Hoàng giáp Đặng Văn Thụy – Người mang “vạn quyển sách” từ lò rèn Nho Lâm đến Quốc Tử Giám

Cuộc đời Đặng Văn Thụy trải dài qua một trong những giai đoạn biến động nhất của lịch sử Việt Nam. Ông sinh đúng năm thực dân Pháp nổ súng xâm lược; trưởng thành khi phong trào Cần Vương bùng nổ; đỗ Hoàng giáp giữa lúc phong trào Duy Tân đang hình thành; đứng đầu Quốc Tử Giám khi Nho học mất dần vị thế; và sống đến khi xã hội Việt Nam đã bước sâu vào những chuyển động hiện đại.

Sinh ra trong một gia đình nhà nho nghèo tại làng Nho Lâm, huyện Diễn Châu, Nghệ An, tuổi nhỏ Đặng Văn Thụy từng theo ông nội làm nghề rèn để giúp đỡ gia đình. Từ tiếng búa bên lò lửa, ông bền bỉ bước vào con đường khoa cử, đỗ Cử nhân năm 1882 rồi trở thành Đình nguyên Hoàng giáp khoa Giáp Thìn 1904. Hơn ba thập niên làm quan, phần lớn gắn với giáo dục, ông giữ chức Tế tửu Quốc Tử Giám, đào tạo nhân tài và để lại nhiều trước tác có giá trị. Trong buổi giao thời đầy biến động, Đặng Văn Thụy tiêu biểu cho một lớp nhà nho biết trân trọng đạo học truyền thống nhưng không khước từ tinh thần canh tân.

1. Đứa trẻ lớn lên bên lò rèn của làng khoa bảng

Cuối năm Mậu Ngọ 1858, khi những phát đại bác của liên quân Pháp – Tây Ban Nha vừa nổ vào cửa biển Đà Nẵng, tại làng Nho Lâm, tổng Cao Xá, huyện Đông Thành, phủ Diễn Châu, tỉnh Nghệ An, một người con của dòng họ Đặng cất tiếng khóc chào đời. Đứa trẻ ấy ban đầu mang tên Đặng Văn Tụy, sau đổi thành Đặng Văn Thụy, tự Mã Phong, hiệu Mộng Long.

Người dân quê nhà về sau quen gọi ông bằng cái tên vừa thân kính vừa tự hào: cụ Hoàng Nho Lâm.

Nho Lâm là một ngôi làng đặc biệt của xứ Nghệ. Tên làng gợi đến “rừng nho học”, nhưng nơi đây đồng thời nổi tiếng với nghề rèn. Trong nhịp sống của làng, tiếng đọc sách có khi hòa cùng tiếng búa đập vào sắt đỏ. Người đàn ông Nho Lâm có thể ban ngày đứng bên lò rèn, tối về lại chong đèn đọc kinh sử. Lao động chân tay và học vấn không đối lập nhau; trái lại, cả hai cùng tôi luyện nghị lực của con người.

Gia đình Đặng Văn Thụy thuộc lớp nhà nho nghèo. Cha ông là Tú tài Đặng Văn Bính, mẹ là bà Cao Thị Bột. Gia đình không có nhiều ruộng đất hay của cải để con trẻ chuyên tâm đèn sách. Bởi vậy, từ nhỏ Đặng Văn Thụy vừa học chữ với cha, vừa theo ông nội làm nghề rèn giúp gia đình.

Hình ảnh cậu bé đứng bên lò lửa, nhìn thỏi sắt đỏ dần thành hình dưới những nhát búa, dường như cũng báo trước hành trình học vấn của chính ông. Không có tài năng nào tự nhiên trở thành sự nghiệp. Cũng như sắt phải qua lửa, người muốn nên danh phải trải qua những năm tháng gian khó, nhẫn nại và tự rèn mình.

Ban ngày, cậu giúp việc trong nhà. Đêm xuống, khi tiếng búa đã lặng, cậu lại ngồi bên ngọn đèn dầu. Trang sách mở ra giữa mùi than, mùi sắt và hơi nóng còn đọng lại trong gian nhà nhỏ.

