Kỳ 3: Điểm nghẽn thể chế - chi phí vô hình của tăng trưởng

Những điểm nghẽn trong thể chế, dù chỉ xuất hiện ở một quy định chưa đồng bộ, một thủ tục kéo dài hay một cách thức thực thi thiếu thống nhất, cũng có thể tạo ra những 'chi phí vô hình', làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực, hạn chế năng lực cạnh tranh và làm chậm quá trình phát triển.

Những chi phí không hiện hữu trong báo cáo tài chính

Không phải mọi rào cản đối với phát triển đều hiện hữu bằng những con số cụ thể. Có những “chi phí” không xuất hiện trong báo cáo tài chính nhưng lại tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng, đó là sự chậm trễ do những điểm nghẽn thể chế. Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, tháo gỡ những nút thắt này trở thành yêu cầu quan trọng để doanh nghiệp phát huy năng lực, nguồn lực quốc gia được khơi thông và các mục tiêu tăng trưởng được hiện thực hóa.

Việt Nam đang đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng cao, đồng thời thúc đẩy những động lực phát triển mới như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, phát triển khoa học - công nghệ và hội nhập quốc tế sâu rộng. Để đạt được những mục tiêu đó, bên cạnh việc huy động các nguồn lực về vốn, công nghệ, nhân lực, yêu cầu quan trọng hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện thể chế, tạo môi trường thuận lợi để mọi nguồn lực được phát huy hiệu quả.

Toàn cảnh Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI.

Toàn cảnh Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI.

Trong nền kinh tế hiện đại, thể chế không chỉ là hệ thống các quy định quản lý, mà còn là nền tảng định hình năng lực cạnh tranh của quốc gia. Một thể chế đồng bộ, minh bạch, ổn định sẽ tạo niềm tin cho doanh nghiệp, thúc đẩy đầu tư, khuyến khích đổi mới sáng tạo. Ngược lại, những bất cập trong cơ chế, chính sách và tổ chức thực thi có thể trở thành lực cản làm chậm quá trình phát triển.

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn đang phải đối mặt với những khó khăn xuất phát từ sự chồng chéo giữa các quy định, sự thiếu đồng bộ giữa các luật, sự khác biệt trong cách hiểu và tổ chức thực hiện chính sách ở các cấp. Những vấn đề này không chỉ làm gia tăng thời gian, chi phí tuân thủ của doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến khả năng đưa các quyết định đầu tư vào thực tiễn.

Một thủ tục kéo dài thêm vài tháng có thể khiến một dự án mất đi thời điểm thuận lợi của thị trường. Một quy định chưa rõ ràng có thể khiến doanh nghiệp phải trì hoãn quyết định đầu tư. Một cơ chế chưa phù hợp có thể khiến những nguồn lực lớn đã được chuẩn bị chưa thể nhanh chóng chuyển hóa thành giá trị phục vụ phát triển.

Đó chính là những “chi phí vô hình” của tăng trưởng.

Khác với các chi phí tài chính có thể dễ dàng được thống kê, chi phí do điểm nghẽn thể chế thường âm thầm phát sinh trong toàn bộ quá trình vận hành của nền kinh tế. Đó là chi phí cơ hội khi một dự án chậm triển khai; là nguồn lực xã hội bị kéo dài thời gian chờ đợi; là năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp bị ảnh hưởng khi phải dành quá nhiều nguồn lực để xử lý các thủ tục, quy trình thay vì tập trung phát triển sản phẩm, công nghệ và thị trường.

Trong cuộc cạnh tranh phát triển hiện nay, tốc độ ra quyết định, khả năng thích ứng chính sách và mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh đang trở thành những lợi thế cạnh tranh quan trọng. Một quốc gia có thể sở hữu nhiều tiềm năng về tài nguyên, thị trường và nguồn nhân lực, nhưng nếu thể chế chưa theo kịp yêu cầu phát triển, những lợi thế đó sẽ khó được chuyển hóa thành động lực tăng trưởng.

Khi điểm nghẽn thể chế ảnh hưởng đến những ngành kinh tế nền tảng

Tác động của những bất cập thể chế càng thể hiện rõ ở các ngành kinh tế có vai trò nền tảng, trong đó có lĩnh vực năng lượng.

Đây là lĩnh vực đặc thù với các dự án có quy mô vốn lớn, thời gian đầu tư dài, mức độ rủi ro cao và liên quan đến nhiều ngành, nhiều cấp quản lý. Mỗi quyết định đầu tư trong lĩnh vực năng lượng không chỉ tác động đến hiệu quả của một doanh nghiệp, mà còn gắn với khả năng bảo đảm nguồn cung, ổn định sản xuất và phát triển kinh tế - xã hội trong dài hạn.

Chính vì vậy, yêu cầu về một hành lang pháp lý đồng bộ, minh bạch và có tính dự báo càng trở nên cấp thiết.

Đối với ngành dầu khí - năng lượng, đặc thù này càng rõ nét. Hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí đòi hỏi nguồn vốn lớn, công nghệ cao, thời gian triển khai kéo dài và luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Trong khi đó, các nguồn tài nguyên truyền thống ngày càng chịu áp lực suy giảm, thị trường năng lượng quốc tế biến động nhanh và xu hướng chuyển dịch năng lượng đang đặt ra những yêu cầu mới.

