Hòn Chuối: Màu xanh của niềm tin bám biển

Trước ngày theo tàu cá của ngư dân Sông Đốc ra Hòn Chuối để đưa tin công tác chuẩn bị bầu cử sớm, cậu con trai lớp 5 của tôi hồn nhiên dặn: 'Ba nhớ mang chuối về cho con nghe!'. Trong trí tưởng tượng trẻ thơ, cái tên đảo hẳn phải gắn với những rừng chuối bạt ngàn. Nhưng thực tế, sau nhiều lần đặt chân đến đây, kể cả chuyến đi cách đây 10 năm cùng Bộ Tư lệnh Vùng 5 Hải quân, tôi vẫn chưa một lần thấy bóng dáng cây chuối giữa trùng khơi.

Huyền thoại từ hình dáng và thảm thực vật

Tên gọi Hòn Chuối không phải ngẫu nhiên. Theo các bậc cao niên, nhìn từ xa, hòn đảo giống như một trái chuối khổng lồ, thon dài, hơi cong nổi lên giữa biển Tây. Xưa kia, nơi đây từng có nhiều chuối rừng, trở thành dấu mốc tự nhiên để ngư dân nhận diện trong hành trình mưu sinh.

Một góc gành Nam (đảo Hòn Chuối, Ấp 1, xã Sông Đốc) nhìn từ Miếu Bà Chúa Hòn.

Một góc gành Nam (đảo Hòn Chuối, Ấp 1, xã Sông Đốc) nhìn từ Miếu Bà Chúa Hòn.

Hòn Chuối thuộc cụm đảo phía Tây Cà Mau, cùng với Hòn Khoai, Hòn Đá Bạc. Không chỉ là danh thắng, đảo còn giữ vị trí chiến lược về quốc phòng - an ninh với trạm radar và hải đăng phục vụ điều tiết giao thông hàng hải trên vịnh Thái Lan.

Hành trình ra đảo giữa nhịp sống biển

Trong chuyến hải hành đầu tiên hướng về vùng biển đảo phía Tây Nam sau hợp nhất, tôi quá giang tàu thu mua mực của một ngư dân Sông Đốc. Hơn 8 giờ sáng ngày 9/3/2026, con tàu rời bến, lướt qua cửa biển sông Ông Đốc. Giữa dòng nước đỏ nặng phù sa, đô thị biển hiện ra sầm uất với những dãy tàu thuyền san sát hai bên bờ. Nổi bật phía bờ trái là tượng đài con tàu Xkilinky - dấu ấn lịch sử gợi nhắc sự kiện Tập kết ra Bắc năm 1954 và tình hữu nghị quốc tế trong những năm tháng kháng chiến.

Ra khỏi cửa biển, sóng bắt đầu dập dềnh. Người tài công vừa điều khiển tàu theo thiết bị định vị, vừa trao đổi qua bộ đàm về tình hình biển. Câu chuyện không chỉ là ngư trường mà còn là nỗi lo giá nhiên liệu tăng cao, khiến nhiều tàu cá phải nằm bờ vì “ra khơi là cầm chắc huề đến lỗ”. Trên boong, nhịp sống vẫn hối hả: người nấu ăn, người sơ chế hải sản, tiếng máy bơm nước ngọt hòa cùng tiếng sóng tạo nên âm thanh đặc trưng của đời sống giữa trùng khơi.

Qua khỏi những ghe câu mực lác đác, đảo An - điểm trú bão quen thuộc của ngư dân, hiện ra bên mạn trái. Thêm một quãng nữa, Hòn Chuối dần lộ diện. Chỉ khoảng 7 hải lý nhưng trong điều kiện thời tiết thuận lợi, hình dáng đảo hiện lên rõ nét: cao vút phía Nam, thấp dần về phía Bắc. Giữa nền xanh của rừng cây và xám đá, Đồn Biên phòng Hòn Chuối nổi bật như một điểm tựa vững chắc nơi đầu sóng.

Mùa Tết, để tránh gió chướng, hầu hết các hộ dân ở gành Bắc (gành Chướng) chuyển qua gành Nam sinh sống.

Mùa Tết, để tránh gió chướng, hầu hết các hộ dân ở gành Bắc (gành Chướng) chuyển qua gành Nam sinh sống.

Do gành Bắc sóng lớn, tàu phải vòng xuống gành Nam để cập bến. Tàu ghé vào lồng bè nuôi cá bớp của ngư dân. Dưới làn nước trong, từng đàn cá bơi lội, quẫy mạnh. Tiếng chó sủa, tiếng máy ghe của lực lượng đón đoàn hòa vào nhau, báo hiệu hành trình đặt chân lên đảo, nơi bắt đầu những câu chuyện về cuộc sống bám biển và giữ đảo.

Những nấc thang vươn tới trời xanh và khát vọng từ lồng bè

Hòn Chuối không đón khách bằng bãi cát trắng, mà bằng những vách đá dựng đứng, gai góc giữa trùng khơi. Mùa thay lá, rừng cây như kẻ một vệt đỏ lưng chừng sườn núi. Giữa không gian cheo leo ấy, những mái nhà dân bám vào đá, chênh vênh nhưng đầy sức sống.