Có lần, người lớn thấy cậu học quá khuya, thương tình nhắc:

– Nhà ta nghèo, con giữ sức mà học. Đường khoa cử dài lắm, không phải cứ đọc nhiều là sẽ đến được kinh đô.

Cậu học trò đáp:

– Đường dài thì con đi từng bước. Chữ khó thì con đọc từng trang.

Lời đối thoại trên là sự tái dựng văn học, nhưng phù hợp với con đường học tập bền bỉ mà Đặng Văn Thụy đã trải qua. Ở ông, tài năng sớm bộc lộ song thành tựu không đến dễ dàng. Giữa một thời đại biến động, ông phải đi qua những lần thi hỏng, những năm dạy học ở địa phương và hơn hai mươi năm chờ đợi trước khi giành được học vị cao nhất trong đời.

Ban đầu, Đặng Văn Thụy học với cha. Sau đó, ông theo học cụ Án Cao trong làng – một số nguồn ghi là Cao Trọng Sinh – rồi tìm đến học với Thám hoa Nguyễn Đức Đạt, một học giả lớn của đất Nam Đàn. Trong môi trường ấy, ông không chỉ được rèn luyện văn chương cử nghiệp mà còn hấp thụ tinh thần thực học, coi sự tu dưỡng nhân cách là nền tảng của việc học.

Tư liệu dòng họ ghi ông đỗ đầu xứ khi còn rất trẻ và từng đỗ Tú tài vào khoảng 16 tuổi. Tuy nhiên, độ tuổi cụ thể có đôi chỗ khác nhau giữa các nguồn. Điều có thể khẳng định là từ thuở thiếu niên, Đặng Văn Thụy đã nổi tiếng thông minh, có sức học khác thường và được người trong vùng kỳ vọng.

Nhưng con đường khoa bảng của ông không phải một đường thẳng trải hoa.

2. Một lần thi hỏng và mối duyên với Cao Xuân Dục

Khoa thi Hương Mậu Dần 1878, Đặng Văn Thụy cùng cha lên trường thi. Đó là một cuộc lên đường đặc biệt: hai thế hệ trong một gia đình nghèo cùng mang lều chõng, bút nghiên, thức ăn và bao hy vọng bước qua cánh cổng trường.

Khoa ấy, Đặng Văn Thụy không đỗ. Cha ông đỗ Tú tài, còn Cao Xuân Dục đỗ Cử nhân.

Đối với một người từng nổi tiếng thần đồng, việc thi hỏng hẳn là một cú va đập không nhỏ. Khoa cử không chỉ khảo tài văn chương mà còn thử thách tâm lý, sức khỏe và cả vận may. Một bài văn không hợp ý quan trường, một lỗi nhỏ trong quy thức hoặc một phút thiếu bình tĩnh cũng có thể khiến bao năm đèn sách trở về con số không.

Đặng Văn Thụy trở lại Nho Lâm. Lò rèn vẫn đỏ lửa. Những trang sách cũ vẫn nằm trên án. Nhưng con người ngồi trước trang sách đã khác: bớt phần tự tin của tuổi trẻ và thêm sự từng trải của người vừa hiểu rằng tài năng thôi chưa đủ. Chính trong bước ngoặt ấy, mối quan hệ giữa ông với Cao Xuân Dục ngày càng trở nên sâu đậm.

Cao Xuân Dục sinh năm 1843, quê làng Thịnh Mỹ, huyện Đông Thành, cũng thuộc vùng Diễn Châu. Ông là một nhà khoa bảng, nhà giáo dục và sử gia có ảnh hưởng lớn cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Nhận thấy tư chất của Đặng Văn Thụy, Cao Xuân Dục đã giúp đỡ việc học và sau đó gả con gái là bà Cao Thị Bích cho ông.

Dân gian Nho Lâm còn truyền câu chuyện “Thượng thư kén rể”. Chuyện kể Đặng Văn Thụy vốn quen lao động ở lò rèn nên có vóc dáng khỏe mạnh và sức ăn khác thường. Người trong gia đình họ Cao có phần e ngại, cho rằng chàng trai “vai u thịt bắp” khó trở thành một nhà khoa bảng thanh nhã. Nhưng Cao Xuân Dục lại nhìn thấy ở ông điều khác:

– Người không bình thường mới có thể làm những việc khác thường.