Trong bối cảnh đó, việc khai thác hiệu quả các nguồn lực năng lượng trong nước, phát triển đồng bộ chuỗi giá trị từ khai thác, chế biến đến sản xuất điện, đồng thời thúc đẩy các lĩnh vực năng lượng mới không chỉ là nhiệm vụ của doanh nghiệp mà còn là yêu cầu chiến lược đối với nền kinh tế.

Với quá trình phát triển nhiều thập kỷ, Petrovietnam đã xây dựng hệ sinh thái công nghiệp năng lượng tương đối hoàn chỉnh, tham gia vào nhiều lĩnh vực quan trọng (Ảnh: Cụm Khí - Điện - Đạm Cà Mau)

Với quá trình phát triển nhiều thập kỷ, Petrovietnam đã xây dựng hệ sinh thái công nghiệp năng lượng tương đối hoàn chỉnh, tham gia vào nhiều lĩnh vực quan trọng (Ảnh: Cụm Khí - Điện - Đạm Cà Mau)

Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) là một ví dụ điển hình.

Với quá trình phát triển nhiều thập kỷ, Petrovietnam đã xây dựng hệ sinh thái công nghiệp năng lượng tương đối hoàn chỉnh, tham gia vào nhiều lĩnh vực quan trọng như tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí, công nghiệp khí, sản xuất điện, chế biến dầu khí, sản xuất phân bón và từng bước mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới.

Vai trò của Petrovietnam không chỉ được nhìn nhận ở quy mô sản xuất kinh doanh, mà còn ở khả năng bảo đảm an ninh năng lượng, đóng góp cho ngân sách nhà nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tạo động lực cho nhiều ngành kinh tế khác. Tuy nhiên, để phát huy đầy đủ vai trò của một doanh nghiệp năng lượng chủ lực, bên cạnh năng lực nội tại, doanh nghiệp cần một môi trường thể chế phù hợp với đặc thù phát triển.

Bởi trong lĩnh vực năng lượng, một quyết định chậm không chỉ làm tăng chi phí của doanh nghiệp, mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng khai thác tài nguyên, bổ sung nguồn cung và bảo đảm cân đối năng lượng quốc gia.

Tháo gỡ thể chế để giải phóng nguồn lực phát triển

Nhìn từ thực tiễn phát triển của ngành năng lượng, có thể thấy cải cách thể chế không đơn thuần là tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, mà là giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Một dự án được triển khai nhanh hơn không chỉ tạo thêm giá trị cho doanh nghiệp, mà còn tạo thêm nguồn thu cho ngân sách, việc làm cho người lao động, thúc đẩy các ngành công nghiệp liên quan và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Một nguồn tài nguyên được khai thác hiệu quả không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt, mà còn góp phần tăng cường năng lực tự chủ, bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao vị thế quốc gia.

Trung tâm công nghiệp năng lượng và hậu cần kỹ thuật PTSC.

Trung tâm công nghiệp năng lượng và hậu cần kỹ thuật PTSC.

Vì vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là rà soát, sửa đổi từng quy định riêng lẻ, mà cần một tư duy mới trong xây dựng và tổ chức thực thi chính sách: chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển. Điều đó có nghĩa là thể chế phải tạo ra không gian để doanh nghiệp đổi mới, đầu tư và cạnh tranh; phải khuyến khích những doanh nghiệp có năng lực đảm nhận vai trò dẫn dắt ở những ngành kinh tế quan trọng; đồng thời bảo đảm sự minh bạch, bình đẳng và hiệu quả trong quản lý nhà nước.

Đối với các doanh nghiệp chiến lược như Petrovietnam, việc hoàn thiện cơ chế chính sách càng có ý nghĩa quan trọng khi Tập đoàn đang chuyển đổi từ mô hình doanh nghiệp dầu khí truyền thống sang doanh nghiệp công nghiệp - năng lượng tích hợp, hướng tới nâng cao giá trị gia tăng, phát triển bền vững và thích ứng với xu thế chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Quá trình chuyển đổi đó đòi hỏi không chỉ sự nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, mà còn cần một môi trường thể chế đủ linh hoạt để những sáng kiến, nguồn lực và lợi thế tích lũy trong nhiều năm được phát huy hiệu quả.

Trong giai đoạn phát triển mới, chất lượng thể chế sẽ là một trong những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Quốc gia nào xây dựng được một môi trường chính sách minh bạch, ổn định và kiến tạo hơn sẽ có nhiều lợi thế hơn trong thu hút nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng.

Không để điểm nghẽn thể chế trở thành “chi phí vô hình” của tăng trưởng cũng chính là cách để giải phóng những nguồn lực hữu hình của đất nước - từ tài nguyên, vốn, công nghệ đến trí tuệ con người - đưa các nguồn lực đó trở thành động lực cho phát triển nhanh và bền vững.

Xem tiếp bài 4: Kiến tạo thể chế - kiến tạo những động lực mới

Thanh Ngọc

Nguồn PetroTimes: https://petrovietnam.petrotimes.vn/ky-3-diem-nghen-the-che-chi-phi-vo-hinh-cua-tang-truong-743577.html