FED thắt chặt chính sách tiền tệ, thế giới đứng trước phép thử về sức chống chịu
Quyết định tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ngày 16/9, đưa lãi suất lên 3,75-4%, không chỉ phản ánh sức ép lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% tại Mỹ, mà còn tạo ra những rung chấn đáng chú ý trên thị trường tài chính toàn cầu. Khi lợi suất, tỷ giá và dòng vốn quốc tế cùng chịu tác động, các nền kinh tế một lần nữa phải tính toán lại dư địa chính sách và bài toán tự chủ kinh tế trong bối cảnh điều kiện tài chính toàn cầu ngày càng thắt chặt.
Từ quyết định của Fed đến làn sóng tài chính toàn cầu
Cốt lõi của quá trình điều chỉnh chính sách tiền tệ tại Mỹ bắt nguồn từ những sức ép nội tại của nền kinh tế lớn nhất thế giới. Sau giai đoạn hỗ trợ tài khóa và tiền tệ quy mô lớn để ứng phó với hậu quả đại dịch, Mỹ phải đối mặt với lạm phát tăng lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ. Trước sức ép đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) từng bước đảo chiều chính sách tiền tệ nới lỏng, triển khai chu kỳ tăng lãi suất nhằm đưa lạm phát trở lại mục tiêu, đồng thời hạn chế những rủi ro đối với ổn định tài chính.
Tuy nhiên, tác động của chính sách tiền tệ Mỹ không dừng lại ở biên giới nước này. Fed giải quyết bài toán của kinh tế Mỹ, nhưng mỗi thay đổi chính sách đều có thể tạo ra những xáo trộn trên thị trường tài chính toàn cầu. Khi lãi suất Mỹ tăng, chênh lệch lợi suất giữa các nền kinh tế thay đổi, qua đó tạo sức ép lên tỷ giá và làm gia tăng chi phí huy động vốn đối với nhiều quốc gia, đặc biệt là những nền kinh tế có mức độ phụ thuộc lớn vào nguồn vốn quốc tế.
Đây chính là nghịch lý của chính sách tiền tệ trong một nền kinh tế có vai trò trung tâm đối với hệ thống tài chính toàn cầu: một quyết định nhằm giải quyết bài toán trong nước có thể đồng thời tạo ra những bài toán mới đối với các nền kinh tế bên ngoài. Các ngân hàng trung ương vì thế phải cân nhắc kỹ hơn giữa yêu cầu kiểm soát lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng và duy trì ổn định tỷ giá, trong khi dư địa chính sách có thể bị thu hẹp bởi những biến động từ bên ngoài.
Theo đó, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở mức tăng 0,25 điểm phần trăm của Fed, mà ở khả năng chính sách tiền tệ Mỹ tiếp tục định hình điều kiện tài chính toàn cầu, buộc các nền kinh tế khác phải điều chỉnh cách thức và tốc độ theo đuổi các mục tiêu kinh tế của riêng mình.
Khi đồng USD mạnh lên, dư địa chính sách thu hẹp
Tác động của cú sốc tiền tệ này hiển hiện rõ nhất tại các nền kinh tế phát triển cũng như các thị trường mới nổi. Tại Châu Âu và Nhật Bản, khoảng cách lãi suất ngày càng mở rộng với Mỹ đã khiến đồng Euro, bảng Anh và Yên Nhật chịu áp lực suy yếu nghiêm trọng. Đồng tiền mất giá đồng nghĩa với việc chi phí nhập khẩu năng lượng và hàng hóa nguyên liệu – vốn được định giá bằng USD – tăng vọt, vô hình trung đẩy các quốc gia này vào cái bẫy “lạm phát nhập khẩu”. Các ngân hàng trung ương tại Châu Âu buộc phải chạy đua tăng lãi suất theo FED để giữ giá đồng nội tệ, dù nền kinh tế của họ đang đứng trước nguy cơ suy thoái rõ rệt. Sự thiếu đồng bộ giữa chu kỳ tăng trưởng kinh tế và nhịp điều chỉnh chính sách tiền tệ đã và đang thu hẹp dư địa phát triển, cản trở đáng kể đà phục hồi của khu vực.
Tình hình thậm chí còn căng thẳng hơn đối với các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển. Khi lãi suất tại Mỹ duy trì ở mức cao, dòng vốn đầu tư quốc tế có xu hướng rút mạnh khỏi các thị trường rủi ro để quay trở về Mỹ trú ẩn và hưởng lợi suất an toàn. Hiện tượng chảy máu dòng vốn dồn dập khiến nhiều quốc gia mới nổi rơi vào tình trạng kiệt quệ thanh khoản, tỷ giá mất kiểm soát và dự trữ ngoại hối bị bào mòn nhanh chóng. Để ngăn chặn đà sụt giảm của đồng nội tệ, nhiều quốc gia bắt buộc phải nâng lãi suất lên mức kỷ lục, chấp nhận đánh đổi bằng sự đóng băng của thị trường bất động sản, sản xuất đình đốn và tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.
Bình luận về thế lưỡng nan này, nhà kinh tế học Raghuram Rajan, cựu Thống đốc Ngân hàng Trung ương Ấn Độ, nhấn mạnh: “Các nền kinh tế đang phát triển đang phải trả giá cho một chính sách mà họ không hề tham gia quyết định. Họ rơi vào thế gọng kìm: hoặc chịu đựng đà tháo chạy của dòng vốn, hoặc tự tay bóp nghẹt tăng trưởng kinh tế trong nước bằng lãi suất cao.”