Câu nói được truyền lại như một giai thoại, khó xác nhận là nguyên văn, nhưng thể hiện khá đúng sự đánh giá của Cao Xuân Dục đối với người học trò và chàng rể tương lai. Ông không chọn Đặng Văn Thụy vì dáng vẻ bên ngoài hay gia cảnh, mà vì nhìn thấy một sức học lớn, một ý chí bền bỉ và phẩm chất có thể gánh vác việc đời.

Cuộc hôn nhân giữa Đặng Văn Thụy và Cao Thị Bích không chỉ kết nối hai gia đình khoa bảng xứ Nghệ. Đó còn là sự gặp gỡ giữa hai truyền thống học thuật. Cao Xuân Dục trở thành người nâng đỡ, người thầy và người cha thứ hai trong cuộc đời Đặng Văn Thụy.

Nhưng sự nâng đỡ ấy không làm thay phần cố gắng của người học trò. Bốn năm sau lần thi hỏng, tại khoa thi Hương Nhâm Ngọ 1882, Đặng Văn Thụy đỗ Cử nhân. Khi ấy ông khoảng 25 tuổi tính theo tuổi âm. Cánh cửa quan trường chính thức mở ra, nhưng ông không lập tức lao vào con đường quyền lực. Công việc đầu tiên và cũng là sợi chỉ đỏ xuyên suốt cuộc đời ông chính là giáo dục.

3. Hơn hai mươi năm bền bỉ trước ngày đỗ Hoàng giáp

Sau khi đỗ Cử nhân, Đặng Văn Thụy được bổ làm Huấn đạo huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, sau đó trở về giữ chức Giáo thụ phủ Diễn Châu.

Huấn đạo và Giáo thụ là những chức quan phụ trách giáo dục tại địa phương. Công việc không đem lại quyền lực lớn, nhưng giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì trường học, giảng dạy kinh sách, khảo khóa học trò và phát hiện người có năng lực để bồi dưỡng.

Với nhiều người, chức quan nhỏ ở quê có thể chỉ là một bước đệm để tìm cơ hội thăng tiến. Với Đặng Văn Thụy, đó lại là nơi ông xác lập con đường của mình: lấy giáo dục làm sự nghiệp.

Ông hiểu rất rõ cảnh ngộ của học trò nghèo. Bởi chính ông từng lớn lên bên lò rèn, từng phải lao động để có thể tiếp tục học hành, từng nếm trải cảm giác mang lều chõng vào trường thi rồi lặng lẽ trở về khi bảng vàng không có tên mình.

Vì thế, dưới mắt ông, một học trò không thể bị đánh giá chỉ bằng áo quần, giọng nói hoặc hoàn cảnh gia đình. Điều cần nhìn thấy là tư chất, ý chí và phẩm hạnh ẩn phía sau vẻ ngoài mộc mạc. Có thể trong lớp học tại Nông Cống hay Diễn Châu, người thầy ấy từng nói với học trò:

– Nhà nghèo không phải điều đáng xấu hổ. Có chữ mà không biết dùng chữ để làm điều có ích mới đáng hổ thẹn.

Đây là lời tái dựng, nhưng tinh thần ấy hiện diện rõ trong cuộc đời và các tác phẩm giáo huấn của Đặng Văn Thụy.

Trong khi làm nghề dạy học, ông vẫn tiếp tục đọc sách, trước tác và chuẩn bị cho những kỳ thi cao hơn. Từ lúc đỗ Cử nhân năm 1882 đến khi bước vào kỳ thi Hội năm 1904 là khoảng thời gian hơn hai mươi năm. Đó là một sự chờ đợi hiếm có.

Hai mươi năm đủ để một người trẻ trở thành trung niên. Đủ để nhiều giấc mộng phai nhạt. Đủ để người ta bằng lòng với chức phận đang có và tự nhủ rằng học vị Cử nhân cũng đã là điều đáng quý. Nhưng Đặng Văn Thụy không buông bút.

