khảo sát qua vệ tinh tại 48 thành phố duyên hải lớn trên thế giới, chuyên gia này chỉ ra rằng Thành phố Hồ Chí Minh là nơi có tốc độ sụt lún nhanh nhất, với một số khu vực lún xuống gần 4 cm mỗi năm.

Một số khu vực tại Hà Nội cũng ghi nhận mức sụt lún lên tới 5 cm/năm, trong khi Đồng bằng sông Cửu Long sụt lún từ 1-3 cm/năm — trên một vùng châu thổ có độ cao trung bình so với mực nước biển chưa đầy 1 mét. Tốc độ sụt lún địa tầng này nhanh gấp 10 lần so với tốc độ dâng lên của mực nước biển toàn cầu hiện nay (khoảng 5 mm/năm) và mức độ nghiêm trọng phụ thuộc rất lớn vào công tác quản lý đất đai cũng như tài nguyên nước ngầm.

Để nâng cao năng lực chống chịu cho các cộng đồng dân cư và hạ tầng ven biển trước nguy cơ nước biển dâng trong tương lai, GS. Lâm Vũ Thành khuyến nghị Việt Nam nên bắt đầu bằng việc đầu tư vào yếu tố con người, tập trung vào hai trụ cột chính: xây dựng cộng đồng nhận thức rõ về rủi ro và đào tạo đội ngũ nhà khoa học trong nước đủ năng lực lập quy hoạch ứng phó. Trước hết, công chúng cần nhận thức đúng bản chất của hiện tượng nước biển dâng là mối đe dọa có thể làm biến mất một số khu vực dân cư ngay trong đời người.

Dẫn bài học từ quốc gia đảo Tuvalu ở Thái Bình Dương — nơi có thể chứng kiến một nửa diện tích đảo san hô thủ đô bị ngập lụt do triều cường vào năm 2050 — ông lưu ý rằng thiệt hại thực tế đã bắt đầu xảy ra từ rất lâu trước khi nước biển vĩnh viễn nhấn chìm đất liền.

Nước biển dâng khiến mỗi đợt sóng dâng do bão xâm nhập sâu hơn vào nội địa, khiến những đợt lụt ven biển vốn có chu kỳ 100 năm một lần có thể lặp lại mỗi thập kỷ, thậm chí hằng năm. Cùng với đó, tình trạng xâm nhập mặn vào sông ngòi và đồng ruộng — như đợt thiên tai lịch sử năm 2016 tại Đồng bằng sông Cửu Long tàn phá vùng cung cấp 90% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam — cho thấy mỗi cm nước biển dâng cao đều kéo theo những tổn thất kinh tế - xã hội vô cùng nặng nề.

Mặt khác, Việt Nam cần chủ động đào tạo đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học chuyên sâu về biến đổi mực nước biển. Vì nước biển dâng là bài toán phức tạp kết hợp giữa động lực học đại dương, sự chuyển dịch của vỏ Trái Đất và biến động của các dải băng ở hai cực, việc có được đội ngũ chuyên gia bản địa làm chủ được các kiến thức này sẽ giúp chuyển hóa các kịch bản dự báo toàn cầu thành kế hoạch hành động chi tiết, phù hợp với đặc điểm địa lý và điều kiện kinh tế - xã hội của từng địa phương, từ đó tối ưu hóa chi phí thực thi.

Nhận định về việc xử lý các yếu tố chưa chắc chắn trong các kịch bản dự báo tương lai, GS. Lâm Vũ Thành nhấn mạnh rằng sự thiếu chắc chắn của khoa học không thể là lý do để các nhà hoạch định chính sách trì hoãn hành động. Ông phân tích rằng chính những quyết định quản lý của chính quyền có thể làm thay đổi cục diện một cách nhanh chóng.

Điển hình như Thượng Hải từng là thành phố sụt lún kỷ lục (hơn 1 mét trong thế kỷ 20 do khai thác nước ngầm). Tuy nhiên, sau khi chính quyền siết chặt việc khai thác và tiến hành bơm trả lại nước vào các tầng chứa nước ngầm, tốc độ sụt lún đã giảm mạnh, thậm chí một số khu vực mặt đất đã nâng lên trở lại. Việc khống chế thành công mối đe dọa này đã tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và củng cố niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư.

Đối với hạ tầng trọng yếu như cảng biển hay nhà máy điện, GS. Lâm Vũ Thành nhấn mạnh bắt buộc phải chuẩn bị cho kịch bản nước biển dâng tồi tệ nhất nhằm tránh thảm họa như sự cố nhà máy điện hạt nhân Fukushima (Nhật Bản). Tùy theo mức độ chịu đựng rủi ro của từng lĩnh vực, Việt Nam cần có giải pháp ứng phó phù hợp thay vì thụ động chờ đợi.

Trong đó, kịch bản "xác suất thấp nhưng tác động cực lớn" của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) — với dự báo mực nước biển toàn cầu có thể tiến tới mốc 2 mét vào năm 2100 khi các dải băng tan rã mạnh — là một mốc tham chiếu quan trọng. Dù chúng ta chưa hiểu hết cách các thềm băng phản ứng với biến đổi khí hậu, nhưng về mặt vật lý điều này hoàn toàn có thể xảy ra.

Mức dâng 2 mét sẽ là một cú sốc khổng lồ cho các thành phố ven biển Việt Nam, do đó Chính phủ Việt Nam thực sự cần tính toán đến khả năng này. Người dân và Chính phủ Việt Nam cần chủ động đào tạo, phát triển đội ngũ chuyên gia trong nước để nắm bắt và hiểu rõ những rủi ro hoàn toàn có thể xảy ra ngay trong vài năm tới nếu có siêu bão đổ bộ.

Cuối cùng, do các công trình kỹ thuật chỉnh trị ven biển thường rất tốn kém và nguồn lực các tỉnh duyên hải Việt Nam có sự khác biệt lớn, chuyên gia này cho rằng chính quyền các địa phương cần phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý cấp vùng và trung ương để xây dựng phương án ứng phó phù hợp, tối ưu hóa chi phí cho từng khu vực cụ thể.

Lê Anh - Thành Nam/TTXVN

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/chuyen-gia-hong-kong-trung-quoc-khuyen-nghi-viet-nam-ung-pho-nuoc-bien-dang-post1396950.html