Đồng USD: Sức mạnh tài chính hay điểm nghẽn của thế giới?
Sức ép từ chính sách thắt chặt của FED còn kích hoạt một nguy cơ trầm trọng hơn đối với trật tự tài chính toàn cầu: cái bẫy nợ quốc tế. Sau nhiều năm duy trì chính sách nới lỏng tiền tệ và mặt bằng lãi suất thấp, các quốc gia đang phát triển đã tích cực vay nợ bằng đồng USD để đầu tư hạ tầng và phát triển kinh tế. Khi đồng USD tăng giá mạnh mẽ cùng với chi phí vay nợ mới vọt lên cao, gánh nặng trả nợ gốc và lãi tính bằng đồng nội tệ của các nước này đã tăng lên theo bội số. Đối với những quốc gia có nền tảng tài chính yếu kém và nợ công cao, đây chính là “giọt nước tràn ly” đẩy họ đến bờ vực khủng hoảng cán cân thanh toán và vỡ nợ kỹ thuật.
Nhiều chuyên gia tài chính nhận định, việc duy trì mặt bằng lãi suất USD cao kỷ lục đã vô hình trung tạo ra hiệu ứng “vũ khí hóa” đồng tiền xanh trong cấu trúc tài chính toàn cầu. Dòng thanh khoản USD bị thu hẹp không chỉ làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia, mà còn biến chi phí tài chính trở thành một gánh nặng địa chính trị đè lên các nước nghèo.
Giáo sư Joseph Stiglitz, chủ nhân giải Nobel Kinh tế, từng chỉ ra rằng: “Vị thế áp đảo của đồng USD trong hạ tầng tài chính toàn cầu, cùng với chính sách tiền tệ dựa trên lợi ích nội tại của Washington, đang làm sâu sắc thêm những bất bình đẳng mang tính hệ thống giữa các nền kinh tế. Hệ quả là các nước đang phát triển phải gánh thêm sức ép từ biến động tỷ giá và chi phí vay nợ, trong khi dư địa điều hành chính sách bị thu hẹp.”
Tự chủ kinh tế bắt đầu từ nền tảng nội lực
Trước những đợt sóng ngầm do chính sách tiền tệ từ Washington tạo ra, một phản ứng dây chuyền mang tính chiến lược đang âm thầm diễn ra trên quy mô toàn cầu. Nhận thức được rủi ro cực lớn từ việc phụ thuộc quá sâu vào một đồng tiền duy nhất, nhiều quốc gia và khối kinh tế đã bắt đầu tìm kiếm giải pháp tự chủ tài chính. Xu hướng “phi USD hóa” đã không còn là kịch bản trên lý thuyết, mà đang từng bước hiện hữu thông qua các biện pháp cải cách tài chính thực tế.
Các khối kinh tế lớn gia tăng việc sử dụng đồng nội tệ trong thanh toán thương mại song phương nhằm giảm thiểu rủi ro tỷ giá và sự lệ thuộc vào hệ thống thanh toán toàn cầu SWIFT. Đồng thời, các ngân hàng trung ương trên thế giới cũng đẩy mạnh xu hướng đa dạng hóa tài sản dự trữ quốc gia, giảm tỷ trọng nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ và tăng cường tích trữ vàng như một công cụ bảo an tài chính.
Dù vậy, việc dịch chuyển sang một trật tự tài chính đa cực không thể diễn ra trong ngày một ngày hai. Bài toán đặt ra cho các quốc gia hiện nay là làm sao nâng cao sức chống chịu của hệ thống tài chính nội địa, quản trị nợ công an toàn và duy trì một chính sách tiền tệ linh hoạt để ứng phó với những biến động từ bên ngoài. Thắt chặt tiền tệ tại Mỹ đã trở thành một phép thử liều cao đối với năng lực quản trị kinh tế vĩ mô của mọi chính phủ.
Dư chấn từ Fed và bài toán thích ứng
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ có quyền đưa ra các quyết định chính sách theo luật định, dựa trên những mục tiêu kinh tế của Mỹ. Nhưng trong một nền kinh tế toàn cầu có mức độ liên kết ngày càng sâu rộng, mỗi thay đổi lớn trong chính sách tiền tệ Mỹ đều có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Nếu thiếu các cơ chế phối hợp chính sách hiệu quả, những bất ổn phát sinh tại các nền kinh tế khác có thể trở thành rủi ro đối với ổn định tài chính toàn cầu và tác động ngược trở lại nền kinh tế Mỹ.
Đối với những nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, sức ép từ biến động tỷ giá, chi phí vốn và dòng vốn đầu tư quốc tế là những thử thách thực tế. Việc duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt, chủ động kiểm soát lạm phát và giữ vững ổn định vĩ mô chính là “lá chắn” giúp Việt Nam giảm thiểu tác động tiêu cực từ các đợt sóng ngầm tài chính bên ngoài.
Chính sách tiền tệ của Fed có thể sẽ đến lúc đảo chiều khi lạm phát Mỹ hạ nhiệt, nhưng những bài học về tự chủ chiến lược tài chính và yêu cầu xây dựng một trật tự kinh tế toàn cầu cân bằng, an toàn hơn chắc chắn sẽ còn nguyên giá trị đối với cộng đồng quốc tế trong nhiều thập kỷ tới.