Khoa Giáp Thìn 1904, khi đã khoảng 46 tuổi, ông một lần nữa vào kinh ứng thí. Đây là khoa thi đặc biệt trong lịch sử khoa cử triều Nguyễn. Những người đỗ cùng khoa có nhiều nhân vật nổi tiếng, trong đó có Huỳnh Thúc Kháng và Trần Quý Cáp – những người sau này trở thành những nhà yêu nước tiêu biểu của phong trào Duy Tân.

Đặng Văn Thụy vượt qua các kỳ thi Hội và thi Đình, đỗ đầu, được ban học vị Đình nguyên Hoàng giáp. Dưới triều Nguyễn, nhiều khoa thi không lấy Trạng nguyên, Bảng nhãn hay Thám hoa; người đứng đầu có thể được xếp ở bậc Đệ nhị giáp Tiến sĩ xuất thân, thường gọi là Hoàng giáp. Bởi vậy, danh hiệu Đình nguyên Hoàng giáp cho thấy Đặng Văn Thụy là người đỗ đầu kỳ thi Đình của khoa Giáp Thìn 1904.

Ngày bảng vàng được công bố, có lẽ không chỉ gia đình họ Đặng mà cả làng Nho Lâm đều vui mừng. Người học trò từng thi hỏng năm 1878, từng làm Huấn đạo, Giáo thụ suốt nhiều năm, nay đã bước lên vị trí đứng đầu một đại khoa.

Nhưng vinh quang ấy không chỉ thuộc về cá nhân ông. Nó thuộc về người cha nghèo đã dạy ông những chữ đầu tiên; thuộc về người ông đã cho ông hiểu giá trị của lao động; thuộc về người thầy Nguyễn Đức Đạt; thuộc về Cao Xuân Dục, người từng nhìn thấy tài năng trong chàng trai làm nghề rèn; và thuộc về người vợ Cao Thị Bích đã cùng ông gánh vác một gia đình đông con trong suốt những năm chồng miệt mài sách vở.

Từ lò rèn Nho Lâm đến điện thi ở kinh đô Huế là một hành trình dài gần nửa thế kỷ. Tiếng búa rèn năm xưa dường như vẫn còn vang trong từng trang văn của người tân Hoàng giáp: chậm rãi, chắc chắn, qua lửa mới nên hình.

4. Người đứng đầu Quốc Tử Giám trong buổi giao thời

Sau khi đỗ Hoàng giáp, Đặng Văn Thụy được triệu về kinh đô, giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám và tham gia Tư thư cục cùng những học giả như Đoàn Triển, Khiếu Năng Tĩnh. Năm 1908, ông được thăng làm Tế tửu Quốc Tử Giám.

Tư nghiệp là chức phó, Tế tửu là chức đứng đầu Quốc Tử Giám – cơ quan giáo dục cao nhất của triều đình. Việc một người từng trải qua nhiều năm làm Huấn đạo và Giáo thụ được giao lãnh đạo Quốc Tử Giám cho thấy triều đình không chỉ coi trọng học vị mà còn ghi nhận kinh nghiệm sư phạm và học vấn của ông.

Tế tửu Quốc Tử Giám không đơn thuần là một chức quan quản lý trường học. Người giữ chức vụ ấy phải tổ chức việc giảng dạy, khảo khóa, duy trì kỷ cương, dìu dắt giám sinh và góp phần định hướng đời sống học thuật trong triều đình.

Nhưng những năm Đặng Văn Thụy đứng đầu Quốc Tử Giám cũng là lúc nền Nho học Việt Nam lâm vào cuộc khủng hoảng sâu sắc.

Chế độ thuộc địa đã được thiết lập. Chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp dần mở rộng phạm vi sử dụng. Trường học theo mô hình Pháp – Việt xuất hiện ở nhiều nơi. Khoa cử chữ Hán ngày càng bộc lộ sự bất lực trước những yêu cầu mới của xã hội. Phong trào Đông Du, Đông Kinh Nghĩa Thục và Duy Tân đặt ra những câu hỏi gay gắt về con đường cứu nước, khai dân trí và cải cách giáo dục.