Từ gành Nam, hành trình lên đảo bắt đầu bằng 303 bậc thang bê tông khúc khuỷu dẫn lên Đồn Biên phòng. Những bậc thang in hằn dấu vết mưu sinh qua năm tháng, trở thành thử thách thực sự với người lần đầu đặt chân tới. Sau nhiều lần dừng chân lấy sức, chúng tôi mới chạm đến ngã ba đỉnh đảo, nơi một lối dẫn lên lớp học tình thương, trạm radar, hải đăng; lối còn lại men theo đường mòn đến Miếu Bà Chúa Hòn.

 Đường từ Đồn Biên phòng Hòn Chuối xuống gành Chướng.

Đường từ Đồn Biên phòng Hòn Chuối xuống gành Chướng.

Ngôi miếu nhỏ tĩnh lặng, ngăn nắp, đặt trang trọng bức ảnh Bác Hồ. Từ đây nhìn xuống, gành Nam hiện ra trọn vẹn với những lồng bè nuôi cá xen lẫn giữa mặt nước xanh trong. Đúng lúc ấy, một cơn mưa trái mùa bất ngờ đổ xuống, cơn mưa hiếm hoi sau nhiều năm, giúp đảo tích trữ thêm nguồn nước ngọt quý giá.

Dưới những lồng bè là câu chuyện lập nghiệp đầy táo bạo của anh Nguyễn Quốc Cường, ngư dân gắn bó gần 20 năm với đảo. “Lúc đầu mang thùng phuy ra, ai cũng nghĩ tôi đi hứng nước mưa. Đến khi bè cá thành hình, mọi người mới tin có thể làm ăn giữa biển”, anh kể. Vụ nuôi đầu tiên thắng lớn đã mở ra hướng sinh kế mới, giúp gia đình anh ổn định cuộc sống và phát triển dịch vụ hậu cần biển. Hiện tại, khi người con lớn đang thực hiện nghĩa vụ quân sự, vợ anh - chị Kiều và con trai út vẫn tiếp tục bám biển trên con tàu tạp hóa.

Những mầm non - tương lai của đảo Hòn Chuối.

Những mầm non - tương lai của đảo Hòn Chuối.

Trên chuyến tàu ấy, những câu chuyện về đảo lại nối dài qua lời kể của các anh Đỗ Trọng Nghĩa và Dương Văn Quy. Tôi lặng người khi nghe về hành trình 12 ngày đêm vác 40 tấn vật liệu xây dựng lên đỉnh dốc để dựng lớp học tình thương, về những bạn đoàn viên bị xi măng "ăn" lở cả vành tai. Những chi tiết ấy cứ hiện lên sống động như một thước phim tư liệu về sự hy sinh thầm lặng, bồi đắp thêm niềm tin trước khi Tổ bầu cử số 3 xã Sông Đốc chính thức bắt đầu ngày hội của toàn dân nơi sóng gió trùng khơi.

Khát vọng xanh từ bốn thế hệ bám biển

Trở lại Hòn Chuối trong không khí khẩn trương của ngày hội bầu cử, câu chuyện “điện và nước” vẫn là nỗi trăn trở thường trực của người dân. Trên gành Chướng, vợ chồng anh Kim Văn Hậu và chị Nguyễn Thanh Trang vẫn duy trì cuộc sống với nguồn điện từ ắc quy. Trong căn nhà chênh vênh trên đá, chị Trang chuẩn bị bữa cơm chiều, còn anh Hậu tỉ mẩn nối lại những sợi dây điện, công việc quen thuộc giữa điều kiện thiếu thốn.

Gia đình anh Hậu là minh chứng cho hành trình bám đảo qua nhiều thế hệ. Từ thời ông bà ra đây lánh nạn, đến những năm di dời vào đất liền rồi quay lại theo chủ trương đưa dân ra đảo gắn với bảo vệ chủ quyền, đến nay đã có bốn thế hệ sinh sống trên Hòn Chuối. “Cực thì có cực, nhưng quen rồi, đây là quê hương của mình”, anh Hậu chia sẻ.

 Anh Kim Văn Hậu cặm cụi nối lại mấy sợi dây bóng đèn điện chạy bằng bình ắc quy.

Anh Kim Văn Hậu cặm cụi nối lại mấy sợi dây bóng đèn điện chạy bằng bình ắc quy.

Cùng nỗi niềm ấy, anh Lê Văn Út, người gắn bó với nghề nuôi cá lồng hơn 16 năm, bày tỏ: “Nguyện vọng lớn nhất của bà con là có điện lưới và nước sạch ổn định. Khi đó, cuộc sống sẽ bớt vất vả, việc làm ăn cũng thuận lợi hơn”.

Giữa những khó khăn còn hiện hữu, Hòn Chuối vẫn giữ vai trò là điểm tựa nơi đầu sóng. Nếu Hòn Khoai đang được định hình với những dự án lớn, thì Hòn Chuối lặng lẽ làm nhiệm vụ của một “pháo đài” bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Chiều xuống, khi rời đảo, những ánh đèn ắc quy le lói trên các gành đá gợi nhiều suy nghĩ. Ở nơi ấy, chủ quyền không chỉ được khẳng định bằng công trình hay thiết bị, mà còn được vun đắp từ chính khát vọng rất đỗi giản dị của người dân, khát vọng về ánh điện sáng và nguồn nước ngọt. Những lá phiếu bầu cử sớm vì thế không chỉ là quyền công dân, mà còn là niềm tin gửi vào một ngày mai đổi thay trên một hòn đảo tiền tiêu của Tổ quốc.

Nguyễn Quốc

Nguồn Cà Mau: https://baocamau.vn/hon-chuoi-mau-xanh-cua-niem-tin-bam-bien-a127128.html