Năm 1908, phong trào chống thuế bùng lên tại Trung Kỳ. Nhiều sĩ phu yêu nước bị bắt, bị đày hoặc bị xử tử. Trần Quý Cáp, người đỗ cùng khoa với Đặng Văn Thụy, bị xử chém tại Khánh Hòa. Huỳnh Thúc Kháng bị đày ra Côn Đảo.

Trong hoàn cảnh ấy, làm người đứng đầu Quốc Tử Giám là đứng giữa hai dòng nước. Một phía là nền học vấn cũ đã nuôi dưỡng bao thế hệ trí thức; phía kia là đòi hỏi đổi mới không thể đảo ngược. Nếu chỉ bảo vệ khuôn phép cũ, người thầy sẽ tự tách mình khỏi thời đại. Nhưng nếu phủ nhận hoàn toàn Nho học, ông cũng phải từ bỏ hệ giá trị đã hình thành nên nhân cách của mình.

Đặng Văn Thụy không trở thành một nhà hoạt động chính trị quyết liệt như Huỳnh Thúc Kháng hay Trần Quý Cáp. Cũng chưa có căn cứ để xếp ông vào phong trào Duy Tân theo nghĩa tổ chức. Tuy nhiên, các trước tác cho thấy ông không phải một nhà nho khép kín, cố thủ trong lối học từ chương.

Đáng chú ý nhất là tác phẩm Khuyến tân học thuyết – “Bài thuyết khuyến khích việc học mới”. Văn bản hiện được lưu giữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm với ký hiệu AB.574, là bản viết gồm 42 trang, có chữ Hán. Danh mục của Viện Nghiên cứu Hán Nôm xác nhận Đặng Văn Thụy là người soạn tác phẩm này.

Chỉ riêng nhan đề đã gợi mở một thái độ đáng trân trọng. Người đang giữ trọng trách tại Quốc Tử Giám không coi “tân học” là điều cần bài xích tuyệt đối. Ông nhận thấy một dân tộc muốn tồn tại trong hoàn cảnh mới không thể chỉ dùng những kiến thức và phương pháp cũ.

Điều ấy không có nghĩa Đặng Văn Thụy từ bỏ đạo lý truyền thống. Ở ông, canh tân không phải chặt bỏ gốc rễ mà là làm cho cái cây văn hóa có thể tiếp tục sống trong khí hậu mới. Giáo dục cần đổi thay về kiến thức và phương pháp, nhưng mục đích cuối cùng vẫn là đào tạo những con người có trách nhiệm với gia đình, xã hội và đất nước.

Chính sự dung hòa ấy làm nên bản sắc của nhà giáo dục Đặng Văn Thụy: không cực đoan phủ nhận quá khứ, cũng không quay lưng trước tương lai.

5. Mười một trước tác và tâm huyết với việc dạy người

Các nguồn tư liệu hiện biết cho rằng Đặng Văn Thụy để lại khoảng 11 đầu sách, trong đó có nhiều tác phẩm liên quan trực tiếp đến giáo dục, gia huấn, nữ học và khuyến khích đổi mới.

Một số tác phẩm thường được nhắc tới gồm: Nho lão cuồng ngâm; Mộng Long tuyết mộng sử; Mã Sơn văn thảo; Quốc Tử Giám hương ca; Khuyến tân học thuyết; Khuyến nông ca; Nữ học diễn ca; Bát phản ca; Gia huấn ca…

Danh mục tác giả của Viện Nghiên cứu Hán Nôm ghi nhận những văn bản mang tên Đặng Văn Thụy như Nữ học diễn ca, Ca văn thi phú thư truyện tạp biên và Khuyến tân học thuyết. Việc xác định đầy đủ tác giả, dị bản và quan hệ giữa các văn bản vẫn cần khảo cứu trực tiếp từng bản Hán Nôm, bởi tên ông đôi khi được ghi khác nhau về dấu hoặc tự dạng trong các thư mục.

Điều đáng chú ý là phạm vi quan tâm của ông không chỉ nằm ở khoa cử.

Với Khuyến nông ca, ông hướng về lao động sản xuất và đời sống nông dân. Với Gia huấn ca, ông dùng văn chương để truyền dạy đạo lý trong gia đình. Với Nữ học diễn ca, ông quan tâm đến việc giáo dục phụ nữ – một vấn đề có ý nghĩa đáng kể trong bối cảnh xã hội Nho giáo đầu thế kỷ XX. Với Khuyến tân học thuyết, ông trực tiếp đặt vấn đề mở mang học mới.

Từ những nhan đề ấy, có thể nhận ra một quan niệm giáo dục khá rộng: học không chỉ để đi thi; học phải giúp con người biết xử thế, biết làm việc, xây dựng gia đình, chăm lo sinh kế và thích ứng với những thay đổi của xã hội.

Đặng Văn Thụy từng đi qua gần như mọi bậc thang của nền giáo dục Nho học: từ học trò nghèo, Tú tài, Cử nhân, Huấn đạo, Giáo thụ, Hoàng giáp, Tư nghiệp đến Tế tửu Quốc Tử Giám. Hiếm người nào có một hành trình đầy đủ như vậy.

Chính vì đã từng đứng ở cuối lớp học nghèo và sau này đứng đầu trường học cao nhất của triều đình, ông hiểu rằng giáo dục không chỉ là nghi lễ trao truyền kinh điển. Giáo dục trước hết là đánh thức khả năng tự rèn luyện trong mỗi con người.

Người thầy có thể mở cửa, nhưng người học phải tự bước qua.

Người thầy có thể trao sách, nhưng người học phải biến chữ nghĩa thành nhân cách.

Ở Đặng Văn Thụy, việc dạy học và việc viết sách đều quy tụ về một chữ: Nhân – đào tạo con người.

6. Một gia đình khoa bảng và người vợ đứng sau “cụ Hoàng”

Đặng Văn Thụy và bà Cao Thị Bích có một gia đình đông con. Tư liệu gia đình họ Cao Xuân ghi nhận ông bà có 11 người con, gồm bảy con trai và bốn con gái. Trong số đó có những người tiếp tục con đường khoa bảng và quan nghiệp, tiêu biểu như Phó bảng Đặng Văn Oánh; một số người khác giữ chức vụ trong bộ máy triều Nguyễn hoặc tham gia hoạt động giáo dục tại địa phương.

Phía sau sự nghiệp của cụ Hoàng Nho Lâm là công lao rất lớn của bà Cao Thị Bích. Trong hơn hai mươi năm chồng vừa dạy học vừa tiếp tục dùi mài kinh sử, người vợ phải gánh vác phần lớn công việc gia đình, nuôi dạy đàn con và gìn giữ nền nếp hai họ.

Ngày Đặng Văn Thụy đỗ Hoàng giáp, ông đã ở tuổi trung niên. Bảng vàng đến muộn, nhưng công sức phía sau nó không chỉ là những đêm đọc sách của riêng ông. Đó còn là những tháng năm bà Cao Thị Bích lặng lẽ vun vén để chồng không phải dừng con đường học vấn.

Có thể hình dung ngày tin báo từ kinh đô trở về, trong sân nhà Nho Lâm, người người đến chúc mừng. Đặng Văn Thụy bước vào nhà, nhìn người vợ đã cùng mình đi qua những năm tháng nghèo khó:

– Ta có tên trên bảng vàng, nhưng công của bà không thể ghi hết trên một tấm bảng.

Bà chỉ mỉm cười:

– Ông đỗ không phải để nhà mình thêm sang. Ông đỗ thì càng phải lo dạy người cho tử tế.

Cuộc đối thoại này là sự tái dựng văn học, nhưng diễn tả vai trò của người phụ nữ trong gia đình nhà nho và tinh thần giáo dục được các thế hệ dòng họ gìn giữ.

Đặng Văn Thụy không để lại một dòng dõi chỉ sống nhờ vinh quang của cha ông. Ông chú trọng việc học và nếp sống gia đình, thể hiện rõ qua những tác phẩm như Gia huấn ca, Nữ học diễn ca. Học vấn, theo ông, trước tiên phải được gieo từ trong nhà; muốn sửa việc nước, người ta phải biết giữ đạo lý trong quan hệ vợ chồng, cha con, anh em.

Tuy nhiên, khi đánh giá tư tưởng gia huấn của một nhà nho đầu thế kỷ XX, cũng cần đặt ông trong giới hạn thời đại. Những quan niệm về vai trò nam – nữ, gia đình và trật tự xã hội chắc chắn vẫn mang dấu ấn Nho giáo. Giá trị đáng ghi nhận là trong khuôn khổ ấy, Đặng Văn Thụy đã dành sự quan tâm rõ rệt cho nữ học và nhận thấy giáo dục không thể chỉ giới hạn ở nam giới theo con đường khoa cử.

7. Rời quan trường, trở về với quê hương

Năm 1914, sau khoảng 31 năm làm quan, Đặng Văn Thụy xin cáo quan trở về quê. Chức vụ cao nhất của ông là Tế tửu Quốc Tử Giám.

Đó cũng là thời điểm khoa cử Nho học đang đi đến những năm cuối cùng. Khoa thi Hương cuối cùng tại Bắc Kỳ diễn ra năm 1915, tại Trung Kỳ năm 1918; khoa thi Hội cuối cùng được tổ chức năm 1919. Một thế giới học thuật đã tồn tại hàng trăm năm dần khép lại.

Đặng Văn Thụy trở về Nho Lâm không lâu trước khi chế độ khoa cử mà ông dành gần cả đời theo đuổi chính thức chấm dứt.

Nhưng ông không phải người trở về trong cay đắng. Đối với một nhà giáo chân chính, trường thi có thể đóng cửa nhưng việc dạy người không bao giờ kết thúc. Sau khi nghỉ quan, ông tiếp tục đọc sách, sáng tác, chỉ bảo con cháu và tham gia đời sống văn hóa ở quê nhà.

Người dân gọi ông là cụ Hoàng, song sự kính trọng không chỉ bắt nguồn từ học vị. Nguồn tư liệu gia đình miêu tả ông là người trung trực, bình dân, học vấn uyên thâm. Dù đã giữ chức đứng đầu Quốc Tử Giám, khi về làng ông vẫn gần gũi với những người từng quen tiếng búa lò rèn, nhịp cày trên ruộng và những buổi học dưới mái nhà đơn sơ.

Ông hiểu rằng tấm áo quan có thể làm người ta khác biệt, nhưng học vấn chân chính phải đưa người ta trở lại gần với con người.

Năm 1936, Hoàng giáp Đặng Văn Thụy qua đời, hưởng thọ khoảng 79 tuổi tính theo tuổi âm. Sự ra đi của ông khiến giới khoa bảng và sĩ phu đương thời thương tiếc. Phan Bội Châu được cho là đã đến phúng viếng. Huỳnh Thúc Kháng – người bạn đồng khoa Giáp Thìn 1904 – có câu đối điếu, nhắc lại buổi cùng thi và ca ngợi học vấn, tuổi thọ, phẩm cách của ông.

Một câu thơ của Huỳnh Thúc Kháng thường được dẫn để nói về Đặng Văn Thụy: Thanh trường vạn quyển ủng tha nga. Có thể hiểu đại ý: trong bụng chứa hàng vạn quyển sách, học vấn thật lớn lao.

“Vạn quyển sách” không phải cách nói về số lượng sách ông sở hữu. Đó là sự ghi nhận một con người đã biến sách thành trí tuệ, biến trí tuệ thành sự nghiệp giáo dục và truyền nó cho nhiều thế hệ.

Khi cụ Hoàng mất, làng Nho Lâm tiễn đưa một người con đã đi từ lò rèn đến Quốc Tử Giám rồi trở về nằm lại trong lòng đất quê hương. Vòng đời ấy khép kín nhưng ảnh hưởng của ông vẫn tiếp tục trong con cháu, học trò và những bản sách Hán Nôm còn được lưu giữ.

8. Người đứng ở cây cầu giữa cựu học và tân học

Cuộc đời Đặng Văn Thụy trải dài qua một trong những giai đoạn biến động nhất của lịch sử Việt Nam. Ông sinh đúng năm thực dân Pháp nổ súng xâm lược; trưởng thành khi phong trào Cần Vương bùng nổ; đỗ Hoàng giáp giữa lúc phong trào Duy Tân đang hình thành; đứng đầu Quốc Tử Giám khi Nho học mất dần vị thế; và sống đến khi xã hội Việt Nam đã bước sâu vào những chuyển động hiện đại.

Bảy mươi tám năm đời ông cũng là gần tám mươi năm nền văn hóa dân tộc phải tìm cách ứng xử với sự đứt gãy và thay đổi. Nếu chỉ nhìn Đặng Văn Thụy như một người đỗ đạt cao, chân dung ấy sẽ chưa đầy đủ. Giá trị lớn hơn của ông nằm ở ba phương diện.

Trước hết, ông là biểu tượng của nghị lực học tập. Từ một gia đình nghèo, vừa học vừa làm nghề rèn, trải qua thi hỏng và hơn hai mươi năm chờ đợi, ông vẫn bền bỉ cho đến ngày đỗ Đình nguyên Hoàng giáp. Sự thành đạt của ông không phải câu chuyện may mắn mà là kết quả của cả một đời tự rèn.

Thứ hai, ông là một nhà giáo dục chuyên nghiệp hiếm có trong hàng ngũ đại khoa. Hầu hết con đường quan nghiệp của ông gắn với trường học: Huấn đạo, Giáo thụ, Tư nghiệp rồi Tế tửu Quốc Tử Giám. Ông không chỉ học để có danh mà dùng sở học để đào tạo người khác.

Thứ ba, Đặng Văn Thụy thể hiện tinh thần chuyển đổi của một bộ phận nhà nho đầu thế kỷ XX. Ông trân trọng đạo học cũ nhưng nhận thấy sự cần thiết của tân học. Tác phẩm Khuyến tân học thuyết là một dấu chỉ quan trọng cho thấy ông không quay lưng trước yêu cầu đổi mới giáo dục.

Dĩ nhiên, không nên biến ông thành một nhà cách mạng hoặc nhà cải cách cấp tiến nếu chưa có đủ tư liệu. Sự thận trọng trong đánh giá mới làm nổi bật đúng đóng góp của ông. Đặng Văn Thụy trước hết là một nhà giáo, học giả và quan chức giáo dục có tinh thần trách nhiệm; một người tìm cách xây chiếc cầu nối giữa nền học vấn đã nuôi dưỡng mình với những tri thức mới đang gõ cửa đất nước.

Trên cây cầu ấy, ông không đi đến tận cùng của tân học, nhưng đã không đứng yên. Điều đó làm nên ý nghĩa lịch sử của Hoàng giáp Đặng Văn Thụy.

Ngày nay, khi việc học đã mở rộng hơn rất nhiều so với thời khoa cử, câu chuyện về ông vẫn còn nguyên sức gợi. Người đời có thể không còn phải mang lều chõng vào trường thi, nhưng mọi thành tựu bền vững vẫn đòi hỏi sự khổ luyện. Sách vở có thể được chứa trong những thiết bị nhỏ bé, nhưng sở hữu nhiều thông tin chưa đồng nghĩa với học vấn. Giá trị của tri thức cuối cùng vẫn nằm ở cách con người dùng nó để sống tử tế và giúp ích cho cộng đồng.

Từ làng Nho Lâm, Hoàng giáp Đặng Văn Thụy đã để lại một lời nhắn không cần viết thành câu: Sắt muốn thành vật hữu dụng phải qua lửa đỏ và nhát búa. Người muốn mang đạo học giúp đời cũng phải tự rèn mình trong gian khó.

Lò rèn năm xưa đã nguội. Khoa cử chữ Hán đã khép lại. Quốc Tử Giám không còn vận hành như thuở ông làm Tế tửu. Nhưng hình ảnh người học trò nghèo mang “vạn quyển sách” trong lòng vẫn còn đó – như một biểu tượng đẹp về truyền thống hiếu học, ý chí tự lập và trách nhiệm truyền trao tri thức của những danh nhân họ Đặng Việt Nam.

Hà Nội, 14/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Rút từ bộ sách nhiều tập "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" sắp ấn hành. Kính mời các cao nhân trong và ngoài họ Đặng góp ý và bổ sung).

Đặng Vương Hưng

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/hoang-giap-dang-van-thuy-nguoi-mang-van-quyen-sach-tu-lo-ren-nho-lam-den-quoc-tu-giam-a35020.html